
Bảng giá xe Suzuki Ciaz 2023 cập nhật
Mẫu xe Suzuki Ciaz All New chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam vào cuối tháng 09/2020. Trước đó, trang web chính thức của Suzuki Việt Nam đã công bố thông tin về mẫu xe mới này cùng với giá bán từ tháng 07/2020.
Thế hệ mới của Suzuki Ciaz 2023 hiện có duy nhất 1 phiên bản, được niêm yết giá 534,9 triệu đồng. Trước đó, Ciaz 2023 đã xuất hiện trong các bức ảnh thử nghiệm tại Việt Nam.
Trong phân khúc sedan hạng B, Suzuki Ciaz là một cái tên lâu dài, mặc dù không tạo nên nhiều tiếng vang so với các đối thủ khác như Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent hay Mazda 2. Điều này đặc biệt có thể lý giải bởi giá bán của Suzuki Ciaz cao nhất trong phân khúc và có hạn chế về tùy chọn phiên bản (chỉ có 1 bản duy nhất), là điểm yếu khiến mẫu xe này thường xuyên đứng sau trong danh sách doanh số bán nhóm.
Giá xe Suzuki Ciaz 2023: Bao nhiêu tiền để sở hữu mẫu xe này?
Suzuki Ciaz 2023 hiện đang có mặt tại thị trường Việt Nam với phiên bản duy nhất. Thông tin giá niêm yết như sau:
| BẢNG GIÁ SUZUKI CIAZ | ||
| Phiên bản | Giá cũ (triệu đồng) | Giá mới (triệu đồng) |
| Suzuki Ciaz (Euro5) | 529 | 534.9 (+5,9) |
Suzuki Ciaz 2023 có chương trình khuyến mại gì đặc biệt?
Trước khi rút khỏi thị trường Việt Nam, giá xe Suzuki Ciaz được niêm yết như sau:
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) | Ưu đãi (triệu đồng) |
| Suzuki Ciaz All New | 534.9 | - |
Mức giá trên là thông tin mà nhà sản xuất công bố. Tại các đại lý, giá bán xe Suzuki Ciaz 2023 sẽ thay đổi tùy theo chính sách kinh doanh và địa bàn.
So sánh giá bán giữa Suzuki Ciaz và các đối thủ trong phân khúc
*Giá chỉ mang tính chất tham khảo
Chi phí lăn bánh Suzuki Ciaz 2023: Thông tin quan trọng cho người yêu xe.
Đối với đội ngũ đam mê ô tô, việc lăn bánh không chỉ là chi phí mua xe ban đầu mà còn bao gồm các khoản như phí trước bạ, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, phí biển số, bảo hiểm vật chất xe và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Giá lăn bánh Suzuki Ciaz 2023: Đánh giá tạm tính các chi phí đi kèm.
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 534.900.000 | 534.900.000 | 534.900.000 | 534.900.000 | 534.900.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
>>Xem thêm: Bảng giá xe ô tô Suzuki mới nhất
Thông tin chi tiết về xe Suzuki Ciaz 2023
Thiết kế ngoại thất Suzuki Ciaz 2023: Kích thước lý tưởng và sự thanh lịch tinh tế.
Bộ mặt mới của Suzuki Ciaz: Đèn LED hiện đại, lưới tản nhiệt độc đáo.

Đường nét đẹp mắt tại các chi tiết: La-zăng 16 inch và đường gân nổi bật.

Điểm nhấn thời trang trên xe: Gương chiếu hậu tích hợp đèn xi-nhan LED.
Nâng tầm vẻ đẹp từ phía sau: Cản sau thể thao và đèn hậu tinh tế.
Nét sang trọng bên trong xe Suzuki Ciaz 2023

Vô-lăng 3 chấu đẳng cấp, bọc da tích hợp nút chức năng, có chế độ chỉnh gật gù. Màn hình đa thông tin đồng hồ ấn tượng.

Ghế da sang trọng, thiết kế ôm sát, ghế lái điều chỉnh 6 hướng. Hàng ghế sau rộng rãi và thoải mái.
Tiện nghi hiện đại trên Suzuki Ciaz: Bluetooth, USB, AUX, iPod, HDMI, hệ thống âm thanh 4 loa và điều hòa tự động.
Máy móc mạnh mẽ của Suzuki Ciaz 2023

