| Thông tin giải đấu | |
|---|---|
| Trò chơi | Valorant |
| Vị trí | Los Angeles Inglewood |
| Ngày | 7 tháng 8–27 tháng 8 |
| Quản lý | Riot Games |
Thể thức giải đấu | GSL (Vòng bảng) Loại Kép (Vòng loại trực tiếp) |
| Số đội | 16 |
| Tổng tiền thưởng | $2,250,000 USD |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | Evil Geniuses |
| Á quân | Paper Rex |
| Thống kê giải đấu | |
| Khán giả | 11,500 |
| MVP | Max "Demon1" Mazanov (Evil Geniuses) |
← 2022 2024 → | |
Giải đấu Valorant Champions 2023 là một sự kiện thể thao điện tử lớn dành cho trò chơi Valorant. Đây là lần thứ ba giải đấu Valorant Champions được tổ chức, và cũng là sự kiện toàn cầu quan trọng nhất của Valorant Champions Tour (VCT) trong năm 2023. Giải đấu diễn ra từ ngày 6 đến ngày 26 tháng 8 năm 2023 tại Los Angeles và Inglewood, California, Hoa Kỳ. 16 đội tuyển đủ điều kiện tham gia dựa trên thành tích của họ tại các giải đấu trong mùa giải, Masters Tokyo 2023, và vòng loại khu vực (Last Chance Qualifiers - LCQ).
Bài hát chủ đề của giải đấu, 'Ticking Away', được sáng tác, sản xuất và trình diễn bởi Grabbitz và bbno$.
Evil Geniuses đã trở thành đội tuyển Bắc Mỹ đầu tiên giành chức vô địch giải đấu Valorant Champions sau khi đánh bại Paper Rex trong trận chung kết với tỷ số 3–1.
Địa điểm tổ chức
Los Angeles và Inglewood được chọn làm địa điểm tổ chức giải đấu. Phần lớn các trận đấu diễn ra tại Shrine Auditorium và Expo Hall, trong khi 3 ngày cuối cùng của giải đấu được tổ chức tại Kia Forum.


| California | ||
|---|---|---|
| Los Angeles | Inglewood | Los Angeles |
| Shrine Auditorium and Expo Hall | Kia Forum | |
Các đội tham gia
Mười sáu đội đủ điều kiện tham gia giải đấu dựa trên thành tích ở vòng loại khu vực hoặc Vòng loại khu vực (Last Chance Qualifiers - LCQ). Trong mỗi khu vực, 3 đội đứng đầu tại vòng loại trực tiếp hoặc Masters Tokyo 2023 của khu vực EMEA được tự động vào Valorant Champions, trong khi 7 đội còn lại phải thi đấu thêm tại Vòng loại khu vực, bao gồm cả Trung Quốc. Đội đứng đầu Vòng loại khu vực, và 2 đội đứng đầu khu vực EMEA, sẽ được quyền tham dự Valorant Champions. Danh sách các đội đủ điều kiện là:
| Khu vực | Số đội | Đội | Điều kiện tham gia | |
|---|---|---|---|---|
| EMEA | 5 | Fnatic | #1 Masters: EMEA | |
| Team Liquid | #2 Masters: EMEA | |||
| FUT Esports | #3 Masters: EMEA | |||
| Giants Gaming | #1 LCQ EMEA | |||
| Natus Vincere | #2 LCQ EMEA | |||
| Châu Mỹ | 4 | LOUD | #1 khu vực Châu Mỹ | |
| NRG | #2 khu vực Châu Mỹ | |||
| Evil Geniuses | #3 khu vực Châu Mỹ | |||
| KRÜ Esports | #1 LCQ châu Mỹ | |||
| Thái Bình Dương | 4 | Paper Rex | #1 khu vực Thái Bình Dương | |
| DRX | #2 khu vực Thái Bình Dương | |||
| T1 | #3 khu vực Thái Bình Dương | |||
| ZETA DIVISION | #1 LCQ Thái Bình Dương | |||
| Trung Quốc | 3 | Edward Gaming | #1 vòng loại Trung Quốc | |
| Bilibili Gaming | #2 vòng loại Trung Quốc | |||
| FunPlus Phoenix | #3 vòng loại Trung Quốc | |||
Vòng bảng
Vòng bảng diễn ra từ ngày 7 đến 14 tháng 8 năm 2023 (giờ Việt Nam). 16 đội sẽ được phân chia vào 4 bảng, thi đấu theo thể thức nhánh thắng nhánh thua GSL. Hai đội đứng đầu mỗi bảng sẽ tiến vào Vòng loại trực tiếp (Play-off). Tất cả các trận đấu đều áp dụng thể thức Bo3.
