
| Hải ly châu Mỹ | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
Ít quan tâm (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Bộ (ordo) | Rodentia |
| Họ (familia) | Castoridae |
| Chi (genus) | Castor |
| Loài (species) | C. canadensis |
| Danh pháp hai phần | |
| Castor canadensis Kuhl, 1820 | |
| Phân loài | |
| |
Hải ly Bắc Mỹ (danh pháp khoa học: Castor canadensis) là một loài hải ly có nguồn gốc từ Canada, hầu hết các khu vực của Hoa Kỳ và miền bắc México. Chúng đã được di thực vào tỉnh cực nam của Argentina, Tierra del Fuego, và đã thích nghi với môi trường rừng ôn đới từ lâu. Tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh của chúng là American beaver hoặc North American beaver, hay đơn giản là beaver ở Bắc Mỹ.
Đặc điểm

Lông của hải ly có nhiều màu sắc khác nhau nhưng thường thấy là màu nâu sẫm. Da của chúng có hai lớp lông: lớp lông ngoài thì dài và thô, trong khi lớp lông nệm bên trong thì mềm mại hơn. Hải ly có đầu tròn, đuôi dẹt giống như tay chèo, chân sau có màng bơi, còn chân trước không có màng và nhỏ hơn, có móng vuốt. Đây là loài gặm nhấm lớn nhất ở Bắc Mỹ và đứng thứ hai thế giới về kích thước (sau lợn nước Nam Mỹ). Hải ly trưởng thành thường nặng từ 15 đến 35 kg và dài khoảng 1 mét. Những cá thể già có thể nặng tới 45 kg.
Hải ly hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Chúng rất giỏi bơi lội và di chuyển chậm chạp trên cạn, vì vậy chúng thường ở dưới nước càng nhiều càng tốt. Chúng có thể lặn dưới nước tới 15 phút. Một tuyến bã gần cơ quan sinh dục tiết ra một loại dầu gọi là castoreum, dùng để làm cho da và lông mềm mại và không thấm nước. Một lớp mỡ dưới da giúp hải ly giữ ấm trong môi trường nước lạnh. Mắt của hải ly có khả năng nhìn rõ dưới nước, trong khi mũi và tai được bịt kín khi lặn. Đuôi dẹp và rộng của chúng, được phủ vảy sừng, không chỉ dùng để cảnh báo mà còn làm nơi dự trữ mỡ.
Hải ly xây tổ bằng các cây con, nhánh cây và bùn trong các hồ hoặc suối. Những tổ này có thể nằm giữa vùng nước hoặc sát mép nước, thường bao gồm các hang được khoét sâu vào bờ sông. Hải ly nổi tiếng với việc xây đập ngang suối và làm tổ trong hồ do chúng tạo ra sau khi xây đập. Lối vào tổ thường nằm dưới nước. Khi gặp nguy hiểm, hải ly sẽ đập đuôi xuống nước để cảnh báo các thành viên trong gia đình.
Đập của hải ly được xây dựng từ các cây rụng lá theo mùa, đặc biệt là bạch dương và liễu. Vỏ cây, nhánh cây, cây non và lá là thức ăn quan trọng của hải ly. Chúng dùng răng hàm chắc khỏe để đốn cây. Chân trước có móng vuốt giúp đào xới đất và kéo vật liệu. Một số nghiên cứu cho thấy tiếng nước chảy ảnh hưởng đến thời điểm và địa điểm xây đập của chúng. Các ao hồ do hải ly tạo ra không chỉ là nơi trú ẩn an toàn mà còn là môi trường sống cho các loài chim và động vật thủy sinh khác. Đập hải ly cũng giúp giảm xói mòn đất và có thể hạn chế lũ lụt. Trong mùa hè, hải ly ăn cỏ, rau súng, cỏ nến và các loại thực vật thủy sinh khác.
Hải ly thường sống thành đôi suốt đời. Các con non thường ở cùng cha mẹ đến khi được 2 tuổi. Hải ly Bắc Mỹ khác biệt với họ hàng châu Âu của nó nhờ vào bộ răng khỏe mạnh và khả năng sinh sản tốt hơn.
Phân loại
Hải ly Bắc Mỹ có tới 25 phân loài, nhiều trong số đó đã được di thực tới các khu vực khác để thay thế cho những phân loài đã giảm sút hoặc tuyệt chủng. Điều này dẫn đến sự pha trộn giữa các phân loài, làm cho một số phân loài hoàn toàn biến mất.
Các phân loài hải ly phổ biến nhất ở Bắc Mỹ bao gồm C. c. acadicus, C. c. canadensis (hải ly Canada), C. c. carolinensis (hải ly Carolina), và C. c. missouriensis (hải ly sông Missouri). Hải ly Canada từng sống rộng rãi ở các khu rừng của Canada và thường được di thực vì giá trị của da chúng. Hải ly Carolina hiện diện ở đông nam Hoa Kỳ, hải ly sông Missouri sống ở lưu vực sông Missouri và các sông nhánh, trong khi C. c. acadicus phân bố ở New England thuộc miền đông bắc Hoa Kỳ.
Những mối nguy hiểm
Hải ly đôi khi được coi là loài gây hại vì các đập của chúng có thể dẫn đến ngập lụt cho các khu vực xung quanh. Chúng thường sửa chữa lại những đập bị phá, và cách hiệu quả để ngăn chặn là di dời chúng. Năm 1999, một gia đình hải ly sống trong Tidal Basin đã phá hỏng Lễ hội Hoa anh đào hàng năm của Washington, DC, làm hư hại 14 cây hoa anh đào, bao gồm một số cây lớn và cổ thụ. Những con hải ly này đã bị bắt và đưa ra khỏi khu vực.
Đã có những phương pháp không gây hại để kiểm soát lụt lội do hải ly gây ra. Một trong những công cụ được sử dụng bởi cả chính phủ Hoa Kỳ và Canada là 'Beaver Deceivers' (máy đánh lừa hải ly), được phát triển bởi nhà thực vật học hoang dã Skip Lisle.

