Trong tâm lý học phổ thông và phân tích, khái niệm Inner child hay Em bé nội tâm của bạn được hiểu là một phần tồn tại bên trong mỗi người, hành xử và phản ứng như một đứa trẻ. Phần này được hình thành từ những trải nghiệm trong tuổi thanh thiếu niên, đặc biệt là thời kỳ dậy thì. Nó thường tồn tại như một nhân cách độc lập trong nhận thức. Khái niệm này có ứng dụng trong tư vấn và chữa lành tâm lý. Nó được phổ biến hơn qua các cuốn sách của diễn giả John Elliot Bradshaw (29/06/1933 - 08/05/2016) và cộng sự của ông.
Nguồn gốc của khái niệm
Nhà tâm lý học phân tích người Thụy Sĩ Carl Gustav Jung (26/07/1875 - 06/06/1961), người sáng lập tâm lý học phân tích, đã đưa ra khái niệm này trong một mô hình cổ điển. Trong phong trào Tư tưởng mới (New Thought), nhà lãnh đạo tinh thần Ireland Emmet Fox (30/07/1886 - 13/08/1951) đã sử dụng thuật ngữ 'wonder child' thay vì 'inner child'. Về sau, vợ chồng Vivian và Arthur Janov, các nhà tâm lý học và trị liệu người Mỹ, phát triển khái niệm này trong phương pháp primal therapy (liệu pháp nguyên sơ), được mô tả trong các cuốn sách như The Primal Scream (1970) và The Feeling Child (1973).
Một phương pháp khác được gọi là reparenting the inner child ('chăm sóc đứa trẻ bên trong') được giới thiệu bởi nhà trị liệu nghệ thuật người Mỹ gốc Ý Lucia Capacchione vào năm 1976, và sau đó bà đã xuất bản sách với tựa đề Recovery of Your Inner Child (1991). Phương pháp của bà bao gồm hai khái niệm 'nurturing parent' và 'protective parent' (trong mô hình transactional analysis của nhà tâm lý học Eric Berne) để đáp ứng nhu cầu về thể chất, cảm xúc, tâm trí và tinh thần qua viết nhật ký và trị liệu nghệ thuật. Phương pháp này cũng định nghĩa khái niệm inner child của bà và giới thiệu khái niệm 'critical parent within' với các công cụ quản lý. Bác sĩ Charles L. Whitfield gọi inner child là 'child within' trong cuốn sách Healing the Child Within: Discovery and Recovery for Adult Children of Dysfunctional Families (1987). Một cuốn sách khác, Rescuing the Inner Child (1990) của Penny Park, cung cấp một chương trình chữa lành đứa trẻ bên trong bạn.
Trong các chương trình truyền hình và sách như Homecoming: Reclaiming and Championing Your Inner Child (1990) của John Bradshaw, thuật ngữ inner child được sử dụng để chỉ những vấn đề từ thời thơ ấu và ảnh hưởng lâu dài của những rối loạn chức năng chưa được giải quyết trong giai đoạn này.
Quá trình phát triển của khái niệm
Diễn biến lịch sử
Khái niệm inner child đã xuất hiện từ lâu trong các tác phẩm cổ tích và tín ngưỡng của Pháp. Phần đứa trẻ bên trong mỗi người, nơi lưu giữ sự hồn nhiên, sáng tạo và kỳ diệu của tuổi thơ, đã được thể hiện qua các câu chuyện và thần thoại, nhưng chỉ được công nhận như một hiện tượng tâm lý từ thế kỷ 20.
Trong nhân chủng học, triết gia người Pháp Claude Lévi-Strauss là người đầu tiên định nghĩa thuật ngữ 'Deceptor' (một nhân vật thần thoại với tính cách xảo quyệt, tham vọng và nghịch ngợm như trẻ con), sau đó nhà nhân chủng học người Mỹ Paul Radin mô tả khái niệm 'Trickster' (một dạng phát triển hơn của Deceptor) và thuật ngữ 'divine scoundrel' vào năm 1958, với sự đóng góp phê bình từ Carl Gustav Jung.
