1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược
Ngành y được gọi là Health Sciences trong tiếng Anh, với vai trò chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh cho mọi người. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược.
1.1 Từ vựng cơ bản trong ngành y dược
Khác với các lĩnh vực khác, để đọc hiểu tài liệu và sử dụng các loại thuốc một cách hiệu quả nhất, bạn cần có trình độ tiếng Anh nhất định. Đầu tiên, hãy nắm vững những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược cơ bản sau đây:
- Hospital /ˈhɒspɪtl/: Bệnh viện
- First aid /fɜːst eɪd/: Sơ cứu
- Contagious /kənˈteɪʤəs/: Dễ lây lan, lây nhiễm
- Clinic /ˈklɪnɪk/: Phòng khám
- Prescription /prɪsˈkrɪpʃən/: Đơn thuốc
- Medication /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/: Thuốc
- Injection /ɪnˈʤɛkʃən/: Mũi tiêm
- Injury /ˈɪnʤəri/: Vết thương
- Thermometer /θəˈmɒmɪtə/: Nhiệt kế
- Waiting room /ˈweɪtɪŋ ruːm/: Phòng chờ
- Wound /wuːnd/: Vết thương
- Prescribe /prɪsˈkraɪb/: Kê đơn
- Specialist /ˈspɛʃəlɪst/: Bác sĩ chuyên khoa
- Consulting room /kənˈsʌltɪŋ ruːm/: Phòng khám.
- Aspirin /ˈæspərɪn/: Thuốc giảm đau
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp - Phần 24: Tại hiệu thuốc [Từ vựng tiếng Anh thông dụng #2]
- Bandage /ˈbændɪʤ/: Băng bó
- muscle /ˈmʌsl/: Bắp thịt
- Nausea /ˈnɔːziə/: sự buồn nôn
- Pain /peɪn/: cơn đau
- Painful /ˈpeɪnfʊl/: đau đớn
- Splint /splɪnt/: Thanh nẹp
- Sprain /spreɪn/: Bong gân
- Stomach /ˈstʌmək/: Dạ dày
- Tendon /ˈtɛndən/: gân; dây chằng
- Obesity /əʊˈbiːsɪti/: Béo phì
- Eating Disorder /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːdə/: Rối loạn ăn uống
- Nutrients /ˈnjuːtrɪənts/: Chất dinh dưỡng
- Diet /ˈdaɪət/: Chế độ ăn
- Overeating /ˌəʊvəˈriːtɪŋ/: Sự ăn quá nhiều

1.2. Một số bệnh thường gặp bằng tiếng Anh
- Bệnh: Disease, sickness, illness
- Bệnh bạch hầu: Diphtheria
- Bệnh bại liệt trẻ em: Poliomyelitis
- Bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy - Người: leper
- Bệnh cúm: Influenza, flu
- Bệnh dịch: Epidemic, plague
- Bệnh đái đường: Diabetes
- Bệnh đau dạ dày: Stomach ache
- Bệnh đau khớp (xương): Arthralgia
- Bệnh đau mắt (viêm kết mạc): Sore eyes (conjunctivitis)
- Bệnh đau mắt hột: Trachoma
- Bệnh đau ruột thừa: Appendicitis
- Bệnh đau tim: Heart-disease
- Bệnh đau gan: Hepatitis
