Bạn đang tìm kiếm thông tin về giá xe Isuzu? Đừng bỏ qua bài viết này để có cái nhìn rõ ràng và lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá xe Isuzu 2024: Xem ngay bảng giá của các dòng xe mới nhất của thương hiệu Isuzu trong năm 2024I. Cập nhật bảng giá các mẫu xe Isuzu hiện có trên thị trường
Isuzu hiện đang phân phối nhiều mẫu xe khác nhau tại Việt Nam, với giá bán thay đổi tùy thuộc vào từng phiên bản. Bạn có thể tham khảo bảng giá niêm yết và giá lăn bánh của các dòng xe Isuzu được Mytour tổng hợp dưới đây để có cái nhìn tổng quan hơn.
| Phiên bản | Giá niêm yết (vnđ) |
Giá lăn bánh tại Hà Nội (vnđ) |
Giá lăn bánh tại TP.HCM (vnđ) |
Giá lăn bánh tại tỉnh thành khác (vnđ) |
|
Bán tải Isuzu D-Max 2023 |
||||
| Prestige 4X2 MT | 650.000.000 | 719.137.000 | 711.337.000 | 692.337.000 |
| UTZ 4×4 MT | 665.000.000 | 735.217.000 | 727.237.000 | 708.237.000 |
| Prestige 4X2 AT | 685.000.000 | 756.657.000 | 748.437.000 | 729.437.000 |
| Hi-Lander 4×2 AT | 781.000.000 | 859.569.000 | 850.197.000 | 831.197.000 |
| Type Z 4×4 AT | 880.000.000 | 965.697.000 | 955.137.000 | 936.137.000 |
|
SUV 7 chỗ Isuzu MU-X 2022 |
||||
| B7 4×2 MT | 900.000.000 | 1.030.694.000 | 1.012.694.000 | 993.694.000 |
| B7 Plus 4×2 AT | 980.000.000 | 1.120.294.000 | 1.100.694.000 | 1.081.694.000 |
| Prestige 4×2 AT | 1.120.000.000 | 1.277.094.000 | 1.254.694.000 | 1.235.694.000 |
| Premium 4×4 AT | 1.190.000.000 | 1.355.494.000 | 1.331.694.000 | 1.312.694.000 |
Giá bán xe Isuzu hiện tại rất đa dạng, được điều chỉnh tùy theo dòng xe, đời xe và đại lý cung cấp.Lưu ý: Giá lăn bánh của các mẫu xe Isuzu trên chỉ mang tính tham khảo. Mức giá có thể thay đổi tùy theo đại lý cũng như thời điểm mua xe, có thể chênh lệch nhẹ. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý uy tín hoặc truy cập Mytour để tham khảo giá cụ thể.
II. Đánh giá chi tiết các dòng xe Isuzu
1. Isuzu MU-X
Isuzu MU-X là mẫu SUV 7 chỗ mạnh mẽ, được trang bị động cơ dầu 1.9 và đầy đủ các tính năng an toàn, đáp ứng nhu cầu sử dụng của gia đình và doanh nghiệp.
Thiết kế
- Ngoại thất
Isuzu MU-X 2022 mang đến một thiết kế ngoại thất hoàn toàn mới, nổi bật và mạnh mẽ hơn hẳn so với các phiên bản trước. Được chăm chút kỹ lưỡng về mặt thẩm mỹ, chiếc xe này gây ấn tượng với vẻ ngoài uy lực và đầy cuốn hút.
Phiên bản Isuzu MU-X 2022 mang đến một cuộc cách mạng về thiết kế ngoại thất, với sự cải tiến nổi bật so với các thế hệ trước.SUV 7 chỗ Isuzu MU-X mới sở hữu mặt ca-lăng hình lục giác ấn tượng, được ốp crom xung quanh tạo cảm giác mạnh mẽ. Xe trang bị đèn pha kiểu dẹt với nhiều góc cạnh sắc nét. Cửa kính cũng được thiết kế mềm mại hơn so với các phiên bản cũ. Đặc biệt, MU-X đời mới còn có hệ thống đèn hậu công nghệ LED trên tất cả các phiên bản.
