Có nhiều nguyên nhân gây ra viêm ở các mô trong miệng như là tổn thương, lở miệng hoặc viêm lợi. Ngoài ra, có nhiều cách khác nhau để chữa trị viêm do loét miệng và các bệnh lý khác. Bạn cũng có thể giảm cơn đau và cảm giác khó chịu từ viêm miệng.
Các phương pháp
Đối với loét miệng

Hiểu về loét miệng. Loét miệng là một nguyên nhân phổ biến gây ra viêm miệng. Có nhiều loại loét miệng với kích thước và hình dạng khác nhau do nhiều yếu tố gây ra. Để biết thêm thông tin chi tiết và tìm giải pháp cho việc điều trị loét miệng, bạn có thể tham khảo ý kiến từ bác sĩ hoặc nha sĩ.

Loại bỏ thực phẩm và đồ uống cần tránh. Viêm loét miệng thường gây đau và kéo dài khoảng 5-14 ngày. Việc tránh một số loại thực phẩm và đồ uống có thể giúp làm lành viêm, giảm đau và hạn chế thời gian loét miệng. Để giảm tình trạng kích ứng, hãy tránh thức ăn và đồ uống nóng, thức ăn mặn, cay, hoặc các loại hoa quả như cam vì chúng có thể làm tăng kích ứng miệng.

Điều trị loét miệng do hút thuốc lá. Loét miệng do hút thuốc lá, còn được gọi là loét áp-tơ, có thể lành lại sau khi giảm hoặc ngừng sử dụng tất cả các sản phẩm thuốc lá. Nếu tiếp tục hút thuốc, loét sẽ lâu lành và có thể tái phát.

Chăm sóc loét miệng do nhiễm nấm men. Nhiễm nấm men vùng miệng có thể gây tưa miệng, viêm và đau miệng. Bạn cần sử dụng thuốc được kê bởi bác sĩ để điều trị viêm miệng do nhiễm nấm men.

Đối phó với loét miệng do dùng thuốc. Một số loại thuốc như thuốc chữa ung thư có thể gây ra loét miệng. Bạn có thể cần sử dụng thuốc giảm đau để giảm đau từ việc sử dụng thuốc này.

Chăm sóc tổng quát cho viêm loét miệng. Nếu không rõ nguyên nhân gây ra loét miệng, bạn có thể thực hiện một số biện pháp tổng quát để giảm đau và khó chịu, bao gồm việc sử dụng chất phủ bề mặt để bảo vệ vết loét và giảm đau khi ăn uống.
Phương pháp điều trị loét miệng bằng thuốc

Áp dụng thuốc giảm đau. Viêm và đau do loét miệng có thể được giảm nhẹ bằng thuốc giảm đau không kê đơn như Acetaminophen hoặc Ibuprofen. Điều này không làm chữa lành loét miệng nhưng sẽ giúp giảm cảm giác đau trong quá trình làm lành.
- Bạn cũng có thể sử dụng thuốc giảm đau thoa trực tiếp như Anbesol để giảm đau miệng.
- Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc giảm đau cho trẻ em và người lớn.

Điều trị loét miệng bằng các loại thuốc không kê đơn. Có nhiều loại thuốc thoa tại chỗ như corticosteroid như Triamcinolone hoặc Orabase có thể hỗ trợ trong việc điều trị loét miệng. Blistex và Campho-Phenique cũng giúp giảm cảm giác đau do nhiệt miệng và loét áp-tơ.
- Thuốc hiệu quả nhất khi sử dụng ngay khi có dấu hiệu ban đầu của loét miệng.

Sử dụng thuốc kê đơn. Trong trường hợp loét miệng gây ra vấn đề nghiêm trọng, bạn có thể cần dùng thuốc kê đơn. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc như Zovirax hoặc Denavir để giảm thời gian làm lành loét miệng và giảm đau do viêm.
- Nếu loét miệng nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống vi-rút như Acyclovir, Valacyclovir và Famciclovir để giúp điều trị loét miệng do vi-rút HPV (Herpes Simplex Virus).
Giải pháp cho cơn đau do vấn đề răng

Khám phá về bệnh viêm nướu. Viêm nướu và bệnh nha chu là những tình trạng kích ứng và viêm nhiễm các mô nướu, gây ra cảm giác đau và phản ứng viêm. Viêm nướu xảy ra khi mảng bám trên răng không được vệ sinh kỹ, dẫn đến vi khuẩn gây viêm, làm cho nướu trở nên đỏ, sưng và dễ chảy máu. Bệnh nha chu có thể làm nướu rời khỏi răng và hình thành các khe rãnh dễ bị nhiễm trùng.
- Vi khuẩn gây hại và phản ứng tự nhiên của cơ thể có thể phá hủy mô nối giữa nướu và xương, gây ra viêm và đau.

