Câu hỏi đề nghị trong tiếng Anh
I. Câu hỏi đề nghị trong tiếng Anh là gì?
Câu yêu cầu là một dạng câu được dùng để yêu cầu hoặc đề nghị người nghe làm hoặc không làm một việc gì đó. Thường thì chúng ta sẽ thêm từ “Xin vui lòng” ở cuối câu. Cách sử dụng và tông điệu của câu yêu cầu sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ:
-
- What about going to the zoo this weekend? (Còn đi tới sở thú vào cuối tuần thì sao?)
- Could I speak to Mr Davis, please? (Tôi có thể nói chuyện với ông Davis được không?)
- Shall I take this bag for you? (Để tôi mang cái túi này cho bạn được không?)
- You must wear a uniform when going to school. (Bạn cần mặc đồng phục khi đến trường).
- She suggested that I should give up this love. (Cô ấy bảo tôi từ bỏ cái tình yêu này đi)
II. Cách sử dụng cấu trúc câu yêu cầu trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các cấu trúc câu yêu cầu sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể. Hãy cùng Mytour khám phá cách sử dụng cấu trúc câu yêu cầu trong tiếng Anh nhé!
1. Sử dụng câu hỏi để đề nghị ai đó làm việc gì?
1.1. Sử dụng câu đề nghị với “Could/would you + V + O?”
Sử dụng cấu trúc câu đề nghị với “Could you…?/ Would you…?” để biểu đạt sự lịch thiệp, nhã nhặn khi yêu cầu ai đó thực hiện một việc gì đó.
Chú ý: vẫn có thể sử dụng “Can và Will”, nhưng 2 động từ này thường được dùng trong tình huống thông thường, không quá trang trọng. Ví dụ:
-
- Can I leave a message for Mr.John? (Tôi có thể để lại lời nhắn cho ông John được không?)
- Would you carry my luggage for me, please? (Bạn có thể xách hành lý giúp tôi được không?
1.2. Đề nghị với “Shall we/I + V + O?”
Yêu cầu với “Shall we” thường được dùng để đề xuất ai đó tham gia cùng, thường sử dụng trong các trường hợp mời ai đó tham gia cùng bạn. Ví dụ:
-
- Shall we go out for breakfast? (Nay chúng ta ra ngoài ăn sáng?)
- Shall I meet him tomorrow? (Ngày mai mình có nên gặp anh ấy không?)
1.3. Yêu cầu với “What/How about + Ving + O? Hoặc “Why not + V + O?”
“Let’s, What about, How about, Why not” là 4 cấu trúc yêu cầu thường được sử dụng, thường là những người có mối quan hệ thân thiết như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp nói với nhau. Dưới đây, Mytour sẽ cung cấp cấu trúc yêu cầu và ví dụ kèm theo để bạn hiểu rõ hơn nhé!
| Cấu trúc câu đề nghị | Ví dụ |
| What about + V-ing…? | What about having Pizza for dinner tonight? (Tối nay mình ăn Pizza được không?) |
| How about + V-ing…? | How about having a coffee after lunch? (Sau khi ăn trưa xong mình đi uống cafe nhé?) |
| Why not + V…? | Why not try that new restaurant that just opened up downtown? (Tại sao chúng ta không ăn thử cửa hàng mới mở dưới thị trấn) |
1.4. Yêu cầu với cấu trúc “Do/Would you mind + Ving + O?”
“Do you mind/ Would you mind” là cấu trúc yêu cầu lịch sự trong tiếng Anh. Thường được sử dụng trong những trường hợp lịch sự, nói chuyện với người lớn tuổi hoặc những người chỉ vừa gặp. Ví dụ:
-
- Do you mind putting the TV on? (Bạn bật giúp tôi cái TV lên được không?
- Would you mind turning your phone down a little please? (Bạn có thể bật nhỏ âm lượng điện thoại xuống được chứ?)
2. Câu tường thuật mang ý nghĩa đề nghị
2.1. Sử dụng động từ thiếu
Động từ thiếu cũng được sử dụng trong câu đề nghị tiếng Anh. Lưu ý rằng, khi sử dụng động từ thiếu để đưa ra lời khuyên bạn cần chú ý đến mức độ của từng loại động từ và kết hợp cả giọng điệu phù hợp, tránh để người nghe nhầm lẫn đó là câu mệnh lệnh nhé!