(a) Viêm gan: hepatitis
(b) Xơ gan: cirrhosis
- Bệnh đậu mùa: Small box
- Bệnh động kinh: Epilepsy
- Bệnh **c nhân mắt: Cataract
- Bệnh hạ cam, săng: Chancre
- Bệnh hen (suyễn): Asthma
- Bệnh ho, ho gà: Cough, whooping cough
- Bệnh hoa liễu (phong tình): Venereal disease
- Bệnh kiết lỵ: Dysentery
- Bệnh lao: Tuberculosis, phthisis (phổi)
- Bệnh lậu: Blennorrhagia
- Bệnh liệt (nửa người): Paralysis (hemiplegia)
- Bệnh mạn tính Chronic: disease
- Bệnh ngoài da: Skin disease
- (Da liễu)Khoa da: (dermatology)
- Bệnh nhồi máu (cơ tim): Infarct (cardiac infarctus)
- Bệnh phù thũng: Beriberi
- Bệnh scaclatin(tinh hồng nhiệt): Scarlet fever
- Bệnh Sida: AIDS
- Bệnh sốt rét: Malaria, paludism
- Bệnh sốt xuất huyết: Dengue fever
- Bệnh sởi: Measles
- Bệnh xưng khớp xương: Arthritis
- Bệnh táo: Constipation
- Bệnh tâm thần: Mental disease
- Bệnh thấp: Rheumatism
- Bệnh thiếu máu: Anaemia
- Bệnh thuỷ đậu: Chicken-pox
- Bệnh thương hàn: Typhoid (fever)
- Bệnh tim: Syphilis
- Bệnh tràng nhạc: Scrofula
- Bệnh trĩ: Hemorrhoid
- Bệnh ung thư: Cancer
- Bệnh uốn ván: Tetanus
- Bệnh màng não: Meningitis
- Bệnh viêm não: Encephalitis
- Bệnh viêm phế quản: Bronchitis
- Bệnh viêm phổi: Pneumonia
- Bệnh viêm ruột: Enteritis
- Bệnh viêm tim: Carditis
- Bệnh học tâm thần: Psychiatry
- Bệnh lý: Pathology
- Bệnh SIDA (suy giảm miễn dịch): AIDS
- Bệnh viện: Hospital
- Bệnh nhân: Patient, sick (man, woman)
- Bà đỡ: Midwife
- Băng: Bandage
- Bắt mạch: To feel the pulse
- Buồn nôn: A feeling of nausea
- Cảm: To have a cold, to catch cold
- Cấp cứu: First-aid
- Cấp tính (bệnh): Acute disease
- Chẩn đoán: To diagnose, diagnosis
- Chiếu điện: X-ray
- Chóng mặt: Giddy
- Dị ứng: Allergy
- Đau âm ỉ: Dull ache
- Đau buốt, chói: Acute pain
- Đau họng: Sore throat
- Đau răng: Toothache
- Đau tai: Ear ache
- Đau tay: To have pain in the hand
- Đau tim: Heart complaint
- Điều trị: To treat, treatment
- Điều trị học: Therapeutics
- Đơn thuốc: Prescription
- Giun đũa: Ascaris
- Gọi bác sĩ: To send for a doctor
- Huyết áp: Blood pressure
- Chứng: Ictêri Hysteria
- Khám bệnh: To examine
- Khối u: Tumor
- Loét,ung nhọt: Ulcer
- Mất ngủ: Insomnia
- Ngất: To faint, to loose consciousness
- Ngoại khoa (phẫu thuật): Surgery
- Ngộ độc: Poisoning
- Nhi khoa: Paediatrics
- Nhổ răng: To take out (extract) a tooth.
