| 2022 AFF Championship | |
|---|---|
Be The Game Changer "Hãy là người thay đổi cuộc chơi" | |
| Chi tiết giải đấu | |
| Thời gian | 20 tháng 12 năm 2022 – 16 tháng 1 năm 2023 |
| Số đội | 10 (từ 1 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 10 (tại 9 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | Thái Lan (lần thứ 7) |
| Á quân | Việt Nam |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 26 |
| Số bàn thắng | 90 (3,46 bàn/trận) |
| Số khán giả | 479.571 (18.445 khán giả/trận) |
| Vua phá lưới | Teerasil Dangda Nguyễn Tiến Linh (6 bàn thắng) |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | Theerathon Bunmathan |
| Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất | Marselino Ferdinan |
| Đội đoạt giải phong cách | Malaysia |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á 2022 (tiếng Anh: 2022 AFF Championship), chính thức được gọi là AFF Mitsubishi Electric Cup 2022 do sự tài trợ (cũng thường được biết đến với tên gọi AFF Cup 2022), là lần tổ chức thứ 14 của giải đấu này. Đây là giải vô địch bóng đá của các quốc gia thuộc Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á và là lần đầu tiên diễn ra dưới tên gọi AFF Mitsubishi Electric Cup kể từ khi tập đoàn Mitsubishi Electric trở thành nhà tài trợ chính. Giải đấu kéo dài từ ngày 20 tháng 12 năm 2022 đến ngày 16 tháng 1 năm 2023.
Thái Lan đã bảo vệ thành công ngôi vô địch khi vượt qua Việt Nam với tổng tỷ số 3–2 sau hai lượt trận chung kết.
Thể thức
Với việc đại dịch COVID-19 đã được kiểm soát, AFF quyết định tổ chức AFF Cup 2022 theo thể thức của năm 2018. Các đội sẽ được chia thành hai bảng, mỗi đội thi đấu hai trận trên sân nhà và hai trận trên sân khách. Trận bán kết và chung kết sẽ thi đấu theo thể thức sân nhà – sân khách, và luật bàn thắng sân khách sẽ được áp dụng để phân định đội thắng nếu hai lượt trận có kết quả hòa.
Mặc dù đã được đề xuất nhiều lần ở giải đấu trước, hệ thống VAR sẽ không được áp dụng ở giải năm nay do những khó khăn trong việc triển khai tại khu vực.
Vòng loại
Có 9 đội tuyển tự động đủ điều kiện vào vòng bảng và được phân nhóm dựa trên thành tích của hai giải đấu gần đây. Brunei và Đông Timor, hai đội có thành tích thấp nhất, sẽ phải thi đấu vòng loại để giành quyền tham dự giải. Brunei đã vượt qua Đông Timor với tổng tỷ số 6–3 sau hai lượt trận, trở thành đội tuyển cuối cùng tham dự giải.
Úc, mặc dù là thành viên đầy đủ của AFF từ năm 2013, đã quyết định không tham gia giải đấu này.
Các đội tuyển tham dự
| Đội tuyển | Tham dự | Thành tích tốt nhất lần trước |
|---|---|---|
| Brunei | 2 lần | Vòng bảng (1996) |
| Campuchia | 9 lần | Vòng bảng (1996, 2000, 2002, 2004, 2008, 2016, 2018, 2020) |
| Indonesia | 14 lần | Á quân (2000, 2002, 2004, 2010, 2016, 2020) |
| Lào | 13 lần | Vòng bảng (1996, 1998, 2000, 2002, 2004, 2007, 2008, 2010, 2012, 2014, 2018, 2020) |
| Malaysia | 14 lần | Vô địch (2010) |
| Myanmar | 14 lần | Hạng tư (2004), Bán kết (2016) |
| Philippines | 13 lần | Bán kết (2010, 2012, 2014, 2018) |
| Singapore | 14 lần | Vô địch (1998, 2004, 2007, 2012) |
| Thái Lan | 14 lần | Vô địch (1996, 2000, 2002, 2014, 2016, 2020) |
| Việt Nam | 14 lần | Vô địch (2008, 2018) |
Quá trình bốc thăm
Lễ bốc thăm chia bảng sẽ được tổ chức tại Bangkok vào lúc 14:00 ICT (GMT+7) ngày 30 tháng 8 năm 2022.
