Để giúp các rạp phim phục hồi sau đại dịch Covid-19, có lẽ việc mua bỏng ngô sẽ hữu ích hơn việc mua vé xem phim.
Với những người yêu điện ảnh, việc mua bỏng ngô khi đến rạp chắc chẳng còn xa lạ. Nhưng không nhiều người biết rằng bỏng ngô từng bị cấm mang vào rạp và trải qua nhiều biến cố trước khi trở thành vị cứu tinh của rạp chiếu phim ngày nay.

Sinh ra trước thời kỳ Công nguyên
Các tài liệu lịch sử cho thấy ngô đã xuất hiện sớm nhất tại Mexico cách đây 10.000 năm. Ngay từ năm 3600 TCN, người dân Mexico và thổ dân Nam Mỹ đã biết đến bỏng ngô.
Bằng cách rang hạt ngô để chúng nổ ra khi nước và tinh bột trong hạt giải phóng do nhiệt độ cao, bỏng ngô thời xưa thường được coi là món ăn giải trí. Các phát hiện khảo cổ cho thấy khoảng 3.600 năm trước, thổ dân Mỹ đã làm nổ ngô trong ấm đất sét có lỗ nhỏ ở trên nắp.

Sự lan truyền của ngô và bỏng ngô từ phương Tây đến Châu Mỹ đã khiến những người tiếp xúc với chúng. Vì vị khá nhạt, phụ nữ nội trợ đã thêm bơ và đường vào bỏng ngô cho bữa sáng. Tuy nhiên, vào thời điểm này, bỏng ngô vẫn chỉ là một món ăn phụ không phổ biến. Thậm chí, với sự rườm rà, bỏng ngô cũng không phải là món ăn được yêu thích trên phố của người dân.
Cho đến năm 1893, khi Charles Cretors phát minh ra chiếc máy rang bỏng ngô bằng hơi nước, tình hình mới bắt đầu thay đổi. Việc rang bỏng ngô kết hợp với mùi thơm và âm thanh của quá trình nổ đã thu hút sự chú ý của rất nhiều người, đặc biệt là những người bán hàng rong ở cửa siêu thị, hội chợ...
Bên cạnh đó, với giá thành của ngô khá rẻ, chỉ khoảng 5-10 xu mỗi túi, phù hợp với thu nhập của nhiều gia đình vào thời điểm đó. Sự phát minh của máy làm bỏng ngô càng khiến loại đồ ăn thơm này trở nên hấp dẫn hơn.
Tuy nhiên, bỏng ngô vẫn chỉ là một loại đồ ăn vặt bình dân của những người bán hàng rong, thậm chí còn bị cấm mang vào các rạp hát. Mặc dù chúng xuất hiện tại các rạp xiếc, lễ hội và nhiều hoạt động giải trí khác, nhưng chúng hoàn toàn vắng mặt trong các rạp hát và rạp chiếu phim vào thời kỳ ban đầu. Vậy làm thế nào đã thay đổi tất cả?

Những chiếc xe bán bỏng ngô đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc tiêu thụ đồ ăn vặt
Từ mặt hàng cấm đến vị cứu tinh
Trước cuộc khủng hoảng thập kỷ 1930, bỏng ngô là một trong những mặt hàng bị cấm gắt nhất tại các rạp hát và rạp chiếu phim. Trước khi bộ phim đầu tiên được chiếu vào năm 1896, rạp hát đã là nơi giải trí chính của tầng lớp thượng lưu.
Vì yêu cầu sự tập trung cao của khán giả cũng như văn hóa của tầng lớp thượng lưu thời đó, việc ăn vặt như bỏng ngô được coi là không phù hợp. Thậm chí, đồ ăn vặt khác cũng bị cấm mang vào phòng trình diễn.
Vào tháng 4/1896, bộ phim đầu tiên được chiếu công khai trước công chúng ở thành phố New York, sử dụng thiết bị từ nhà phát minh Thomas Edison. Vào năm 1902, rạp chiếu phim có chạy điện đầu tiên được xây dựng và đây cũng là rạp phim đầu tiên chỉ chiếu phim mà không kết hợp với các chương trình biểu diễn khác.
Lúc này, tất cả các bộ phim đều không có âm thanh đi kèm và yêu cầu khán giả có kiến thức, trình độ để đọc phiên bản dịch hoặc hiểu nội dung của phim. Việc đến rạp chiếu phim lúc này chủ yếu dành cho tầng lớp quý tộc có tri thức, và tất nhiên là không được phép mang bỏng ngô hoặc các đồ ăn vặt gây mất tập trung.

