
Giá xe Wuling Mini EV cập nhật mới nhất
Wuling Mini EV là dòng ô tô điện mini có giá rẻ nhất thế giới, ra mắt từ tháng 06/2020. Mặc dù chỉ dành riêng cho thị trường nội địa, nhưng Mini EV đã vượt qua Tesla Model 3 nhiều lần về doanh số bán. Đây cũng là mẫu xe ô tô điện mini bán chạy nhất thế giới liên tiếp trong ba năm 2020, 2021 và 2022.
Tháng 06/2023, Wuling chính thức gia nhập thị trường ô tô Việt Nam thông qua Công ty CP Ô tô TMT (TMT MMytourrs), đồng thời giới thiệu Mini EV tới người tiêu dùng trong nước. Xe được lắp ráp tại nhà máy TMT MMytourrs tại huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, với công suất dự kiến 30.000 xe/năm.
Giá xe Wuling Mini EV dành cho người Việt như thế nào? Thông số kỹ thuật của xe ra sao? Mời quý độc giả theo dõi thông tin chi tiết trên Mytour.com.vn.
Giá Wuling Mini EV 2024 là bao nhiêu?

Theo thông báo từ nhà sản xuất, giá của xe Wuling Mini EV 2024 cho mỗi phiên bản như sau:
| Bảng giá xe Wuling Mini EV mới nhất | |
| Phiên bản | Giá bán lẻ (triệu đồng) |
| Tiêu chuẩn pin 120 km | 239 |
| Tiêu chuẩn pin 170 km | 265 |
| Nâng cao pin 120 km | 255 |
| Nâng cao pin 170 km | 279 |
| Nâng cao pin 120 km nóc trắng/đen | 258 |
| Nâng cao pin 170 km nóc trắng/đen | 282 |
Wuling Mini EV 2024 có các chương trình khuyến mại gì trong tháng này?
Quý khách hàng quan tâm đến việc mua xe Wuling Mini EV vui lòng liên hệ với đại lý để biết thêm thông tin chi tiết về các chương trình ưu đãi và khuyến mãi đặc biệt dành cho dòng xe này.
Giá của các mẫu xe Wuling Mini EV so với các đối thủ trên thị trường
Giá lăn bánh của Wuling Mini EV 2024 là bao nhiêu?

Để tính toán giá lăn bánh cho một chiếc Wuling Mini EV, ngoài giá niêm yết cần phải cộng thêm các khoản phí và thuế bắt buộc như: phí biển số, phí trước bạ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ...
Đối với các xe điện chạy bằng pin, phí trước bạ được miễn 0%, áp dụng trong 3 năm đầu. Trong 2 năm tiếp theo, mức thu lần đầu chỉ bằng 50% so với các xe chạy bằng xăng hoặc dầu có cùng số lượng chỗ ngồi. Điều này làm giảm gánh nặng tài chính cho người mua xe ô tô điện mini Mini EV.
Giá lăn bánh của Mini EV phiên bản Tiêu chuẩn pin 120 km được tính tạm thời
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 239.000.000 | 239.000.000 | 239.000.000 | 239.000.000 | 239.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh của Mini EV phiên bản Tiêu chuẩn pin 170 km được tính tạm thời
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 265.000.000 | 265.000.000 | 265.000.000 | 265.000.000 | 265.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh của Mini EV phiên bản Nâng cao pin 120 km được tính tạm thời
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 255.000.000 | 255.000.000 | 255.000.000 | 255.000.000 | 255.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Giá lăn bánh của Mini EV phiên bản Nâng cao pin 170 km được tính tạm thời
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 279.000.000 | 279.000.000 | 279.000.000 | 279.000.000 | 279.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
* Giá lăn bánh của Wuling Mini EV chỉ mang tính tham khảo và đã trừ ưu đãi phí trước bạ theo quy định.
Thông tin tổng quan về xe Wuling Mini EV 2024

Mini EV có ngoại hình nhỏ gọn với những đường nét thiết kế vuông vức
Wuling Mini EV có cấu trúc 2 cửa, 4 chỗ ngồi và kích thước lần lượt là 2.920 x 1.493 x 1.621 (mm), chiều dài cơ sở là 1.940 mm. Đây là dòng ô tô nhỏ nhất hiện tại tại Việt Nam, ngắn hơn cả KIA Morning (3.595 x 1.595 x 1.495 mm, trục cơ sở 2.400 mm).
Xe có trọng lượng không tải chỉ 665 kg và bán kính quay vòng 4,2 m, giúp di chuyển linh hoạt trên các tuyến phố nhỏ và đông đúc trong các thành phố lớn của Việt Nam.
Wuling Mini EV có sự đa dạng về màu sắc với 11 tùy chọn màu ngoại thất. Phiên bản Tiêu chuẩn có sẵn 2 màu là xanh và trắng. Trong khi đó, phiên bản Nâng cao có thêm 3 màu là xanh bơ, hồng đào và vàng chanh. Các màu này có thể phối hợp với nóc màu trắng hoặc đen, tạo ra tổng cộng 9 lựa chọn màu sắc.
Ngoại thất của xe Wuling Mini EV năm 2024

Bề ngoài của Mini EV thu hút với biểu tượng thương hiệu được thiết kế dạng LED
Wuling Mini EV có hình dáng nhỏ gọn với những đường nét thiết kế sáng tạo và đơn giản. Giống như hầu hết các mẫu ô tô điện khác, khu vực phía trước của Mini EV 2024 không có lưới tản nhiệt. Điểm nhấn ở đây là bộ đèn pha dạng Halogen hoặc Projector, tùy từng phiên bản, được nối liền với nhau bằng tấm nhựa màu đen bóng.

