

| Dynastes hercules | |
|---|---|
Con đực Dynastes hercules. | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Coleoptera |
| Họ (familia) | Scarabaeidae |
| Phân họ (subfamilia) | Dynastinae |
| Chi (genus) | Dynastes |
| Loài (species) | D. hercules |
| Danh pháp hai phần | |
| Dynastes hercules (Linnaeus, 1758) | |


Dynastes hercules (bọ hung Hercules, bọ hung Heracles) là một loài bọ cánh cứng. Nó xuất hiện chủ yếu ở các khu rừng mưa nhiệt đới của Trung Mỹ, Nam Mỹ và Tiểu Antilles, và cũng có mặt ở phía bắc của Nam Arizona, tại quận Pima. Con đực có thể dài tới 17 cm. Đây là loài lớn nhất trong chi Dynastes và nằm trong số những loài bọ cánh cứng lớn nhất được biết đến. Chỉ có hai loài bọ cánh cứng khác trong họ Cerambycidae có kích thước lớn hơn, đó là Macrodontia cervicornis (các mẫu dài từ 170–175 mm) và Titanus giganteus (dài đến 170–175 mm). Tuy nhiên, nếu không tính chiều dài của sừng, Macrodontia cervicornis và Dynastes hercules vẫn không đạt được kích thước như Titanus giganteus, loài có kích thước lớn nhất trong nhóm.
Phân loại
Các phân loài
Có nhiều phân loài của D. hercules đã được nhận diện, tuy nhiên, vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng về tính hợp lệ của các phân loại này.
- Dynastes hercules ecuatorianus Ohaus, 1913
- Dynastes hercules hercules (Linnaeus, 1758)
- Dynastes hercules lichyi Lachaume, 1985
- Dynastes hercules morishimai Nagai, 2002
- Dynastes hercules occidentalis Lachaume, 1985
- Dynastes hercules paschoali Grossi & Arnaud, 1993
- Dynastes hercules reidi Chalumeau, 1977 (= baudrii Pinchon, 1976)
- Dynastes hercules septentrionalis Lachaume, 1985 (= tuxtlaensis Moron, 1993)
- Dynastes hercules takakuwai Nagai, 2002
- Dynastes hercules trinidadensis Chalumeau & Reid, 1995 (= bleuzeni Silvestre và Dechambre, 1995)
Đặc điểm
Kích thước của cơ thể trưởng thành (không tính sừng) dao động từ 50 đến 85 mm về chiều dài và 29 đến 42 mm về chiều rộng, tuy nhiên, bọ cánh cứng Hercules đực có thể đạt chiều dài lên tới 175 mm (bao gồm cả sừng), làm cho chúng trở thành loài bọ cánh cứng dài nhất thế giới khi tính cả hàm và/hoặc sừng. Kích thước sừng có sự biến đổi tự nhiên rất lớn; điều này còn nhiều hơn bất kỳ biến thể nào về kích thước chân, cánh hoặc tổng thể cơ thể trong loài. Sự biến động này là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và điều kiện môi trường như dinh dưỡng, căng thẳng, ký sinh trùng và/hoặc trạng thái sinh lý.
Hình ảnh minh họa




Ghi chú
- Dữ liệu về Dynastes hercules trên Wikispecies
- Tài liệu liên quan đến Dynastes hercules trên Wikimedia Commons
