Nhiều khách hàng quan tâm đến việc 1 bảng Anh quy đổi ra bao nhiêu tiền Việt Nam Đồng. Bài viết này từ Mytour sẽ cung cấp tỷ giá giữa các ngân hàng, giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất khi chuyển đổi tiền tệ. Ngoài ra, Mytour cũng sẽ giải đáp việc quy đổi 5, 10, 100 và 1000 bảng Anh sang tiền Việt Nam, hãy cùng tìm hiểu!
Giá trị của 1 bảng Anh tính ra tiền Việt Nam là bao nhiêu?
Trước khi thực hiện chuyển đổi tiền tệ, hãy dành thời gian tìm hiểu tỷ giá của 5, 10, 100 và 1000 bảng Anh so với tiền Việt Nam. Điều này sẽ giúp bạn lập kế hoạch chi tiêu hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Theo thông báo mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước, giá mua vào của 1 bảng Anh hiện tại là 29.139 VND và giá bán ra là 32.206 VND. Với thông tin này, bạn có thể dễ dàng thực hiện các phép quy đổi sau:
5 Bảng Anh (GBP) tương đương 161.030 VND
10 Bảng Anh (GBP) tương đương 322.060 VND
100 Bảng Anh (GBP) tương đương 3.220.600 VND
1.000 Bảng Anh (GBP) tương đương 32.206.000 VND
Việc chuyển đổi 1000 hay 5 bảng Anh sang tiền Việt Nam giờ đây trở nên đơn giản hơn nhiều. Để cập nhật thông tin mới nhất về tỷ giá chuyển đổi, Mytour xin gợi ý cho bạn một số mẫu điện thoại dưới đây:
Tỷ giá bảng Anh hiện tại
Tỷ giá giữa bảng Anh và tiền Việt Nam liên tục thay đổi. Việc hiểu rõ 1 bảng Anh quy đổi ra bao nhiêu Việt Nam Đồng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và tránh rủi ro mất giá. Mytour đã cập nhật thông tin mới nhất, hãy tham khảo để có cái nhìn đầy đủ hơn!
Tỷ giá bảng Anh tại các ngân hàng

|
Tỷ giá |
Mua tiền mặt (VND) |
Mua chuyển khoản (VND) |
Giá bán ra (VND) |
|
Agribank |
31.720,00 |
31.911,00 |
32.903,00 |
|
Vietcombank |
31.592,30 |
31.911,41 |
32.935,51 |
|
Vietinbank |
31.925,00 |
31.975,00 |
32.935,00 |
|
BIDV |
31.734,00 |
31.926,00 |
32.979,00 |
|
Techcombank |
31.496,00 |
31.876,00 |
32.822,00 |
|
VPBank |
32.004,00 |
32.004,00 |
32.912,00 |
|
HDBank |
31.770,00 |
31.858,00 |
32.690,00 |
|
ACB |
Đang cập nhật |
31.975,00 |
32.945,00 |
|
ABBank |
31.692,00 |
31.819,00 |
33.160,00 |
|
Bảo Việt |
Đang cập nhật |
32.065,00 |
32.592,00 |
|
BVBank |
32.592,00 |
31.911,00 |
32.975,00 |
|
CBBank |
Đang cập nhật |
31.949,00 |
32.972,00 |
|
Đông Á |
31.850,00 |
32.000,00 |
32.950,00 |
|
Eximbank |
31.945,00 |
32.009,00 |
32.955,00 |
|
MB Bank |
31.703,00 |
31.803,00 |
32.772,00 |
|
Nam Á Bank |
31.486,00 |
31.811,00 |
32.785,00 |
|
Hong Leong |
32.059,00 |
32.309,00 |
33.343,00 |
|
Indovina |
31.775,00 |
32.115,00 |
33.097,00 |
|
MSB |
31.862,00 |
31.862,00 |
32.744,00 |
|
NCB |
31.911,00 |
32.031,00 |
32.846,00 |
|
TPBank |
31.666,00 |
31.921,00 |
33.019,00 |
|
OceanBank |
Đang cập nhật |
31.901,00 |
32.823,00 |
|
Sacombank |
32.138,00 |
32.188,00 |
32.841,00 |
|
Saigonbank |
31.727,00 |
31.937,00 |
33.065,00 |
|
SHB |
31.913,00 |
32.033,00 |
32.913,00 |
Tỷ giá bảng Anh tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước
Tỷ giá 1 bảng Anh đổi ra bao nhiêu Việt Nam Đồng tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước có thể thay đổi hàng ngày. Theo thông tin mới nhất từ Mytour, hiện tại 1 bảng Anh (GBP) đang có giá 31.167,68 Việt Nam Đồng.