Mỗi bảng sẽ bao gồm 5 đội từ 5 nhóm hạt giống, mỗi nhóm có hai đội tuyển, được phân loại dựa trên thành tích của hai giải đấu gần đây.
|
|
|
|
|
- Chú giải
- Đương kim vô địch
- Đương kim á quân
- Bán kết 2020
- Đã vượt qua vòng loại
Địa điểm tổ chức









| Kuala Lumpur | Jakarta | Phnôm Pênh | |
|---|---|---|---|
| Sân vận động Quốc gia Bukit Jalil | Sân vận động Kuala Lumpur | Sân vận động Gelora Bung Karno | Sân vận động Quốc gia Morodok Techo |
| Sức chứa: 87.411 | Sức chứa: 18.000 | Sức chứa: 77.193 | Sức chứa: 60.000 |
| Tập tin:Bukit Jalil National Stadium-26.jpg | |||
| Hà Nội | Vị trí các sân vận động của Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á 2022 Kuala Lumpur Phnôm Pênh Kallang Pathum Thani Hà Nội Yangon Viêng Chăn Manila Jakarta |
Yangon | |
| Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình | Sân vận động Thuwunna | ||
| Sức chứa: 40.192 | Sức chứa: 32.000 | ||
| Pathum Thani | Viêng Chăn | Manila | Kallang |
| Sân vận động Thammasat | Sân vận động Quốc gia Lào mới | Sân vận động tưởng niệm Rizal | Sân vận động Jalan Besar |
| Sức chứa: 25.000 | Sức chứa: 25.000 | Sức chứa: 12.873 | Sức chứa: 6.000 |
Danh sách đội hình
Mỗi đội có thể đăng ký một danh sách sơ bộ với 50 cầu thủ. Danh sách chính thức sẽ bao gồm 23 cầu thủ, trong đó có 3 thủ môn, và phải được nộp trước một ngày so với ngày diễn ra trận đấu.
Trọng tài điều hành
Danh sách các trọng tài được phân công cho giải đấu sẽ được công bố. Tuy nhiên, các trợ lý trọng tài và trọng tài thứ tư không được công khai khi trận đấu phát sóng.
| Khu vực | Quốc gia | Trọng tài | Trợ lý trọng tài | Trọng tài thứ tư |
|---|---|---|---|---|
| AFF | — | Mohammad Faisal Ali | Abdul Hakim Mohd Haidi | |
| — | Chy Samdy | |||
| Nurhadi Sulchan | Thoriq Alkatiri | |||
| Bangbang Syamsudar | ||||
| Kilar Ladsavong | Xaypaseuth Phongsanit | |||
| Souei Vongkham | ||||
| Mohd Arif Shamil Abd Rasid | Yassin Tuan Mohd Hanafiah | |||
| Muhammad Usaid Jamal | ||||
| Mohd Amirul Izwan Yaacob | ||||
| — | Kyaw Zaw Lwin | |||
| Clifford Daypuyat | ||||
| Ronnie Min Kiat Koh | Ahmad A'Qashah | |||
| Muhammad Taqi | ||||
| Apichit Nophuan | Songkran Bunmeekiart | |||
| Tanate Chuchuen | Pansa Chaisanit | |||
| Mongkolchai Pechsri | ||||
| Supawan Hinthong | Sivakorn Pu-Udom | |||
| Pattarapong Kijsathit | Warintorn Sassadee | |||
| Torphong Somsing | ||||
| Nguyễn Trung Hậu | Ngô Duy Lân | |||
| CAFA | Aziz Asimov | Timur Gaynullin | — | |