Thể thức bốc thăm chia bảng
16 đội được phân vào 4 bảng, mỗi bảng có 4 đội. Các đội từ cùng một khu vực không được xếp chung bảng. Nếu một đội bị xếp vào bảng có đội khác cùng khu vực, họ sẽ được chuyển sang nhóm hợp lệ tiếp theo, ngoại trừ đội hạt giống EMEA LCQ #2 là Natus Vincere. Các trận đấu dựa trên bốc thăm, với các đội hạt giống số 1 gặp đội hạt giống số 4 và đội hạt giống số 2 gặp đội hạt giống số 3 trong mỗi bảng. Các nhóm này được xác định dựa trên kết quả tại Masters Tokyo và Vòng loại khu vực.
Nhánh đấu
Các đội được in đậm là những đội đã tiến vào vòng tiếp theo.
Số bên trái của mỗi đội biểu thị thứ hạng hạt giống của đội trong bảng, còn số bên phải cho biết tỷ số trận đấu đó.
Các đội có quyền cấm hoặc chọn bản đồ (như đội hạt giống cao hơn hoặc đội ở nhánh trên) sẽ được đánh dấu bằng dấu sao.
Bảng A
- Ghi chú: Thời gian các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
| Vòng 1 | Trận đấu nhánh thắng | Giành quyền tham dự Play-off | |||||||||||
| 10 tháng 8 00:00 | |||||||||||||
| 1 | Paper Rex* | 2 | |||||||||||
| 11 tháng 8 06:00 | |||||||||||||
| 4 | KRÜ Esports | 0 | |||||||||||
| 1 | Paper Rex* | 2 | |||||||||||
| 10 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| 2 | Edward Gaming | 0 | |||||||||||
| 2 | Edward Gaming* | 2 | |||||||||||
| 3 | Giants Gaming | 1 | |||||||||||
| A1 | Paper Rex | ||||||||||||
| A2 | Edward Gaming | ||||||||||||
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | ||||||||||||
| 14 tháng 8 00:00 | |||||||||||||
| 12 tháng 8 00:00 | 2 | Edward Gaming* | 2 | ||||||||||
| 4 | KRÜ Esports | 0 | 3 | Giants Gaming | 0 | ||||||||
| 3 | Giants Gaming* | 2 | |||||||||||
Bảng B
- Ghi chú: Thời gian các trận đấu được tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).
| Vòng 1 | Trận đấu nhánh thắng | Giành quyền tham dự Play-off | |||||||||||
| 8 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| 1 | Evil Geniuses* | 2 | |||||||||||
| 9 tháng 8 06:00 | |||||||||||||
| 4 | FunPlus Phoenix | 0 | |||||||||||
| 1 | Evil Geniuses* | 2 | |||||||||||
| 8 tháng 8 00:00 | |||||||||||||
| 2 | FUT Esports | 0 | |||||||||||
| 2 | FUT Esports* | 2 | |||||||||||
| 3 | T1 | 0 | |||||||||||
| B1 | Evil Geniuses | ||||||||||||
| B2 | FUT Esports | ||||||||||||
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | ||||||||||||
| 13 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| 11 tháng 8 03:00 | 2 | FUT Esports* | 2 | ||||||||||
| 4 | FunPlus Phoenix | 0 | 3 | T1 | 0 | ||||||||
| 3 | T1* | 2 | |||||||||||
Bảng C
- Ghi chú: Thời gian diễn ra các trận đấu theo giờ Việt Nam (UTC+7).