Điều khiển viêm nhiễm. Điều trị viêm nhiễm do viêm nướu hoặc nha chu phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm. Mục tiêu chính là kiểm soát viêm nhiễm - yếu tố gây kích ứng viêm. Phương pháp điều trị bao gồm tự chăm sóc vệ sinh răng miệng hàng ngày:
- Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày
- Đánh răng hai lần mỗi ngày
- Giảm tiêu thụ đồ uống có cồn và hạn chế sử dụng nước súc miệng
- Giảm lượng đường tiêu thụ

Điều trị viêm nhiễm. Để điều trị viêm nhiễm, nha sĩ sẽ loại bỏ mảng bám thông qua việc làm sạch sâu. Sau khi mảng bám được loại bỏ, nướu sẽ ít chảy máu và ít sưng hơn nhưng vẫn cần duy trì vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng tại nhà.
- Trong trường hợp viêm nhiễm tiến triển, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để giảm viêm nhiễm và giảm viêm.
- Nếu các biện pháp làm sạch mảng bám và thuốc không hiệu quả, bác sĩ có thể đề xuất phẫu thuật để làm sạch sâu đến gốc răng và hỗ trợ tái tạo xương cùng mô nối.

Khám phá về sâu răng. Sâu răng là do nhiễm trùng gây ra tổn thương vĩnh viễn đến bề mặt cứng của răng. Ăn uống không lành mạnh, tiêu thụ đồ uống ngọt, không chăm sóc răng miệng đúng cách và vi khuẩn tự nhiên trong miệng có thể tăng nguy cơ sâu răng. Sâu răng là một vấn đề sức khỏe phổ biến và ảnh hưởng đến mọi độ tuổi.

Điều trị sâu răng. Viêm và cảm giác không thoải mái do sâu răng chỉ khỏi khi bác sĩ trám răng. Để điều trị sâu răng, bác sĩ sẽ thực hiện việc trám răng. Vật liệu trám răng có thể là nhựa composite có màu sắc giống răng, sứ hoặc Amalgam (hợp kim chứa bạc).
- Vật liệu trám Amalgam chứa thủy ngân nhưng vẫn được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) coi là an toàn. Tuy nhiên, nếu bạn có dấu hiệu dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vật liệu trám Amalgam (bao gồm bạc, thiếc, đồng hoặc thủy ngân), có thể gây tổn thương cho miệng. Vì vậy, hãy thảo luận kỹ với bác sĩ về tình trạng dị ứng (nếu có).
- Trong trường hợp sâu răng phát triển, bạn có thể cần phải đặt nha hoặc lấy tủy răng để khôi phục hoặc bảo vệ răng bị tổn thương hoặc nhiễm trùng thay vì phải nhổ răng.
- Nếu tổn thương răng quá nặng nề, răng có thể cần được nhổ. Trong trường hợp như vậy, cần xem xét việc cài răng hoặc răng giả để giữ cho răng còn lại không bị chệch hướng.

Chăm sóc răng khi đeo bọc răng. Đeo bọc răng là phương pháp được các chuyên gia chỉnh nha sử dụng để điều chỉnh hoặc thẳng hàng răng. Đeo bọc răng có thể gây kích ứng cho miệng, phần mắc cài và bọc răng có thể kích thích sự phát triển của loét áp-tơ. Bạn nên súc miệng bằng nước muối ấm nhiều lần mỗi ngày để giảm viêm và nhanh lành vết loét miệng. Ngoài ra, bạn cũng nên:
- Ăn thức ăn mềm để giảm kích ứng cho mô nướu
- Tránh ăn thức ăn cay, đồ uống có cồn, không sử dụng nước súc miệng, không ăn thức ăn sắc nhọn như khoai tây chiên và bánh quy
- Pha hỗn hợp muối nở với nước rồi thoa lên vết loét áp-tơ.
Sử dụng nguyên liệu tự nhiên

Uống nước. Cung cấp nước cho cơ thể rất có ích trong việc chữa trị viêm miệng, đặc biệt là do loét áp-tơ. Nước giúp giảm cảm giác khó chịu do viêm và chống lại sự nhiễm trùng. Bạn có thể sử dụng nước muối để giảm đau và tăng tốc độ phục hồi viêm miệng.
- Nếu muốn sử dụng nước muối, bạn hãy thêm muối vào nước ấm rồi khuấy đều. Đổ nước muối vào miệng và súc, đặc biệt là súc kỹ vùng loét. Sau 1 phút, nhổ nước đã súc ra và tiếp tục súc hết cốc nước.

