Hàm BETADIST được sử dụng để đo lường xác suất theo phân bố Beta, là công cụ quan trọng để tìm hiểu sự thay đổi của các mẫu theo tỷ lệ phần trăm.
Cú pháp: BETADIST(x, alpha, beta, A, B).
Trong đó:
- x: Là giá trị nằm trong khoảng giữa A và B, đó là giá trị cần để xác định kết quả của hàm.
- alpha: Là tham số quan trọng của phân phối, là giá trị không thể thiếu.
- beta: Đại diện cho một tham số của phân phối xác suất.
- A: Là giá trị dưới cùng của khoảng x, thường được đặt là 0 theo giá trị mặc định.
- B: Là giá trị tối đa của khoảng x, thường được đặt là 1 theo giá trị mặc định.
Lưu ý:
- Tất cả các đối số của hàm phải là số, nếu không hàm sẽ trả về giá trị lỗi #VALUE.
- Trong trường hợp alpha ≤ 0 hoặc beta ≤ 0, hàm sẽ trả về giá trị lỗi #NUM!
- Trong trường hợp x nằm ngoài khoảng từ A đến B hoặc A bằng B, hàm sẽ trả về giá trị lỗi #NUM!
- Nếu không nhập 2 tham số A và B, hàm sẽ sử dụng phân bố tích lũy beta chuẩn hóa với A = 0 và B = 1.
Ví dụ:
Tính giá trị phân phối xác suất theo phân bố Beta với các tham số trong bảng dưới đây:

Bước 1: Trong ô bạn muốn tính, nhập công thức =BETADIST(C6, C7, C8, C9, C10).

Bước 2: Nhấn Enter, giá trị hàm BETADIST sẽ là:

Dưới đây là cách sử dụng hàm BETADIST và một số điều cần chú ý khi sử dụng.
Chúc các bạn thành công!