Lưu ý: Tỷ giá 1 bảng Anh quy đổi ra tiền Việt Nam tại Sở giao dịch hay ngân hàng chỉ là mức tham khảo. Để có cái nhìn đầy đủ hơn, bạn nên kiểm tra thêm thông tin tại các ngân hàng thương mại hoặc các trang web tài chính uy tín.
Với các thông tin đã cung cấp, bạn có thể tự tin quy đổi 1 bảng Anh sang tiền Việt Nam tại ngân hàng hoặc Sở giao dịch. Hãy sử dụng kiến thức này để đưa ra quyết định hợp lý và tối ưu hóa lợi nhuận trong các giao dịch tài chính của bạn.
Hướng dẫn đổi bảng Anh sang tiền Việt Nam
Khi đã nắm rõ tỷ giá quy đổi 1 bảng Anh sang tiền Việt Nam, bạn có thể thực hiện các giao dịch ngoại hối một cách chính xác và hiệu quả. Mytour sẽ chỉ dẫn bạn cách chuyển đổi bảng Anh sang tiền Việt Nam Đồng tại các ngân hàng hoặc đơn vị uy tín, cùng khám phá ngay nhé!
Tại ngân hàng
Phương pháp an toàn và phổ biến nhất để chuyển đổi bảng Anh là qua các ngân hàng thương mại hoặc các đơn vị được ủy quyền. Dù tỷ giá có thể không như mong muốn, đây vẫn là lựa chọn đáng tin cậy. Để đổi 1 bảng Anh sang tiền Việt Nam, bạn chỉ cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu của ngân hàng.
Khi thực hiện giao dịch đổi bảng Anh tại ngân hàng, bạn cần chuẩn bị hợp đồng mua bán ngoại tệ cùng với các giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng. Tuân thủ các yêu cầu này sẽ giúp quy trình đổi tiền diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
Tại các cửa tiệm cá nhân
Việc đổi bảng Anh tại các tiệm vàng hoặc trang sức là một lựa chọn tiện lợi và nhanh chóng, đặc biệt khi cần số lượng nhỏ ngoại tệ gấp. Tuy nhiên, tỷ giá tại đây thường kém cạnh tranh hơn so với ngân hàng và có nguy cơ mất tiền cao hơn.

So với việc đổi tiền tại ngân hàng, đổi bảng Anh tại các tiệm vàng hoặc trang sức có ưu điểm về thủ tục nhanh chóng hơn. Bạn chỉ cần mang theo Hộ chiếu/CCCD/CMND là có thể thực hiện giao dịch tại quầy. Để đảm bảo an toàn và tránh rủi ro, hãy chọn những địa điểm uy tín để thực hiện giao dịch.
Các điểm cần lưu ý khi đổi bảng Anh sang tiền Việt Nam
Giao dịch chuyển đổi ngoại tệ, đặc biệt là từ bảng Anh sang tiền Việt Nam, rất phổ biến. Để quá trình diễn ra suôn sẻ, bạn cần chú ý một số thông tin quan trọng dưới đây:

Hy vọng rằng qua bài viết của Mytour, bạn đã hiểu rõ cách quy đổi 1 bảng Anh sang tiền Việt Nam Đồng. Sử dụng những thông tin này để dễ dàng chuyển đổi 5,1000 bảng Anh sang tiền Việt. Hãy theo dõi Mytour để cập nhật thông tin mới nhất và luôn chủ động trong các giao dịch tài chính.