| EAFF | Chen Hsin-chuan | Chen Hsiao-en | ||
| Tam Ping Wun | So Kai Man | |||
| Araki Yusuke | Hamamoto Yusuke | |||
| Kasahara Hiroki | Mihara Jun | |||
| Nishihashi Ishao | ||||
| Satō Ryūji | Takagi Takumi | |||
| Yamamoto Yudai | Takebe Yosuke | |||
| Watanabe Kota | ||||
| Choi Hyun-jai | Bang Yi-keol | |||
| Kim Dae-yong | Jang Jong-pil | |||
| Kim Hee-gon | Kwak Seung-soon | |||
| Kim Jong-hyeok | Park Sang-jun | |||
| Ko Hyung-jin | Song Bong-keun | |||
| SAFF | — | |||
| WAFF | Adham Makhadmeh | Hamza Abuobead | — | |
| Mohammad Alkalaf | ||||
| Ahmed Faisal Al Ali | Ahmad Alroalle | |||
| Ahmad Mansour Samara Múhen | ||||
| Majed Al Shamrani | Omar Ali Al Jamal | |||
| Faisal Nasser Al Qahtani | ||||
| Mohammed Al Hoish | Abdulrahim Al Shammari | |||
| Khalaf Zaid Al Shammari | ||||
| Fahad Awaiedh Al Umri | ||||
| Omar Al-Yaqoubi | Hamed Talib Al Ghafri | |||
| Omar Mohamed Al Ali | Jasem Abdulla Al Ali | |||
| — | Faisal Eid Alshammari | |||
| Juma Al Burshaid | ||||
| Yousuf Al Shamari | ||||
Thời gian và lịch thi đấu
| Vòng bảng | ||||
|---|---|---|---|---|
| Lượt trận | Bảng A | Bảng B | ||
| Lượt đấu 1 | 20 tháng 12 năm 2022 | 21 tháng 12 năm 2022 | ||
| Lượt đấu 2 | 23 tháng 12 năm 2022 | 24 tháng 12 năm 2022 | ||
| Lượt đấu 3 | 26 tháng 12 năm 2022 | 27 tháng 12 năm 2022 | ||
| Lượt đấu 4 | 29 tháng 12 năm 2022 | 30 tháng 12 năm 2022 | ||
| Lượt đấu 5 | 2 tháng 1 năm 2023 | 3 tháng 1 năm 2023 | ||
| Vòng đấu loại trực tiếp | ||||
| Trận | Lượt đi | Lượt về | ||
| Bán kết | Bán kết 1 | Bán kết 2 | Bán kết 1 | Bán kết 2 |
| 6 tháng 1 năm 2023 | 7 tháng 1 năm 2023 | 9 tháng 1 năm 2023 | 10 tháng 1 năm 2023 | |
| Chung kết | Lượt đi | Lượt về | ||
| 13 tháng 1 năm 2023 | 16 tháng 1 năm 2023 | |||
Giai đoạn vòng bảng
- Tiêu chí xếp hạng
Các đội sẽ được phân hạng dựa trên điểm số (3 điểm cho chiến thắng, 1 điểm cho hòa, 0 điểm cho thua). Trong trường hợp các đội bằng điểm, các tiêu chí sau đây sẽ được áp dụng theo thứ tự để xác định vị trí xếp hạng:
- Điểm số tích lũy từ tất cả các trận đấu trong vòng bảng;
- Hiệu số bàn thắng-thua trong tất cả các trận đấu của vòng bảng;
- Số lượng bàn thắng ghi được trong toàn bộ các trận đấu vòng bảng;
Nếu có nhiều đội có kết quả bằng nhau ở cả ba tiêu chí trên, thứ hạng sẽ được xác định như sau:
- Kết quả đối đầu trực tiếp giữa các đội liên quan;
- Thực hiện sút luân lưu nếu hai đội tranh tài trong trận đấu cuối cùng;
- Quyết định bằng cách bốc thăm của ban tổ chức.