Hải ly thường bị săn bắn để lấy da, đặc biệt trong thế kỷ 19, khi việc này đã làm giảm số lượng chúng ở các khu vực sinh sống ban đầu. Da hải ly được sử dụng để làm quần áo và mũ. Nhiều cuộc thám hiểm ở Bắc Mỹ trước đây nhằm mục đích tìm kiếm loài thú này để lấy da. Người bản địa và những người định cư cũng tiêu thụ thịt hải ly. Hiện tại, số lượng hải ly được ước tính từ 10 đến 15 triệu con; con số này có thể cao gấp 10 lần số lượng trước khi việc săn bắn da thú bắt đầu.
Các loài ăn thịt tự nhiên của hải ly bao gồm chó sói xám, sói đồng cỏ, và báo sư tử. Những loài ăn thịt ít nguy hiểm hơn bao gồm gấu, chồn sói, rái cá, mèo rừng Canada, linh miêu hung, và chồn vizon.
Vào những năm 1940, hải ly được đưa đến đảo Tierra Del Fuego ở miền nam Argentina để nuôi lấy da thương mại. Tuy nhiên, chương trình này không thành công và hải ly được thả ra tự do. Không có kẻ thù tự nhiên nào đe dọa chúng, vì vậy chúng nhanh chóng sinh sôi nảy nở trên đảo và lan ra các đảo khác trong khu vực. Trong chỉ 50 năm, số lượng hải ly tăng lên đến 100.000 con (bắt đầu chỉ với vài cặp). Hiện tại, chúng được coi là loài thú xâm lấn nghiêm trọng nhất trong khu vực do phá hoại cây rừng. Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để kiểm soát số lượng của chúng.
Hải ly và vai trò biểu tượng
Là một trong những biểu tượng quốc gia của Canada, hải ly được in trên đồng 5 xu của Canada và trên con tem bưu điện đầu tiên của quốc gia này, 'Three Penny Beaver.' Nó cũng là biểu tượng chính thức của bang Oregon và bang New York, đồng thời là một huy hiệu phổ biến ở các trường kỹ thuật như Viện Kỹ thuật California và Viện Kỹ thuật Massachusetts, cũng như linh vật của Đại học Tiểu bang Oregon. Hải ly còn xuất hiện trên huy hiệu của Đại học Toronto và Trường Kinh tế London.
Hình ảnh




Chú thích
Đọc thêm
- Castor canadensis (TSN 180212) trên Hệ thống Thông tin Phân loại Tích hợp (ITIS). Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2006.
- Long, Kim (2000). Beavers: A Wildlife Handbook. Boulder: Johnson Books. tr. 37. ISBN 1-55566-251-X.
Tài nguyên bên ngoài
- Nghiên cứu về Hải ly Lưu trữ ngày 17 tháng 2 năm 2020 tại Wayback Machine
- 'Cuộc phiêu lưu của hải ly; lịch sử của hải ly ở bán cầu phương Tây,' của A. Radclyffe Dugmore. Minh họa bằng các bức ảnh và bản vẽ của tác giả. Nhà xuất bản: Philadelphia, J.B. Lippincott company; London, W. Heinemann 1914 (bản sao có thể tìm kiếm tại Thư viện Đại học Georgia)
- Gallant, D., C.H. Bérubé, E. Tremblay, & L. Vasseur (2004). Nghiên cứu chi tiết về sinh thái tìm kiếm thức ăn của hải ly (Castor canadensis) liên quan đến chất lượng môi trường sống. Canadian Journal of Zoology 82:922–933.
