Bài viết này giới thiệu hàm WORKDAY - một trong những hàm được ưa chuộng trong nhóm hàm ngày tháng và thời gian của Excel.

Mô tả: WORKDAY trả về ngày trước hoặc sau một số ngày làm việc tính từ ngày bắt đầu. Không tính ngày cuối tuần và ngày lễ.
Cú pháp: WORKDAY(start_date, days, [holidays])
Trong đó:
- start_date: Là ngày khởi đầu, là tham số bắt buộc.
- days: Là số ngày không nằm trong ngày cuối tuần và ngày lễ trước hoặc sau start_date, là tham số bắt buộc.
+ days > 0 -> Số ngày tạo ra trong tương lai.
+ days < 0 -> Số ngày tạo ra trong quá khứ.
- holidays: Ngày cần loại trừ khỏi ngày làm việc và không nằm trong ngày lễ cố định.
Chú ý:
- Excel lưu trữ ngày tháng ở dạng số liên tục để thuận lợi cho quá trình tính toán.
- Nếu có bất kỳ đối số nào không hợp lệ, hàm sẽ trả về giá trị lỗi #VALUE!
- Nếu kết quả của start_date + days tạo ra một ngày không hợp lệ, hàm sẽ trả về giá trị lỗi #NUM!
- Nếu giá trị của days là số thập phân, nó sẽ bị làm tròn thành số nguyên.
Ví dụ:
Tính ngày tiếp theo sau một số ngày làm việc xác định với những công việc sau:

- Trong ô cần tính, nhập công thức: =WORKDAY(F7, G7, H7).

- Nhấn Enter để nhận giá trị trả về.

- Sao chép công thức tương tự cho các giá trị khác để nhận kết quả.

- Trong trường hợp số ngày nghỉ lớn hơn 1, nhập công thức: =WORKDAY(F9, G9, H9:H10).

- Nhấn Enter để nhận giá trị trả về.

Dưới đây là hướng dẫn và một số ví dụ cụ thể khi sử dụng hàm WORKDAY.
Chúc các bạn đạt được thành công!
