| 冊封 | |||
| Tên tiếng Nhật | |||
|---|---|---|---|
| Kanji | 冊封 | ||
| Kana | さくほう | ||
| |||
| Tên tiếng Trung | |||
| Phồn thể | 冊封 | ||
| Giản thể | 册封 | ||
| |||
| Tên tiếng Triều Tiên | |||
| Hangul | 책봉 | ||
| Hanja | 冊封 | ||
| |||
Sắc phong (chữ Hán: 册封), còn được gọi là Sắc mệnh phong tước (册命封爵), là một nghi thức trong chế độ phong kiến, khi Vua ban hành văn bản chỉ định tước hiệu cho các thần tử. Đặc trưng của sắc phong là sự hiện diện của lễ nghi, có sự tham gia của nhà Vua trực tiếp hoặc gián tiếp.
Những người nhận sắc phong thường là quý tộc hoặc quan lại có công trạng được xét duyệt để cấp tước hiệu (như tước Công, tước Hầu), ngoài ra còn có sắc phong cho việc lập Hoàng hậu và phong tước cho phi tần cùng các Mệnh phụ. Đặc biệt, còn có phong thần cho các vị thần thờ trong đình đền, được triều đình phong bằng sắc chỉ, nên gọi là Sắc phong (敕封). Tại Việt Nam, cụm từ 'Sắc phong' thường được dùng phổ biến hơn so với 'Sách phong', mặc dù hai khái niệm này có sự khác biệt rõ rệt.
Văn bản sắc phong thường được viết trên vải hoặc giấy đặc biệt, gọi là Sách văn (冊文). Khi cần tiến hành sắc phong, lễ nghi tiếp nhận thường được thực hiện một cách trang trọng. Đặc biệt, Hoàng hậu và Hoàng thái tử do địa vị cao cả nên thường được gọi là Sách lập (冊立). - Thanh Cao Tông Kế Hoàng Hậu
Khái niệm
Sách phong là một hình thức chính thức trong chế độ quân chủ, do Thiên tử ban tặng để thể hiện ân uy đối với thần dân, hậu phi và thần linh. Đây không chỉ là cách tôn vinh người nhận mà còn là phương tiện thể hiện uy quyền của Vua, khi trao cho thần tử những vinh dự đặc biệt không phải lúc nào cũng có. Từ thời nhà Chu, các Thiên tử đã dùng mệnh lệnh bằng thẻ tre để phân phong chức vị và tước vị, gọi là Sách mệnh (册命).
Qua các triều đại như nhà Hán, Đường, Thanh, khái niệm về mệnh lệnh của Đế vương đã phát triển và trở nên phức tạp. Thêm vào khái niệm Sắc (敕) và Cáo (誥). Dù Việt Nam thường dùng từ 'Sắc phong', hai khái niệm này không hoàn toàn tương đồng về hình thức và ý nghĩa.
Về hình thức tuyên phong của Đế vương, có các loại sau:
- Chữ Sách (册) là hình thức cao cấp nhất, thể hiện qua một quyển sách làm từ kim loại, ngọc hoặc lụa, và có thể là tre trong thời Hán. Cuốn sách chứa lời khen thưởng của Đế vương, bắt đầu bằng triết lý cổ học, nêu lý do và lời ủy lạo. Ban đầu, 'Sách mệnh' là hình thức chính để ban tước hiệu, nhưng qua các triều đại, cách gọi đã trở nên tinh vi hơn. Các nhân vật quan trọng như Tể tướng, Hoàng hậu, Phi tần, và Hoàng tử, Công chúa là những người thường nhận Sách.
- Tiếp theo là Sắc (敕) và Cáo (誥), dùng văn bản tương tự chiếu chỉ để gia phong tước hiệu, cuốn vào 'Trục' (轴). Sự khác biệt giữa chúng không rõ ràng, thường dựa vào đối tượng. Chất liệu cao nhất của Sắc và Cáo là lụa, thấp nhất là giấy. Cả hai đều không có hình thức quyển sách và thường được dùng để tặng cho người đã khuất. Từ đời nhà Tống, Đế vương đã dùng các hình thức này để phong tặng tước hiệu cho quan viên và gia đình họ, được gọi là Cáo mệnh (誥命) và Sắc mệnh (敕命).
Quy trình
Các quy định về lễ sách phong phụ thuộc vào từng đối tượng được thụ phong, trong đó các nhân vật quan trọng như Hậu phi, Hoàng thái tử, Công chúa và các Hoàng tử Vương công đều có các quy định cụ thể. Lễ sách phong có thể được gọi theo nhiều hình thức như 'Sách phong', 'Sắc phong' hay 'Cáo phong'. Một số đối tượng chỉ nhận Sắc/Cáo thụ phong tước, nhưng đa số đều trải qua hai bước lễ nghi đầy đủ.
- Thụ sách (受册): Sứ giả từ nhà Vua sẽ cầm sách văn, tuyên đọc nội dung và chính thức giao cho người được phong. Người nhận sẽ tiếp nhận sách văn, thể hiện sự nhận ân điển từ nhà Vua. Nội dung sách văn thay đổi tùy theo chế độ và thân phận, bao gồm tên, họ hoặc chỉ họ (đối với Hậu phi), ghi nhận công đức và các mỹ từ thể hiện ân điển của nhà Vua, cùng với lời ủy thác cho người nhận.
