Nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ và dịch vụ đặt vé trực tuyến, việc tìm kiếm và so sánh giá vé tàu từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bạn có thể dễ dàng tiếp cận thông tin về bảng giá vé tàu từ nhiều nguồn khác nhau, lựa chọn vé phù hợp với ngân sách và lịch trình của bạn. Trong bài viết dưới đây, Mytour sẽ giúp bạn tổng hợp bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng đầy đủ nhất, để bạn có thể lựa chọn một cách thuận lợi. Hãy cùng theo dõi nhé!
Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng chi tiết nhấtI. Thông tin về vé tàu từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng
Bạn đang chuẩn bị cho một chuyến du lịch từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng bằng tàu hỏa? Dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp một số thông tin quan trọng về vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng để giúp bạn tổ chức hành trình của mình một cách dễ dàng và thoải mái nhất.
- Quãng đường: khoảng cách khoảng 616km.
- Các số hiệu tàu: Trên tuyến Thanh Hóa – Đà Nẵng, có nhiều loại tàu hỏa khác nhau với các số hiệu và dịch vụ đa dạng. Một số tàu thường xuyên hoạt động trên tuyến này gồm các tàu SE1, SE3, SE5, SE7, SE9, SE19. Mỗi mã tàu sẽ có mức giá vé khác nhau, được công bố rõ ràng trên website.
- Giá vé trung bình: Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng có thể thay đổi tùy theo loại vé và thời điểm đi. Vé hạng cứng thường có giá thấp hơn so với vé hạng mềm hoặc hạng VIP. Giá vé trung bình dao động từ 370.000 đến 1.750.000 đồng.
- Ga đón – trả khách: Ga đón khách là ga Thanh Hóa, ga trả khách là ga Đà Nẵng.
- Tổng thời gian di chuyển: Thời gian di chuyển thường kéo dài từ 10 đến 14 giờ, tùy thuộc vào lịch trình cụ thể của tàu.
Bạn có thể di chuyển từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng bằng 6 tuyến tàu hỏa chínhII. Các khung giờ tàu từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng
Các khung giờ của vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng rất đa dạng để đáp ứng nhu cầu của hành khách. Dưới đây là một số khung giờ phổ biến giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về lịch trình tàu trên các tuyến đường khác nhau:
Mỗi tuyến tàu sẽ có khung giờ di chuyển riêng biệt| Tên tàu | Ga Thanh Hoá | Ga Đà Nẵng | Tổng thời gian |
| Tàu SE1 | 01:31 | 13:25 | 11 Giờ 54 phút |
| Tàu SE3 | 22:55 | 11:05 | 12 Giờ 10 phút |
| Tàu SE5 | 12:36 | 01:06 | 12 Giờ 30 phút |
| Tàu SE7 | 09:28 | 22:21 | 12 Giờ 53 phút |
| Tàu SE9 | 18:30 | 07:35 | 13 Giờ 5 phút |
| Tàu SE19 | 23:34 | 12:20 | 12 Giờ 46 phút |
III. Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng cập nhật mới nhất
Thông thường, giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng có mức giá cố định. Tuy nhiên, tùy thuộc vào thời điểm mua vé, đối tượng đi tàu, và vị trí chỗ ngồi trên toa, giá vé có thể có sự chênh lệch nhỏ so với mức giá đã công bố.
1. Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE1
Mỗi loại chỗ ngồi trên tàu hỏa sẽ có mức giá khác nhau| STT | Loại chỗ | Mã chỗ | Giá vé (VND) |
| 1 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1 | Khoảng 750,000 |
| 2 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1M | Khoảng 750,000 |
| 3 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1v | Khoảng 780,000 |
| 4 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2 | Khoảng 690,000 |
| 5 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2M | Khoảng 690,000 |
| 6 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2Mv | Khoảng 720,000 |
| 7 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2v | Khoảng 720,000 |
| 8 | Nằm khoang 2 điều hòa VIP | AnLv2M | Khoảng 1,440,000 |
| 9 | Nằm khoang 6 điều hòa | T1 BnLT1M | Khoảng 690,000 |
| 10 | Nằm khoang 6 điều hòa | T2 BnLT2M | Khoảng 630,000 |
| 11 | Nằm khoang 6 điều hòa | T3 BnLT3M | Khoảng 540,000 |
| 12 | Ghế phụ | GP | Khoảng 300,000 |
| 13 | Ngồi mềm điều hòa | NML56 | Khoảng 500,000 |
| 14 | Ngồi mềm điều hòa | NML56V | Khoảng 510,000 |
Chú ý: Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng đã bao gồm chi phí bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi dựa vào một số yếu tố: thời điểm mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ ngồi trên toa…
2. Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE3
Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE3 ở mức trung bình| STT | Loại chỗ | Mã chỗ | Giá vé (VND) |
