Vào năm 2006, Toyota Innova chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam và nhanh chóng trở thành mẫu xe đa dụng phổ biến nhất.
Mặc dù không thể cạnh tranh với Mitsubishi Xpander về giá, nhưng Toyota Innova vẫn giữ vững vị thế tại thị trường ô tô Việt Nam.

Toyota Innova 2024 tại Việt Nam
Giá xe Toyota Innova 2024 là bao nhiêu?
Toyota Innova phiên bản mới đã chính thức lên kệ từ ngày 09/10/2020, với sự nâng cấp đáng kể. Bảng giá của dòng xe này đã được điều chỉnh tăng thêm 5-6 triệu đồng, mang lại nhiều lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng.
| BẢNG GIÁ TOYOTA INNOVA | ||
| Phiên bản | Giá mới (triệu đồng) | |
| Toyota Innova 2.0 E MT | 755 | |
| Toyota Innova G AT | Trắng ngọc trai | 878 |
| Màu khác | 870 | |
| Toyota Innova Venturer | Trắng ngọc trai | 893 |
| Màu khác | 885 | |
| Toyota Innova V | Trắng ngọc trai | 1.003 |
| Màu khác | 995 |
Những ưu đãi đặc biệt cho Toyota Innova 2024 đã được công bố. Hãy nhanh tay đến showroom để trải nghiệm và nhận ngay những phần quà hấp dẫn.
| ƯU ĐÃI TOYOTA INNOVA | ||
| Phiên bản | Giá mới (triệu đồng) | Ưu đãi |
| Toyota Innova 2.0 E MT | 755 | - Gia hạn bảo hành 2 năm hoặc 50.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) - Ưu đãi lãi suất vay |
| Toyota Innova G AT | Trắng ngọc trai | 878 |
| Màu khác | 870 | |
| Toyota Innova Venturer | Trắng ngọc trai | 893 |
| Màu khác | 885 | |
| Toyota Innova V | Trắng ngọc trai | 1.003 |
| Màu khác | 995 |
Đại lý Toyota Innova luôn sẵn sàng phục vụ quý khách hàng với những chính sách mua bán linh hoạt nhất. Hãy đến ngay để nhận được tư vấn chuyên nghiệp và giải đáp mọi thắc mắc.
Danh sách các mẫu xe và giá bán được cập nhật liên tục tại website của chúng tôi. Hãy truy cập để cập nhật thông tin mới nhất về Toyota Innova và các đối thủ cạnh tranh.
Khám phá bảng giá Toyota Innova cùng với các mẫu xe khác trong phân khúc để có sự lựa chọn thông minh nhất cho nhu cầu của bạn.
Chúng tôi luôn cung cấp giá cả cạnh tranh nhất đến với khách hàng, nhưng vui lòng lưu ý rằng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và địa điểm mua hàng.
Bạn đã bao giờ tự hỏi giá lăn bánh của chiếc Toyota Innova 2024 là bao nhiêu chưa?

Khi quyết định mua xe Toyota Innova, bạn cần tính đến các khoản chi phí khác nhau ngoài giá mua xe chính thức.
Ngoài giá mua xe, các khoản thuế và phí lăn bánh cũng là yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc. Hãy tìm hiểu kỹ trước khi quyết định mua xe.
Để biết được giá lăn bánh của Toyota Innova 2.0E, hãy tham khảo ngay thông tin dưới đây.
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 755.000.000 | 755.000.000 | 755.000.000 | 755.000.000 | 755.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Mức giá lăn bánh của phiên bản Toyota Innova 2.0G Trắng ngọc trai sẽ khiến bạn bất ngờ!
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 878.000.000 | 878.000.000 | 878.000.000 | 878.000.000 | 878.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Khám phá ngay giá lăn bánh của Toyota Innova 2.0G với các màu sắc khác nhau để chọn lựa phù hợp nhất.
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 870.000.000 | 870.000.000 | 870.000.000 | 870.000.000 | 870.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh của Toyota Innova Venturer Trắng ngọc trai đang được tính toán.
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 893.000.000 | 893.000.000 | 893.000.000 | 893.000.000 | 893.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Khám phá ngay giá lăn bánh của Toyota Innova Venturer với các màu sắc độc đáo khác nhau.
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 885.000.000 | 885.000.000 | 885.000.000 | 885.000.000 | 885.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Toyota Innova 2.0V Trắng ngọc trai với mức giá lăn bánh hấp dẫn!
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 1.003.000.000 | 1.003.000.000 | 1.003.000.000 | 1.003.000.000 | 1.003.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tìm hiểu ngay giá lăn bánh của Toyota Innova 2.0V với các tùy chọn màu sắc khác nhau.
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 995.000.000 | 995.000.000 | 995.000.000 | 995.000.000 | 995.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Thông tin đầy đủ về Toyota Innova 2024 đang chờ đợi bạn tại đây.
Khám phá những cải tiến đáng chú ý trên Toyota Innova mới 2024 và tận hưởng trải nghiệm lái xe tuyệt vời nhất.
Toyota Innova 2024 có đến 9 tùy chọn màu ngoại thất để bạn lựa chọn, từ bạc, xanh đậm, đồng ánh kim đến trắng ngọc trai và nhiều màu sắc khác nữa.
Khám phá ngoại thất xe Toyota Innova 2024 với những cải tiến đầy ấn tượng.