Động cơ 4 xi-lanh 1.4L, công suất 91 mã lực, hộp số tự động 4 cấp đảm bảo hiệu suất tốt.
An toàn đầy đủ: Chống bó cứng phanh, hỗ trợ phanh khẩn cấp, phân bổ lực phanh điện tử, chống trộm, camera lùi và túi khí an toàn.
Ưu và nhược điểm Suzuki Ciaz 2023
Ưu điểm
Nhược điểm
Thông số kỹ thuật Suzuki Ciaz 2023
Giá xe Suzuki Ciaz tại Việt Nam: Được niêm yết cao nhất phân khúc, nhưng với giá 529 triệu đồng, bạn sẽ trải nghiệm một sedan B đầy ưu điểm.
So sánh với đối thủ hàng đầu Vios, Ciaz vượt trội ở khả năng vượt địa hình nhờ gầm cao 33mm. Tuy nhiên, động cơ và số lựa chọn phiên bản có phần kém so với Vios.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của Suzuki Ciaz 2023. Các bạn có thể tham khảo để chọn lựa xe:
| Thông số | Suzuki Ciaz 2023 | |
| Kích thước | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Chiều dài x Rộng x Cao tổng thể (mm) | 4.490 x 1.730 x 1.475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 | |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1.495/1.505 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,4 | |
| Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) | 160 | |
| Tải trọng khoang hành lý (L) | 495 | |
| Dung tích bình xăng (L) | 42 | |
| Động cơ | ||
| Kiểu động cơ | K14B | |
| Số xi-lanh | 4 | |
| Số van | 16 | |
| Dung tích động cơ (cm3) | 1.373 | |
| Đường kính xi-lanh x Khoảng chạy piston (mm) | 73,0 x 82,0 | |
| Tỷ số nén | 11 | |
| Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) | 91 @ 6.000 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút) | 130 @ 4.000 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | |
| Hộp số | 4AT | |
| Tỷ số truyền | Số 1 | 2,875 |
| Số 2 | 1,568 | |
| Số 3 | 1,000 | |
| Số 4 | 0,697 | |
| Số lùi | 2,300 | |
| Tỷ số truyền cuối | 4,375 | |
| Bánh lái | Cơ cấu bánh răng – thanh răng | |
| Phanh | Trước | Đĩa thông gió |
| Sau | Tang trống | |
| Hệ thống treo | Trước | MacPherson với lò xo cuộn |
| Sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Mâm xe | 195/55R16 | |
| Trọng lượng (kg) | Không tải | 1.020 |
| Toàn tải | 1.485 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị/ hỗn hợp/ đô thị) (l/100km) | 4,72/ 5,79/7,65 | |
| Ghế ngồi | ||
| Ghế trước | Gối tựa đầu x 2 | |
| Điều chỉnh độ cao (ghế lái) | ||
| Túi đựng đồ sau ghế x 2 | ||
| Ghế sau | Gối tựa đầu x2 | |
| Chất liệu ghế | Da cao cấp | |
| Bệ tỳ tay | Trước và sau | |
| Khoang hành lý | ||
| Đèn khoang hành lý | Có | |
| Thanh trang trí cốp sau | ||
| An toàn | ||
| Túi khí SRS phía trước | 2 | |
| Dây đai an toàn | Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng, điều chỉnh độ cao. | |
| Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 + dây đai 2 điểm x 1 | ||
| Có | ||
| Khoá cửa sau trẻ em | Có | |
| Thanh gia cố bên hông xe | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | ||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ||
| Đèn báo dừng trên cao | ||
| Mã hóa động cơ | ||
| Hệ thống chống trộm | ||
| Điều khiển bằng giọng nói | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (ADAS) | ||
| Cảnh báo khoảng cách với xe phía trước | ||
| Camera hành trình trước sau tích hợp hỗ trợ lùi | ||
| Dẫn đường tích hợp cảnh báo giao thông | ||
| Kết nối Wifi/4G giải trí mọi lúc mọi nơi |
Thủ tục mua xe Suzuki Ciaz 2023 trả góp
Để mua xe Suzuki Ciaz 2023 trả góp, bạn cần chuẩn bị hồ sơ như sau:
Quy trình vay mua xe Suzuki Ciaz trả góp bao gồm:
Mua xe Suzuki Ciaz 2023 chính hãng ở đâu?
Để mua xe, hãy liên hệ trực tiếp với người bán xe Suzuki Ciaz 2023 tại trang web Mytour.com.vn.
Những thắc mắc phổ biến về Suzuki Ciaz
Suzuki Ciaz: Giá bán ra là bao nhiêu?
Tại Việt Nam, mẫu xe Suzuki Ciaz mới năm 2023 được niêm yết với giá 529 triệu đồng, giá lăn bánh ở Hà Nội là 614.860.700 đồng và ở Thành phố Hồ Chí Minh là 604.280.700.
Suzuki Ciaz có trang bị hệ thống cân bằng điện tử không?
Không, đến thời điểm này, Suzuki Ciaz 2023 vẫn chưa được trang bị hệ thống cân bằng điện tử và không hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Tổng quan
Suzuki Ciaz, một chiếc sedan B với không gian rộng rãi, tính tiện ích cao, và chi phí bảo dưỡng thấp, hứa hẹn mang lại sự lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, giá bán của Suzuki Ciaz tại Việt Nam ở mức cao nhất trong phân khúc, và với chỉ một phiên bản duy nhất, đây có thể là một rào cản khiến cho doanh số bán hàng khó đạt kỳ vọng.