| 1 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1 | Khoảng 770,000 |
| 2 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1v | Khoảng 810,000 |
| 3 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2 | Khoảng 740,000 |
| 4 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2v | Khoảng 770,000 |
| 5 | Nằm khoang 6 điều hòa | T1 BnLT1 | Khoảng 730,000 |
| 6 | Nằm khoang 6 điều hòa | T2 BnLT2 | Khoảng 680,000 |
| 7 | Nằm khoang 6 điều hòa | T3 BnLT3 | Khoảng 580,000 |
| 8 | Ghế phụ | GP | Khoảng 330,000 |
| 9 | Ngồi mềm điều hòa | NML56 | Khoảng 550,000 |
| 10 | Ngồi mềm điều hòa | NML56V | Khoảng 560,000 |
Chú ý: Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng đã bao gồm chi phí bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi theo một số yếu tố: thời điểm mua vé, đối tượng đi tàu, và vị trí chỗ ngồi trên toa,…
3. Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE5
Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE5 dao động từ 250.000 đến 800.000 đồng| STT | Loại chỗ | Mã chỗ | Giá vé (VND) |
| 1 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1 | Khoảng 730,000 |
| 2 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1M | Khoảng 750,000 |
| 3 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1Mv | Khoảng 780,000 |
| 4 | Nằm khoang 4 điều hòa | T AnLT1v | Khoảng 760,000 |
| 5 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2 | Khoảng 670,000 |
| 6 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2M | Khoảng 690,000 |
| 7 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2Mv | Khoảng 720,000 |
| 8 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2v | Khoảng 700,000 |
| 9 | Nằm khoang 6 điều hòa | T1 BnLT1 | Khoảng 690,000 |
| 10 | Nằm khoang 6 điều hòa | T2 BnLT2 | Khoảng 610,000 |
| 11 | Nằm khoang 6 điều hòa | T3 BnLT3 | Khoảng 520,000 |
| 12 | Ghế phụ | GP | Khoảng 250,000 |
| 13 | Ngồi cứng | NC | Khoảng 310,000 |
| 14 | Ngồi mềm điều hòa | NML | Khoảng 450,000 |
| 15 | Ngồi mềm điều hòa | NMLV | Khoảng 460,000 |
Chú ý: Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng đã bao gồm chi phí bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, và vị trí chỗ ngồi trên toa…
4. Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE7
Giường nằm khoang 4 điều hòa trên tàu mã SE7| STT | Loại chỗ | Mã chỗ | Giá vé (VND) |
| 1 | Nằm khoang 4 điều hòa | T AnLT1 | Khoảng 760,000 |
| 2 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1v | Khoảng 790,000 |
| 3 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2 | Khoảng 710,000 |
| 4 | Nằm khoang 4 điều hòa | T AnLT2v | Khoảng 740,000 |
| 5 | Nằm khoang 6 điều hòa | T1 BnLT1 | Khoảng 720,000 |
| 6 | Nằm khoang 6 điều hòa | T2 BnLT2 | Khoảng 670,000 |
| 7 | Nằm khoang 6 điều hòa | T3 BnLT3 | Khoảng 570,000 |
| 8 | Ghế phụ | GP | Khoảng 250,000 |
| 9 | Ngồi cứng điều hòa | NCL | Khoảng 370,000 |
| 10 | Ngồi mềm điều hòa | NML | Khoảng 450,000 |
| 11 | Ngồi mềm điều hòa | NMLV | Khoảng 460,000 |
Chú ý: Giá vé đã bao gồm chi phí bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi dựa trên một số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, và vị trí chỗ ngồi trên toa…
5. Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE9
Trên mỗi mã tàu đều có sơ đồ ghế giúp hành khách dễ dàng lựa chọn| STT | Loại chỗ | Mã chỗ | Giá vé (VND) |
| 1 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1 | Khoảng 710,000 |
| 2 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1v | Khoảng 740,000 |
| 3 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2 | Khoảng 650,000 |
| 4 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2v | Khoảng 680,000 |
| 5 | Nằm khoang 6 điều hòa | T1 BnLT1 | Khoảng 660,000 |
| 6 | Nằm khoang 6 điều hòa | T2 BnLT2 | Khoảng 590,000 |
| 7 | Nằm khoang 6 điều hòa | T3 BnLT3 | Khoảng 510,000 |
| 8 | Ghế phụ | GP | Khoảng 240,000 |
| 9 | Ngồi cứng | NC | Khoảng 290,000 |
| 10 | Ngồi mềm điều hòa | NML | Khoảng 430,000 |
| 11 | Ngồi mềm điều hòa | NMLV | Khoảng 440,000 |
Chú ý: Giá vé đã bao gồm chi phí bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi tùy theo một số yếu tố: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, và vị trí chỗ ngồi trên toa…
6. Bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE19
Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng mã SE19 rất đa dạng, tùy thuộc vào loại chỗ ngồi| STT | Loại chỗ | Mã chỗ | Giá vé (VND) |