Toyota Innova thế hệ mới đã có sự thay đổi đáng kể về diện mạo, mang lại vẻ đẹp mới mẻ và sang trọng hơn.
Lưới tản nhiệt lớn và đèn trước halogen phản xạ đa chiều tạo nên vẻ đẹp trẻ trung và năng động cho Toyota Innova 2024.
Nắp ca-pô thiết kế 3 dải kết hợp hài hòa tạo cảm giác mượt mà và hiện đại cho chiếc xe. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện kích thước rộng mang lại tính tiện ích cao.
Phần đuôi xe của Toyota Innova được thiết kế chắc chắn và khỏe khoắn, với đèn hậu mở rộng và biển số xe có nẹp mạ crom cách điệu, tạo điểm nhấn đặc biệt cho chiếc MPV này.
Khám phá nội thất của Toyota Innova 2024 với các tính năng và tiện nghi đỉnh cao.
Toyota Innova mới sở hữu khoang nội thất rộng rãi và tiện nghi hơn, được phát triển trên nền tảng của Toyota Hilux 2016.

Nội thất của Toyota Innova được thiết kế vô cùng hiện đại và tiện nghi.
Màu sắc và chất liệu nội thất được kết hợp hài hòa, mang lại vẻ sang trọng và đẳng cấp cho Toyota Innova. Hàng ghế có thể điều chỉnh linh hoạt để tạo không gian thoải mái và tiện lợi.
Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế lại với các chi tiết ốp vân gỗ và mạ bạc sang trọng. Các phiên bản cao cấp được trang bị hệ thống giải trí cao cấp với màn hình cảm ứng và hỗ trợ kết nối USB.
Toyota Innova 2024 đem đến cho bạn những trang bị hiện đại như nút khởi động bằng nút bấm, hệ thống điều hòa đa vùng, hộc đựng đồ trước tích hợp ngăn làm mát và dàn âm thanh chất lượng cao.
Toyota Innova cung cấp sự an toàn tối đa với các trang thiết bị hiện đại
Đánh giá về động cơ của Toyota Innova 2024
Toyota Innova mới được trang bị động cơ xăng mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và hiệu suất cao
Điểm mạnh và yếu của Toyota Innova 2024
Điểm mạnh của Toyota Innova 2024 bao gồm
Nhược điểm của Toyota Innova 2024 bao gồm
Thông số kỹ thuật của Toyota Innova 2024 đã được cập nhật
| Thông số | Innova 2.0V | Innova Venturer | Innova 2.0G | Innova 2.0E |
| Loại động cơ | Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC | |||
| Dung tích xy lanh (cc) | 1998 | |||
| Công suất cực đại (mã lực/vòng/phút) | 137/5.600 | |||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 183/4.000 | |||
| Tiêu chuẩn khí xả | Euro 4 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít/100km) | 11,4 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít/100km) | 7,8 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 9,1 |
Quy trình mua xe Toyota Innova 2024 trả góp đơn giản
Chuẩn bị hồ sơ mua xe Toyota Innova 2024 trả góp dễ dàng
Quy trình vay mua xe Toyota Innova 2024 trả góp dễ hiểu
Câu hỏi phổ biến về Toyota Innova được giải đáp
Giá xe Innova 2024 không có phiên bản máy dầu
Toyota Innova 2024 có tổng cộng 4 phiên bản khác nhau với mức giá từ 755 triệu đến 995 triệu đồng
Sự đổi mới toàn diện của Toyota Innova 2024
Bức tranh đầu tiên về Toyota Innova 2024 từ chính hãng
Thiết kế mới của Toyota Innova 2024 đã được hé lộ
Phần đầu xe mang phong cách SUV với đường gân nổi và lưới tản nhiệt hình lục giác
Đèn pha LED và đèn định vị ban ngày tinh tế trên Toyota Innova 2024
Toyota Innova 2024 có thể sẽ được trang bị camera 360 độ dưới logo thương hiệu
Những hình ảnh chạy thử của Innova 2024 tiết lộ những cải tiến mới
Nội thất hoàn toàn mới của Toyota Innova 2024 sẽ có nhiều tính năng tiện ích và hiện đại
Toyota Innova 2024 sẽ có hệ truyền động hybrid và gói công nghệ Toyota Safety Sense (TSS)
Đánh giá tổng quan
Giá xe Toyota Innova 2024 vẫn đứng ở mức cao nhất nhưng vẫn giữ được vị thế tại thị trường Việt Nam