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Lan | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 2 | +11 | 10 | Giành quyền vào vòng đấu loại trực tiếp |
| 2 | Indonesia | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | +9 | 10 | |
| 3 | Campuchia | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | +2 | 6 | |
| 4 | Philippines | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | −2 | 3 | |
| 5 | Brunei | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 22 | −20 | 0 |
| Campuchia | 3–2 | Philippines |
|---|---|---|
| Bunheing 16', 59' Chanpolin 20' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Daniels 41', 55' |
| Brunei | 0–5 | Thái Lan |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Phala 19' Dangda 44' Yunus 88' (l.n.) Chamratsamee 90+1' (ph.đ.), 90+3' |
| Philippines | 5–1 | Brunei |
|---|---|---|
| Daniels 7' Reyes 12' Melliza 50' Rasmussen 51', 88' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Ramlli 70' |
| Indonesia | 2–1 | Campuchia |
|---|---|---|
| Egy 7' Witan 35' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Krya 15' |
| Brunei | 0–7 | Indonesia |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Abimanyu 20' Dendy 41' Egy 59' Spasojevic 60' Sananta 68' Klok 86' Sayuri 90+2' |
| Thái Lan | 4–0 | Philippines |
|---|---|---|
| Dangda 3', 41' (ph.đ.) Adisak 57' Bureerat 63' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
| Indonesia | 1–1 | Thái Lan |
|---|---|---|
| Klok 50' (ph.đ.) | Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Sarach 79' |
| Campuchia | 5–1 | Brunei |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
|
| Thái Lan | 3–1 | Campuchia |
|---|---|---|
| Dangda 45+2' (ph.đ.), 90' Purisai 50' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Chanthea 68' |
| Philippines | 1–2 | Indonesia |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
|
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Việt Nam | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 0 | +12 | 10 | Giành quyền vào vòng đấu loại trực tiếp |
| 2 | Malaysia | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | Singapore | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | |
| 4 | Myanmar | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | −5 | 1 | |
| 5 | Lào | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | −13 | 1 |
| Myanmar | 0–1 | Malaysia |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Halim 52' |
| Lào | 0–6 | Việt Nam |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
|
| Malaysia | 5–0 | Lào |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
| Singapore | 3–2 | Myanmar |
|---|---|---|
| Ilhan Fandi 45' Shahiran 49' Anuar 74' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Maung Maung Lwin 34', 66' |
| Lào | 0–2 | Singapore |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Irfan Fandi 32' Anuar 90+4' |
| Việt Nam | 3–0 | Malaysia |
|---|---|---|
| Nguyễn Tiến Linh 28' Quế Ngọc Hải 64' (ph.đ.) Nguyễn Hoàng Đức 83' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
| Singapore | 0–0 | Việt Nam |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
| Myanmar | 2–2 | Lào |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
|
| Việt Nam | 3–0 | Myanmar |
|---|---|---|
| Kyaw Zin Lwin 8' (l.n.) Nguyễn Tiến Linh 27' Châu Ngọc Quang 72' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
| Malaysia | 4–1 | Singapore |
|---|---|---|
| Lok 35' Wilkin 50', 54' Agüero 88' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
|
Giai đoạn loại trực tiếp
Đề án
| Bán kết | Chung kết | |||||||||||
| A2 | Indonesia | 0 | 0 | 0 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Việt Nam | 0 | 2 | 2 | ||||||||
| SF1 | Việt Nam | 2 | 0 | 2 | ||||||||
| SF2 | Thái Lan | 2 | 1 | 3 | ||||||||
| B2 | Malaysia | 1 | 0 | 1 | ||||||||
| A1 | Thái Lan | 0 | 3 | 3 | ||||||||
Các trận đấu đã diễn ra
Vòng bán kết
Trận lượt đi
| Indonesia | 0–0 | Việt Nam |
|---|---|---|
| Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
| Malaysia | 1–0 | Thái Lan |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Trận lượt về
| Việt Nam | 2–0 | Indonesia |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Việt Nam giành chiến thắng với tổng tỉ số 2–0.
| Thái Lan | 3–0 | Malaysia |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Thái Lan thắng cuộc với tổng tỷ số 3–1.
Trận chung kết
Trận lượt đi
| Việt Nam | 2–2 | Thái Lan |
|---|---|---|
| Nguyễn Tiến Linh 25' Vũ Văn Thanh 88' |
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Poramet 48' Sarach 63' |
Trận lượt về
| Thái Lan | 1–0 | Việt Nam |
|---|---|---|
|
Chi tiết (AFFMEC) Chi tiết (AFF) |
Thái Lan giành chiến thắng với tổng tỉ số 3–2.
Thống kê
Nhà vô địch
| Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á 2022 |
|---|
Thái Lan Lần thứ 7 |
Các giải thưởng
| Cầu thủ xuất sắc nhất | Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất | Vua phá lưới | Giải phong cách | |
|---|---|---|---|---|
| Theerathon Bunmathan | Marselino Ferdinan | Teerasil Dangda | Malaysia | |
| Nguyễn Tiến Linh | ||||
| Trận thắng đậm nhất giải đấu | ||||
| Đội 1 | Tỷ số | Đội 2 | Vòng đấu | |
| Brunei | 0–7 | Indonesia | Vòng bảng | |
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất
Trong tổng số 26 trận đấu, đã có 90 bàn thắng được ghi, trung bình 3.46 bàn mỗi trận.