Isuzu MU-X thế hệ mới có kích thước tổng thể là 4.850 mm dài, 1.870 mm rộng và 1.870 mm cao. Khoảng sáng gầm xe đạt 230 mm, với khung gầm được nâng cấp giúp tăng khả năng chịu lực thêm 23%. Xe còn sở hữu khả năng lội nước ấn tượng ở mức 800mm.
Đèn pha của Isuzu MU-X được trang bị thấu kính LED. Các phiên bản cao cấp nhất có thêm tính năng tự động bật/tắt và điều chỉnh pha/cos. Bản tiêu chuẩn có la-zăng 17 inch, trong khi các phiên bản cao cấp sử dụng la-zăng 18 inch.
Xe được trang bị đèn pha với thấu kính LED, mang lại ánh sáng sắc nét và hiệu quả.- Nội thất
Isuzu MU-X 2022 có khoang nội thất với các tông màu tươi sáng, hiện đại. Các chi tiết như vô lăng, màn hình giải trí và bảng điều khiển trung tâm đều được thiết kế mới, tinh tế hơn so với các phiên bản trước. Điểm nhấn đặc biệt trong nội thất là dải ốp trang trí màu sắc tương đồng với ghế, tạo nên một không gian sang trọng và hài hòa.
Isuzu MU-X 2022 có không gian nội thất với các gam màu mới mẻ và hiện đại, tạo nên một không gian sang trọng và thoải mái.Bên trong khoang xe, Isuzu MU-X 2022 trang bị màn hình giải trí 9 inch, hỗ trợ cả Apple CarPlay và Android Auto. Vô lăng trợ lực thủy lực vẫn được duy trì ở các phiên bản xe. Xe còn có hệ thống điều hòa hai vùng, kèm cửa gió cho hàng ghế sau. Ghế lái của hai phiên bản cao cấp có thể điều chỉnh điện 8 hướng, trong khi các phiên bản còn lại là 6 hướng. Cả ghế và vô lăng đều được bọc da.
Các tiện ích nổi bật
Nhằm phục vụ nhu cầu sử dụng xe tại đô thị, tất cả các phiên bản Isuzu MU-X 2022 đều được trang bị đèn chờ dẫn đường và gương chiếu hậu gập điện. Đặc biệt, hai phiên bản cao cấp hơn còn có thêm tính năng gạt mưa tự động và cốp sau đóng/mở điện.
Tất cả các phiên bản Isuzu MU-X 2022 đều được trang bị đèn chờ dẫn đường và gương chiếu hậu có thể gập điện.Ngoài ra, Isuzu MU-X 2022 còn có chìa khóa thông minh kèm chức năng khởi động từ xa. Xe được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn nổi bật như: ABS, phân phối lực phanh điện tử, camera lùi, hệ thống cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc hoặc xuống dốc, phanh tay điện tử, và nhiều tính năng khác được người dùng đánh giá cao.
Động cơ vận hành
Isuzu MU-X 2022 vẫn duy trì động cơ diesel tăng áp 1.9 giống như các phiên bản trước, nhưng đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro5. Động cơ này cho công suất lên đến 150 mã lực, với mô-men xoắn 350 Nm tại 1.800-2.600 vòng/phút và vòng tua 3.600 vòng/phút, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Xe có lựa chọn hộp số 6 cấp, bao gồm cả số sàn và số tự động.
Isuzu MU-X vẫn duy trì động cơ diesel tăng áp 1.9 như các phiên bản trước, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và ổn định.Thông số kỹ thuật
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của xe Isuzu MU-X 2022 mà bạn nên tham khảo để hiểu rõ hơn về mẫu xe này trước khi quyết định mua.
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4850 x 1870 x 1870 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.855 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 230 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,7 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.935 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.700 |
| Lốp, la-zăng | 255/65R17 |
| Đèn chiếu xa và gần | Bi-LED Projector |
| Đèn hậu và đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểu động cơ | RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 |
| Dung tích (cc) | 1898 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3600 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1800-2600 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.63 | 6.51 | 6.45 | 6.99 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Camera lùi | Có |
2. Isuzu D-Max
Mẫu xe bán tải Isuzu D-Max đã ra mắt phiên bản mới 2023 với những nâng cấp đáng kể về ngoại hình, nội thất, và được thiết kế hướng đến nhu cầu sử dụng đô thị.