| Vòng 1 | Trận đấu nhánh thắng | Giành quyền tham dự Play-off | |||||||||||
| 9 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| Fnatic* | 2 | ||||||||||||
| 10 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| 4 | ZETA DIVISION | 0 | |||||||||||
| 1 | Fnatic* | 2 | |||||||||||
| 9 tháng 8 00:00 | |||||||||||||
| 3 | Bilibili Gaming | 0 | |||||||||||
| 2 | NRG Esports* | 0 | |||||||||||
| 3 | Bilibili Gaming | 2 | |||||||||||
| C1 | Fnatic | ||||||||||||
| C2 | Bilibili Gaming | ||||||||||||
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | ||||||||||||
| 14 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| 12 tháng 8 03:00 | 3 | Bilibili Gaming* | 2 | ||||||||||
| 4 | ZETA DIVISION | 0 | 2 | NRG Esports | 0 | ||||||||
| 2 | NRG Esports* | 2 | |||||||||||
Bảng D
- Ghi chú: Thời gian diễn ra các trận đấu theo giờ Việt Nam (UTC+7).
| Vòng 1 | Trận đấu nhánh thắng | Giành quyền tham dự Play-off | |||||||||||
| 7 tháng 8 00:00 | |||||||||||||
| 1 | Team Liquid* | 0 | |||||||||||
| 8 tháng 8 06:00 | |||||||||||||
| 4 | Natus Vincere | 2 | |||||||||||
| 4 | Natus Vincere | 1 | |||||||||||
| 7 tháng 8 03:00 | |||||||||||||
| 2 | DRX* | 2 | |||||||||||
| 2 | DRX* | 2 | |||||||||||
| 3 | LOUD | 1 | |||||||||||
| D1 | DRX | ||||||||||||
| D2 | LOUD | ||||||||||||
| Trận đấu loại trừ | Trận đấu quyết định | ||||||||||||
| 13 tháng 8 00:00 | |||||||||||||
| 11 tháng 8 00:00 | 4 | Natus Vincere* | 1 | ||||||||||
| 1 | Team Liquid* | 0 | 3 | LOUD | 2 | ||||||||
| 3 | LOUD | 2 | |||||||||||
Vòng đấu loại trực tiếp
Vòng loại trực tiếp diễn ra từ ngày 17 đến 27 tháng 8 năm 2023 (theo giờ Việt Nam). Vòng loại trực tiếp áp dụng thể thức loại kép, với tất cả các trận đấu được quyết định bằng thể thức Bo3, trừ trận Chung kết nhánh thua và trận Chung kết Tổng, được quyết định bằng thể thức Bo5.
Các đội tham gia
Tám đội xuất sắc nhất từ vòng bảng đã giành quyền tham gia vòng loại trực tiếp của giải đấu, bao gồm:
| Bảng | Đội | Khu vực | |
|---|---|---|---|
| Bảng A | Paper Rex | Thái Bình Dương | |
| Edward Gaming | Trung Quốc | ||
| Bảng B | Evil Geniuses | Châu Mỹ | |
| FUT Esports | EMEA | ||
| Bảng C | Fnatic | EMEA | |
| Bilibili Gaming | Trung Quốc | ||
| Bảng D | DRX | Thái Bình Dương | |
| LOUD | Châu Mỹ | ||
Nhánh đấu
Các đội được in đậm đã tiến vào vòng tiếp theo.
Số bên trái của mỗi đội biểu thị hạt giống của đội đó trong nhánh, trong khi số bên phải cho biết số ván thắng của đội trong trận đấu tương ứng.
Các đội có quyền cấm/chọn bản đồ (như các đội hạt giống cao hơn hoặc ở nhánh trên) được đánh dấu bằng dấu hoa thị. Nếu các đội có cùng hạt giống, sẽ có đồng xu để quyết định đội nào được cấm/chọn bản đồ. Các đội thắng khi tung đồng xu được biểu thị bằng hai dấu hoa thị.
Trong trận Chung kết Tổng, đội từ nhánh thắng sẽ được quyền cấm hai bản đồ đầu tiên và chọn cấm/chọn bản đồ sau đó.
