
Giá xe Toyota Wigo mới nhất
Toyota Wigo - Xuất hiện và thu hút từ năm 2018
Giá bán Toyota Wigo và thị trường hạng A
Toyota Wigo 2023: Cập nhật thế hệ mới
Review Foodtour Hải Phòng cùng Emly và Toyota Wigo
Toyota Wigo: Giá bán hiện tại
Giá xe Toyota Wigo 2024 mới nhất
| BẢNG GIÁ TOYOTA WIGO | |
| Phiên bản | Giá xe niêm yết (triệu đồng) |
| Toyota Wigo E MT | 360 |
| Toyota Wigo G CVT | 405 |
Giá xe Toyota Wigo cũ và biến động giá
Ưu đãi đặc biệt cho Toyota Wigo
Thông tin mua xe Toyota Wigo tại các đại lý
So sánh giá Toyota Wigo với các đối thủ
* Giá tham khảo, có thể thay đổi
Tính toán giá lăn bánh của Toyota Wigo
Giá lăn bánh Toyota Wigo và các khoản phí
Ước lượng giá lăn bánh Toyota Wigo E MT
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 360.000.000 | 360.000.000 | 360.000.000 | 360.000.000 | 360.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tính giá lăn bánh dự kiến của Toyota Wigo G CVT
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 405.000.000 | 405.000.000 | 405.000.000 | 405.000.000 | 405.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Xem thêm thông tin khác:
Chi tiết về xe Toyota Wigo

Toyota Wigo được nâng cấp trên nền tảng DNGA mới
Kích thước của xe được tăng so với thế hệ trước
Toyota Wigo có 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất
Xuất sắc về ngoại thất của xe Toyota Wigo

Phần đầu xe Toyota Wigo được nâng cấp
Ngoại hình của Toyota Wigo 2024 được cải thiện đáng kể
Lưới tản nhiệt và đèn chiếu sáng được cải tiến

Phần thân xe Toyota Wigo

Bên hông của Toyota Wigo
Vẻ mạnh mẽ của thân xe Toyota Wigo
Nâng cấp đáng giá trên Toyota Wigo
Nội thất đỉnh cao của xe Toyota Wigo

Nội thất sang trọng và rộng rãi
Thiết kế khoang lái thể thao hơn
Cải tiến đáng kể trong khoang cabin

Xe Toyota Wigo mới với hệ số cần số được cải tiến.
Vô-lăng của Toyota Wigo mới vẫn giữ nguyên thiết kế 3 chấu, tích hợp nhiều tính năng tiện ích.
Động cơ của Toyota Wigo được nâng cấp mạnh mẽ với công nghệ tiên tiến.

Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, hộp số CVT mới mang lại trải nghiệm lái tốt hơn.
Toyota Wigo trang bị nhiều tính năng an toàn hàng đầu trong phân khúc.
Ưu và nhược điểm của Toyota Wigo mới đều được cải thiện và cân nhắc kỹ lưỡng.
Những lợi ích khi sở hữu
Nhược điểm cần lưu ý
Thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Wigo
Kích thước của Toyota Wigo 2024
| Thông số | Wigo E MT | Wigo G CVT |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.760 x 1.655 x 1.515 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 4,5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 36 | |
| Hệ thống treo trước/sau | Độc lập Mc Pherson/ Dầm xoắn | |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | |
| La-zăng | Thép 14 inch | Hợp kim 14 inch |
| Kích thước lốp | 175/65R14 | |
| Lốp dự phòng | Vành thép | |
| Phanh trước/sau | Phanh đĩa/Tang trống |
Bên ngoài đẹp mắt của Toyota Wigo 2024
| Thông số | Wigo E MT | Wigo G CVT |
| Đèn chiếu gần/xa | LED phản xạ đa hướng | |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Cụm đèn sau | Bóng thường | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu xe | Cùng màu xe, tích hợp mở cửa thông minh |
| Ăng ten | Thanh que | |
| Cánh lướt gió sau | Có |
Tiện nghi và nội thất của Toyota Wigo 2024
| Thông số | Wigo E MT | Wigo G CVT |
| Hệ thống ghế | Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Ghế người lái | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng |
| Hàng ghế sau | Gập hoàn toàn | |
| Vô lăng | Chất liệu | Urethane |
| Kiểu dáng | 3 chấu | |
| Điều chỉnh vô lăng | Không | Điều chỉnh độ cao |
| Tích hợp phím chức năng | Điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay | |
| Khởi động nút bấm | Không | Có |
| Cụm đồng hồ | Có đèn báo chế độ Eco, cảnh báo mở cửa | Có đèn báo chế độ Eco, cảnh báo mở cửa, chức năng báo vị trí cần số |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | |
| Kết nối với điện thoại thông minh | Có | |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
Động cơ của Toyota Wigo 2024: Sức mạnh và hiệu suất
| Thông số | Wigo E MT | Wigo G CVT | |
| Loại động cơ | 3 xi-lanh | ||
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng | ||
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.198 | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Công suất tối đa (mã lực) | 87 | ||
| Mô men xoắn tối đa (Nm) | 113 | ||
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước | ||
| Hộp số | Sàn 5 cấp | Biến thiên vô cấp kép | |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100 km) | Ngoài đô thị | 4,41 | 4,5 |
| Kết hợp | 5,14 | 5,2 | |
| Trong đô thị | 6,4 | 6,5 |
An toàn của Toyota Wigo 2024: Đảm bảo cho mỗi hành trình
| Thông số | Wigo E MT | Wigo G CVT |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Không | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có | Cảm biến tốc độ |
| Camera lùi | Có | |
| Cảm biến sau | Có | |
| Túi khí | 2 |
Thủ tục mua vay xe Toyota Wigo trả góp dễ dàng
Chuẩn bị hồ sơ vay mua xe Toyota Wigo trả góp
Quy trình vay mua xe Toyota Wigo trả góp đơn giản
Câu hỏi phổ biến về Toyota Wigo
Toyota Wigo có bao nhiêu màu sắc?
Có camera lùi trên Toyota Wigo không?
Tổng kết đánh giá
Giá bán Toyota Wigo và đánh giá tổng quan