- Thụ bảo, ấn (受寶印): Bên cạnh sách văn, Lễ sách phong còn bao gồm một ấn tín gọi là 'Bảo' hoặc 'Ấn'. Ấn tín này khắc tước hiệu của người nhận và có sự khác biệt về kích thước, hình thức và thân phận. Quý tộc và hoàng thân thường có ấn tín, còn phi tần chỉ có khi tước hiệu đặc thù. Theo chế độ nhà Thanh, chỉ Phi trở lên mới có 'Ấn', và ấn tín này có sự khác biệt về chất liệu, kích thước, và hình dạng nút ấn tùy theo thân phận.
Thời kỳ Lê trung hưng, khi quyền lực của Vua Lê suy giảm, chúa Trịnh nắm quyền lớn, không chỉ thừa kế tước Vương vĩnh viễn mà còn được phong danh hiệu 'Đại nguyên soái' (大元帥). Lễ sách phong cho chức Đại nguyên soái của chúa Trịnh lần đầu tiên diễn ra vào năm Quang Hưng thứ 22 (1599), tháng 4, với việc phong Tả tướng Thái uý Trường Quốc công Trịnh Tùng làm Đô Nguyên soái Tổng quốc chính thượng phụ Bình An vương. Nội dung sách văn có ghi rõ.
| “ | Vương giả dựng ngôi ban phúc, giữ đạo công rộng lớn, công bằng; bề tôi giúp nước lập công, phải hậu lễ tôn nghiêm cao quý. Chọn ngày tốt hợp, ban sách vẻ vang.
Suy Trung Dực Vận Kiệt Tiết Tuyên Lực Công thần Đô tướng tiết chế các xứ thủy bộ chư dinh kiêm Tổng nội ngoại Bình chương quân quốc trọng sự Tả tướng Thái uý Trường Quốc công Trịnh Tùng, uy vọng lớn như núi cao, bóng cả, đấng võ văn của nhà nước triều đình. Bày mưu đặt kế yên xã tắc, công cao sáng tỏ giữa trời; giữ tín giảng hoà nước láng giềng, sách giỏi giữ êm ngàn cõi. Công đã ngất cao trong vũ trụ, vị phải đứng đầu khắp thần liêu. Đặc sai Thái tể Vĩnh Quốc công Hoàng Đình Ái đem sách vàng, tấn phong làm Đô nguyên soái Tổng quốc chính thượng phụ Bình An vương. Lại ban ngọc tản làm vật báu lưu truyền; lại cấp ruộng nương để rộng thêm phong ấp. Mong hãy thận trọng chức vị, luôn luôn giữ phép triều đình; sửa sang đức nhân, đời đời hưởng ơn vua quý. Vương hãy kính theo. |
” |
| — Lời sách văn ban tước cho Trịnh Tùng - Đại Việt sử ký toàn thư | ||
Phong thần
Khái niệm 「Sắc phong」 ở Việt Nam liên quan đến việc cấp sắc chỉ phong tước cho các thần linh tại các làng xã. Đây là hoạt động do vua thực hiện nhân danh Thiên tử để phong tặng và phân loại các vị thần được thờ cúng trong các đình làng, như Thành hoàng.
Hầu hết các đình làng Việt Nam đều nhận được sắc phong từ các triều đại quân chủ qua các thời kỳ. Mặc dù nhiều sắc phong đã bị mất mát, số lượng còn lại vẫn khá lớn và thường được lưu giữ trong các kiến trúc tín ngưỡng của làng xã. Các thần được phong tặng có thể là nhân vật lịch sử với công lao lớn, gọi là nhân thần, hoặc các thần linh trong tín ngưỡng dân gian như nhân vật huyền thoại, vật linh, hiện tượng thiên nhiên. Sắc phong thần cũng có thể dành cho những người bình thường nhưng có công lao trong việc xây dựng làng xã, truyền dạy nghề thủ công hoặc có công đức với cộng đồng. Thậm chí, có những làng xã phong thần cho những nhân vật bình thường, có khi còn là ăn mày hoặc trộm cướp.
Các sắc phong thần cung cấp tư liệu quý giá về tên tuổi và công lao của một số nhân vật lịch sử, bao gồm quê quán, công trạng và xếp hạng (như Thượng đẳng thần, Trung đẳng thần, và Hạ đẳng thần). Sắc phong không chỉ tôn vinh thần linh mà còn bổ sung thông tin về lịch sử và là nguồn tài liệu quan trọng để nghiên cứu tín ngưỡng dân gian. Qua sắc phong, có thể biết thêm về hệ thống hành chính và các địa danh cụ thể. Đây là cổ vật giá trị nhờ tính độc bản và cung cấp thông tin đa dạng về nhiều phương diện, đồng thời phản ánh quyền uy tối thượng của Nhà Vua trong việc cai quản cả thế giới trần tục lẫn thần linh.
Giấy sắc phong thần là sản phẩm đặc trưng của nghề làm giấy truyền thống Việt Nam, với các trang trí đặc thù của từng thời kỳ và trung tâm sản xuất giấy. Nghiên cứu chất liệu, kỹ thuật làm giấy, và các hình tượng trang trí có thể cung cấp thông tin quý giá. Hiện tại, nghề làm giấy sắc đã gần như mai một, nên việc bảo tồn sắc phong cũng đồng nghĩa với việc bảo tồn chứng tích của nghề thủ công cổ truyền.
- Hậu cung nhà Thanh
- Hậu cung nhà Nguyễn
- Quý tộc nhà Thanh
- Hoàng tộc nhà Nguyễn
- Sắc chỉ
- Giấy sắc phong
- Triều cống
Tài liệu tham khảo
- Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ
- Lịch triều hiến chương loại chí