Thiết kế
Về ngoại hình, Isuzu D-Max trông rất mạnh mẽ và vững chãi. Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.265 mm x 1.870 mm x 1.785 mm, với chiều dài cơ sở lên tới 3.125 mm.
Với khoảng sáng gầm lên tới 235mm, D-Max có thể di chuyển trên mọi loại địa hình và có khả năng lội nước tốt, lên đến 800mm.Khung gầm của D-Max có kích thước lớn và cứng hơn 23% so với phiên bản trước. Động cơ được thiết kế lùi ra phía sau để tối ưu phân bổ trọng lượng. Xe sử dụng thép cường lực cho khung và thân, đảm bảo độ bền và an toàn cao khi sử dụng.
Isuzu D-Max 2023 mang vẻ ngoài hiện đại, trẻ trung và đầy cá tính. Đèn pha LED được trang bị trên cả ba phiên bản, kết hợp với mặt ca lăng hầm hố, tạo ấn tượng mạnh mẽ và nam tính. Cụm đèn sương mù và xi-nhan được thiết kế theo dạng xếp tầng, đồng bộ với phần đầu xe, góp phần tăng thêm vẻ cứng cáp.
Với thiết kế hiện đại và cá tính, Isuzu D-Max 2023 mang đến cảm giác mạnh mẽ và trẻ trung.Thân xe được thiết kế theo phong cách vuông vức, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ. Các chi tiết như gương, tay nắm cửa, ốp cua lốp và viền kính đều được sơn đen nhám, kết hợp với đường gân dọc thân xe, mang đến một diện mạo đầy cá tính và phong cách.
Thân xe được thiết kế với phong cách vuông vức và mạnh mẽ, tạo nên vẻ ngoài ấn tượng.Gương chiếu hậu của Isuzu D-Max 2023 có kích thước lớn, trang bị tính năng gập điện, chỉnh điện và tích hợp đèn xi nhan. Đuôi xe có thiết kế hiện đại với nhiều đường nét tinh tế, nổi bật với dải đèn hậu kiểu mới, gọn gàng và đậm chất đô thị, khác biệt so với các phiên bản trước. Thùng xe có kích thước dài 1.485 mm, rộng 1.530 mm và cao 465 mm.
Đuôi xe của Isuzu D-Max 2023 sở hữu các đường nét thiết kế hiện đại, thanh thoát và bắt mắt.Phiên bản cao cấp của Isuzu D-Max 2023 được trang bị camera lùi và cảm biến đỗ xe. Khoang lái có thiết kế sang trọng nhưng vẫn giữ được nét trẻ trung và hiện đại. Phiên bản Type Z còn có vô lăng, táp lô và táp pi cửa được bọc da cao cấp, tạo cảm giác sang trọng cho người sử dụng.
Bảng đồng hồ trên Isuzu D-Max 2023 bao gồm hai cụm đồng hồ analog kết hợp với một màn hình nhỏ hiển thị thông tin. Phiên bản cao cấp được trang bị nút bấm khởi động và chìa khóa thông minh, trong khi hai phiên bản còn lại sử dụng chìa khóa cơ. Ghế trên bản tiêu chuẩn là ghế nỉ, còn phiên bản cao cấp nhất sử dụng ghế bọc da và ghế lái có thể chỉnh điện 8 hướng. Khoảng cách giữa hai hàng ghế rộng rãi, tạo sự thoải mái cho hành khách ngồi phía sau.
Phiên bản tiêu chuẩn của Isuzu D-Max 2023 có ghế nỉ, trong khi bản cao cấp nhất được trang bị ghế bọc da và ghế lái chỉnh điện 8 hướng.Hàng ghế sau của Isuzu D-Max 2023 được trang bị đầy đủ các tiện ích như bệ tỳ tay, cửa gió điều hòa phía sau, tựa đầu, móc treo đồ, cổng sạc USB, và móc ghế trẻ em ISOFIX. Ghế sau có thể gập 60/40 để mở rộng không gian chứa đồ khi cần thiết.
