| Cyclosorus parasiticus | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| Ngành (divisio) | Pteridophyta |
| Lớp (class) | Polypodiopsida |
| Bộ (ordo) | Polypodiales |
| (không phân hạng) | Eupolypods II |
| Họ (familia) | Thelypteridaceae |
| Chi (genus) | Cyclosorus |
| Loài (species) | C. parasiticus |
| Danh pháp hai phần | |
| Cyclosorus parasiticus (L.) Farw., 1931 | |
Dương xỉ ký sinh (còn được gọi là dương xỉ') là một loài thực vật có mạch thuộc họ Thelypteridaceae. Loài này lần đầu tiên được mô tả bởi (L.) Farw. vào năm 1931.
Chiều cao: 15–30 cm Đặc điểm của dương xỉ: Cây thân thảo, hầu như không có thân, cao trung bình từ 15 – 30 cm và rộng khoảng 15 – 20 cm. Dương xỉ có nhiều lá mọc thành cụm, tạo thành hình dáng sum suê. Lá cây có dạng kép, dài từ 20 – 35 cm, hình lược, nhọn ở đầu; lá non cuộn tròn và có lông. Lá dương xỉ thường được dùng để cắm hoa.
Dương xỉ rất dễ trồng và chăm sóc, phù hợp với nhiều điều kiện tự nhiên thông thường; cây phát triển tốt hơn trong điều kiện mát mẻ và ẩm ướt. Cây có khả năng hấp thụ Aldehyde formic, giảm bớt xylen và toluene từ máy tính và máy in, giúp không khí trong lành và tinh thần thoải mái hơn. Lá và rễ của dương xỉ được dùng để chữa thận hư, bong gân, cầm máu… Cây có thể trồng trong các loại chậu hoặc bồn để trang trí cho lối đi, gốc cây lớn, đồi cảnh, hòn non bộ, và cả trong phòng làm việc.
Thông tin về dương xỉ
a. Cơ quan sinh dưỡng của dương xỉ đã phát triển vượt trội so với rêu nhờ có rễ thật. Lá non cuộn lại, trong khi lá trưởng thành có cuống dài. Thân cây dương xỉ là thân ngầm, nằm ngang và có hình trụ. Với sự hiện diện của rễ thật, thân cây có hệ thống mạch dẫn.
b. Cơ quan sinh sản của dương xỉ là các túi bào tử. Dương xỉ sinh sản bằng bào tử, khi bào tử nảy mầm sẽ phát triển thành nguyên tản, từ đó cây con hình thành qua quá trình thụ tinh.
Những loại dương xỉ phổ biến
Cây rau bợ, còn được biết đến với các tên gọi như cỏ bợ, cỏ tần, tứ diệp thảo, điền tự thảo, dạ hợp thảo… Mặc dù mọc hoang dại, ít được chú ý, nhưng thực tế rau bợ có thể được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian hiệu quả cho tiểu đường, sỏi thận, tiêu viêm và giải độc. Cây có tên khoa học Marsilea quadrifolia L., thuộc họ Tần (Marsileaceae) và bộ Dương xỉ (Hydropterides). Rau bợ thường mọc ở những nơi ẩm ướt hoặc dưới nước, có thân rễ bò mảnh, với từng nhóm 2 lá, cuống lá dài từ 5–15 cm.
Cây lông cu li, hay còn gọi là cẩu tích, là một trong số ít các loài dương xỉ mọc thẳng đứng được Carl Linnaeus phân loại vào họ Polypodiaceae trong tác phẩm Species Plantarum của ông.
- Thông tin về Cyclosorus parasiticus có tại Wikispecies