Đèn pha của xe Mini EV có thiết kế tinh tế
Biểu tượng thương hiệu được làm từ đèn LED nổi bật nằm chính giữa phía trước. Trên phiên bản cao cấp, có thêm 2 dải LED trang trí hai bên biểu tượng, tạo ra một diện mạo sống động cho chiếc xe mini của Wuling.

Thiết kế đơn giản của thân xe Mini EV

Vành xe 12 inch trên Wuling Mini EV

Gương chiếu hậu ngoài với sơn đen thể thao

Khu vực bên hông của xe Wuling Mini EV

Đầu cắm sạc của xe Wuling Mini EV

Dây sạc đi kèm

Mặt sau của xe Wuling Mini EV

Hệ thống đèn hậu của xe Wuling Mini EV
Kế hoạch thiết kế vuông vức vẫn được duy trì ở phần thân xe, với sự nổi bật của bộ la-zăng chỉ 12 inch và lốp 145/70R12 trên cả 2 phiên bản. Phía sau, cụm đèn hậu Halogen/LED có hình dáng giống đèn pha và được kết nối liền nhau bởi tấm nhựa đen. Cửa sau mở ra giống như xe hatchback.
Bên trong của Wuling Mini EV 2024

Không gian bên trong của mẫu xe điện nhỏ gọn Wuling Mini EV 2024
Không gian bên trong của Wuling Mini EV được thiết kế đơn giản, tiện nghi với sự sử dụng chủ yếu là vật liệu nhựa và nỉ. Xe có 2 hàng ghế, 4 chỗ ngồi và không có khoang hành lý. Tuy nhiên, khi cần chở đồ, người dùng có thể gập ghế phía sau xuống.

Bảng điều khiển xe Wuling Mini EV

Volang của xe Wuling Mini EV 2024

Chỗ ngồi phía trước trên xe Wuling Mini EV

Chỗ ngồi phía sau trên xe Wuling Mini EV 2024
Trang bị trên xe đơn giản với bảng đồng hồ kỹ thuật số LCD 7 inch đặt phía sau volang, hiển thị dung lượng pin, tầm hoạt động, cấp số... của xe; các núm điều chỉnh điều hòa cùng âm thanh trên bảng điều khiển. Xe không có điều khiển trung tâm. Tất cả các tính năng đều được chỉnh cơ.

Trang bị nội thất của xe Wuling Mini EV

Hệ thống phanh tay cơ


Các trang bị trên xe chỉ ở mức cơ bản

Chìa khóa của xe Wuling Mini EV
Ở giữa 2 ghế trước có núm xoay chuyển số; ghế sau có khả năng gập 50:50. Điểm đáng chú ý trên chiếc xe điện mini này có thể là sự hiện diện của 12 ngăn đựng đồ, bao gồm cả ngăn đựng cốc, giúp tăng không gian lưu trữ cho người dùng.
Ngoài ra, xe trang bị đài radio AM/FM, một loa, không có gương chiếu hậu trong xe. Phiên bản nâng cao có kết nối Bluetooth, 2 loa, gương chiếu hậu có cổng nguồn để lắp camera hành trình.
Động cơ và vận hành của xe Wuling Mini EV 2024

Động cơ điện trên xe Wuling Mini EV
Động cơ của xe Wuling Mini EV được trang bị là mô-tơ điện đặt ở cầu sau cho cả hai phiên bản, tạo ra công suất tối đa lên đến 26,82 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 85 Nm. Đặc biệt, xe có hai chế độ lái là Eco/Sport.
Mỗi phiên bản của xe điện Mini EV được trang bị hai cấu hình pin khác nhau, bao gồm pin dung lượng 9,6 kWh và pin dung lượng 13,4 kWh, cho phép di chuyển tối đa lần lượt là 120 km và 170 km sau mỗi lần sạc đầy. Cả hai loại pin đều sử dụng công nghệ LFP, có khả năng chống nước và bụi theo chuẩn IP68. Xe đi kèm với bộ sạc 1,5 kW có thể sạc tại nhà, chỉ cần từ 6,5 đến 9 giờ để sạc đầy tùy thuộc vào loại pin và nguồn điện dân dụng 220 V.
Theo tính toán của nhà phân phối, chi phí sạc điện cho Mini EV chỉ 'chưa đến 10.000 đồng/ngày'. Số liệu này dựa trên quãng đường trung bình di chuyển mỗi ngày khoảng 33 km, tương đương khoảng 1.000 km/tháng với giá điện 3.211 đồng/kWh. Mức tiêu thụ điện của bản Tiêu chuẩn là 0,088 kWh/km và là 0,093 kWh/km với pin dung lượng cao hơn.
Ưu - nhược điểm của Wuling Mini EV 2024
Ưu điểm
Khuyết điểm
Kết luận

Giá của Wuling Mini EV hiện đang là rất rẻ so với các loại xe mới khác trên thị trường. Tuy nhiên, để có thể thu hút được người tiêu dùng Việt và tăng doanh số, vẫn cần một khoảng thời gian nhiều hơn. Tuy vậy, đây vẫn là một sự lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng.