1.3 Thuật ngữ tiếng Anh trong ngành y dược
Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược trên, mọi người cũng cần phải nắm về những thuật ngữ tiếng Anh ngành y dược. Những từ vựng này sẽ giúp mọi người đọc cũng như tra cứu được tốt hơn, cụ thể những từ vựng tiếng Anh như sau:
- Chuyên khoa tiếng Anh
- Allergy /ˈæləʤi/: chuyên khoa dị ứng
- Cardiology /ˌkɑːdɪˈɒləʤi/: chuyên khoa tim mạch
- Dermatology /ˌdɜːməˈtɒləʤi/: chuyên khoa da liễu
- Endocrinology /ˌɛndəʊkraɪˈnɒləʤi/: chuyên khoa nội tiết
- Hepatology /ˌhɛpəˈtɒlədʒɪ/: chuyên khoa gan
- Nephrology /nɪˈfrɒlədʒɪ/: chuyên khoa thận
- Neurology /njʊəˈrɒləʤi/: chuyên khoa thần kinh
- Oncology /ɒnˈkɒləʤi/: Chuyên khoa ung thư
- Ophthalmology /ˌɒfθælˈmɒləʤi/: chuyên khoa mắt
- Psychiatry /saɪˈkaɪətri/: chuyên khoa tâm thần
- Radiology /ˌreɪdɪˈɒləʤi/: chuyên khoa X-quang
- Traumatology /ˌtrɔːməˈtɒlədʒɪ/: chuyên khoa chấn thương
- Obstetrician /ˌɒbstɛˈtrɪʃən/: Chuyên khoa sản khoa
- Pediatrician /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/: Chuyên khoa nhi khoa
- Laboratory /ləˈbɒrətəri/: Phòng xét nghiệm
- Labour ward /ˈleɪbə wɔːd/: Khu sản phụ
- Medical records department /ˈmɛdɪkəl ˈrɛkɔːdz dɪˈpɑːtmənt/: Phòng lưu trữ bệnh án
60 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Y HỌC - Học Tiếng Anh Online (Trực Tuyến)
- Từ vựng về một số bệnh trong tiếng Anh
- Allergy /ˈæləʤi/: Dị ứng
- Appetite /ˈæpɪtaɪt/: Thèm ăn
- Broken /ˈbrəʊkən/: Bị gãy (xương)
- Cold /kəʊld/: Cảm lạnh
- Cough /kɒf/: ho
- Diarrhea: /ˌdaɪəˈrɪə/: Bệnh tiêu chảy
- Dizzy /ˈdɪzi/: Chóng mặt
- Fever /ˈfiːvə/: Sốt
- Flu /fluː/: Bệnh cúm
- Headache /ˈhɛdeɪk/: Đau đầu
- Indigestion /ˌɪndɪˈʤɛsʧən/: Khó tiêu
- Influenza /ˌɪnflʊˈɛnzə/: Bệnh cúm
- Painful /ˈpeɪnfʊl/: Đau đớn
- Rash /ræʃ/: Phát ban
- Obesity /əʊˈbiːsɪti/: Béo phì
- Eating Disorder /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːdə/: Rối loạn ăn uống
- Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/: Bệnh tiểu đường
- Acute disease /əˈkjuːt dɪˈziːz/: Bệnh cấp tính
- Chronic disease /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/: Bệnh mạn tính
- Headache /ˈhɛdeɪk/: Đau đầu
- Indigestion /ˌɪndɪˈʤɛsʧən/: Khó tiêu
- Infection /ɪnˈfɛkʃən/: Sự nhiễm trùng
- Các phòng ban & các khoa ở trong bệnh viện
- Admission office /ədˈmɪʃ(ə)n ˈɒfɪs/: Phòng tiếp nhận bệnh nhân
- Canteen /kænˈtiːn/: Phòng/ nhà ăn, căn tin
- Cashier’s /kæˈʃɪəz/: Quầy thu tiền
- Consulting room /kənˈsʌltɪŋ ruːm/: Phòng khám.
- Delivery room /dɪˈlɪvəri ruːm/: Phòng sinh
- Emergency ward/ room /ɪˈmɜːʤənsi wɔːd/ ruːm/: Phòng cấp cứu
- Isolation ward/room /ˌaɪsəʊˈleɪʃən wɔːd / ruːm/: Phòng cách ly
- Laboratory /ləˈbɒrətəri/: Phòng xét nghiệm
- Nursery /ˈnɜːsəri/: phòng trẻ sơ sinh
- On-call room /ɒn-kɔːl ruːm/: phòng trực
- Operating room /ˈɒpəreɪtɪŋ ruːm/ˈθɪətə/: phòng mổ
- Pharmacy /ˈfɑːməsi/: hiệu thuốc, quầy bán thuốc
- Waiting room /ˈweɪtɪŋ ruːm/: phòng chờ
- Inpatient department /ˈɪnˌpeɪʃənt dɪˈpɑːtmənt/: khoa bệnh nhân nội trú
- Intensive care unit (ICU) /ɪnˈtɛnsɪv keə ˈjuːnɪt/: Đơn vị chăm sóc tăng cường
- Blood bank /blʌd bæŋk/: Ngân hàng máu
1.4 Giới thiệu một số từ viết tắt phổ biến trong lĩnh vực y khoa tiếng Anh
2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong ngành y dược
Đối với lĩnh vực y dược, cũng có những mẫu câu giao tiếp cụ thể trong các tình huống khác nhau, giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn. Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp trong thực tế!
