Trong phần giải đề IELTS Writing lần này, cô Thu Hà và thầy Hoàng Hưng của Mytour sẽ giới thiệu cho bạn một bài giải mẫu với đề tài News media IELTS Writing Task 2. Hãy cùng tham khảo bản mẫu, từ vựng và một số cách diễn đạt để ghi điểm trong kỳ thi IELTS Writing nhé.1. Phân tích đề: News media IELTS Writing Task 2
1.1. Nội dung của đề bài
Some individuals opine that Newspapers serve as the optimal means for obtaining news. Others argue that people can depend on other media channels effectively. Debate both perspectives and provide your personal viewpoint.
(Một số người tin rằng báo chí là cách tốt nhất để có được tin tức. Những người khác tin rằng mọi người có thể dựa vào các phương tiện truyền thông hiệu quả khác. Thảo luận 2 quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)
1.2. Đánh giá đề bài
Loại bài viết: Discuss, opinion
Cụm từ chủ đề: newspapers, the best method, news, more effectively, other media
Phân tích yêu cầu đề bài
Yêu cầu bài viết yêu cầu chúng ta thảo luận về cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến -> Chúng ta sẽ phân tích cả hai góc nhìn và đưa ra ý kiến là không có cách nào tốt hơn cách nào vì cả hai đều có những lợi và hại riêng. Độc giả nên tham khảo từ nhiều nguồn nhưng phải đánh giá tính chính xác của thông tin.
2. Cấu trúc chi tiết (Chủ đề: Phương tiện truyền thông tin tức IELTS Writing Task 2)
Mở đầu:
– Diễn đạt lại hai luồng ý kiến trong đề bài và chỉ rõ quan điểm cá nhân của mình
Thân bài 1:
Phân tích lý do một số người ủng hộ báo chí truyền thống (với thông tin đáng tin cậy hơn + dành cho cả người trẻ và người già). Lưu ý: so sánh hai phương diện này với tin tức trực tuyến.
Phần thân bài số 2:
Phân tích lý do một số người ủng hộ tin tức trực tuyến (cập nhật thông tin nhanh chóng + có video và hình ảnh sinh động hơn). Lưu ý: so sánh hai phương diện này với báo chí truyền thống
Kết luận:
Khẳng định rằng không có sự khác biệt nào vượt trội giữa hai phương án này một lần nữa
3. Mẫu bài (Bài mẫu)
Mẫu số 1:

Mẫu số 2:


Thuật ngữ (Từ vựng nổi bật)
Thuật ngữ mẫu 1:
- the dissemination of news: sự lan truyền, đưa thông tin
- Superior: tốt hơn, vượt trội hơn
- unparalleled credibility: sự đáng tin chưa có gì sánh được
- misinformation and fake news: thông tin sai lệch
- undergo meticulous review: được kiểm tra kỹ
- extensive research periods: thời gian nghiên cứu lâu
- cater to a diverse audience: phục vụ nhiều người đọc
- immediacy and accessibility: tính cập nhật và dễ tiếp cận
- real-time updates and notifications: thông tin mới nhất
- regardless of geographical constraints: cho dù ở nơi đâu
- timely access to news: việc cập nhật thông tin kịp thời
- possess unique advantages and limitations: có ưu, nhược điểm riêng
- relying exclusively on: chỉ phụ thuộc, dựa dẫm vào
- critically evaluate information: phân tích thông tin
- cultivate a well-informed society: một xã hội nơi mọi người được cập nhật những thông tin chính xác
- News establishments = press outlets: tòa soạn báo
- Yellow journalism: báo chí thuộc về dạng báo lá cải, thường đưa thông tin sai lệch, không chính thống
- Patriotism (n): lòng yêu nước
- Portable device (n): thiết bị di động