6 bàn thắng
- Teerasil Dangda
- Nguyễn Tiến Linh
4 bàn thắng
- Faisal Halim
3 bàn thắng
- Stuart Wilkin
- Maung Maung Lwin
- Kenshiro Daniels
- Sebastian Rasmussen
2 bàn thắng
- Lim Pisoth
- Reung Bunheing
- Dendy Sulistyawan
- Egy Maulana Vikri
- Marc Klok
- Ezequiel Agüero
- Shawal Anuar
- Adisak Kraisorn
- Bordin Phala
- Peeradon Chamratsamee
- Sarach Yooyen
- Vũ Văn Thanh
1 bàn thắng
- Nur Ikhwan Othman
- Razimie Ramlli
- Choun Chanchav
- Keo Sokpheng
- Nick Taylor
- Orn Chanpolin
- Sareth Krya
- Sieng Chanthea
- Ilija Spasojević
- Marselino Ferdinan
- Ramadhan Sananta
- Syahrian Abimanyu
- Witan Sulaeman
- Yakob Sayuri
- Ekkamai Ratxachak
- Soukaphone Vongchiengkham
- Darren Lok
- Haqimi Azim
- Kyaw Min Oo
- Jesus Melliza
- Sandro Reyes
- Faris Ramli
- Ilhan Fandi
- Irfan Fandi
- Shah Shahiran
- Theerathon Bunmathan
- Poramet Arjvirai
- Sumanya Purisai
- Suphanan Bureerat
- Châu Ngọc Quang
- Đoàn Văn Hậu
- Đỗ Hùng Dũng
- Hồ Tấn Tài
- Nguyễn Hoàng Đức
- Nguyễn Văn Toàn
- Quế Ngọc Hải
1 bàn phản lưới nhà
- Yura Indera Putera Yunos (trận gặp Thái Lan)
- Kyaw Zin Lwin (trận gặp Việt Nam)
Nguồn: AFF
Quy định kỷ luật
Nếu cầu thủ hoặc cán bộ đội bóng vi phạm các lỗi sau, họ sẽ tự động bị cấm thi đấu hoặc làm nhiệm vụ ở trận kế tiếp:
- Nhận thẻ đỏ (thời gian cấm thi đấu có thể kéo dài nếu lỗi vi phạm nghiêm trọng);
- Nhận 2 thẻ vàng trong 2 trận khác nhau; thẻ vàng sẽ bị xóa sau khi trận đấu kết thúc (thẻ vàng không ảnh hưởng đến các trận đấu quốc tế sau này).
Dựa trên các tiêu chí xếp hạng ở vòng bảng. Khi hai hoặc nhiều đội có số bàn thắng, hiệu số bàn thắng, điểm số bằng nhau, điểm kỷ luật sẽ được tính đến (chỉ áp dụng một điểm trừ cho mỗi cầu thủ trong mỗi trận đấu):
| Nhận thẻ | Hình thẻ | Điểm |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | −1 điểm | |
| Thẻ đỏ gián tiếp (thẻ vàng thứ hai) | −3 điểm | |
| Thẻ đỏ trực tiếp | −4 điểm | |
| Thẻ vàng sau đó thẻ đỏ trực tiếp | −5 điểm |
Các án phạt sau đây đã được áp dụng trong suốt giải đấu:
| Cầu thủ | Vi phạm | Đình chỉ |
|---|---|---|
| Boris Kok | Bảng A gặp Philippines (lượt trận 1; 20 tháng 12, 2022) Bảng A gặp Indonesia (lượt trận 2; 23 tháng 12, 2022) |
Bảng A gặp Brunei (lượt trận 4; 29 tháng 12, 2022) |
| Nanda Kyaw | Bảng B gặp Singapore (lượt trận 2; 24 tháng 12, 2022) | Bảng B gặp Lào (lượt trận 4; 30 tháng 12, 2022) |
| Alinur Rashimy Jufri | Bảng A gặp Indonesia (lượt trận 3; 26 tháng 12, 2022) | Bảng A gặp Campuchia (lượt trận 4; 29 tháng 12, 2022) |
| Nguyễn Văn Toàn | Bảng B gặp Malaysia (lượt trận 3; 27 tháng 12, 2022) | Bảng B gặp Singapore (lượt trận 4; 30 tháng 12, 2022) |
| Azam Azmi | Bảng B gặp Việt Nam (lượt trận 3; 27 tháng 12, 2022) | Bảng B gặp Singapore (lượt trận 5; 3 tháng 1, 2023)
Bán kết lượt đi gặp Thái Lan (7 tháng 1, 2023) |
| Sanrawat Dechmitr | Bảng A gặp Indonesia (lượt trận 4; 29 tháng 12, 2022) | Bảng A gặp Campuchia (lượt trận 5; 2 tháng 1, 2023) |
| Jordi Amat | Bảng A gặp Campuchia (lượt trận 2; 23 tháng 12, 2022) Bảng A gặp Thái Lan (lượt trận 4; 29 tháng 12, 2022) |
Bảng A gặp Philippines (lượt trận 5; 2 tháng 1, 2023) |
