

Chùa Đàn kể về Lịnh, một người tù mang trong mình bí mật và nỗi đau, lạnh lùng bên ngoài.
Chùa Đàn được phân thành ba phần: Dựng – Hát nói – Mượn điểm cuối, theo cấu trúc của một khúc ca trù.

Cô Tơ là người ca nương mà Lãnh Út yêu thích nhất, nhưng từ khi chồng cô qua đời, cô không còn biểu diễn nữa.
Mượn điểm cuối là một phần được thêm vào một cách không hợp lý, nhằm phục vụ cho thời đại Cách mạng.
Cuốn tiểu thuyết tập hợp một nhóm biểu tượng đại diện cho sự theo đuổi nghệ thuật.
Đầu tiên cần nói về Chùa Đàn. Chùa này không phải là nơi thờ Phật, thánh thần, mà là nơi thờ đàn – một biểu tượng cho nghệ thuật.

Ca trù là một loại hình hát nói đặc trưng của vùng Kinh Kỳ. Tuyến truyện trong Chùa Đàn đều xoay quanh sự đắm chìm vào ca trù - biểu tượng cho sự đắm chìm trong cái đẹp.
Mặc dù bối cảnh của câu chuyện không hoàn toàn gắn liền với xã hội thời kỳ 45-46, nhưng tác phẩm được viết trong thời gian này, vì vậy những kí ức của nhân vật Lịnh, cô Tơ đồng nhất với kí ức của Nguyễn Tuân.
Ấp Mê Thảo cũng là một biểu tượng. Tên của ấp gợi lên cảm giác hoang dã và mơ mộng, ám chỉ một nơi đầy mê hoặc và hoang sơ.
Lãnh Út còn thường cho dân phu đi đánh các cây cổ thụ về để trồng trong ấp, tạo không khí cổ kính.
Nhà tù giống như một chốn khổ tu. Trong cuộc khổ tu đó, sự tiếc nhớ với đàn hát vẫn hiện hữu trong anh.
Nếu Lịnh gợi nhớ đến những chàng thư sinh nhạy cảm, thì Bá Nhỡ và cô Tơ là đại diện cho người nghệ sĩ chân chính.
...
...
Trong buổi lễ âm nhạc, không chỉ có sự biểu diễn mà còn là việc hiến tế - sự hy sinh cho nghệ thuật, cho cái đẹp bằng tấm lòng theo đuổi sự hoàn hảo mà không thèm cầu kỳ. Một buổi hòa nhạc có thể kết thúc mà không để lại dấu vết. Tuy nhiên, mỗi người đều dành hết mình cho khoảnh khắc đẹp đẽ ấy. Thậm chí, Bá Nhỡ còn sẵn lòng hy sinh sinh mệnh để đạt được nó. Tại sao? Những người bình thường tại ấp Mê Thảo không thể hiểu điều này, và người đời khó có thể lý giải điều này. Chỉ có những ai nuôi dưỡng cái chí cao cả hơn những vấn đề vật chất, theo đuổi cái cao cả của tinh thần mới có thể hiểu được lẽ đó. Họ nhận ra rằng thân thể không quan trọng bằng sự tuyệt vời của tinh thần. Trong nghi lễ âm nhạc đó, Bá Nhỡ đã hy sinh cho nghệ thuật, đã tìm thấy cái đạo của nghệ thuật và cái đẹp.
Lãnh Út đã đặt tên cuốn hồi ký của mình là Tâm Sự của Nước Độc. 'Nước độc' là gì? Người ta thường gọi rượu là 'nước độc'. Nhưng gọi là 'rượu' thì quá rõ ràng, lại hạn chế. Khái niệm 'nước độc' gợi cảm xúc hơn. Nghệ thuật và cái đẹp được xem như một loại 'nước độc', có thể làm người ta mê muội, có thể giết chết, nhưng vẫn làm người ta mê mẩn, sẵn lòng hi sinh vì nó. Vì vậy, trong nghệ thuật, mọi người vừa thích thú vừa sợ hãi. Tâm Sự của Nước Độc là tâm sự của những người yêu nghệ thuật, dám thưởng thức điều độc hại và tuyệt vời ấy, và sẵn lòng hiến dâng mình để tạo ra 'nước độc' đó.
Chí của Nguyễn Tuân là như vậy! Ông không viết vì dân, không vì quốc gia, mà chỉ vì muốn dùng sinh mệnh của mình để tạo ra kiệt tác. Đáng tiếc, Nguyễn Tuân chỉ là một người kể chuyện, không thể chạm vào 'cây đàn ma' của văn chương. Ông quá sợ hãi. Ông đã mất đi sự hoàn hảo mà Tâm Sự của Nước Độc có thể đạt được, chỉ để tồn tại. Độc giả có thể trách ông về điều đó mà không bị oan. Nhưng độc giả cũng phải biết ơn ông vì ông không che đậy những bộ mặt giả dối để sống sót, và vì tinh thần yêu nghệ thuật của ông, để độc giả có thể nhận biết được bản chất của ông.

Cuối cùng, nỗi đau của người làm nghệ thuật, từ thời của ông cho đến ngày nay ở Việt Nam, chính là sự đấu tranh giữa tấm lòng và mặt nạ. Nếu Nguyễn Tuân dám viết về điều này, có lẽ sự nghiệp của ông đã vươn lên một tầm cao mới. Nhưng không sao, tiếc nuối vẫn chỉ là tiếc nuối. Dù sao, Chùa Đàn vẫn là một tác phẩm hiếm mà ai yêu nghệ thuật cũng nên đọc, để hiểu rõ hơn về triết lý của nghệ thuật, để tìm thấy một chút niềm vui trong thời đại sáng tác mà không ngừng trỗi dậy này.
Theo Hang Cáo
Hà Thủy Nguyên
