1. Các loại bài trắc nghiệm tiếng Anh phổ biến
Hầu hết các bài thi tiếng Anh hiện nay đều là trắc nghiệm, tổng hợp kiến thức một cách toàn diện. Điều này đòi hỏi học sinh, sinh viên cần nắm vững kiến thức cơ bản và phát triển từ đó. Dưới đây là các loại bài trắc nghiệm tiếng Anh phổ biến mà bạn có thể tham khảo:

Các loại bài trắc nghiệm tiếng Anh thường thấy
- Tìm trọng âm khác biệt
- Điền vào chỗ trống
- Tìm lỗi sai
- Bài đọc hiểu văn bản
2. Mẹo làm bài trắc nghiệm tiếng Anh phần phát âm dễ dàng, nhớ lâu
Thực tế, các phần trắc nghiệm tiếng Anh thường chứa nhiều kiến thức phức tạp, gây khó khăn cho học sinh trong việc nắm bắt và ghi nhớ. Vì vậy, hãy cùng Mytour khám phá những mẹo làm bài trắc nghiệm tiếng Anh phần phát âm dưới đây nhé.
2.1 Mẹo về trọng âm, ngữ âm
Phần trắc nghiệm liên quan đến trọng âm, ngữ âm thường làm học sinh gặp khó, vì kỹ năng phát âm của họ chưa hoàn hảo. Để có điểm cao trong phần này, hãy cùng Mytour khám phá những mẹo dưới đây:
a. Mẹo phát âm ed
Dưới đây là những gợi ý về cách phát âm -ed mà bạn có thể tham khảo:

Mẹo phát âm ed
+ Đối với các động từ kết thúc bằng /t/, /d/, khi thêm -ed, chúng sẽ được phát âm thành /id/.
+ Với các động từ kết thúc bằng /ch/, /p/, /f/, /s/, /k/, /th/, /ʃ/, /tʃ/, khi thêm -ed, chúng sẽ được phát âm thành /t/.
+ Trong các trường hợp khác, khi thêm -ed, chúng sẽ được phát âm thành /d/.
Ví dụ:
- Wanted /ˈwɒntɪd/
- Promoted /prəˈməʊtɪd/
- Maintained /meɪnˈteɪnd/
b. Bí quyết nhớ cách phát âm s/es
Đối với các động từ có thêm s/es, chúng sẽ được phát âm theo 3 cách sau:
+ Với các từ kết thúc là: -f, -k, -p, -t, khi thêm s/es, chúng sẽ được phát âm thành /s/.
+ Đối với các từ kết thúc là: -s, -ss, -ch, -sh, -x, -z, -o, -ge, -ce, khi thêm s/es, chúng sẽ được phát âm thành /iz/.
+ Các từ còn lại khi thêm s/es, sẽ được phát âm thành /z/.
Ví dụ:
- Promises /ˈprɒmɪsɪz/
- Describes /dɪsˈkraɪbz/
- Apologizes /əˈpɒləʤaɪzɪz/
c. Bí quyết nhớ cách đánh trọng âm
Đối với dạng bài về trọng âm, có một số bí quyết đơn giản, dễ nhớ mà bạn có thể tham khảo:
+ Các từ có tận cùng - ic, - ish, - ience, - id, - ous, - ian, - ical, - sion, - tion, - ance, - idle, - ence, - iar, - ity thì trọng âm sẽ đặt ở âm tiết ngay trước.
+ Các từ có hậu tố - ee, - eer, - ese, - ique, - ain, - esque thì trọng âm sẽ đặt tại âm tiết đó.
+ Các từ kết thúc là - cy, - ity, - al, - gy, - graphy, - ate, - phy thì trọng âm sẽ đặt ở âm tiết thứ 3 từ phải sang trái.
Ví dụ:
- Enormous /ɪˈnɔːməs/
- Attraction /əˈtræk.ʃən/
- Communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
2.2 Bí quyết giải dạng tìm lỗi sai
Với loại bài tập tìm lỗi sai, thường khá dễ dàng, chỉ cần nhớ vững kiến thức cơ bản và các cấu trúc câu là có thể tìm ra đáp án một cách dễ dàng. Dưới đây là bốn sai lầm phổ biến trong các bài thi tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:

Bí quyết giải dạng tìm lỗi sai
+ Sai về ý nghĩa, cách sử dụng từ loại
+ Sai sót về ngữ pháp, các thì của động từ
+ Sai sót về giới từ hoặc các cụm động từ
+ Sai sót về sắp xếp từ, cụm từ trong câu
Ví dụ:
- She gave (A) orders to the manager (B) whose (C) passed them (D) on to the foreman.
- My mother wants to travel (A) because (B) she enjoys to meet (C) people and seeing new places (D).
2.3 Bí quyết giải dạng điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống là dạng câu rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh. Thường sẽ có hai loại: câu hỏi đơn lẻ và câu hỏi điền vào chỗ trống trong đoạn văn. Vậy làm thế nào để làm bài trắc nghiệm loại này? Hãy cùng Mytour khám phá ngay dưới đây:
+ Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ câu hoặc đoạn văn để tóm tắt lại nội dung chính.
+ Bước 2: Phân tich tích các yếu tố cơ bản của câu như: từ cần điền thuộc loại từ nào, nghĩa của câu như thế nào, đóng vai trò ngữ pháp ra sao,...
+ Bước 3: Xem xét các đáp án trong đề và dùng phương pháp loại trừ để lựa chọn đáp án chính xác nhất.
2.4 Bí quyết vượt qua phần đọc hiểu
Phần đọc hiểu thường là phần khó nhất, tạo ra nhiều thách thức đối với học sinh và sinh viên. Tuy nhiên, bạn có thể áp dụng các cách dưới đây để đạt điểm cao nhất:

