
Chủ đề:
Phân tích chi tiết
Chủ đề: Culture and Education.
Dịch nghĩa: “Giới trẻ ngày nay biết về các ngôi sao giải trí quốc tế nhiều hơn là biết về các nhân vật lịch sử ở đất nước họ”. Người viết được yêu cầu đưa ra các nguyên nhân cũng như giải pháp cho tình trạng này.
Lưu ý về dạng bài viết
Đây là dạng bài “Cause and solution” (Nguyên nhân – Kết quả). Đây là dạng câu hỏi khá thường gặp và cấu trúc đơn giản hơn các dạng câu hỏi khác trong bài thi IELTS. Có hai lỗi thường gặp ở dạng bài này. Thứ nhất, người viết chỉ liệt kê hàng loạt các nguyên nhân và giải pháp mà không đi vào phân tích cụ thể một nguyên nhân hoặc giải pháp nào. Thứ hai, người viết thường dùng các cụm “I believe”, “In my opinion”, … để diễn đạt ý trong bài, trong khi đây không phải là dạng câu hỏi “Opinion”. Đề bài yêu cầu phân tích các nguyên nhân và kết quả của vấn đề một cách khách quan, chính vì vậy người viết nên lưu ý hạn chế sử dụng các từ, cụm từ mang yếu tố chủ quan trong bài.
Người viết nên phân tích nguyên nhân trước rồi mới đưa ra giải pháp. Bên cạnh đó, các giải pháp đưa ra nên là những giải pháp có thể giải quyết được các nguyên nhân đã được phân tích trước đó.
Mẫu bài tham khảo
There are several reasons why the young nowadays know more about famous movie and music stars instead of having knowledge of the history in their country. To begin with, social media contributes to the increasing interest of young people in celebrities. It is common to notice that famous people’s lives are grabbing the headlines of the majority of newspapers, especially the online ones. Since teenagers now spend most of their spare time surfing the Internet, they are likely to be exposed to ubiquitous posts or articles about actors or singers more frequently, thus becoming more fascinated about such topics. In addition, another cause of this trend is the tedious teaching method of history at high school. It seems that history itself is not attractive, leading to the fact that students will suffer from utter boredom if their teachers fail to make history lessons more interesting.
Various solutions can be adopted to make young people more interested in history and historical people. First of all, film makers should be encouraged to produce movies based on key historical events. Young people will be eager to watch such movies, especially when their idols are chosen for the starring role. As a result, they will gain more knowledge about a particular historical period by watching those films. Second, the teaching method in history classroom should be tailored in order to arouse students’ interests. Instead of teaching merely a long list of names and dates in textbooks, teachers can add motion images and vivid sound effects to create more appealing lessons.
In conclusion, although young people these days do not pay as much attention to history as they do to celebrities, this problem can be dealt with by several suggested solutions.
Từ vựng theo đề tài
grab the headlines: là tiêu điểm của báo chí
ubiquitous (a): có ở khắp nơi, tràn lan
tedious teaching method (noun phrase): phương pháp giảng dạy nhàm chán
to be eager to do something: hào hứng, thích thú làm gì
starring role: vai chính
tailor (v): thay đổi, chỉnh sửa để phù hợp
arouse someone’s interest: khơi gợi sự hứng thú
motion image: hình ảnh động
vivid sound effect: hiệu ứng âm thanh sống động
appealing (a): thu hút, hấp dẫn
Cấu trúc ngôn ngữ
Dịch nghĩa: Vì người trẻ ngày nay dành phần lớn thời gian rảnh lên mạng nên họ có thể sẽ bắt gặp tràn lan các bài báo về diễn viên và ca sĩ, và vì vậy trở nên hứng thú hơn với những chủ đề như thế.
Điểm ngữ pháp cần lưu ý
“to be exposed to something”: tiếp cận, tiếp xúc với
“…, thus becoming more fascinated about such topic”: lưu ý về cách sử dụng “thus” khi chỉ về kết quả. Khi “thus” đứng sau dấu phẩy
2. It seems that history itself is not attractive, leading to the fact that students will suffer from utter boredom if their teachers fail to make history lessons more interesting.
Dịch nghĩa: Có vẻ như môn lịch sử bản thân nó không hấp dẫn lắm, điều này dẫn đến thực trạng rằng học sinh sẽ bị chán nếu giáo viên không thể làm cho các tiết học lịch sử trở nên thú vị hơn.
Chú ý đến điểm ngữ pháp
“…, dẫn đến việc…”: đây là mệnh đề quan hệ đã được viết ngắn gọn. Mệnh đề đầy đủ là “…, mà dẫn đến việc…”. Trong câu đầy đủ, từ quan hệ “mà” thay thế cho mệnh đề chính phía trước, trước “mà” có dấu phẩy, và động từ sau “mà” phải chia ở số ít.
“fail to do something”: không thể thực hiện một việc gì đó.
Giáo viên tại Mytour