- Ghi chú: Thời gian diễn ra các trận đấu theo giờ Việt Nam (UTC+7).
| Tứ kết nhánh thắng | Bán kết nhánh thắng | Chung kết nhánh thắng | Chung kết tổng | ||||||||||||||||||||
| 17 tháng 8 00:00 | |||||||||||||||||||||||
| C1 | Fnatic* | 0 | |||||||||||||||||||||
| 20 tháng 8 03:00 | |||||||||||||||||||||||
| D2 | LOUD | 2 | |||||||||||||||||||||
| D2 | LOUD | 1 | |||||||||||||||||||||
| 17 tháng 8 03:00 | |||||||||||||||||||||||
| A1 | Paper Rex* | 2 | |||||||||||||||||||||
| A1 | Paper Rex* | 2 | |||||||||||||||||||||
| 25 tháng 8 00:00 | |||||||||||||||||||||||
| B2 | FUT Esports | 0 | |||||||||||||||||||||
| A1 | Paper Rex** | 2 | |||||||||||||||||||||
| 18 tháng 8 00:00 | |||||||||||||||||||||||
| B1 | Evil Geniuses | 1 | |||||||||||||||||||||
| D1 | DRX* | 2 | |||||||||||||||||||||
| 20 tháng 8 00:00 | |||||||||||||||||||||||
| C2 | Bilibili Gaming | 0 | |||||||||||||||||||||
| D1 | DRX** | 0 | |||||||||||||||||||||
| 18 tháng 8 03:00 | |||||||||||||||||||||||
| B1 | Evil Geniuses | 2 | |||||||||||||||||||||
| B1 | Evil Geniuses* | 2 | 27 tháng 8 00:00 | ||||||||||||||||||||
| A2 | Edward Gaming | 1 | A1 | Paper Rex* | 1 | ||||||||||||||||||
| B1 | Evil Geniuses | 3 | |||||||||||||||||||||
| Vòng 1 nhánh thua | Tứ kết nhánh thua | Bán kết nhánh thua | Chung kết nhánh thua | ||||||||||||||||||||
| 21 tháng 8 00:00 | |||||||||||||||||||||||
| 19 tháng 8 00:00 | D1 | DRX* | 1 | 26 tháng 8 00:00 | |||||||||||||||||||
| C1 | Fnatic* | 2 | C1 | Fnatic | 2 | 25 tháng 8 03:00 | B1 | Evil Geniuses* | 3 | ||||||||||||||
| B2 | FUT Esports | 0 | C1 | Fnatic | 1 | D2 | LOUD | 2 | |||||||||||||||
| 21 tháng 8 03:00 | D2 | LOUD* | 2 | ||||||||||||||||||||
| 19 tháng 8 03:00 | D2 | LOUD* | 2 | ||||||||||||||||||||
| C2 | Bilibili Gaming | 1 | A2 | Edward Gaming | 1 | ||||||||||||||||||
| A2 | Edward Gaming** | 2 | |||||||||||||||||||||
Tiền thưởng
Riot Games đã tăng tổng số tiền thưởng của giải Valorant Champions 2023 lên 2,25 triệu USD, so với 1 triệu USD của năm trước. Đội vô địch sẽ nhận được 1 triệu USD.
| Thứ hạng | Đội | Tiền thưởng (USD) |
|---|---|---|
| 1 | Evil Geniuses | $1,000,000 |
| 2 | Paper Rex | $400,000 |
| 3 | LOUD | $250,000 |
| 4 | Fnatic | $130,000 |
| 5–6 | DRX | $85,000 |
| Edward Gaming | ||
| 7–8 | Bilibili Gaming | $50,000 |
| FUT Esports | ||
| 9–12 | Natus Vincere | $30,000 |
| T1 | ||
| NRG | ||
| Giants Gaming | ||
| 13–16 | KRÜ Esports | $20,000 |
| FunPlus Phoenix | ||
| ZETA DIVISION | ||
| Team Liquid |
Chú thích
Valorant | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Riot Games | |||||||||
| Valorant Champions Tour |
| ||||||||
| Các đội nhượng quyền |
| ||||||||