| Maung Maung Lwin | Bảng B gặp Singapore Bảng B gặp Lào |
Bảng B gặp Việt Nam (lượt trận 5; 3 tháng 1, 2023) |
| Anantaza Siphongphan | Bảng B gặp Malaysia Bảng B gặp Myanmar |
Đội đã bị loại khỏi giải đấu |
| Billy Ketkeophomphone | Bảng B gặp Việt Nam Bảng B gặp Myanmar |
Đội đã bị loại khỏi giải đấu |
| Peeradon Chamratsamee | Chung kết (lượt về) gặp Việt Nam (16 tháng 1, 2023) | Đình chỉ sau giải đấu |
Đội hình xuất sắc nhất
Danh sách đội hình xuất sắc của giải đấu, được bình chọn bởi ban tổ chức, bao gồm các cầu thủ nổi bật nhất tại các vị trí được lựa chọn trong giải.
| Cầu thủ | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | Hậu vệ | Tiền vệ | Tiền đạo | |||||
| Đặng Văn Lâm | LB | Sasalak Haiprakhon | LM | Nguyễn Hoàng Đức | LW | Teerasil Dangda | ||
| CB | Jordi Amat | CM | Theerathon Bunmathan | CF | Nguyễn Tiến Linh | |||
| CB | Kritsada Kaman | RM | Sarach Yooyen | RW | Faisal Halim | |||
| RB | Đoàn Văn Hậu | |||||||
Văn Lâm
Văn Hậu
Hoàng Đức
Tiến Linh
Bảng xếp hạng đội bóng
| Hạng | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Lan | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 5 | +14 | 17 | |
| 2 | Việt Nam | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 3 | +13 | 15 | |
| Bị loại ở bán kết | ||||||||||
| 3 | Malaysia | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | +4 | 12 | |
| 4 | Indonesia | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | +7 | 11 | |
| Bị loại ở vòng bảng | ||||||||||
| 5 | Singapore | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | |
| 6 | Campuchia | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | +2 | 6 | |
| 7 | Philippines | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | −2 | 3 | |
| 8 | Myanmar | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | −5 | 1 | |
| 9 | Lào | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | −13 | 1 | |
| 10 | Brunei | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 22 | −20 | 0 | |
- Nguồn thông tin: AFF
Giải thưởng
Dù có nhà tài trợ mới, đội vô địch vẫn nhận được giải thưởng 300.000 đô la Mỹ giống như mùa trước. Đội á quân sẽ nhận 100.000 đô la Mỹ, trong khi hai đội dừng lại ở bán kết mỗi đội sẽ nhận 50.000 đô la Mỹ.
Marketing
Quả bóng thi đấu
Warrix tiếp tục là nhà cung cấp trang thiết bị thể thao cho giải đấu mùa thứ hai liên tiếp. Hãng đã ra mắt quả bóng tên là BERSATU sẽ được sử dụng làm bóng chính thức của AFF Cup 2022.
Trong tiếng Thái, từ Bersatu mang ý nghĩa 'đoàn kết'. Quả bóng được xem như biểu tượng của tình bạn và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á. Điều này còn được thể hiện qua các đường vân đa màu sắc trên bóng, biểu trưng cho sự nhiệt huyết và năng lượng trong từng trận đấu.
Quả bóng chính thức của AFF Cup được tạo hình bằng công nghệ nhiệt thay vì khâu truyền thống, giúp tăng cường độ bền và giữ chất lượng tốt hơn trong mọi điều kiện thời tiết. Điều này giúp cầu thủ dễ dàng điều khiển và kiểm soát bóng hơn.
Khẩu hiệu
Khẩu hiệu chính thức của giải đấu năm nay là 'Be The Game Changer' (tạm dịch: Hãy là người thay đổi cuộc chơi).
