Hồ Baikal ở Siberia là hồ nước ngọt có tuổi đời lâu nhất và sâu nhất trên trái đất. Nó bị đóng băng suốt một phần của năm và lớp băng dày đến mức có thể đi xe qua. Nhiệt độ cực lạnh gây ra hiện tượng 'sóng băng' hình thành ở bờ biển.

Vào năm 2016, một nhiếp ảnh gia ở Siberia, Nga đã chụp được cảnh tượng tuyệt vời và đáng kinh ngạc của những con sóng nước ngọt từ Hồ Baikal, chúng bị đóng băng trong cái lạnh cực độ và ngay lập tức chuyển thành những khối băng khi chúng tiến vào bờ biển ngày càng tăng lên.

Sóng băng trên hồ Baikal - Hồ Baikal ở Siberia là hồ nước ngọt lâu đời nhất và sâu nhất trên thế giới. Nó bị đóng băng một phần của năm và lớp băng dày đến mức có thể đi xe qua. Nhiệt độ lạnh có nghĩa là 'sóng băng' hình thành ở bờ biển.
Điều kiện cần thiết để tạo ra sóng băng là phải có những vết nứt lớn trên mặt băng của hồ, tạo ra nhiều khối băng trôi tự do trên mặt hồ và bắt đầu tan chảy. Sau đó, cần phải có gió mạnh thổi ít nhất 12 giờ liên tục. Sức mạnh của gió đẩy các khối băng khổng lồ về phía bờ. Mặc dù băng di chuyển chậm, nhưng dường như không có gì có thể ngăn cản được chúng. Băng vỡ ra và chồng lên nhau khi tiếp cận mặt đất. Theo một nghiên cứu, các khối băng bị đẩy đi khoảng 400m trong vài giờ, mặc dù chúng chỉ lấn vào đất liền một vài mét.

Hiện tượng sóng băng thường xảy ra tại các hồ nước lớn ở Canada, phía bắc của Mỹ và hồ Baikal, Nga. Nó gây tắc nghẽn cho đường đi dọc bờ hồ, gây tổn hại cho cây cối và các tòa nhà. Những người chứng kiến cảnh tượng này nói rằng họ nghe thấy tiếng ồn loảng xoảng của băng giống như tiếng của tàu hỏa chạy qua.

Hồ Baikal ở miền nam Siberia vẫn bị phủ bởi băng suốt gần 5 tháng một năm. Mỗi mùa đông, khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ, bề mặt của hồ nước ngọt lớn nhất trên thế giới đóng băng. Nhưng băng không bắt đầu hình thành cho đến giữa mùa đông, rất lâu sau khi bắt đầu những đợt băng giá nghiêm trọng ở Siberia.

Khi các dòng sông và hồ khác bị đóng băng sớm trong năm, Baikal vẫn chống lại sự hình thành băng. Sóng lạnh của nó đập vào bờ và trang trí các tảng đá ven bờ với những hoa văn băng giá. Khi bắt đầu đóng băng, thường là vào đầu tháng Giêng, hồ vẫn đóng băng trong những tháng tiếp theo. Lớp băng dày trung bình khoảng một mét, cho phép ô tô và xe tải di chuyển dễ dàng. Một số đoạn dày nhất có thể dày đến hai mét.

Băng tan vào ban ngày và đóng băng vào ban đêm. Sự biến đổi lớn về nhiệt độ làm cho băng nứt vỡ. Những vết nứt này thường không rộng quá từ 0,5 đến 1 mét, nhưng đôi khi có thể rộng đến 4 mét và kéo dài hàng trăm mét.

Một đặc điểm đặc biệt khác của băng ở hồ Baikal là 'hummocks' - hay còn gọi là sóng băng - các tảng băng vụn bị đẩy ra trên mặt hồ. Hummocks hình thành trong quá trình đóng băng khi băng không đủ mạnh bị gió đập vỡ và đẩy ra ngoài bờ. Chúng thường hình thành dọc theo các vết nứt hoặc ven bờ và có thể cao từ 10-12 mét.

Hồ Baikal thực sự rất thú vị. Đây là hồ nước ngọt sâu nhất và lớn nhất thế giới tính theo thể tích, chứa khoảng 20% nước ngọt bề mặt không đóng băng trên thế giới. Nó được coi là một trong những hồ nước sạch nhất và lâu đời nhất thế giới với 25 triệu năm tuổi. Nó cũng là hồ lớn thứ bảy trên thế giới theo diện tích bề mặt. Hồ hình lưỡi liềm này nằm trong một thung lũng nứt nẻ cổ xưa và là nơi sinh sống của hàng nghìn loài thực vật và động vật, trong đó có nhiều loài không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới.

Tương tự như hồ Tanganyika, hồ Baikal được tạo thành từ một thung lũng chia cắt cổ có hình dạng lưỡi liềm dài với diện tích bề mặt 31.722 km vuông, nhỏ hơn so với hồ Superior hoặc hồ Victoria. Baikal là nhà của hàng ngàn loài thực vật và động vật, nhiều trong số đó không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Vì thế, hồ Baikal đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1996. Khu vực phía đông bờ hồ là nơi cư trú của các bộ lạc Buryat, họ chăn nuôi dê, lạc đà, bò và cừu trong một môi trường khắc nghiệt, với nhiệt độ trung bình tối thiểu vào mùa đông là −19 độ C và tối đa trong mùa hè chỉ là 14 độ C.

Vùng Baikal, đôi khi được gọi là Baikalia, đã có một lịch sử dài đằng đẵng về việc sinh sống của con người. Một trong những bộ lạc được biết đến sớm nhất ở khu vực này là người Kurykan. Nằm trong lãnh thổ cũ phía bắc của người Huns, đây là một trong những điểm diễn ra Chiến tranh Hán-Huns, nơi quân đội của triều đình Hán truy đuổi và đánh bại quân Huns từ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên. Họ đã ghi lại rằng hồ nước này là một 'biển lớn' và gọi nó là 'Bắc Hải' (北海), một trong Tứ Hải của Trung Quốc cổ đại.

Bộ lạc Kurykan có nguồn gốc từ Siberia và định cư tại đây vào thế kỷ thứ 6, đặt cho nó một cái tên dịch ra có nghĩa là 'nhiều nước'. Sau đó, nó được người Buryat gọi là 'Hồ tự nhiên' (Baygal nuur) và 'Hồ giàu có' (Bay göl) bởi người Yakut. Rất ít người Châu Âu biết về hồ này cho đến thế kỷ thứ 17, khi lãnh thổ Nga mở rộng đến đây. Nhà thám hiểm người Nga đầu tiên đến đây là Kurbat Ivanov vào năm 1643.

Hồ Baikal phong phú về đa dạng sinh học, với hơn 1.000 loài thực vật và 2.500 loài động vật, nhưng số liệu này có thể cao hơn nhiều so với con số chính thức. Hơn 80% loài động vật ở đây là độc quyền. Vùng xung quanh hồ là nơi sinh sống của nhiều loài hoa, trong đó có loài Kế đầm châu Âu, được phát hiện ở giới hạn phía đông của hồ. Hầu hết các loài thực vật thủy sinh không có mạch, ngoại trừ một số vịnh cạn dọc theo bờ hồ Baikal. Khoảng 85 loài thực vật thủy sinh đã được ghi nhận tại đây, bao gồm cả Chi Rong đuôi chó, Cỏ đuôi chó, Rong mái chèo, Cỏ Hòa thảo.