Bí quyết làm bài đọc hiểu
+ Bước 1: Nên đọc lướt qua toàn bài để nắm được bố cục, nội dung của bài. Tuy nhiên, không nên đọc kỹ để tránh mất thời gian.
+ Bước 2: Đọc câu hỏi sau đó mới đọc đoạn văn để tìm câu trả lời. Một lợi thế lớn của phần đọc hiểu này chính là câu trả lời thường sẽ được sắp xếp theo thứ tự từ trên xuống dưới giúp bạn dễ tìm thấy.
+ Bước 3: Đối với những câu hỏi khó thì bạn có thể sử dụng quy tắc loại trừ. Từ đó chọn được đáp án chính xác nhất.
3. Bài tập về trắc nghiệm phát âm tiếng Anh
3.1 Bài tập
Bài 1: Bài tập về trọng âm
1. A. văn học B. giải trí C. giải trí D. thông tin
2. A. hấp dẫn B. nhận thức C. văn hóa D. đắt tiền
3. A. sô cô la B. cấu trúc C. quan trọng D. quốc gia
4. A. kinh tế B. ngoại giao C. cung cấp thông tin D. thông tin
5. A. bắt B. mua C. chấp nhận D. quên
Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa
1. Mẹ tôi đã sống (A) ở TPHCM từ (B) 2000 đến 2012, nhưng bây giờ cô ấy đang sống (C) ở (D) Huế.
2. Cô ấy muốn đi (A) nghỉ lễ (B), nhưng (C) cô ấy chưa có nhiều (D) tiền.
3. Giày của cô ấy cần được (A) sửa chữa (B) nên (C) cô ấy mang chúng (D) đến một người làm giày.
4. The climate is (A) warmer (B) than (C) it was (D) yesterday.
5. When (A) police arrived, (C) the robber had already fled (D).
Bài 3: Chọn đáp án đúng
1. Upon returning to the bookstore, the bookseller —"" the book I desired.
A. sold B. had sold C. is selling D. has sold
2. By the conclusion of last autumn, the farmers —"" harvested all the crops.
A. harvested B. had harvested C. harvest D. are harvested
3. The director —"" for the meeting by the time my brother reached his office.
A. left B. had left C. leaves D. will leave
4. My father informed my brother that she —"" very tired since returning from a visit to our grandparents.
A. was B. had been C. is D. has been
5. Following his university entrance examination, my father —"" his family.
A. phoned B. had phoned C. phones D. is phoning
Bài 4: Chọn đáp án đúng
Education is increasingly crucial today. It enables individuals to acquire the skills necessary for everyday (1) —"" tasks such as reading a newspaper or managing their finances. It also provides them with the specialized training they may need to (2) —"" pursue a job or career. For instance, individuals must meet specific educational requirements and obtain a (3) —"" or certificate before practicing law or medicine. Many fields, like computer operation or police work, require (4) —"" successful completion of specialized training courses.
Education is equally vital (5) —"" as it helps individuals derive more from life. It enhances their knowledge and understanding of the world. It equips them with the skills that add interest and enjoyment to life, (6) —"" including skills needed for engaging in sports, painting, or playing a musical (7) —"" . Such education becomes (8) —"" increasingly important as people have more leisure time.
Education also aids individuals in adapting to change. This adaptation is essential as social changes occur more rapidly, impacting (9) —"" an increasing number of lives. Education helps individuals understand these changes and equips them (10) —"" with the skills needed to adjust.
1. A. works B. jobs C. actions D. activities
2. A. do B. prepare C. make D. work
3. A. license B. card C. diploma D. paper
4. A. requires B. requiring C. require D. to require
5. A. therefore B. despite C. although D. because
6. A. such as B. for instance C. such that D. for example
7. A. appliance B. equipment C. instrument D. device
8. A. increased B. increasing C. increase D. increasingly
9. A. effect B. affect C. affective D. effective
10. A. with B. for C. in D. to
3.2 Đáp án
Bài 1:
1 - A, 2 - C, 3 - C, 4 - D, 5 - A
Bài 2:
1. B -> from
2. D -> much
3. B -> to mend
4. B -> as hot
5. C -> came
Bài 3:
1 - B, 2 - B, 3 - B, 4 - B, 5 - A
Bài 4:
1 - D, 2 - B, 3 - A, 4 - C, 5 - D, 6 - A, 7 - C, 8 - D, 9 - B, 10 - A
Phía trên là toàn bộ về mẹo khoanh trắc nghiệm tiếng Anh phần phát âm để bạn có thể tham khảo. Hy vọng sẽ giúp các bạn đạt được kết quả tốt nhất trong các kỳ thi tiếng Anh sắp tới. Ngoài ra, đừng quên thực hiện bài test trình độ tiếng Anh online tại Mytour để đánh giá trình độ tiếng Anh của mình một cách tốt nhất nhé.