
Honda Civic hoàn toàn mới tại Việt Nam
Honda Civic đã ra đời từ năm 1972 và đã trải qua 10 thế hệ phát triển không ngừng. Với sự cải tiến liên tục, Civic ngày càng được yêu thích trên toàn thế giới.
Cho đến tháng 12 năm 2021, đã có hơn 27,4 triệu chiếc Honda Civic được bán ra trên toàn thế giới, cùng với hàng loạt giải thưởng danh giá. Điều này chứng tỏ sức hút và uy tín của dòng xe này.
Honda Civic: Sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách thể thao và hiệu suất trên mọi loại đường
Honda Civic chào đón thị trường Việt Nam từ năm 2006. Thế hệ thứ 11 của dòng xe này vừa ra mắt vào ngày 16/2/2022 với nhiều cải tiến đáng kể, hứa hẹn mang lại cho người tiêu dùng một mẫu sedan C đỉnh cao nhất. Xe vẫn được nhập khẩu từ Thái Lan và có 3 phiên bản E, G và RS. Những nâng cấp đáng giá đã giúp Civic đạt được thành công từ đầu, như việc giành giải xe Sedan cỡ C năm 2022 do VnExpress tổ chức.
Bạn đã biết giá xe Honda Civic 2024 là bao nhiêu chưa?

Giá xuất phát của Honda Civic 2024 bắt đầu từ 730 triệu đồng
Khi ra mắt, Honda Civic 2024 có 3 phiên bản với mức giá xuất phát từ 730 triệu đồng. Bạn có thể xem giá chính xác của từng phiên bản và màu sắc tại đây:
| BẢNG GIÁ HONDA CIVIC (Triệu đồng) | |||
| Phiên bản | Giá xe mới | Giá xe cũ | Chênh lệch |
| Honda Civic RS (Trắng Ngọc, Đỏ) | 875 | 934 | -59 |
| Honda Civic RS (Đen ánh, Xám) | 870 | 929 | -59 |
| Honda Civic G (Trắng Ngọc) | 775 | 794 | -19 |
| Honda Civic G (Đen Ánh, Xám, Xanh) | 770 | 789 | -19 |
| Honda Civic E (Trắng Ngọc) | 735 | 734 | +1 |
| Honda Civic E (Đen ánh, Xám) | 730 | 729 | +1 |
Dù có nhiều cải tiến nhưng giá xe Honda Civic 2024 chỉ tăng nhẹ 1 triệu đồng đối với phiên bản E, trong khi phiên bản G và RS giảm lần lượt 19 triệu đồng và 59 triệu đồng so với phiên bản trước đó.
Đừng quên tham khảo Bảng giá xe ô tô Honda 2024 để cập nhật thông tin mới nhất!
So sánh giá của Honda Civic và các đối thủ
Lưu ý: Giá chỉ mang tính chất tham khảo
Khuyến mãi đặc biệt cho Honda Civic 2024 trong tháng này là gì?
Ngoài các chương trình khuyến mãi từ hãng, giá bán thực tế của Honda Civic 2024 tại mỗi đại lý có thể khác nhau.
Giá lăn bánh của Honda Civic 2024 là bao nhiêu?

Khi mua Honda Civic, bạn cần tính thêm các khoản phí như: thuế, phí đăng ký, bảo trì, đăng kiểm và bảo hiểm xe.
Xem thêm thông tin:
So sánh Honda Civic và Mazda 3
Giá lăn bánh dự kiến của Honda Civic RS (Trắng Ngọc, Đỏ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 875.000.000 | 875.000.000 | 875.000.000 | 875.000.000 | 875.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh dự kiến của Honda Civic RS (Đen ánh, Xám)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 870.000.000 | 870.000.000 | 870.000.000 | 870.000.000 | 870.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh dự kiến của Honda Civic G (Trắng Ngọc)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 775.000.000 | 775.000.000 | 775.000.000 | 775.000.000 | 775.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Ước tính giá lăn bánh của Honda Civic G (Đen Ánh, Xám, Xanh)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 770.000.000 | 770.000.000 | 770.000.000 | 770.000.000 | 770.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Ước tính giá lăn bánh của Honda Civic E (Trắng Ngọc)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 735.000.000 | 735.000.000 | 735.000.000 | 735.000.000 | 735.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Ước tính giá lăn bánh của Honda Civic E (Đen ánh, Xám)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 730.000.000 | 730.000.000 | 730.000.000 | 730.000.000 | 730.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Thông tin chi tiết về Honda Civic 2024

