
| Tỉnh Gifu 岐阜県 | |
|---|---|
| — Tỉnh — | |
| Chuyển tự Nhật văn | |
| • Kanji | 岐阜県 |
| • Rōmaji | Gifu-ken |
Toàn cảnh vùng đồng bằng Nōbi với thành phố Gifu, tỉnh Gifu nhìn từ đỉnh của lâu đài Gifu. | |
Hiệu kỳ Biểu hiệu | |
Vị trí tỉnh Gifu trên bản đồ Nhật Bản. | |
Tỉnh Gifu | |
| Tọa độ: | |
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Chūbu (Tōkai) |
| Đảo | Honshu |
| Lập tỉnh | 2 tháng 1 năm 1872 |
| Đặt tên theo | Thành phố Gifu |
| Thủ phủ | Thành phố Gifu |
| Phân chia hành chính | 9 huyện 42 hạt |
| Chính quyền | |
| • Thống đốc | Furuta Hajime |
| • Phó Thống đốc | Kamite Shigeo, Goudo Jun'ichi |
| • Văn phòng tỉnh | 2-1-1, phường Yabuta-Minami, thành phố Gifu 〒500-8570 Điện thoại: (+81) 058-272-1111 |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 10,621,29 km (4,10.090 mi) |
| • Mặt nước | 0,2% |
| • Rừng | 79,0% |
| Thứ hạng diện tích | 7 |
| Dân số (1 tháng 10 năm 2015) | |
| • Tổng cộng | 2.031.903 |
| • Thứ hạng | 17 |
| • Mật độ | 191/km (490/mi) |
| GDP (danh nghĩa, 2014) | |
| • Tổng số | JP¥ 7.209 tỉ |
| • Theo đầu người | JP¥ 2,717 triệu |
| • Tăng trưởng | 2,0% |
| Múi giờ | JST (UTC+9) |
| Mã ISO 3166 | JP-21 |
| Mã địa phương | 210005 |
| Thành phố kết nghĩa | Giang Tây, Kagoshima |
| Tỉnh lân cận | Aichi, Fukui, Ishikawa, Mie, Nagano, Shiga, Toyama |
■ ― Thành phố / | |
| Trang web | www |
| Biểu tượng | |
| Bài ca | Gifu Kenmin no Uta (岐阜県民の歌) |
| Chim | Raichō (Lagopus muta japonica) |
| Cá | Ayu (Plecoglossus altivelis) |
| Hoa | Tử vân anh (Astragalus sinicus) |
| Cây | Thủy tùng Nhật Bản (Taxus cuspidata) |
Gifu (Nhật: 岐阜県, Hepburn: Gifu-ken) là một tỉnh thuộc tiểu vùng Tokai ở khu vực Chūbu, nằm ở trung tâm Nhật Bản. Thành phố Gifu là trung tâm hành chính của tỉnh.
Địa lý
Gifu là một trong những tỉnh nằm hoàn toàn trên đất liền, giáp ranh với 7 tỉnh khác: Aichi, Fukui, Ishikawa, Mie, Nagano, Shiga và Toyama.
Khu vực Hida ở phía Bắc được bao phủ bởi những dãy núi cao, bao gồm cả dãy Alps Nhật Bản. Trong khi đó, khu vực Mido ở phía Nam chủ yếu được hình thành từ sự màu mỡ của đồng bằng Nōbi, một vùng đồng bằng rộng lớn với đất đai phù hợp cho nông nghiệp. Phần lớn cư dân tỉnh Gifu sinh sống ở phía Nam gần thành phố Nagoya.
Lịch sử
Tỉnh Gifu được hình thành từ hai tỉnh cũ là Hida và Mino. Tên của tỉnh được đặt theo tên thành phố, mà Oda Nobunaga đã chọn trong cuộc chiến thống nhất Nhật Bản vào năm 1567. Về mặt lịch sử, Gifu từng là trung tâm chế tạo kiếm nổi tiếng của Nhật Bản, với Seki là địa danh lừng danh trong ngành chế tạo kiếm. Gần đây, khu vực này nổi bật với nghiên cứu không gian (Kakamigahara).

Hành chính
Các thành phố
Có tổng cộng 21 thành phố nằm trong tỉnh Gifu:
|
|
|
Các thị trấn và làng mạc
Các thị trấn và làng mạc phân bố khắp các khu vực
|
|
|
Kinh tế
Kinh tế tỉnh Gifu bao gồm nhiều ngành công nghiệp truyền thống như nông nghiệp và chế biến gỗ. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp chế tạo cũng phát triển từ khu vực Nagoya, như công nghiệp vũ trụ và ô tô.
Văn hóa
Gifu đã tổ chức giải đua thuyền thế giới vào năm 2005
Giáo dục
Đại học quốc gia Gifu
Du lịch
Các liên kết bên ngoài
- Trang web chính thức của tỉnh (tiếng Nhật)
- Bản đồ tỉnh Gifu năm 1891 Lưu trữ ngày 22-03-2009 tại Wayback Machine. Lưu trữ quốc gia Nhật Bản.

Tỉnh Gifu |
|---|
Vùng địa lí và Đơn vị hành chính Nhật Bản |
|---|
