

| Sóc bay Úc | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
Ít quan tâm (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Phân thứ lớp (infraclass) | Marsupialia |
| Bộ (ordo) | Diprotodontia |
| Họ (familia) | Petauridae |
| Chi (genus) | Petaurus |
| Loài (species) | P. breviceps |
| Phân loài (subspecies) | P.b. breviceps |
| Danh pháp ba phần | |
| Petaurus breviceps breviceps | |
Gấu koala bay ở Úc (Petaurus breviceps breviceps) hay gấu koala Sugar Glider là một trong bốn phân loài của loài thú có túi Petaurus breviceps có nguồn gốc từ bờ biển đông bắc nước Úc. Chúng là phân loài giống như sóc sống trên cây và sống về đêm. Hiện nay chúng được ưa chuộng để nuôi làm thú cưng như mốt thú nuôi độc lạ với quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng loài vật này khá kỳ công với chế độ ăn đa dạng.
Đặc điểm
Gấu koala bay Úc khi trưởng thành có chiều dài 18–30 cm, bao gồm cả phần đuôi, khi trưởng thành có thể nặng tối đa 200g, chúng có một bộ lông cực kì mềm mượt với một đường sọc đen chạy dài cơ thể và sở hữu một màng mỏng kéo dài từ giữa cánh tay đến cuối chân sau cho chúng khả năng bay xa tới 60 - 100 mét sau vài giây. Chúng sống trong rừng.
Các con non mới sinh sẽ tự động chui vào cái túi đựng nhỏ trước ngực mẹ và bú sữa cho tới khi cứng cáp hơn. Chúng khá thông minh như những chú chó. Chúng có thể nhớ tên của chúng nếu chơi với chúng thường xuyên. Chúng khá hiền lành, chúng có thể chơi với thú cưng trong nhà như chó, mèo, vẹt. Chúng rất thích leo trèo, chạy nhảy. Tuổi thọ của gấu koala bay Úc khá cao từ 12-15 năm.
Tập tính ăn

Tên của chúng được lấy từ chế độ ăn uống tự nhiên (bao gồm mật hoa và sáp cây bạch đàn). Chúng có chế độ ăn gồm thức ăn sống như nhện, bướm đêm, sâu bướm, côn trùng, bọ cánh cứng, chim nhỏ và trứng, động vật nhỏ. Nhựa từ lá cây khuynh diệp và bạch đàn. Chất ngọt lấy từ cây tần bì, có vị ngọt. Rệp sống trong lá cây có nhựa kết dính, phấn hoa, mật hoa từ cây liễu Úc (Bottlebrush); cây thường xanh (Grevillea).
Trong điều kiện nuôi nhốt, chúng có thể ăn các loại thực phẩm đã qua chế biến như thịt gà, thịt tôm, thịt cá (lóc xương), thịt bò; trứng đã qua chế biến, trứng đã luộc còn vỏ; sữa/yogurt. Thực phẩm tự nhiên như ấu trùng bọ, dế, chuột con, côn trùng, nhựa cây, mật hoa. Các nguồn thực phẩm cao cấp cho sóc mà không thuộc dạng cứng. Nhóm trái cây (chiếm 25% tổng lượng thực phẩm cung cấp cho sóc) bao gồm táo, lê châu Á, mơ, chuối, mâm xôi, nho, ổi, mận.
Thú cưng
Sóc bay Úc là một loài vật nuôi phổ biến, được sử dụng làm thú cưng nhờ tính hiền lành, bộ lông mượt mà và khả năng bay lượn trên không thú vị. Chúng dễ nuôi và thân thiện với con người. Khi chăm sóc, chúng thường được cho ăn các loại thực phẩm như hoa, mật hoa, phấn hoa, chồi cây, nhựa cây, lá, hạt và côn trùng.
Ở Việt Nam, sự xuất hiện của loài sóc bay Úc là một cơn sốt, dù kích thước nhỏ nhưng có giá đắt đỏ, lên tới hàng trăm nghìn đồng mỗi con. Sóc bay Úc trở thành mốt nuôi trong cộng đồng yêu thích sinh vật cảnh từ khoảng hơn một năm trở lại đây. Đặc biệt, loài này được ưa chuộng bởi giới trẻ yêu thích sinh vật cảnh vì tính thân thiện và dễ chăm sóc.
