Nếu bạn đã hiểu cách sử dụng hàm COUPDAYBS để tính số ngày từ thời điểm bắt đầu kỳ phiếu lãi đến ngày kết toán, thì trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu thêm về hàm COUPDAYS để tính toán số ngày trong kỳ phiếu lãi có chứa ngày kết toán.
Hàm COUPDAYBS và các ví dụ minh họa
Hướng dẫn cách sử dụng hàm COUPDAYS trong Excel - Ví dụ minh họa
Cú pháp: COUPDAYS(settlement, maturity, frequency, [basis])
Chi tiết như sau:
- Settlement: Ngày kết toán chứng khoán (là ngày chứng khoán được bán cho người mua sau khi phát hành)
- Maturity: Ngày đáo hạn của chứng khoán (là ngày chứng khoán hết hạn)
- Frequency: Số lần thanh toán lãi suất hàng năm
+ Tần suất = 1: Thanh toán hàng năm
+ Tần suất = 2: Thanh toán mỗi nửa năm
+ Tần suất = 4: Thanh toán theo quý
- Cơ sở: Phương pháp đếm ngày
+ Cơ sở = 0 hoặc bỏ qua: US (NASD) 30/360
+ Cơ sở = 1: Thực tế/thực tế
+ Cơ sở = 2: Thực tế/360
+ Cơ sở = 3: Thực tế/365
+ Cơ sở = 4: Châu Âu 30/360
Ví dụ minh họa:
Trong bảng tính dưới đây, các giá trị được nhập tương ứng với các tham số của hàm trong Excel
Tính số ngày trong kỳ phiếu lãi có chứa ngày kết toán. Sử dụng công thức tại ô C10=COUPDAYBS(C6,C7,C8,C9). Kết quả hiển thị như hình dưới đây.
Bạn đã biết cách sử dụng hàm COUPDAYS trong Excel để tính số ngày trong kỳ phiếu lãi có chứa ngày kết toán. Hàm COUPDAYS này có thể áp dụng trên các phiên bản Office như 2013, Microsoft Office 2010, Microsoft Office 2007, và cả phiên bản lâu đời nhất Microsoft Office 2003.
Excel ngày nay đầy đủ các hàm toán học, học thuộc hết chúng không dễ dàng. Khi bạn chưa biết tất cả những hàm Excel đã tồn tại, một số hàm mới có thể tiếp tục giúp công việc của bạn trở nên đơn giản hơn. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc bài viết về 6 hàm Excel mới mà Mytour đã tổng hợp.