Tài trợ trang phục
| Đội tuyển | Hãng áo đấu |
|---|---|
| Thái Lan | Warrix |
| Myanmar | |
| Việt Nam | Grand Sport |
| Lào | |
| Campuchia | Varaman |
| Malaysia | Nike |
| Singapore | |
| Indonesia | Mills |
| Brunei | FABD |
| Philippines | Kelme |
Nhà tài trợ
Các đối tác tài trợ chính
| Nhà tài trợ danh hiệu | Nhà tài trợ chính thức | Nhãn hàng ủng hộ chính thức | Đối tác trang web bóng đá chính thức |
|---|---|---|---|
|
|
|
|
Các nhà tài trợ quốc tế
Các nhà tài trợ được in đậm là những đối tác từ khu vực Đông Nam Á.
| Số lượng | Quốc gia | Nhà tài trợ |
|---|---|---|
| 3 | Nhật Bản | Mitsubishi Electric, Pocari Sweat, Yanmar |
| 2 | Việt Nam | Acecook Vietnam, Herbalife Vietnam |
| 1 | Úc | TMGM |
| Trung Quốc | TikTok | |
| Singapore | Tiger Brokers | |
| Thái Lan | Warrix |
Đối tác truyền thông
| Các nước trong khu vực quy định sở hữu bản quyền AFF Cup 2022 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Quốc gia | Mạng phát sóng | Kênh truyền hình | Phát thanh | Nền tảng trực tuyến |
| Brunei | RTB | RTB Aneka | — | RTB Go |
| Campuchia | FPT, Bayon TV | BTV, BTV News | ||
| Lào | FPT | Lao Star Channel | TBA | |
| Indonesia | MNC Media, Emtek | RCTI, iNews TV, Soccer Channel, MNC Sports | MNC Trijaya FM | RCTI+, Vision+, Vidio |
| Malaysia | Astro | Astro Arena, TV2 | — | |
| Myanmar | FPT, Sky Net | Sky Net Sports HD, Sky Net Sports 4 | ||
|
Philippines |
MNC Media, Emtek | One Sports | — | TAP Go |
| Singapore | Mediacorp | Channel 5 | MeWATCH | |
| Thái Lan | SAT, Kong Salak Plus | MCOT HD , T Sports 7 | — | |
| Việt Nam | FPT, VTV | VTV2, VTV5, VTV5 Tây Nam Bộ, VTV Cần Thơ | Pladio247 | FPT Play, VTV Go |
| Đài truyền hình trực tiếp sở hữu bản quyền giải đấu ngoài khu vực Đông Nam Á | ||||
| Toàn cầu | YouTube | — | AFF Mitsubishi Electric Cup Channel | |
| Hàn Quốc | Seoul Broadcasting System | SBS, SBS Sports | — | SBS TV Live, SBS Sports YouTube, SBS Now (tất cả các trận đấu) |
Những sự cố và tranh luận
- Hiệp hội bóng đá Indonesia (PSSI) cùng với Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á (AFF) đã quyết định điều chỉnh thời gian các trận đấu tại sân nhà của Indonesia từ 19:30 lên 16:30. Nguyên nhân cụ thể của việc này chưa được truyền thông Indonesia đưa tin rộng rãi, nhưng Medcom là một trong số ít báo chí đưa ra giả thuyết rằng chính quyền Indonesia muốn tổ chức các trận đấu sớm để tránh một thảm kịch tương tự như vụ Kanjuruhan, nhất là khi sân Gelora Bung Karno có sức chứa lớn.
- Trong trận đấu bảng B giữa Việt Nam và Malaysia, trọng tài Nhật Bản Satō Ryūji đã gặp nhiều chỉ trích khi quyết định trao quả phạt đền cho Việt Nam ở phút 59, sau một pha va chạm giữa Azam Azmi của Malaysia và Đoàn Văn Hậu bên ngoài vòng cấm, dẫn đến việc Azam bị đuổi khỏi sân. Trọng tài Sato còn bị chỉ trích vì đã bỏ qua hai tình huống tiểu xảo của Đoàn Văn Hậu với cầu thủ Malaysia, trong đó có một lần Văn Hậu thúc cùi chỏ ngăn Azam Azmi và một lần khác giơ tay vào mặt trung vệ Sharul Nazeem. Malaysia đã gửi đơn khiếu nại lên Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á về các quyết định của trọng tài Satō Ryūji, người đã từng bị chỉ trích trong trận đấu Việt Nam thắng Malaysia 2–1 ở vòng loại World Cup 2022. Trọng tài Sato đã tuyên bố sẽ giải nghệ vào cuối năm 2022, và AFF đã áp dụng án cấm 2 trận đối với hậu vệ Azam Azmi.