Những tác phẩm điện ảnh thời kỳ đầu thường là phim câm kèm theo phiên bản dịch và nhạc sống, nên việc ăn uống trong rạp bị coi là không phù hợp.
Tiếng ồn từ việc ăn uống sẽ làm ảnh hưởng đến trải nghiệm xem phim cũng như đọc phiên dịch. Ngoài ra, chủ rạp phim không muốn cơ sở của họ bị bẩn bởi rác thải từ đồ ăn vặt, đặc biệt là ở những nơi tập trung đông người thuộc tầng lớp thượng lưu.
Vào năm 1927, phim có âm thanh đã ra đời, và bất kể già trẻ, giàu nghèo đều có thể thưởng thức phim mà không cần biết đọc chữ hay hiểu nội dung. Tận dụng cơ hội này, hàng loạt quán bán bỏng ngô đã xuất hiện trước các rạp chiếu phim để phục vụ tầng lớp lao động hoặc trung lưu muốn xem phim.
Tuy vậy, các rạp phim vẫn cấm mang bỏng ngô để giữ vệ sinh và theo tư tưởng 'thượng lưu' tránh làm ồn trong rạp. Thậm chí, người vào xem còn bị kiểm tra xem có giấu bỏng ngô không.
Mọi thứ bắt đầu thay đổi khi Đại khủng hoảng 1930 xảy ra. Trong khi các loại đồ ăn vặt khác tăng giá, bỏng ngô vẫn giữ nguyên giá do có nguồn cung lớn và quy trình sản xuất đơn giản. Điều này đã tạo điều kiện cho người bán bỏng ngô kiếm lợi lớn.
Ngược lại, nhiều rạp phim phải đóng cửa khi ngay cả tầng lớp thượng lưu tiết kiệm tiền trong Đại khủng hoảng. Nhận thức được nếu không tìm cách sống, ngành chiếu phim ở Mỹ sẽ tan rã nhanh chóng và việc bán bỏng ngô đã thu hút sự chú ý của một số ông chủ.
Câu chuyện bắt đầu khi R.J. McKenna, một giám đốc của chuỗi 66 rạp phim ở Mỹ, mặc dù ghét bỏng ngô nhưng vẫn quyết định bán chúng trong hành lang của rạp để kiếm lời.

Bỏng ngô và đồ ăn vặt chính thức được đưa vào rạp phim nhờ Đại khủng hoảng.
Năm 1938, khi McKenna quyết định bán bỏng ngô trong rạp chiếu phim, rạp kiếm gần 200.000 USD lãi từ việc này, mặc dù lợi nhuận từ bán vé gần như bằng 0 sau khi trừ chi phí. Con số này tương đương với khoảng 3,5 triệu USD ngày nay nếu tính cả lạm phát.
Nhận ra đã tìm ra một mỏ vàng, McKenna giảm giá vé từ 50 xu xuống còn 15 xu để thu hút khán giả, và rồi rạp cũng kiếm lời từ bán bỏng ngô và đồ uống. Từ đây, các rạp phim ở Mỹ bắt đầu bán đủ loại đồ ăn vặt và đồ uống nhằm kiếm tiền. Việc giảm giá vé cũng khiến người xem đi xem phim nhiều hơn, từ đó tăng lợi nhuận cho ngành.
Mặc dù vậy, bỏng ngô vẫn chỉ là một trong số vô số đồ ăn vặt trong thời kỳ này, đặc biệt khi giá cả đã hồi phục sau Đại khủng hoảng. Vậy tại sao chúng trở thành biểu tượng của rạp phim?
Vươn lên nhờ chiến tranh
Trong Thế chiến II, nguồn cung đường ở Mỹ bị cắt đứt, và chính phủ ưu tiên cung cấp cho quân đội, khiến đường và kẹo trở nên khan hiếm trên thị trường.
Hậu quả là bỏng ngô trở thành món hàng duy nhất trên quầy bán hàng của các rạp phim. Sau Thế chiến II, người Mỹ tiêu thụ bỏng ngô gấp ba lần trước đó, khiến món ăn này trở thành biểu tượng của các rạp phim.

Khi truyền hình phát triển vào những năm 1950, việc mua bỏng ngô để mang về nhà xem ti vi đã làm tăng 500% lượng tiêu thụ bỏng ngô so với trước đó.
Tuy nhiên, khoảng 50% bỏng ngô tiêu thụ tại Mỹ đến từ các rạp phim, và mô hình kinh doanh này vẫn tồn tại cho đến ngày nay. Lợi nhuận từ bỏng ngô giúp rạp phim duy trì hoạt động, bao gồm cả chi phí như đèn đóm, điều hòa và lao động.
Ngày nay, lợi nhuận từ bỏng ngô là nguồn thu chính giúp các rạp phim duy trì hoạt động. Vậy nếu bạn muốn rạp phim vẫn hoạt động, hãy mua bỏng ngô, không chỉ để ủng hộ mà còn để thưởng thức.
