Với tác giả và tác phẩm Hành trình cuộc đời Ngữ văn lớp 6 được xem là xuất sắc nhất, sách Kết nối tri thức cung cấp đầy đủ thông tin về các phần quan trọng nhất của tác phẩm, bao gồm bố cục, tóm tắt, nội dung chính, giá trị nghệ thuật, giá trị nội dung, dàn ý...
Tác phẩm và tác giả: Hành trình cuộc đời - Ngữ văn lớp 6 Kết nối tri thức
I. Tác giả

Phạm Thị Hồng (1930-1995)
- Sinh sống tại Hải Phòng
- Là một nhà văn nổi tiếng của thế kỷ 20 ở Việt Nam.
Thơ của ông giúp mọi người sống đạo đức hơn, tinh thần trong sạch hơn, thức tỉnh tình yêu với con người, nỗ lực cho sự nhân đạo và tiến bộ của loài người. Thơ của Hoàng Trung Thông đã ảnh hưởng mạnh mẽ và gây ra tác động sâu rộng đến cuộc sống của nhiều thế hệ.
Các tác phẩm chính bao gồm Quê hương chiến đấu, Đường chúng ta đi, Những cánh buồm, Đầu sóng, … và một số bài luận phê bình như Chặng đường mới của văn học chúng ta, Cuộc sống thơ và thơ cuộc sống, Những người thân những người bạn, ….
II. Tìm hiểu vắn tắt về tác phẩm
1. Thể loại: Thơ tự do
2. Nguyên nhân và bối cảnh sáng tác: Xuất bản vào năm 1964
3. Phong cách biểu đạt : Biểu hiện cảm xúc
4. Tóm tắt:
Sau cơn mưa đêm rả rích, bức tranh mặt trời tỏa sáng trên biển xanh trong vắt, cát vàng mịn màng hơn, hai cha con đi dạo dưới ánh mai hồng. Hai bóng dáng duỗi ra trên cát. Người cha cao lớn, gầy gò, bóng dáng lênh khênh. Cậu bé tròn trịa, mạnh mẽ. Cậu bé hỏi cha tại sao phía xa chỉ thấy nước, trời, không nhà, cây, người? Cha trả lời rằng đi theo cánh buồm xa mãi sẽ thấy nhà, cây, nhưng cha vẫn chưa bao giờ đến đó. Cậu bé xin cha mượn cánh buồm trắng để đến được nơi xa đó. Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ chứa đựng khát vọng khám phá về biển và cuộc sống, ước mơ của con khơi gợi người cha nhớ về chính mình, ước mơ và khao khát đi xa, khám phá cuộc sống thơ ấu.
5. Cấu trúc:
Bao gồm 3 phần:
+ Phần 1: Từ đầu đến “chắc nịch”: Cảnh hai cha con dạo trên bãi biển.
+ Phần 2: Tiếp đến “để con đi…” : Cuộc trò chuyện giữa hai cha con.
+ Phần 3: Phần còn lại: Ý nghĩa của ước mơ của con.
6. Ý nghĩa nội dung:
+ Bài thơ nói về ước mơ của cha và con. Đứng trước biển, thấy những chiếc buồm kiêu hãnh ngoài khơi, người con muốn có một chiếc buồm trắng, để đi xa, khám phá. Đó cũng là ước mơ từ thuở bé của người cha.
7. Giá trị nghệ thuật:
+ Thể loại thơ tự do kết hợp với các biện pháp tu từ ẩn dụ, điều bí mật,... sống động, hấp dẫn.
III. Chi tiết về tác phẩm
1. Hình ảnh hai cha con và cuộc trò chuyện của họ
- Hình ảnh hai cha con
+ Khung cảnh xung quanh: đầy ánh sáng và màu sắc trong trẻo sau cơn bão.
Ánh mặt trời sáng rỡ, ánh mai hồng, nắng ấm hiện hữu trên vai.
→ Nghệ thuật: ẩn dụ thể hiện sự biến đổi cảm xúc: nắng chảy trên vai.
→ Hình ảnh ánh mặt trời tỏa sáng khắp không gian, chiếu trên vai của hai cha con.
Cát trở nên mịn màng, biển xanh sâu thẳm.