| Động từ khuyết thiếu | Ví dụ |
| S + should + V (nên) ➡ Mức độ đề nghị nhẹ nhàng, khuyên bảo ai đó làm gì | You should get up earlier and go to class on time. (Bạn nên dậy sớm hơn và đến lớp đúng giờ) |
| S + had better + V (tốt hơn hết) ➡ Mức độ đề nghị mạnh hơn, nhằm mục đích nhắc nhắc nhở người khác làm gì.. | You had better come back home before 10 pm or you won’t be allowed to come in. (Tốt hơn hết là con nên về nhà trước 10h đêm, hoặc tối nay sẽ ngủ ngoài đường) |
S + Must + V Khi sử dụng “Must” trong câu đề nghị, đồng nghĩa với việc chúng ta tăng tính bắt buộc người khác phải làm điều đó. | We must get someone to fix that wheel. (Chúng ta cần phải sửa cái bánh xe này). You must come and stay with us one weekend. (Bạn phải đến đây, ở với chúng tôi 1 tuần). |
2.2. Sử dụng động từ thông thường
2.2.1. Sử dụng động từ Offer để đưa ra lời đề nghị
Offer được sử dụng trong lời đề nghị với những tình huống trang trọng, lịch sự. Người nói thường đề nghị liệu họ có thể làm gì cho đối phương không hoặc đối phương có muốn làm cái gì đó không? Ví dụ:
- We are now offering you the chance to buy the complete set of pans at half price. (Bây giờ chúng tôi đang đề nghị cho bạn mức giá để mua bộ đôi chảo này chỉ bằng nửa giá gốc).
- Smith offered Lily a ride to the supermarket. (Smith đề nghị đưa Lily tới siêu thị)
2.2.2. Đề xuất với “Suggest/Recommend”
Đề xuất với “Suggest/Recommend' được dùng để gợi ý hoặc đề xuất một ý kiến hay một ý tưởng cho người khác. Đây là một cách trang nhã và lịch sự để chia sẻ ý kiến. Tuy nhiên, khi sử dụng câu đề nghị với Suggest/Recommend, chúng ta cần chú ý đến cấu trúc và cách sử dụng bởi vì có 2 cấu trúc và cách sử dụng khác nhau:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + suggest/recommend+ V-ing… | Đưa ra một đề xuất, gợi ý chung chung mà không đề cập rõ người thực hiện đề nghị. | I suggested putting the matter to the committee. (Tôi đề nghị rằng chúng ta nên đưa vụ việc này lên chính quyền giải quyết) I recommend watching the movie "Parasite" if you haven't seen it yet. (Tôi khuyên bạn nên xem bộ phim "Parasite" nếu bạn chưa xem nó.) |
| S1 + suggest/recommend that S2 + (should) + V… | Đề cập đến người khuyên và người được khuyên; thường được sử dụng khi người đó cần gợi ý, lời khuyên để giải quyết một vấn đề nào đó. | My mom suggests (that) I should wait a while before we make any firm decisions. (Mẹ tôi đề nghị rằng trước khi quyết định cái gì quan trọng thì phải nhẫn nhịn từ từ một chút) I recommend that you should start practicing mindfulness meditation to reduce stress. (Tôi đề nghị bạn nên bắt đầu tập thực hành thiền chánh niệm để giảm stress.) |
3. Cấu trúc Let’s + V + O
Cấu trúc Let’s… là một trong những cấu trúc linh hoạt nhất trong tiếng Anh, và khi nhắc đến trong bài viết này, thì Let’s + V + O được sử dụng để mời hoặc đề xuất ai đó cùng tham gia hoạt động nào đó. Ví dụ:
-
- Let's go for a walk. (Mình cùng nhau đi dạo đi.)
- Let’s go to see a new movie at the weekend. (Cuối tuần này đi xem bộ phim mới ra không?)
III. Cách đáp lại câu đề nghị trong tiếng Anh
Vậy làm thế nào để phản hồi lại những lời mời trên? Thay vì chỉ đơn giản nói Có/Không, Mytour muốn đề xuất cho bạn các cách trả lời khác nhau: đồng ý, từ chối hoặc cân nhắc một cách khéo léo và tế nhị nhé!
1. Đồng ý với lời đề nghị
| Cách đồng ý | Tạm dịch |
| Yes, I’d like/ love to. | Có, tôi rất thích điều đó |
| That would be nice. | Chắc sẽ tốt thôi |
| Yes, with pleasure. | Chắc hắn rồi, sẵn lòng |
| That sounds like a good idea. | Nghe có vẻ là ý kiến hay đấy |
| Yes, that’s not a bad idea. | Ừ, nó không tệ đến thế đâu |
| Count me in. | Thêm cả tôi vào nữa nhé |
Ví dụ:
Yes, with pleasure.
-
- A: Would you like to join us for dinner tonight? (Bạn có muốn tham gia bữa tối cùng chúng tôi không?)
- B: Yes, with pleasure. (Có, chắc chắn là muốn rồi).
That seems like a good suggestion.
-
- A: Let's take a trip to the beach this weekend.(Cuối tuần này mình cùng đi biển nhé)
- B: That sounds like a good idea. (Nghe có vẻ hay đấy).
