Garmin vừa trình làng dòng đồng hồ thông minh fēnix 8 Series, thế hệ kế tiếp của dòng GPS đa môn thể thao cao cấp. Dòng sản phẩm mới này có nhiều cải tiến đáng chú ý, bao gồm màn hình AMOLED hoặc màn hình sạc năng lượng mặt trời, các tính năng tập luyện nâng cao, khả năng lặn, cùng với loa và mic tích hợp.
Những cải tiến mới trên fenix 8 Series
Dưới đây là các điểm mới của fenix 8 so với phiên bản trước.
- Màn hình AMOLED hoặc sạc năng lượng mặt trời: Trong khi dòng fenix 7 chỉ có màn hình MIP, thế hệ mới cung cấp hai tùy chọn. Có ba phiên bản với màn hình AMOLED, bao gồm 43mm, 47mm và 51mm, phù hợp với các kích thước cổ tay khác nhau. Garmin vẫn giữ lại màn hình MIP sạc năng lượng mặt trời cho hai phiên bản 47mm và 51mm. Đặc biệt, phiên bản 51mm có thể sạc nhanh hơn 50% so với thế hệ trước.
- Chương trình tập luyện sức mạnh nâng cao: Dòng sản phẩm mới mang đến các kế hoạch tập luyện sức mạnh cụ thể cho từng môn thể thao, kéo dài từ 4 đến 6 tuần, bao gồm các môn như chạy địa hình, lướt sóng, và trượt tuyết.
- Khả năng lặn: Đồng hồ chịu nước đến độ sâu 40 mét, hỗ trợ lặn scuba và apnea.
- Loa và micro tích hợp: Cho phép thực hiện cuộc gọi và điều khiển bằng giọng nói trực tiếp từ đồng hồ mà không cần kết nối điện thoại, một tính năng mới lần đầu xuất hiện trên Garmin.
- Ứng dụng Garmin Messenger: Người dùng có thể gửi và nhận tin nhắn văn bản hai chiều trực tiếp từ đồng hồ qua ứng dụng Garmin Messenger.

Thiết kế
Dòng fenix 8 Series nổi bật với thiết kế chắc chắn và độ bền cao, phù hợp cho các môn thể thao sức bền. Tất cả các mẫu đều trang bị nút kim loại chống rò rỉ và lớp bảo vệ cảm biến mới. Đồng hồ đã được kiểm tra theo tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ về khả năng chịu nhiệt, chống sốc và chống nước.


Tính năng
Ngoài các điểm mới, dòng fēnix 8 Series vẫn cung cấp các tính năng hỗ trợ tập luyện và duy trì sức khỏe tương tự như các thế hệ trước của dòng fenix.
- Tập luyện và đo lường hiệu suất: Các tính năng như PacePro và ClimbPro cung cấp hướng dẫn tốc độ dựa trên GPS và thông tin về các đoạn leo núi, giúp tối ưu hóa hiệu suất tập luyện. Đồng hồ còn hiển thị điểm số sẵn sàng tập luyện mỗi sáng và các chỉ số tập luyện nâng cao như VO2 max, trạng thái tập luyện.
- Hoạt động đa dạng: fēnix 8 Series hỗ trợ hàng chục hoạt động khác nhau, từ chạy bộ và lướt sóng đến lặn và trượt tuyết. Người dùng có thể theo dõi các bài tập như sức mạnh, cardio, yoga và HIIT trực tiếp trên màn hình đồng hồ.

- Theo dõi sức khỏe: Đồng hồ theo dõi liên tục các chỉ số sức khỏe như Pulse Ox, Body Battery, và giấc ngủ. Người dùng có thể nhận báo cáo buổi sáng về tình trạng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
- Tính năng khác: fenix 8 Series cung cấp thông báo, tải nhạc từ các nền tảng như Spotify, Deezer, Amazon Music, thanh toán không chạm qua Garmin Pay, cùng với các tính năng an toàn như phát hiện sự cố và LiveTrack.

Giá cả
fēnix 8 Series bắt đầu từ mức giá 999,99 USD. Các mẫu đồng hồ có tùy chọn màn hình AMOLED hoặc màn hình sạc năng lượng mặt trời, với các kích thước 43mm, 47mm và 51mm cho phiên bản AMOLED, và 47mm cùng 51mm cho phiên bản năng lượng mặt trời. Mẫu AMOLED 51mm có thời lượng pin lên đến 29 ngày ở chế độ đồng hồ thông minh, trong khi mẫu năng lượng mặt trời 51mm có thể sử dụng đến 48 ngày.
Garmin Enduro 3
Ngoài dòng fenix 8, Garmin cũng giới thiệu mẫu Enduro 3. Đây là dòng sản phẩm không được phát hành đều đặn hàng năm như fenix, mà theo từng đợt.
Với trọng lượng chỉ 63 gram, Enduro 3 nhẹ hơn so với các mẫu Garmin khác. Đồng hồ có thể hoạt động liên tục 320 giờ ở chế độ GPS khi sử dụng sạc năng lượng mặt trời, hoặc lên đến 90 ngày trong chế độ smartwatch. Enduro 3 sở hữu thiết kế viền titan 51mm, kính sapphire chống xước và dây đeo UltraFit nylon, lý tưởng cho các hoạt động thể thao ngoài trời và các cuộc đua dài ngày.

Enduro 3 tích hợp nhiều tính năng mới từ dòng fenix 8, như kế hoạch tập luyện sức mạnh kéo dài từ 4 đến 6 tuần và các bài tập thể thao cho nhiều hoạt động khác nhau như chạy bộ, đạp xe và leo núi. Đồng hồ cũng hỗ trợ đo ECG và Garmin Messenger. Hiện tại, Enduro 3 đã có mặt trên thị trường với giá bán lẻ đề xuất là 899,99 USD.