Isuzu D-Max 2023 sở hữu nhiều tiện ích nổi bật, phục vụ nhu cầu sử dụng đa dạng và mang lại sự tiện nghi cho người dùng.
Vì là một chiếc xe bán tải, hệ thống tiện nghi trên Isuzu D-Max 2023 chỉ được trang bị ở mức cơ bản như: cửa kính một chạm ở ghế lái, hệ thống âm thanh 4 loa trên phiên bản Prestige và 8 loa trên bản Type Z, cùng với các hộc chứa đồ tiện ích.
Phiên bản Prestige của Isuzu D-Max 2023 đi kèm với màn hình 7 inch và hệ thống điều hòa cơ một vùng. Trong khi đó, bản Type Z nâng cấp với màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập.
Hệ thống tiện nghi của Isuzu D-Max 2023 chỉ được trang bị ở mức cơ bản, với cửa kính một chạm và hệ thống âm thanh đa dạng tùy phiên bản.Isuzu D-Max 2023 trang bị động cơ mạnh mẽ và các tính năng vận hành tiên tiến để mang lại trải nghiệm lái xe ổn định và hiệu quả.
Tất cả các phiên bản của Isuzu D-Max 2023 đều sử dụng động cơ diesel 1.9 lít, với công suất tối đa 150 mã lực, vòng tua 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn 350 Nm tại dải vòng tua 1.800 – 2.600 vòng/phút. Hộp số 6 cấp, cả số sàn và số tự động, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và giúp xe chinh phục mọi địa hình.
Cả ba phiên bản của Isuzu D-Max 2023 đều được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như: chống bó cứng phanh (ABS), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), cân bằng điện tử (ESC), kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cùng số lượng túi khí lên đến 7 ở bản cao cấp nhất và 2 túi khí ở phiên bản Prestige.
Cả phiên bản Isuzu D-Max 2023 đều sử dụng động cơ dầu 1.9 lít, cho phép xe đạt công suất 150 mã lực và mô-men xoắn cực đại 350 Nm, thích ứng tốt với mọi điều kiện địa hình.Phiên bản Type Z của Isuzu D-Max 2023 còn được trang bị thêm nhiều tính năng an toàn tiên tiến như: cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảnh báo phương tiện cắt ngang và hỗ trợ phanh giảm thiểu va chạm.
Thông số kỹ thuật
Lốp và la-zăng của dòng xe Isuzu D-Max 2023 có kích thước 255/65R17.| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5265 x 1870 x 1785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.125 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6,1 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.820 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.590 |
| Lốp, la-zăng | 255/65R17 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.800-2.600 | 350/1800-3600 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | | 7.7 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 4×4, Gài cầu điện tử | RWD | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Kiểu động cơ | RZ4E – TC | RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 |
| Dung tích (cc) | 1.898 | 1898 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3.600 | 150/3600 |
| Treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực |
| Treo sau | Nhíp |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Đèn chiếu xa và chiếu gần | Bi LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | HALOGEN |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urathane |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
Với hộp số sàn hoặc tự động 6 cấp, Isuzu D-Max có thể chinh phục mọi loại địa hình một cách dễ dàng.III. Cập nhật các nguồn mua xe Isuzu uy tín, giá rẻ
Trên thị trường hiện nay có nhiều địa chỉ bán xe Isuzu với mức giá hợp lý, từ các đại lý chính hãng đến những cửa hàng xe đã qua sử dụng. Mỗi địa chỉ đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, vì vậy bạn cần cân nhắc dựa trên nhu cầu và ngân sách của mình. Nếu muốn tìm mua xe Isuzu nhanh chóng và giá tốt, đừng quên truy cập Mytour.
Tuỳ thuộc vào nhu cầu và khả năng tài chính, bạn sẽ chọn được những địa chỉ bán xe Isuzu phù hợp với mình.