| 1 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1 | Khoảng 710,000 |
| 2 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1M | Khoảng 750,000 |
| 3 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1Mv | Khoảng 780,000 |
| 4 | Nằm khoang 4 điều hòa | T1 AnLT1v | Khoảng 740,000 |
| 5 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2 | Khoảng 650,000 |
| 6 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2M | Khoảng 680,000 |
| 7 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2Mv | Khoảng 710,000 |
| 8 | Nằm khoang 4 điều hòa | T2 AnLT2v | Khoảng 680,000 |
| 9 | Nằm khoang 2 điều hòa VIP | AnLv2M | Khoảng 1,440,000 |
| 10 | Nằm khoang 6 điều hòa | T1 BnLT1 | Khoảng 640,000 |
| 11 | Nằm khoang 6 điều hòa | T2 BnLT2 | Khoảng 600,000 |
| 12 | Nằm khoang 6 điều hòa | T3 BnLT3 | Khoảng 500,000 |
| 13 | Ghế phụ | GP | Khoảng 250,000 |
| 14 | Ngồi mềm điều hòa | NML | Khoảng 440,000 |
| 15 | Ngồi mềm điều hòa | NML56 | Khoảng 530,000 |
| 16 | Ngồi mềm điều hòa | NML56V | Khoảng 540,000 |
| 17 | Ngồi mềm điều hòa | NMLV | Khoảng 450,000 |
Chú ý: Giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng đã bao gồm chi phí bảo hiểm. Mức giá có thể thay đổi tùy theo một số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, và vị trí chỗ ngồi trên toa…
IV. Kinh nghiệm đặt mua vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng
Theo dõi các chương trình khuyến mãi trên các ứng dụng để tiết kiệm chi phí đặt vé tàuViệc đặt vé tàu từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng không chỉ quan trọng trong việc lên kế hoạch cho chuyến đi mà còn quyết định chất lượng trải nghiệm của bạn. Những kinh nghiệm dưới đây sẽ giúp bạn đặt vé một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất.
- Tránh đặt vé vào mùa cao điểm: Khi lên kế hoạch cho chuyến đi từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng, nên tránh đặt vé vào mùa cao điểm như Tết hay các dịp lễ, khi giá vé thường cao và việc tìm vé trống cũng khó khăn hơn. Hãy lựa chọn thời điểm ngoài mùa cao điểm để tiết kiệm chi phí và dễ dàng có vé hơn.
Nên chọn giường nằm để có chuyến đi dễ chịu hơn
Nên mang theo đồ ăn để giảm bớt chi phí ăn uống trên tàu
V. Mua vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng ở đâu?
Bạn có thể đặt vé tàu từ Thanh Hóa đi Đà Nẵng qua nhiều kênh khác nhau. Mỗi kênh có thể có sự chênh lệch về giá vé. Dưới đây là danh sách các phương thức mua vé cùng với một số địa chỉ và trang web của các đại lý và website uy tín.
1. Đại lý bán vé
Bạn có thể mua vé tàu tại các đại lý chuyên bán vé tàu hỏaKhi chuẩn bị cho chuyến đi bằng tàu hỏa từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng, việc tìm kiếm một đại lý bán vé đáng tin cậy là rất quan trọng để đảm bảo bạn có một hành trình thoải mái. Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu một số đại lý bán vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng uy tín:
| Tên Đại Lý | Địa Chỉ | Số điện thoại |
| Ga Thanh Hóa | 19 Dương Đình Nghệ, P. Đông Thọ, Thanh Hoá |
0237 7305 305 |
| Ga Bỉm Sơn | Khu phố 10, Bà Triệu, Tx. Bỉm Sơn, Thanh Hoá |
1900 636 272 hoặc 02373 770 274 |
| Ga Nghĩa Trang | QL 1, Hoằng Trung, Hoằng Hóa, Thanh Hóa |
(84-37) 3866969 |
| Ga Đò Lèn | AH1, tiểu khu 3, Hà Trung, Thanh Hoá |
0237 3624 765 |
2. Mua vé qua website
Hiện nay, có một số trang web bán vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng giả mạo, không liên quan đến ngành đường sắt. Giá vé trên những trang này thường cao hơn 4-5 lần so với giá niêm yết của ngành đường sắt. Để đảm bảo tính chính xác và tin cậy khi đặt vé tàu, bạn nên truy cập vào các trang web chính thức của ngành đường sắt như: Đường sắt Việt Nam, Tổng công ty đường sắt Việt Nam,…
Bạn có thể đặt vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng qua những trang web đáng tin cậyDưới đây là bảng giá vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng chi tiết nhất mà Mytour đã gửi đến bạn. Hãy nhớ kiểm tra giá vé, lịch trình và yêu cầu của từng đại lý hoặc trang web trước khi đặt vé để đảm bảo chuyến đi của bạn sẽ được tốt nhất. Đừng quên theo dõi các lĩnh vực thú vị khác tại Mytour như bất động sản, dịch vụ, đồ điện tử,… nhé!
Ngoài những thông tin về vé tàu Thanh Hóa Đà Nẵng, bạn cũng có thể tham khảo các dịch vụ du lịch, khách sạn hoặc giá vé ngay tại Mytour:
