Tác giả
1. Tiểu sử
- Ai-tơ-ma-tốp (1928 – 2008) là nhà văn Cư-rơ-gư-xtan, một nước cộng hoà ờ vùng Trung Á, thuộc Liên Xô trước đây.
- Hoạt động văn học của Ai-tơ-ma-tốp bắt đầu từ năm 1952, khi ông là sinh viên Trường Đại học Nông nghiệp Cư-rơ-gư- xtan. Từ năm 1956 đến năm 1958 ông học Trường viết văn M. Goóc-ki ở Mát-xcơ-va. Sau khi tốt nghiệp (1959), Ai-ma-tốp làm phóng viên báo Sự thật thường trú tại Cư-rơ-gư-xtan.
- Tác phẩm đầu tiên khiến Ai-tơ-ma-tốp nổi tiếng là tập truyện Núi đồi và thảo nguyên (được tặng giải thưởng Lê-nin về văn học năm 1963).
2. Sự nghiệp văn học
- Đề tài chủ yếu trong các truyện ngắn của Ai-tơ-ma-tốp là cuộc sống khắc nghiệt nhưng cũng đầy chất lãng mạn của người dân vùng đồi núi Cư-rơ-gư-xtan, tình yêu, tình bạn, tinh thần dũng cảm vượt qua những thử thách hi sinh thời chiến tranh, thái độ tích cực đấu tranh của tầng lớp thanh niên, trước hết là nữ thanh niên để thoát khỏi sự ràng buộc của những tập tục lạc hậu.
- Nhiều tác phẩm của ông từ lâu đã rất quen thuộc với bạn đọc Việt Nam như Cây phong non trùm khăn đỏ, Người thầy đầu tiên, Con tàu trắng...
- Các tác phẩm chủ yếu tiếp theo là: Cánh đồng mẹ (1963), Vĩnh biệt Gun-xa-rư (1967), Con tàu trắng (1970).
Tác phẩm
1. Tìm hiểu chung
a. Xuất xứ
- Hai cây phong là phần đầu truyện Người thầy đầu tiên.
- Đôi nét về tác phẩm Người thầy đầu tiên:
+ Tác phẩm bắt đầu với hình ảnh hai cây phong cao lớn, mọc cạnh nhau trên một ngọn đồi. Đây là biểu tượng của sự giao hòa giữa người và thiên nhiên. Một bí mật về hai cây phong này chỉ được hé lộ khi bà An-tư-nai, một người hoạ sĩ và cũng là người sáng lập trường học, đến làng Cu-cu-rêu.
+ Antưnai, khi mới 15 tuổi, đã trải qua một tuổi thơ đầy khổ đau. Cô bé bị người thím nuôi dữ dội hành hạ. Cuộc gặp gỡ đầu tiên giữa cô và thầy giáo Đuy-sen, một người thanh niên cộng sản, đã làm thay đổi cuộc đời của cả hai. Thầy Đuy-sen đã chiếm được tình cảm của An-tư-nai và thuyết phục gia đình nuôi cho cô bé đi học.
+ Thầy Đuy-sen và An-tư-nai cùng với học trò đã trải qua nhiều khó khăn, chịu đựng những điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Mặc dù gặp nhiều trở ngại, nhưng họ vẫn kiên định với ước mơ của mình. Tuy nhiên, An-tư-nai cuối cùng vẫn phải kết hôn với một người đàn ông khác do sự ép buộc từ gia đình. Thầy Đuy-sen đã cố gắng bảo vệ cô bé và dành cho cô những lời khích lệ, khuyên bảo.
+ Tuy nhiên, cuộc sống không mấy màu hồng. An-tư-nai bị ép buộc kết hôn với người đàn ông khác mà cô không yêu thương. Thầy Đuy-sen đã đứng lên chống lại sự bắt ép này và bị thương nặng.
+ Sau ba ngày chịu đựng nỗi đau trong tù, An-tư-nai cuối cùng đã được thầy Đuy-sen cùng với công an giải thoát và đưa đi học. Lúc này, An-tư-nai nhận ra tình cảm đặc biệt của mình dành cho thầy Đuy-sen. Cô viết thư tình cho thầy, nhưng Đuy-sen không muốn làm phiền đến cuộc sống học tập của cô, và anh đã không đáp lại. Mặc dù An-tư-nai đã cố gắng tìm kiếm thầy Đuy-sen nhiều lần, nhưng mọi nỗ lực đều trở nên vô ích khi anh đã tham gia bộ đội và bị báo mất tích... Năm 1946, An-tư-nai trở về quê hương, nơi cô đã trưởng thành và sống bên cạnh người thầy Đuy-sen, và đặt tên cho ngôi trường đầu tiên mà cô thành lập là 'Trường Đuy-sen' - một tên gọi ý nghĩa để tưởng nhớ người thầy yêu dấu.
b. Bố cục: 2 phần
- Phần 1 (từ đầu…gương thần xanh): hai cây phong trong cảm nhận của nhân vật 'tôi'.
- Phần 2 (còn lại): ký ức về tuổi thơ và hai cây phong.
2. Giá trị nội dung và nghệ thuật:
a. Ý nghĩa về nội dung
- Trích đoạn mô tả hai cây phong được thực hiện bằng một cách sắc sảo và đầy cảm xúc, làm cho chúng ta cảm nhận được tình yêu sâu đậm đối với quê hương và cảm động về câu chuyện của người thầy - người đã truyền cho học trò những ước mơ.
b. Ý nghĩa về nghệ thuật
- Sử dụng ngôi kể và nhân vật kể tạo ra một cấu trúc kể chuyện phong phú và độc đáo.
- Kết hợp giữa việc miêu tả, biểu cảm và ngòi bút sắc sảo tạo nên sự chạm đến tâm hồn của độc giả.
- Việc nhân hóa nghệ thuật với những tưởng tượng táo bạo mang lại sức hút đặc biệt cho văn bản, tạo ra sự lôi cuốn không thể chối từ.