Honda Civic được thiết kế với cấu trúc sàn và thân xe vững chắc hơn, khung gầm được cải tiến kèm theo các tinh chỉnh cho hệ thống treo và lái, giúp cải thiện khả năng vận hành và cảm giác lái.
Kích thước của Honda Civic mới là 4.678 x 1.802 x 1.415 (mm), dài hơn 30 mm, rộng hơn 3mm và thấp hơn 1mm so với thế hệ trước; chiều dài cơ sở là 2.733 mm, tăng 35 mm. Điều này giúp Honda Civic mới trở nên sang trọng, thể thao hơn và cải thiện khả năng vận hành.
Honda Civic 2024 có 5 lựa chọn màu sắc ngoại thất: Trắng ngọc, Xanh thời thượng, Xám phong cách, Đỏ cá tính, Đen ánh độc tôn, phục vụ cho đa dạng sở thích của khách hàng.
Thiết kế ngoại thất của Honda Civic 2024 là sự kết hợp giữa sự mới mẻ, thể thao và sang trọng.

Mặt trước của Honda Civic 2024
Trên thế hệ mới, ngoại hình của Honda Civic có sự thay đổi với việc kéo dài mui xe, di chuyển cột A về phía sau 50 mm và hạ thấp cửa sổ xuống 25 mm.
Sự thay đổi này đã gây ra nhiều ý kiến tranh cãi về việc giảm đi sự trẻ trung, thể thao của mẫu xe. Tuy nhiên, nhiều người lại rất hào hứng với vẻ đẹp thanh lịch của Civic mới.
Khu vực đầu xe được tái thiết kế hoàn toàn với lưới tản nhiệt đen bóng và hệ thống đèn hiện đại. Phiên bản cao cấp nhất có huy hiệu RS được gắn trên lưới tản nhiệt.

Lưới tản nhiệt của Honda Civic 2024

Hệ thống đèn pha của Honda Civic
Các khe hút gió và hốc đèn sương mù được thiết kế đặc biệt trên mặt trước của Civic.
Ở phiên bản E, đèn halogen được sử dụng cho đèn pha, đèn sương mù và đèn phanh. Trên bản G, hệ thống đèn LED được nâng cấp, trừ đèn phanh. Đến bản RS, toàn bộ hệ thống đèn sử dụng công nghệ LED.

Thiết kế thân xe của Honda Civic

Mâm xe của Honda Civic
Phần thân xe của Honda Civic 2024 được điều chỉnh nhiều, đặc biệt là bộ mâm với các lựa chọn kích thước từ 16 đến 18 inch cho từng phiên bản. Họa tiết bên trong thiết kế mới, cá tính hơn và hấp dẫn hơn.
Đối với bản RS, các chi tiết như gương, tay nắm cửa, ăng-ten và đuôi gió đều được sơn màu đen, tôn lên phong cách thể thao. Ở các phiên bản khác, các chi tiết này có màu tương tự thân xe.

Bên hông của Honda Civic

Phần đuôi của Honda Civic

Hệ thống đèn hậu của Honda Civic
Nhìn từ bên hông, Honda Civic vẫn giữ được dáng vẻ của một chiếc coupe nhờ thiết kế cột A lùi về phía sau 50 mm. Cụm đèn hậu được tinh chỉnh hình dáng chữ C, tạo nên cái nhìn hấp dẫn hơn cho phần đuôi xe.
Nội thất của Honda Civic 2024: Đặt con người vào trung tâm

Khoang cabin hoàn toàn mới của Honda Civic
Khoang nội thất của Honda Civic 2024 được thiết kế mới hoàn toàn, đơn giản và thân thiện với người dùng, mang lại cảm giác cao cấp. Vô-lăng vẫn là loại 3 chấu tích hợp các nút điều khiển tiện lợi. Cần số được tái thiết kế ngắn hơn, bọc da sang trọng và êm ái.

