
Mục tiêu bài học
- Nắm vững cách phát âm vận mẫu: an, en, ang, eng, ong…
- Làm quen, sử dụng từ vựng tiếng Trung liên quan đến mối quan hệ trong gia đình: Bố, mẹ, anh trai, em trai, nam giới, cô ấy, anh ấy, ông ấy…
- Thực hành bài tập và luyện đọc theo bài khóa: Tiếng Hán không quá khó
Nội dung bài học
Từ vựng tiếng Trung trong bài học và các từ chỉ mối quan hệ trong gia đình
- 忙 máng : Bận
- 吗 ma : Trợ từ nghi vấn
- 很 hěn : Rất
- 汉语 hànyǔ : Tiếng Hán
- 难 nán : Khó
- 太 tài : Quá, hơi
- 爸爸 bàba : Bố
- 妈妈 māmā : Mẹ
- 他 tā : Anh ấy, ông ấy, chú ấy…
- 她 tā : Cô ấy, bà ấy…
- 男 nán : Nam giới, con trai
- 哥哥 gēgē : Anh trai
- 弟弟 dìdì : Em trai
- 妹妹 mèimei: Em gái
Ngữ pháp tiếng Trung
Trong bài học hôm nay, các bạn sẽ học cách đặt câu hỏi với trợ từ 吗.
Công thức: Câu trần thuật + 吗?
Ví dụ:
汉语 难 吗? (Hànyǔ nán ma): Tiếng Hán khó không?
Kết hợp với từ vựng về mối quan hệ gia đình, bạn có thể sử dụng các mẫu câu để hỏi thăm tình hình sức khỏe và công việc của họ.
Ví dụ:
你好吗?(Nǐ hǎo ma):Bạn có khỏe không?
你妈妈好吗? (Nǐ māmā hǎo ma?): Mẹ của bạn có khỏe không?
你的工作 忙吗? (Nǐ de gōngzuò máng ma?): Công việc của bạn có bận không?
“汉语不太难” Tiếng Hán không phải là quá khó! Hãy cùng Mytour đón xem các bài học tiếp theo nhé!