2.1 Giao tiếp tại quầy tiếp tân
- I’d like to see a doctor có nghĩa là: Tôi muốn gặp bác sĩ.
- Do you have an appointment? có nghĩa là: Anh/Chị có lịch hẹn trước không?
- Is it urgent? có nghĩa là: Có khẩn cấp không?
- I’d like to make an appointment to see Dr… có nghĩa là: Tôi muốn hẹn gặp bác sĩ…
- Do you have private medical insurance? có nghĩa là: Anh/Chị có bảo hiểm y tế cá nhân không?
- Please take a seat có nghĩa là: Xin mời ngồi.

2.2 Tiếng Anh giao tiếp về các triệu chứng khi khám bệnh
- How can I help you? có nghĩa là: Tôi có thể giúp gì được Anh/Chị?
- What’s the problem? có nghĩa là: Anh/Chị có vấn đề gì?
- What are your symptoms? có nghĩa là: Anh/Chị có triệu chứng gì?
- I’ve got a… có nghĩa là: Tôi bị…
- I’ve been feeling sick/headaches có nghĩa là: Gần đây tôi cảm thấy mệt hoặc đau đầu.
- My joints are aching có nghĩa là: Các khớp của tôi rất đau.
- I’ve got a swollen… có nghĩa là: Tôi bị sưng…
- I’ve got a pain in my… có nghĩa là: Tôi bị đau ở…
- How long have you been feeling like this? có nghĩa là: Bạn đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
- Do you have any allergies? có nghĩa là: Anh/Chị có bị dị ứng không?
2.3 Tiếng Anh giao tiếp trong quá trình khám bệnh
- Can I have a look? có nghĩa là: Để tôi khám xem.
- Where does it hurt? có nghĩa là: Anh/Chị bị đau chỗ nào?
- It hurts here có nghĩa là: Tôi đau ở đây.
- I’m going to take your… có nghĩa là: Tôi sẽ đo… của Anh/Chị.
2.4 Tiếng Anh giao tiếp khi đề xuất phương án điều trị
- I’m going to give you an injection có nghĩa là: tôi sẽ tiêm cho Anh/Chị.
- We need to take a… có nghĩa là: Chúng tôi cần lấy…
- You need to have a blood test có nghĩa là: Anh/Chị cần thử máu.
- Take this prescription to the chemist có nghĩa là: Hãy mang đơn thuốc này ra hàng thuốc.
- I want you to see a specialist có nghĩa là: Tôi muốn Anh/Chị đi gặp chuyên gia
3. Bài tập áp dụng từ vựng tiếng Anh ngành y dược
Học từ vựng chuyên ngành dược không dễ dàng, vì vậy hãy cùng Mytour thực hiện một số bài tập phổ biến để giúp ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng hơn nhé!
3.1 Bài tập
Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.
1. Tôi đến …….. hàng tháng để kiểm tra sức khỏe.
2. Đến …………… và đợi bác sĩ.
3. He is experiencing …….
4. I need to take ……… every single day

3.2 Đáp án
1. I go to the hospital every month for a health check (Tôi đến bệnh viện mỗi tháng để kiểm tra sức khỏe)
2. Proceed to the waiting area and wait for the doctor (Hãy đi đến khu vực chờ đợi và đợi bác sĩ)
3. He has a cold (anh ấy đang bị cảm)
4. I need to take medication every day (tôi phải uống thuốc mỗi ngày)
Với những thông tin trên, chắc chắn mọi người đã nắm được những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược được sử dụng phổ biến hiện nay. Có thể thấy, những từ vựng này rất hữu ích và cần thiết, đặc biệt với những người học ngành liên quan đến y dược và thường xuyên sử dụng tài liệu nước ngoài. Ngoài ra, nếu mọi người truy cập vào trang web của Mytour, họ có thể hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích hơn nữa.