Vô-lăng của Honda Civic

Cần số của Honda Civic

Đồng hồ thông tin của Honda Civic

Màn hình giải trí của Honda Civic
Phiên bản E được trang bị màn hình trung tâm 7 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Màn hình đa thông tin cũng có kích thước 7 inch. Ghế bọc nỉ, chỉnh tay; Điều hòa tự động 1 vùng; Âm thanh với 4 loa.
Trên bản G, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau được thêm vào. Âm thanh được nâng cấp lên 8 loa.

Hàng ghế trước của Honda Civic

Hàng ghế sau của Honda Civic

Bệ tỳ tay tích hợp hộc đựng đồ tiện ích

Cửa gió điều hòa cho ghế sau của Honda Civic

Loa trên xe Honda Civic

Sạc không dây trên Honda Civic
Với phiên bản cao cấp nhất RS, người lái Honda Civic được trải nghiệm hàng loạt tiện ích hiện đại như: vô-lăng và ghế lái bọc da; lẫy chuyển số và chế độ lái thể thao; cụm đồng hồ Full LCD 10,2 inch; màn hình giải trí 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây; điều hòa tự động 2 vùng; hệ thống âm thanh Bose 12 loa; sạc không dây; khóa thông minh Smart Key Card.
Vận hành của Honda Civic 2024

Honda Civic 2024 được trang bị động cơ tăng áp 1.5L VTEC TURBO, sản sinh công suất 176 mã lực và mô-men xoắn lên đến 240 Nm, cao hơn so với thế hệ trước đó. Sức mạnh được truyền đến bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT.
Honda Civic hoàn toàn mới được thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP mới, với gói an toàn tiên tiến Honda SENSING trở thành trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Gói an toàn Honda SENSING bao gồm nhiều tính năng nổi bật như:
Bên cạnh đó, Honda Civic 2024 còn tích hợp chế độ cảnh báo chống ngủ gật. Đối với phiên bản cao cấp nhất, còn có thêm Hệ thống quan sát làn đường Honda LaneWatch, giúp mở rộng tầm nhìn gấp 4 lần so với gương chiếu hậu phía hành khách.
Đánh giá Honda Civic 2024 qua các bài thử tiêu chuẩn
Ưu - nhược điểm xe Honda Civic 2024
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Thông số kỹ thuật của Honda Civic 2024

| Thông số | Civic E | Civic G | Civic RS | |
| Kích thước | ||||
| DxRxC (mm) | 4.678 x 1.802 x 1.415 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.735 | |||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | |||
| Lốp | 215/55 | 215/50 | 235/40 | |
| La-zăng (inch) | 16 | 17 | 18 | |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn pha | Halogen | LED | LED | |
| Đèn sương mù | Không | Có | Có | |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | |
| Tự động bật/tắt đèn | Có | Có | Có | |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có | |
| Gương gập điện | Không | Có | Có | |
| Đề nổ từ xa | Không | Có | Có | |
| Nội thất | ||||
| Ghế xe | Nỉ | Nỉ | Da kết hợp da lộn | |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Có | |
| Đồng hồ thông tin | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 10,2 inch | |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng, 7 inch | Cảm ứng, 7 inch | Cảm ứng, 9 inch | |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Có | Có | - | |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây | - | - | Có | |
| Âm thanh | 4 loa | 8 loa | 12 loa Bose | |
| Đèn trang trí nội thất | Không | Có | Có | |
| Gương chống chói nội thất | Không | Không | Có | |
| Lẫy chuyển số | Không | Không | Có | |
| Điều hòa | 1 vùng | 1 vùng | 2 vùng | |
| Sạc không dây | Không | Không | Có | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Có | Có | |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | |
| Đề nổ nút bấm | Có | Có | Có | |
| Động cơ | ||||
| Dung tích xy-lanh | 1.498cc, tăng áp | 1.498cc, tăng áp | 1.498cc, tăng áp | |
| Công suất cực đại (mã lực) | 176 | 176 | 176 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 | 240 | 240 | |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | |
| Chế độ lái thể thao | Không | Không | Có | |
| Bán kính vòng quay (m) | 5,8 | 5,8 | 6,1 | |
| An toàn | ||||
| Hỗ trợ phanh (ABS, EBD, BA) | Có | Có | Có | |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | |
| Camera lùi | Có | Có | Có | |
| Cảm biến | Không | Không | Không | |
| Camera quan sát điểm mù | Không | Không | Có | |
| Hỗ trợ phanh chủ động | Có | Có | Có | |
| Đèn pha thích ứng | Có | Có | Có | |
| Ga tự động thích ứng | Có | Có | Có | |
| Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có | |
| Cảnh báo chống buồn ngủ | Có | Có | Có | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có | Có | Có | |
| Túi khí | 4 | 4 | 6 | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có | Có | Có | |
| Đèn tự động điều chỉnh góc chiếu sáng | Không | Có | Có |
Hướng dẫn mua xe Honda Civic trả góp
Như một chiếc sedan được ưa chuộng tại Việt Nam, việc mua Honda Civic chắc chắn là điều mà nhiều người muốn thực hiện. Nếu bạn không đủ khả năng tài chính để mua xe trả tiền mặt, hãy xem xét lựa chọn vay mua xe trả góp Honda Civic từ ngân hàng. Điều này sẽ giúp giảm bớt áp lực tài chính lên bạn.
Các cải tiến của Honda Civic 2024

