
Hành động (Tiếng Anh: behavior) đề cập đến những hành vi và cách thức ứng xử mà cá nhân, sinh vật, hệ thống, hoặc thực thể nhân tạo thực hiện khi tương tác với bản thân hoặc môi trường xung quanh, bao gồm các hệ thống hoặc sinh vật khác cùng với môi trường vật lý. Đây là phản ứng có thể dự đoán được của hệ thống hoặc sinh vật đối với các kích thích hoặc đầu vào khác nhau, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài, ý thức và tiềm thức, công khai và riêng tư, tự nguyện và không tự nguyện.
Trong lĩnh vực tin học hành vi, một hành động bao gồm các yếu tố như tác nhân hành vi, hoạt động, tương tác và các thuộc tính liên quan. Một hành động có thể được diễn đạt dưới dạng vectơ hành động.
Mô hình
Sinh học
Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về cách định nghĩa hành vi trong sinh học, một cách giải thích phổ biến từ việc tổng hợp tài liệu khoa học cho rằng 'hành vi là sự phản ứng phối hợp của toàn bộ sinh vật sống (cá nhân hoặc nhóm) đối với các kích thích bên trong và/hoặc bên ngoài, có thể là hành động hoặc không tương tác.'
Một định nghĩa rộng hơn của hành vi, áp dụng cho cả thực vật và sinh vật khác, tương tự như khái niệm về tính dẻo kiểu hình. Định nghĩa này mô tả hành vi như là phản ứng với các sự kiện hoặc thay đổi trong môi trường trong suốt vòng đời của một cá nhân, khác với những thay đổi sinh lý hay sinh hóa xảy ra nhanh chóng và không bao gồm những thay đổi do sự phát triển cá thể.
Hành vi có thể là bẩm sinh hoặc học được từ môi trường xung quanh.
Hành vi có thể được xem như bất kỳ hành động nào của một sinh vật khi nó điều chỉnh mối quan hệ của mình với môi trường. Hành vi là cách sinh vật tương tác với môi trường xung quanh.
Hành vi của con người
Hành vi của con người được cho là bị chi phối bởi hệ thống nội tiết và hệ thần kinh. Người ta thường nghĩ rằng mức độ phức tạp của hành vi sinh vật có liên quan mật thiết đến độ phức tạp của hệ thống thần kinh của chúng. Các sinh vật có hệ thần kinh phát triển thường có khả năng học hỏi và thích ứng với các phản ứng mới, từ đó điều chỉnh hành vi của mình.
Hành vi của động vật
Động vật hành vi học (ethology) là ngành nghiên cứu khoa học và khách quan về hành vi của động vật, thường tập trung vào hành vi trong môi trường tự nhiên và coi hành vi là một đặc điểm thích nghi tiến hóa. Ngành nghiên cứu này cũng có thể chỉ các phản ứng đo lường đối với các kích thích hoặc hành vi được đào tạo trong phòng thí nghiệm, mà không đặc biệt chú trọng đến sự thích nghi tiến hóa.
Hành vi tiêu dùng
Hành vi của người tiêu dùng
Hành vi của người tiêu dùng đề cập đến các quy trình mà người tiêu dùng trải qua và các phản ứng của họ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ (Dowhan, 2013). Nó bao gồm việc tiêu dùng và các bước mà người tiêu dùng thực hiện khi mua và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ (Szwacka-Mokrzycka, 2015). Người tiêu dùng nhận diện nhu cầu hoặc mong muốn và trải qua quá trình để thỏa mãn chúng. Hành vi của người tiêu dùng liên quan đến sự lựa chọn sản phẩm, số tiền chi tiêu, tần suất mua hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Nhiều yếu tố tác động đến hành vi của người tiêu dùng, bao gồm cả yếu tố nội tại và ngoại tại (Szwacka-Mokrzycka, 2015). Các yếu tố nội tại bao gồm thái độ, nhu cầu, động cơ, sở thích và nhận thức, trong khi các yếu tố ngoại tại bao gồm các hoạt động tiếp thị, yếu tố kinh tế và xã hội, và khía cạnh văn hóa (Szwacka-Mokrzycka, 2015). Bác sĩ Lars Perner từ Đại học Nam California chỉ ra rằng các yếu tố vật lý cũng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, ví dụ như cảm giác đói có thể thúc đẩy người tiêu dùng mua bánh sandwich để thỏa mãn cơn đói (Perner, 2008).
Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng
Lars Perner đã mô tả một mô hình thể hiện quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Quá trình bắt đầu khi người tiêu dùng nhận diện một vấn đề, tức là nhu cầu hoặc mong muốn chưa được đáp ứng. Sau đó, họ tìm kiếm thông tin; nếu sản phẩm ít quan trọng, việc tìm kiếm sẽ dựa trên trí nhớ. Ngược lại, với sản phẩm quan trọng hơn, người tiêu dùng sẽ thực hiện tìm kiếm sâu hơn, như đọc đánh giá hoặc hỏi ý kiến bạn bè. Tiếp theo, người tiêu dùng so sánh các lựa chọn, đánh giá giá cả, chất lượng và các yếu tố khác để thu hẹp lựa chọn xuống còn một sản phẩm. Khi quyết định đã được đưa ra, người tiêu dùng thực hiện mua hàng và sau đó đánh giá quyết định mua sắm của mình dựa trên giá trị, chất lượng và trải nghiệm mua hàng (Mô hình từ Perner, 2008). Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng hoàn toàn logic, vì con người thường đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và sau đó lý giải bằng lý trí, theo tiến sĩ Tâm lý học Robert Caladini.
