Trong phần giải đề viết IELTS lần này, cô Thu Trang sẽ đưa ra một bài mẫu với chủ đề Hỗ trợ người cao tuổi trong Đề thi IELTS Task 2. Mời bạn tham khảo mẫu, từ vựng và cách diễn đạt để đạt điểm cao trong phần viết IELTS.1. Phân tích đề: Chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi IELTS Task 2
1.1. Đề bài
There is a belief among some that governments should offer healthcare and financial support to elderly citizens after they retire. Conversely, others argue that individuals should save money to independently manage their later years. Discuss both perspectives and provide your opinion. Write at least 250 words
(Một số người tin rằng chính phủ nên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tài chính cho người già sau khi nghỉ hưu. Những người khác cho rằng các cá nhân nên tiết kiệm tiền để lo cho cuộc sống của chính mình. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn. Viết ít nhất 250 từ)
1.2. Đánh giá đề bài
Loại bài: Thảo luận, ý kiến
Từ khóa chính: chính phủ, cung cấp chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi sau khi về hưu <> cá nhân, tiết kiệm tiền, tự quản lý cuộc sống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
- old people = retired individuals = retirees = the old = senior citizens = the elderly = the retired citizens
- old people <> people of working age; the younger proportion of the society; working age individuals
- provide old people health care and financial support after retiring = subsidize in terms of finance and healthcare = Public pension fund = provide with financial assistance = pensions = national pension systems = financial securities for old age = grant healthcare provisions and financial aid upon their retirement <> a no-pension policy
- individuals should save money = each citizen should be responsible for their own retirement savings = a self-preparation for retirement = preparedness for their senior years = individuals taking care of their own financial security = people should rely solely on personal savings for retirement
Phân tích yêu cầu đề bài
Yêu cầu đề bài yêu cầu chúng ta thảo luận về cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến -> Chúng ta sẽ phân tích cả hai mặt và cho rằng những người về hưu nên được chính phủ hỗ trợ về tài chính và chăm sóc sức khỏe.
2. Cấu trúc chi tiết của Đề thi IELTS Writing Task 2 về Chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi
Mở đầu:
Tóm tắt lại yêu cầu của đề bài, đưa ra hai quan điểm đối lập và khẳng định rằng bạn ủng hộ việc chính phủ cần hỗ trợ về tài chính và chăm sóc sức khỏe cho người về hưu.
Phần mở đầu bài 1:
Phân tích quan điểm “Mỗi cá nhân nên tích lũy tiền để chuẩn bị cho tuổi già”.
- Công dân sẽ có thói quen sử dụng tiền cẩn thận hơn + có ý thức tiết kiệm tiền => có ích cho việc chuẩn bị cho cuộc sống khi về già + có các khoản tiết kiệm cho trường hợp khẩn cấp.
- Giảm áp lực lên chính phủ => có nhiều ưu tiên khác mà chính phủ cần trợ cấp (vd: giáo dục, cơ sở hạ tầng, và môi trường) + dân số già lên + Chi phí chăm sóc sức khỏe cho người già rất đắt đỏ => khiến cho ngân sách lương hưu ở nhiều nước chỉ có giới hạn => nếu công dân tự lo tài chính thì ngân sách quốc gia sẽ đối mặt với ít áp lực hơn
Phần mở đầu bài 2:
Đánh giá và khẳng định quan điểm “những người về hưu cần được chính phủ hỗ trợ về tài chính và chăm sóc sức khỏe”.
- Đây là hình thức trả cho công lao đóng góp của người già => Người già đã làm việc cả cuộc đời => Trả lương hưu thể hiện sự đồng cảm và biết ơn từ chính phủ.
- Lương hưu làm giảm gánh nặng lên thế hệ trẻ => ở nhiều nước, trách nhiệm chăm sóc người già phụ thuộc vào người ở độ tuổi lao động => Tuy nhiên, họ đôi khi không thể hỗ trợ đầy đủ => Do đó, lương hưu cần thiết.
Kết luận:
Xác nhận lại quan điểm rằng mặc dù có người cho rằng người cao tuổi chỉ nên dựa vào tiết kiệm cá nhân khi về hưu, hệ thống lương hưu quốc gia cần cung cấp hỗ trợ tài chính cần thiết cho họ.
3. Ví dụ mẫu (Mẫu câu trả lời)


4. Từ vựng (Điểm nổi bật về từ vựng)
- Subsidize: trợ cấp
- school of thought: Trường phái tư tưởng
- lean towards sth: Nghiên về cái gì
- alleviate: làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu
- Public pension fund: Quỹ lương hưu quốc gia
- aging population: Già hóa dân số
- prohibitive costs: giá đắt đỏ
- grant healthcare provisions and financial aid: cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tài chính
- course of action: phương hướng hành động
- ease the burden: làm dịu gánh nặng
- rely solely on personal savings: chỉ phụ thuộc vào khoản tiết kiệm các nhân
- national pension systems: hệ thống lương hưu quốc gia