Honda Civic 2024
Honda Civic 2024, dòng xe thuộc thế hệ thứ 11, đã có nhiều thay đổi đáng kể về kiểu dáng, động cơ và tính năng an toàn để thay đổi cục diện thị trường. Với việc ra mắt vào đầu năm 2022, không có dự kiến nâng cấp mới nào trong năm 2024. Do đó, Honda Civic 2024 sẽ giữ nguyên thiết kế, trang bị và khả năng vận hành giống như phiên bản 2022.
Theo đó, kích thước Honda Civic thế hệ mới đã được mở rộng, tạo ra cái nhìn thấp và rộng hơn so với phiên bản trước. Lưới tản nhiệt được mở rộng, dải đèn LED ban ngày mảnh mai hơn và nắp ca-pô kéo dài. Gương chiếu hậu đã được di chuyển xuống cửa, không còn đặt trên cột A như trước.
Bộ mâm xe được sơn màu đen bóng, kích thước lớn hơn lên đến 18 inch, kèm theo các đường gân nổi tạo điểm nhấn thể thao cho dòng sedan trung bình của Honda.
Đuôi xe đã trải qua một sự thay đổi đầy đủ với mái sau không còn phong cách Coupe mà trở lại với vẻ bề thế của một chiếc sedan truyền thống. Những cải tiến về thiết kế này làm cho Honda Civic trông thon gọn và sang trọng hơn.
Thiết kế bên trong khoang lái của Honda Civic 2024 được làm mới hoàn toàn với cụm đồng hồ Full LCD 10,2 inch và màn hình giải trí 9 inch tiêu chuẩn, hỗ trợ Apple Carplay và Android Auto.
Ghế ngồi được thiết kế lại với khung mới, phần đáy mở rộng, đệm dày hơn và tựa lưng được nâng cao để mang lại sự thoải mái tối đa cho người ngồi.
Honda Civic thế hệ mới đã chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam vào giữa tháng 02/2022. Giá xe Honda Civic tại Việt Nam hiện dao động từ 730 đến 875 triệu đồng. Đây là mức giá hấp dẫn nhờ vào loạt nâng cấp đáng giá, giúp mẫu sedan C của Honda trở nên cạnh tranh hơn.
Câu hỏi thường gặp về Honda Civic
Giá lăn bánh Honda Civic 2024 mới nhất hiện nay?
Giá lăn bánh Honda Civic mới nhất hiện nay trên thị trường dao động từ 839.9 - 1.002 triệu đồng tại Hà Nội và từ 806.3 - 984.8 triệu đồng tại TP. HCM.
Honda Civic có bao nhiêu phiên bản?
Honda Civic được ra mắt tại thị trường Việt Nam với 3 phiên bản là: RS, G và E.
Tổng kết

Trong chu kỳ số 11 của cuộc đời, với triết lý 'An toàn vượt trội - Kết nối thông minh - Nâng cao trải nghiệm lái xe', Honda Civic đã đóng góp để nâng cao tiêu chuẩn cho dòng Sedan hạng C. Đồng thời, giá xe Honda Civic 2024 cũng đã được điều chỉnh để trở nên cạnh tranh hơn, mở ra cơ hội lớn hơn cho việc sở hữu một chiếc xe ô tô chất lượng với giá cả phải chăng cho khách hàng Việt.