Carl Gustav Jung đã làm rõ khái niệm của mình dựa trên nền tảng đó, và khái niệm này nhanh chóng được áp dụng trong các lĩnh vực khác của tâm lý học. Ví dụ điển hình là vào những năm 1960, Eric Berne đã vận dụng khái niệm này theo cách của mình để phát triển mô hình phân tích giao tiếp (transactional analysis), nhằm phân biệt ba trạng thái của cái tôi trong mỗi cá nhân, hay còn gọi là ego states.
Trong tâm lý học và tâm lý trị liệu, có khi thuật ngữ Latin 'puer aeternus' hoặc 'divine child' được sử dụng để chỉ những cá nhân vẫn giữ được sự non nớt, hồn nhiên và tự phát như một đứa trẻ. Khái niệm này, bắt nguồn từ thần thoại và tâm lý học Jungian, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào trường hợp, nhưng chưa được công nhận như một bản thể tồn tại bên trong mỗi người hành xử và phản ứng như một đứa trẻ.
Tính phổ biến
Theo quan điểm của tâm lý học Jungian, cuốn sách The Divine Scoundrel: The Indian Myth (2019) đã mô tả sự tồn tại của một mô hình biểu trưng cho loài người, không phân biệt nền văn minh. Sự phổ biến của khái niệm inner child sơ khai cũng được thể hiện qua các 'divine scoundrel'. Thuật ngữ divine scoundrel được định nghĩa là một sinh vật thần thoại nhỏ bé, đồng thời là một phần của linh hồn con người.
Paul Radin, nhà nhân chủng học nổi tiếng với nghiên cứu về khái niệm Trickster, đã giúp Jung củng cố luận điểm của mình và khẳng định những đặc điểm của 'divine child' (khái niệm sơ khai của inner child) thông qua nghiên cứu 'the psychology of the scoundrel'. Paul Radin, một chuyên gia về văn hóa người Mỹ bản địa, đã hợp tác với Carl Gustav Jung và cùng xuất bản một ấn phẩm. Radin cũng là đồng tác giả của cuốn sách Le Mythe du Fripon, trong đó ông bảo vệ tính phổ biến của luận điểm này và chứng minh sự hấp dẫn lâu dài của nó.
Ứng dụng thực tiễn
Khi đạt đến tuổi trưởng thành (không nhất thiết phải là một độ tuổi cụ thể, nhưng thường là xung quanh 40 tuổi theo số liệu xã hội học), nhiều người trưởng thành cảm thấy cần hiểu rõ hơn về chính mình, đặc biệt là phần đứa trẻ bên trong họ.
Lúc này, việc kết nối với đứa trẻ nội tâm của mình có thể được thực hiện thông qua các phương pháp trị liệu tâm lý, chẳng hạn như trị liệu tâm lý phân tích (Psychotherapy of Psychoanalytic Inspiration) mà John Bradshaw hoặc Hal và Sidra Stone đề cập trong cuốn sách The Inner Dialogue của họ.
Khả năng phát triển của khái niệm
Trong quá trình tổng hợp tâm lý, thuật ngữ inner child đại diện cho một nhánh nhân cách phụ, hoặc có thể được coi là trung tâm từ đó phát triển các nhánh nhân cách phụ khác.
Liệu pháp Hệ thống Gia đình Nội tâm (IFS) công nhận rằng mỗi cá nhân không chỉ có một, mà là nhiều bản thể đứa trẻ. Trong IFS, những bản thể trẻ bị tổn thương được gọi là 'những kẻ bị lưu đày' vì chúng thường bị đẩy ra khỏi nhận thức để tránh gợi lại nỗi đau từ những ký ức đó. IFS cung cấp một phương pháp an toàn để tiếp cận và chữa lành những ký ức này, lắng nghe quá khứ và tuổi thơ để mang lại liệu pháp phục hồi cho cá nhân.
- Đứa trẻ nội tâm
- Cổ mẫu Jungian
- Nhân cách hóa
- Gia đình rối loạn chức năng
- Lịch sử tâm lý học phân tích