→ Nghệ thuật: Sử dụng điệp để thể hiện sự phát triển: 'Cát càng mịn, biển càng trong'
→ Bờ biển sau cơn bão dữ trở về với sự yên bình, với màu sắc tươi sáng không chỉ từ ánh mặt trời, mà cả màu vàng lan tỏa từ bãi cát, kết hợp với màu xanh biển.
+ Hình ảnh của hai cha con:
Bóng cha dài như mơ/ Bóng con tròn như cơ.
→ Kết cấu, ngược, tự phát triển.
→ Mô tả hình ảnh hai cha con như sóng song hành, độc đáo. Đây cũng là một phong cách độc đáo để diễn đạt về ánh sáng vì có nắng thì mới có bóng.
Hai cha con bước chậm, Cha dắt con đi, Cha lại dắt con đi.
→ Ngữ điệu và tiến triển 'Cha dắt con đi' - 'Cha lại dắt con đi'
→ Từ hình ảnh đồng điệu, cho đến cuối cùng vẫn phản ánh sự chỉ bảo của người cha, thể hiện tình cha con sâu sắc.
- Câu chuyện của họ
+ Trò chuyện đầu tiên:
|
Người con |
Người cha |
|
Con bỗng lắc tay cha khẽ hỏi:
|
Nghe con bước lòng vui phơi phới.
|
|
Lời nói trực tiếp: tiếng con gọi cha đầy thân thương, trìu mến. Điệp ngữ, sử dụng từ ngữ phủ định: thấy...., không thấy... → Sự tò mò ngây ngô của đứa con muốn khám phá về cuộc sống. |
Lời nói trực tiếp: giải thích cho con những điều con chưa biết. Tâm trạng: lòng vui phơi phới, mỉm cười. → Niềm vui vì cùng con đi dạo, thể hiện tình cha con. Điệp ngữ: sẽ..., điệp từ ở câu trước: cây, cửa, nhà. → Giải thích một cách nhẹ nhàng cho con, ngầm ám chỉ bản thân cũng muốn khám phá phía "nơi xa" kia. |
+ Thoại chuyện thứ hai
|
Người con |
Người cha |
|
Con lại trỏ cánh buồm xa nói khẽ:
|
Lời của con hay tiếng sóng thầm thì
|
|
- Dùng hành động kết hợp với lời nói trực tiếp nhưng vẫn giữ thái độ "nói khẽ" như sợ cảnh vật giật mình, làm phá đi không gian yên bình. - Lời đề nghị ngây thơ: mượn buồm trắng. - Mục đích: Để con đi... → Câu nói bỏ lửng, dấu ba chấm tạo nhiều liên tưởng. → Có thể là do ba không nghe rõ hoặc thể hiện khát vọng muốn khám phá thế giới. |
- Lời nói gián tiếp. - Không chắc chắn về câu nói vừa rồi: là của con hay của sóng hay của chính lòng mình. - Câu hỏi tu từ → Đó cũng đồng thời là khát vọng của người cha từ thuở còn nhỏ nhưng chưa thực hiện được. Người cha thấy mình trong chính ước mơ của con. |
2. Hình ảnh các buồm: biểu tượng cho ham muốn khám phá.
- Lần xuất hiện đầu tiên: trong lời cha nói.
'Theo cánh buồm bay về nơi xa xăm
Sẽ có cây, cửa, và ngôi nhà.
Vẫn là quê hương của chúng ta,
Tuy nơi đó, cha chưa từng đặt chân tới.'
+ Mục tiêu của buồm: xa xăm, nhưng vẫn là quê hương chúng ta.
→ Đồng thời quen thuộc (vì vẫn là quê ta) và xa lạ (nơi xa).
+ Ước mong khám phá của cha: Nhưng nơi đó, cha chưa từng tới.
→ Sự tiếc nuối về điều xa xôi.
- Lần thứ hai xuất hiện: trong lời nói của con.
'Con lại chỉ cánh buồm bay về xa, nói thầm:
Cha hãy cho con mượn chiếc buồm trắng nhé,
Để con ra đi...'
+ Buồm hiện nay đã được con sơn màu trắng: buồm trắng.
→ Màu trắng biểu thị ý nghĩa của tự do.
Màu trắng thể hiện sự trong sáng, thuần khiết.
+ Hành động chỉ và mong muốn mượn buồm → Để con ra đi...
→ Mong muốn khám phá thế giới rộng lớn bên ngoài.
