Trong phần giải đề IELTS Writing lần này, các bạn sẽ hiểu được cấu trúc của một bài viết dạng Positive and Negative Essay. Bài mẫu với đề tài IELTS Writing Task 2 Family History do thầy Trung Đức (Mytour Hà Nội) thực hiện. Hãy cùng tham khảo và ghi nhớ một số từ vựng hay ở cuối bài nhé.Đề bài (IELTS Writing Task 2 Family History)
In some parts of the world it is becoming increasingly popular to try to find out one’s own family history. Why do you think people do this? Do you think it is a positive or negative development?
(Ở một số nơi trên thế giới, việc cố gắng tìm hiểu lịch sử gia đình của chính mình ngày càng trở nên phổ biến. Bạn nghĩ tại sao mọi người làm điều này? Bạn nghĩ đó là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực?)
Bài mẫu (Sample Answer)

Từ vựng (Vocabulary spotlight)
- Genealogy: nghiên cứu phả hệ = study the history of their family = comprehending what forebears have been through = research for family background
- Be ascribed to: là do (thứ gì)
- To place more emphasis on sth: quan tâm/ chú ý hơn vào (thứ gì)
- To take initiatives to do sth: có kế hoạch (để làm gì)
- To raise the possibility of doing sth: tạo ra xác suất (cho việc gì đó)
- An heir/ beneficiary: người thừa kế/ thừa hưởng
- A hereditary disease: bệnh di truyền
- in a worst-case scenario: trong trường hợp xấu nhất
- To have a disastrous impact on sth/sb: có tác động khủng khiếp lên (ai/ cái gì)
- Be of criminal descent: có xuất thân từ gia đình phạm tội
- To render him/ her + adj: khiến ai đó (như thế nào)
- A psychological trauma: chấn thương tâm lý
- It bears repeating that: vẫn phải nhắc lại là
