Feel Structure - one of the basic structures when you want to express your own feelings. So, do you know the structures and usage of Feel? Today's article from Mytour will guide you in detail on these valuable knowledge about the Feel structure in English! Let's see now!
I. Định nghĩa của Feel
1. Feel được định nghĩa như thế nào?
Feel là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là “cảm thấy”. Ví dụ:
- Jenny feels tired. (Jenny cảm thấy mệt mỏi.)
- Peter feels something is wrong here. (Peter cảm thấy có gì đó không ổn ở đây.)
2. Feel đi với giới từ nào?
Nhiều bạn học thường không biết feel đi với giới từ nào hoặc sau feel đi với cái gì, hãy cùng Mytour tham khảo bảng dưới đây để xem sau feel là giới từ gì nhé!
| Giới từ với Feel | Nghĩa | Ví dụ |
| Feel for | tìm kiếm cái gì đó cho mục đích gì |
|
| Feel about | cảm nhận về một điều gì đó |
|
| Feel as if/as though | cảm thấy như thể là |
|
II. Cách sử dụng các cấu trúc Feel trong tiếng Anh
1. Cấu trúc 1: Feel like doing something
Cấu trúc Feel này được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó hoặc chính họ làm một việc gì đó. Ví dụ:
- Jenny feels like cycling around the park. (Jenny muốn đạp xe quanh công viên.)
- John feels like listening to a Rock song. (John muốn nghe một bài nhạc thể loại Rock.)
- Anna feels like buying a white dress. (Anna muốn mua một chiếc váy trắng.)
- Kathy feels like going to the cinema with you. (Kathy muốn đi xem phim cùng bạn.)
2. Cấu trúc 2: Feel like/as if/as though + Mệnh đề
Trong trường hợp này, cấu trúc Feel mang ý nghĩa là “có cảm giác như thế nào”. Ví dụ:
- Jenny feels like everything is not true. (Jenny cảm thấy như mọi thứ không phải là sự thật.)
- John feels like Anna’s lying. (John cảm thấy như Anna đang nói dối.)
- Rose feels like Harry doesn’t really love her. (Rose cảm thấy như Harry không thực sự yêu cô ấy.)
3. Cấu trúc 3: Feel + Mệnh đề That
Cấu trúc Feel tiếp theo này có ý nghĩa là “cảm thấy rằng”. Thường được sử dụng để bày tỏ ý kiến phản hồi. Ví dụ:
- John feels that there is something very suspicious about her. (John cảm thấy rằng cô ta có gì đó rất đáng nghi.)
- Kathy felt that she was being watched. (Kathy đã cảm thấy rằng cô ta đang bị theo dõi.)
4. Cấu trúc Feel khác
Ngoài những trường hợp được đề cập ở trên, sau cấu trúc Feel cũng có thể đi kèm với một danh từ hoặc tính từ. Ví dụ:
- Jenny is like an idiot for believing in him. (Jenny như một tên ngốc khi cứ tin vào anh ta.)
- John feels very happy to be praised by the public. (John cảm thấy rất vui vì được công chúng khen ngợi.)
Cấu trúc Feel được sử dụng với chủ ngữ chỉ người để diễn tả cảm xúc của họ. Cấu trúc này có thể dùng trong hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn. Ví dụ:
- Jenny feel exhausted. (Jenny cảm thấy mệt mỏi.)
- John is feeling so sad. (John đang cảm thấy rất buồn.)
III. Một số từ/cụm từ đi cùng với Feel
Ngoài những cấu trúc Feel đã nêu trên, hãy cùng Mytour tham khảo một số từ/cụm từ đi kèm với Feel để tạo thành những cụm từ idiom thú vị sau đây nhé:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| feel your age | nhận ra mình không còn trẻ nữa |
|
| feel it in your bones | tin tưởng chắc chắn vào điều gì đó mặc dù không thể lý giải |
|
| feel free | làm bất cứ điều gì mình muốn |
|
| feel the pain | chịu đựng hậu quả của điều gì đó |
|
| feel the pinch | gặp vấn đề về tiền vì số tiền bạn đang kiếm được ít hơn trước |
|
IV. Những điều cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc Feel
Các bạn hãy chú ý một số điểm nhỏ khi sử dụng cấu trúc Feel trong tiếng Anh như sau:
- Trong những ngữ cảnh khác nhau, cấu trúc Feel có thể có các nghĩa khác nhau, vì thế nên bạn cần chú ý hiểu câu phù hợp với đúng ngữ cảnh. Ví dụ:
- Jane feels like watching a movie. (Jane muốn xem một bộ phim.)
- Jane feels like she is watching a movie. (Jane cảm thấy như cô ấy đang xem một bộ phim vậy.)
- Khi Feel đi cùng với chủ ngữ chỉ vật thì nghĩa là “cảm giác, cảm thấy như thế nào”.
- Động từ Feel được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ trong câu.
Ví dụ:
- Anna feels hungry. (Anna cảm thấy đói.)
V. So sánh cấu trúc Feel like và Feel as if/as though
Feel like (doing) something có nghĩa là “có mong muốn/ước muốn làm cái gì hay làm gì đó”. Ví dụ:
- John feels like (having) a drink. (John muốn đi nhậu.)
- Kathy feels like going for a walk. (Kathy muốn đi dạo.)
- Anna felt like crying. (Anna cảm thấy như muốn khóc.)
Cấu trúc Feel like/as if/as though + mệnh đề mang ý nghĩa là “cảm thấy như là…”. Ví dụ:
- Jenny felt like she was in a dream. (Jenny đã cảm thấy mình như trong mơ vậy.)
Để nhận thức sự khác biệt giữa cấu trúc Feel like và Feel as if/as though, chúng ta hãy so sánh 2 ví dụ sau đây:
- I feel like swimming. (Tôi muốn đi bơi.)
→ Người nói mong muốn được đi bơi.
- I feel like/as if I was swimming. (Tôi cảm thấy như là mình đang bơi vậy.)
→ Người nói có cảm giác như đang bơi.
VI. Đề thi thực hành về cấu trúc Feel với đáp án
Sau khi được cung cấp lý thuyết về cấu trúc Feel ở trên, chúng ta sẽ thực hành một số bài tập để áp dụng kiến thức đã học nhé!
Bài 1: Sắp xếp từ để tạo thành câu đúng.
- like/ sad./ feel/ Jenny is/ I
- headache./ John/ a/ feels
- dress/ tight./ the/ feels/ quite/ Anna/ is
- Kathy/ watching/ her./ feels/ is/ someone
- Peter/ cartoon./ like/ feels/ watching
Bài 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
- Anna felt ____ if her friend was going to cry.
- Jenny feels ____ if she is going to get sick.
- How does Rose feel ____ throwing a party for her children?
Đáp án:
Bài 1:
- I feel like Jenny is sad.
- John feels a headache.
- Anna feels the dress is quite tight.
- Kathy feels someone is watching her.
- Peter feels like watching anime.
Bài 2:
- Anna felt as if her friend was going to cry.
- Jenny feels as if she is going to get sick.
- How does Rose feel about throwing a party for her children?
VII. Kết Luận
Trên đây Mytour đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về cấu trúc Feel trong tiếng Anh một cách chi tiết!
Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình ôn tập. Nếu bạn còn băn khoăn về cấu trúc feel, từ vựng hay ngữ pháp, hãy cùng Mytour khám phá những lộ trình học toàn diện dưới đây nhé.
- Luyện thi ielts
- Luyện thi toeic
- Luyện thi tiếng anh thptqg