Ảnh hưởng của 4P đến hành vi người tiêu dùng
4P là một mô hình tiếp thị bao gồm Giá (price), Khuyến mãi (promotion), Sản phẩm (product) và Địa điểm (placement) (Clemons, 2008). Những yếu tố này có ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi của người tiêu dùng vì chúng liên quan trực tiếp đến cách thức doanh nghiệp tiếp cận và thu hút khách hàng. Giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ thường được thiết lập dựa trên mức giá của các đối thủ cạnh tranh để duy trì khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận (Clemons, 2008). Khi giá sản phẩm tăng, người tiêu dùng có xu hướng mua ít hơn và giữ sản phẩm lâu hơn, dẫn đến việc tiêu dùng ít thường xuyên hơn. Ngược lại, giá thấp hơn khuyến khích mua nhiều hơn và thường xuyên hơn. Quá trình khuyến mãi cũng đã thay đổi; ngày trước, quảng cáo nặng thường dẫn đến doanh số cao, nhưng hiện nay các sản phẩm có thể thành công chỉ với quảng cáo ít hoặc không có, nhờ vào sự phát triển của Internet và mạng xã hội. Doanh số có thể tăng nhờ sự truyền miệng và quảng bá tự nhiên qua các nền tảng trực tuyến (Clemons, 2008). Điều này cho thấy rằng khuyến mãi không phải lúc nào cũng quyết định hành vi mua hàng của người tiêu dùng. Sản phẩm ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thông qua khả năng chi trả và sở thích của người tiêu dùng (Clemons, 2008). Ví dụ, người tiêu dùng có thể chọn sản phẩm rẻ hơn nếu nó gần giống với sản phẩm của một thương hiệu lâu đời. Sở thích cá nhân cũng quan trọng; ví dụ, một người yêu thích Pepsi ít có khả năng mua Coca-Cola dù giá rẻ hơn. Vị trí sản phẩm hiện nay ít ảnh hưởng đến quyết định mua sắm nhờ vào việc mua sắm trực tuyến (Clemons, 2008).
Trong lĩnh vực quản lý
Hành vi bên ngoài tâm lý bao gồm
Trong tổ chức
Trong quản lý, các hành vi được liên kết với những kết quả mong muốn hoặc không mong muốn. Các nhà quản lý thường quan tâm đến kết quả dự kiến nhưng có thể bị chi phối bởi các mô hình hành vi. Những mô hình này phản ánh tần suất thực sự của hành vi mong muốn. Trước khi hành vi diễn ra, các yếu tố kích thích ảnh hưởng đến hành vi sẽ được chú trọng. Sau khi hành vi xảy ra, các hậu quả sẽ được xem xét, bao gồm phần thưởng hoặc hình phạt.
Hành vi xã hội
Hành vi xã hội đề cập đến các hành động xảy ra giữa hai hoặc nhiều cá thể trong cùng một loài, trong đó một cá thể tác động đến cá thể khác. Đây là kết quả của sự tương tác giữa các cá nhân. Hành vi xã hội có thể được xem như là một dạng trao đổi, trong đó mong đợi rằng hành động cho đi sẽ được đáp lại bằng hành động tương tự. Hành vi này bị ảnh hưởng bởi cả đặc điểm cá nhân và yếu tố môi trường (tình huống). Điều này có nghĩa là hành vi xã hội ở con người có thể bị chi phối bởi đặc điểm cá nhân và hoàn cảnh mà họ đang trải qua.
Tin học hành vi
Tin học hành vi, hay còn gọi là điện toán hành vi, nghiên cứu trí tuệ hành vi và hiểu biết hành vi từ góc độ công nghệ thông tin và điện toán.
Khác với phân tích hành vi ứng dụng từ lĩnh vực tâm lý học, tin học hành vi xây dựng các lý thuyết, hệ thống và công cụ tính toán để mô hình hóa, phân tích và quản lý hành vi của cá nhân, nhóm và/hoặc tổ chức theo cách định lượng và định tính.
Sức khỏe
Hành vi sức khỏe liên quan đến những niềm tin và hành động của cá nhân về sức khỏe và sự hạnh phúc của bản thân. Đây là yếu tố thiết yếu để duy trì một lối sống lành mạnh. Những hành vi này bị chi phối bởi môi trường xã hội, văn hóa và thể chất nơi chúng ta sinh sống và làm việc. Chúng bị ảnh hưởng bởi các lựa chọn cá nhân và các yếu tố bên ngoài. Hành vi tích cực góp phần vào việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, ngược lại, hành vi nguy cơ có thể gây hại cho sức khỏe. Những hành vi này là chỉ số quan trọng để dự đoán sức khỏe cộng đồng, giúp nhận diện sớm các nguy cơ và lợi ích của các hành vi liên quan đến sức khỏe trong tương lai. Các hành vi sức khỏe không tồn tại độc lập mà bị ảnh hưởng và hạn chế bởi các chuẩn mực xã hội và văn hóa.
- Hành vi tập thể
- Kinh tế học hành vi
- Chủ nghĩa hành vi
- Tập tính học
- Bản năng
- Lý tính
- Quan hệ xã hội
Chú thích
Đọc thêm
- Plomin, Robert; DeFries, John C.; Knopik, Valerie S. (24 tháng 9 năm 2012). Di truyền học hành vi. Shaun Purcell (Phụ lục: Các phương pháp thống kê trong di truyền học hành vi). Worth Publishers. ISBN 978-1-4292-4215-8. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2013 từ www.worthpublishers.com
- Flint, Jonathan; Greenspan, Ralph J.; Kendler, Kenneth S. (28 tháng 1 năm 2010). Các yếu tố gen ảnh hưởng đến hành vi. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-955990-9. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2013 từ ajp.psychiatryonline.org
Liên kết ngoài
Tư liệu liên quan đến Hành vi tại Wikimedia Commons