Thoa lô hội. Lô hội có tính chất chữa lành và kháng viêm tự nhiên. Lô hội chứa saponin hoạt động như một chất kháng khuẩn. Ngoài ra, lô hội còn làm dịu và giảm đau do viêm. Cách sử dụng lô hội:
- Chuẩn bị lá lô hội và cắt đôi theo chiều dài. Lấy gel bên trong lá thoa trực tiếp lên vùng viêm. Thoa lô hội 3 lần mỗi ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
- Bạn cũng có thể mua gel lô hội sẵn để thoa lên miệng. Thoa gel trực tiếp lên vùng viêm 3 lần mỗi ngày để đạt hiệu quả cao nhất.
- Hãy tránh nuốt phải gel lô hội.

Ngậm đá lạnh. Nước lạnh và đá viên có thể giúp giảm đau và viêm trong miệng. Cơ chế hoạt động khi ngậm đá lạnh tương tự như khi áp dụng đá lạnh lên vùng đau ở đầu gối, tức là nhiệt độ lạnh sẽ giảm lượng tế bào máu tuần hoàn đến vùng tổn thương, từ đó giảm sưng và giảm đau. Cách sử dụng đá lạnh để chữa viêm miệng:
- Ngậm đá viên, kem hoặc đá bào
- Uống hoặc súc nước lạnh từng ngụm
- Đặt đá lạnh vào túi nilon và áp dụng lên vùng viêm

Sử dụng dầu tràm. Dầu tràm có khả năng tiêu diệt vi khuẩn tự nhiên, kiểm soát nhiễm trùng và giúp vết viêm nhanh lành. Đặc biệt, dầu tràm rất hữu ích trong việc điều trị viêm miệng do viêm nướu và nha chu. Súc miệng bằng dầu tràm là phương pháp phổ biến nhất để chữa trị viêm miệng.
- Để pha dầu súc miệng, hòa 10 giọt dầu tràm vào 1/3 cốc nước. Súc miệng với dung dịch dầu tràm trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra. Không nên nuốt dầu tràm. Sau đó, súc miệng lại bằng nước sạch.
Ngăn ngừa tái phát loét miệng

Ngăn ngừa tái phát lở miệng. Lở miệng phát triển khi có axit amin Arginine trong thực phẩm như quả óc chó, sô cô la, hạt mè và đậu nành. Tránh tiêu thụ những thực phẩm này giúp phòng ngừa lở miệng. Thay vào đó, ăn thực phẩm giàu axit amin Lysine để chống lại tác động của Arginine gây lở miệng. Thực phẩm giàu Lysine bao gồm thịt đỏ, thịt lợn, thịt gia cầm, phô mai, trứng và men bia. Đặc biệt, bạn cần chú ý đến tỉ lệ Lysine và Arginine để ngăn ngừa lở miệng tái phát.
- Bạn có thể sử dụng thực phẩm chức năng bổ sung Lysine hàng ngày. Liều lượng cụ thể cần phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nên tốt nhất là thảo luận với bác sĩ.

Ức chế nhiễm nấm men. Để phòng ngừa nhiễm nấm men, bạn cần đánh răng hàng ngày, sử dụng chỉ nha khoa một lần mỗi ngày, giảm hoặc tránh sử dụng nước súc miệng, không chia sẻ dụng cụ ăn uống có thể lây nhiễm nấm men từ người này sang người khác. Nếu bạn mắc tiểu đường hoặc đang đeo răng giả, hãy vệ sinh răng miệng thật sạch vì đây có thể là yếu tố kích thích nhiễm nấm men.
- Hạn chế tiêu thụ đường hoặc thực phẩm chứa men. Men cần đường để sinh sôi và phát triển. Thực phẩm chứa men bao gồm bánh mì, bia và rượu vang (đều là thực phẩm kích thích sự phát triển của men).
Tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Vết loét miệng có thể không đơn giản chỉ là lở miệng hoặc loét áp-tơ. Nếu vết loét miệng kéo dài, có thể là dấu hiệu của ung thư hoặc sự phát triển không kiểm soát của tế bào xâm lấn các khu vực khác và gây tổn thương mô xung quanh. Ung thư miệng có thể xuất hiện ở lưỡi, môi, sàn miệng, má, hàm dưới và hàm trên. Ung thư miệng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
- Đặc biệt cần chú ý nếu có khối u hoặc mô miệng dày lên, vết loét miệng không lành, mảng trắng hoặc đỏ trong miệng, đau lưỡi, rụng răng, khó nhai, đau hàm, đau cổ họng, cảm giác có vật cản trong cổ họng.
- Cần sự can thiệp ngay lập tức của bác sĩ để điều trị và lành vết loét miệng do những yếu tố này gây ra. Quy trình điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.