Yes, that's not a bad suggestion.
-
- A: Do you want to go to the gym with me after work? (Bạn có muốn đi tập gym cùng tôi sau khi tan làm không?)
- B: Yes, that's not a bad idea. (Ok, được thôi).
2. Từ chối lời đề nghị
| Cách từ chối (cấu trúc) | Tạm dịch |
| That’s nice, but… | Nghe có vẻ hay đấy, nhưng…. |
| It’s very kind of you, but… | Bạn thật là tốt, nhưng…. |
| I appreciate the offer, but… | Tôi đánh giá cao đề nghị của bạn, nhưng… |
| I‘d love to, but… | Tôi thích điều đó, nhưng… |
| It’s very tempting, but… | Nghe thật hấp dẫn, nhưng… |
| I’m not very keen on + V-ing | Tôi thực sự không thích … lắm |
| I don’t feel like it. | Tôi cảm thấy không thích nó lắm |
| Well, I’d rather + V. | Thực ra thì tôi thích…hơn |
| I think I have to decline this time. | Tôi nghĩ lần này tôi phải từ chối gòi |
| I don’t think I can + V | Tôi không nghĩa là tôi có thể… |
| No. I have something else in mind already. | Chắc là không, tôi đang có công việc khác rồi. |
Ví dụ:
That's nice, but...
-
- A: I think you should buy this watch. (Tôi nghĩ bạn nên mua chiếc đồng hồ này)
- B: That's nice, but I can't afford it right now. (Chiếc đồng hồ này đẹp đấy nhưng tôi không đủ khả năng mua nó bây giờ).
It's very thoughtful of you, but...
-
- A: Would you like me to pick you up from the airport? (Bạn có muốn tôi đón bạn ở sân bay không?)
- B: It's very kind of you, but my friend is already picking me up. (Cảm ơn bạn rất nhiều, nhưng bạn của tôi đã đón tôi rồi).
I'm grateful for the offer, but...
-
- A: Do you want to come to my party this weekend? (Bạn có muốn tham dự buổi tiệc vào cuối tuần này không?
- B: I appreciate the offer, but I'm actually busy this weekend. (Cảm ơn bạn đã mời, nhưng cuối tuần này tôi bận mất rồi).
3. Cách trả lời khi còn do dự
| Mẫu câu lưỡng lự | Tạm dịch |
| Let me think about it. | Để tôi suy nghĩ đã nhé |
| I don’t know about that. | Tôi cũng chưa biết nữa |
| Let me check my schedule first. | Để tôi check lại lịch của mình đã nhé |
| I’m not sure about that idea. | Tôi cũng chưa chắc về cá này nữa |
Ví dụ:
Let me consider it.
-
- A: Do you want to come to the concert with me? (Bạn có muốn đến buổi biểu diễn cùng với tôi không?)
- B: Let me think about it. I need to check if I have any other plans that day. (Để mình xem lại lịch đã nhé, mình sợ có lịch bận)
I'm not sure about that.
-
- A: Do you think we should invest in this new company? (Bạn nghĩ sao nếu chúng ta đầu tư vào công ty mới này?)
- B: I don't know about that. I need to do some research before making a decision. (Mình vẫn chưa biết nữa, mình cần nghiên cứu thêm trước khi quyết định)
Let me verify my schedule first.
-
- A: Can we have a meeting tomorrow morning? (Chúng ta có thể tổ chức buổi họp mặt vào ngày mai được không?
- B: Let me check my schedule first and I'll get back to you. (Để tôi xem lại lịch rồi nhắn lại bạn sau nhé!)
IV. Exercises on making suggestions & Detailed answers
Exercise: Conjugate the verbs in parentheses
-
- Let's………………….(go) to the movies tonight.
- What about………………….(have) dinner at that new restaurant?
- How about………………….(take) a walk in the park?
- Why not………………….(try) the spicy chicken wings?
- Let's………………….(finish) this project by Friday.
- What about………………….(go) on a road trip this weekend?
- How about………………….(try) a different approach to this problem?
- Why not………………….(join) us for the game tonight?
- Shall we………………….(meet) at the coffee shop at 10?
- I suggest that we should………………….(start) with the easiest task first.
Answer:
-
- Go
- Having
- Taking
- Try
- Finish
- Going
- Trying
- Join
- Meet
- Start
Một câu đề xuất có vai trò quan trọng không chỉ trong việc giao tiếp mà còn trong các kỳ thi tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức mà Mytour cung cấp sẽ hữu ích cho bạn. Hãy tham khảo các khóa học trực tuyến IELTS, TOEIC, THPTQG và các tài liệu luyện thi trên trang Test Practice để sớm đạt được điểm số mục tiêu trong các kỳ thi thực hành sắp tới. Chúc bạn thành công trong việc đối phó với câu đề xuất!