- Tình trạng sân Mỹ Đình trước và trong giải đấu đã trở thành đề tài chỉ trích từ người hâm mộ Việt Nam và khu vực. Mặt cỏ sân bị đánh giá thấp với nhiều khu vực cỏ chết và đất cứng lộ ra. Các khán đài của sân vận động đầy bụi do không được vệ sinh thường xuyên, và nhiều hạng mục khác trong và ngoài sân đã xuống cấp. Chất lượng hình ảnh truyền hình các trận đấu tại Việt Nam cũng bị nghi ngờ.
- Trước trận đấu bảng A giữa Indonesia và Thái Lan, xe buýt chở đội khách đã bị nhóm cổ động viên quá khích của Indonesia bao vây, ném đá làm vỡ kính và đạp cửa xe. Sau khi lực lượng an ninh can thiệp, xe buýt đã thoát khỏi đám đông hỗn loạn và kịp đến sân. PSSI đã xin lỗi Thái Lan và thừa nhận hạn chế trong điều hành. Trận đấu sau đó diễn ra bình thường với tỷ số hòa 1–1, không có sự cố thêm. HLV Mano Polking gọi hành động của CĐV chủ nhà là 'đáng xấu hổ', trong khi HLV Shin Tae-yong mong muốn người hâm mộ không tái diễn hành vi này để tránh án phạt từ FIFA hoặc AFC. Ban tổ chức đã tăng cường các biện pháp bảo đảm an toàn cho trận bán kết lượt đi với Indonesia.
- Trước trận bán kết lượt đi giữa Malaysia và Thái Lan, sân Bukit Jalil chỉ bán ra 59 nghìn vé vì một phần khán đài đã được giữ lại cho buổi concert của Châu Kiệt Luân vào ngày 15 tháng 1, chỉ 1 ngày trước trận chung kết lượt về. Nếu Malaysia lọt vào chung kết, tình trạng tương tự cũng sẽ xảy ra. Các cổ động viên Malaysia rất phẫn nộ khi sân Bukit Jalil không được lấp đầy trong trận đấu quan trọng; nhiều người đã yêu cầu Châu Kiệt Luân hủy buổi diễn. Châu Kiệt Luân đã trấn an rằng anh có thể dời đêm diễn nếu các nhà tổ chức đồng ý. Trước đó, Singapore cũng đã tổ chức các trận đấu vòng bảng trên sân cỏ nhân tạo Jalan Besar do lý do tương tự.
- Trong trận bán kết lượt đi giữa Malaysia và Thái Lan, quyết định gây tranh cãi của trọng tài người Hàn Quốc Kim Dae-yong đã khiến Malaysia không được công nhận bàn thắng thứ 2. Phút 55, Lee Tuck tạt bóng từ cánh trái cho Dominic Tan đánh đầu vào lưới trống, nhưng trọng tài Kim Dae-yong cho rằng cầu thủ Malaysia đã phạm lỗi với trung vệ Pansa Hemviboon của Thái Lan, dẫn đến việc Pansa bị chảy máu đầu. Sau khi tham khảo trọng tài biên và trọng tài bàn, ông Kim đã từ chối bàn thắng của Malaysia. Tuy nhiên, pha quay chậm cho thấy người va chạm với Pansa Hemviboon và gây chấn thương là thủ môn Thái Lan Kittipong Phuthawchueak. Trọng tài Kim cũng gặp phải sai lầm khi từ chối cho Thái Lan hưởng phạt đền ở phút 86, khi Bordin Phala bị phạm lỗi trái phép trong vòng cấm.
Chú thích
Liên kết bên ngoài
Giải vô địch bóng đá ASEAN | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đấu |
| ||||||
| Vòng loại |
| ||||||
| Chung kết |
| ||||||
| Đội hình |
| ||||||
| Thống kê |
| ||||||
Được tổ chức vào năm 2021 do đại dịch COVID-19 | |||||||
