
Thế nào là “Hiệu ứng nhà hát kịch” ?

Ban đầu, chỉ có một số ít người đứng dậy xem và họ nhìn thấy rõ hơn. Nhưng khi toàn bộ hội trường đều đứng dậy, thì không có gì khác biệt so với lúc đầu, một số người thấp bé không thể nhìn thấy gì rõ. Lúc này, một số người không chỉ đứng dậy mà còn phải đứng lên ghế mới có thể nhìn thấy. Và điều kỳ diệu là, số lượng người đứng lên ghế càng ngày càng nhiều! Tuy nhiên, hiệu quả của việc đứng xem không khác biệt so với việc ngồi, thậm chí còn làm cho họ cảm thấy mệt mỏi hơn.
Kết quả là, những người phá trật tự không hưởng lợi gì lâu dài; những người tuân thủ trật tự lại bị tổn thất. Dường như nên chỉ trích những người làm hỏng trật tự, nhưng thực tế, người thực sự chịu trách nhiệm là nhân viên quản lý nhà hát, vì họ chính là người phải bảo vệ trật tự.
Đó là quá trình diễn ra của hiện tượng “Hiệu ứng trong Nhà hát kịch”.
'Hiệu ứng Nhà hát kịch” trong giáo dục
Thời gian dành cho việc học tăng lên không ngừng
Thời gian học mỗi ngày của học sinh cần phải như thế nào? Dù có qui định từ phía nhà nước và sinh lý của học sinh, nhưng hiện tượng “Hiệu ứng Nhà hát kịch” đã phá vỡ các qui định này và ảnh hưởng đến sức khỏe của học sinh. Ở nhiều trường Trung học, đã có những thay đổi như sau:
- Giai đoạn một (mọi người ngồi xem kịch): tất cả các trường tuân thủ đúng qui định của nhà nước, mỗi tuần học 5 ngày, mỗi ngày 8 tiết, không tự học thêm vào buổi sáng hoặc tối, mọi thứ được cân đối.
- Giai đoạn hai (một số người đứng lên xem kịch): một số trường đột ngột thay đổi thành mỗi tuần học 6 ngày, mỗi ngày 10 tiết, kết quả là có sự tiến bộ đáng kể trong học tập, được sự đánh giá và ủng hộ cao từ phụ huynh.
- Giai đoạn ba (tất cả mọi người đều đứng lên xem kịch): áp lực từ thành tích học tập và yêu cầu từ phụ huynh khiến các trường phải điều chỉnh. Cuối cùng, tất cả các trường đều chuyển sang học 6 ngày mỗi tuần. Từ việc một số trường không tuân thủ qui định, hiện tại tất cả các trường đều không tuân thủ qui định (trừ một số trường 'kém' tự quyết định không tham gia vào cuộc cạnh tranh). Điều này tạo ra một môi trường học mới với thời gian học lên lớp đã được cân đối hơn.
- Giai đoạn bốn (đứng lên ghế xem kịch): một số trường không giữ giới hạn, thay đổi thành mỗi hai tuần nghỉ một lần, và tăng bài học tự học buổi sáng sớm và tối, thậm chí kéo dài từ 5 giờ sáng đến 11 giờ đêm. Điều này khiến các trường khác phải theo kịp.

Tình hình càng trở nên khốc liệt hơn, thậm chí có trường chỉ nghỉ nửa ngày trong một tháng! Mặc dù nghe có vẻ kinh khủng, nhưng thực tế là như vậy. Một số trường có thể không chịu nổi, nhưng không có trường nào (kể cả các trường danh tiếng) dám quay lại lịch trình học 5 ngày/tuần, không có bài tập tự học buổi sáng sớm và buổi tối. Tất cả các trường đều không thể quay trở lại như trước.
Sau một thời gian, mọi người đã cố gắng hết sức để tăng thời gian học lên mức tối đa tại trường, và cuối cùng tất cả các trường đã đạt được một mức độ khủng khiếp mới: trường đầu tiên tăng thời gian học, giành được một số ưu thế ngắn hạn (như một số trường trung học ở huyện), nhưng khi các trường khác nhanh chóng làm theo (như các trường trung học ở thành phố, tỉnh – 'huyện hóa trung học'). Khi đó, ưu thế của những trường tiên phong cũng dần mất đi. Tính đến thời điểm này, sự so sánh về quản lý giáo dục và xếp hạng của các trường không khác gì so với lúc ban đầu thực hiện lịch học 5 ngày/tuần, 8 tiết/ngày. Chỉ có điểm khác biệt rõ ràng nhất là cả nhà trường, học sinh, và giáo viên đều rất mệt mỏi, trong khi kết quả thu được lại không khác biệt nhiều. Mặc dù vậy, không ai dám quay trở lại lịch học 5 ngày như trước.
Học thêm cũng không thua kém, ngày càng ác liệt
Tình trạng này đối với cấp III (trung học phổ thông ở Việt Nam) là một lãnh vực đặc biệt của chính sách giám sát và quản lý của ngành. Trong khi đó, đối với cấp II và Tiểu học, chính sách của nhà nước càng được thắt chặt hơn, và các biện pháp đối với trẻ như vậy vẫn tiếp tục. Những người làm việc trong lĩnh vực giáo dục không ngần ngại, và một sản phẩm thay thế đã được giới thiệu: Lớp học thêm.
- Giai đoạn 1 (không có học sinh tham gia lớp học thêm): Thành tích học tập của học sinh trong lớp có thể tốt hoặc kém. Mặc dù điều này có thể dẫn đến việc thầy cô và phụ huynh không chú ý đến kết quả học tập của học sinh, nhưng không ai nghĩ rằng việc tham gia lớp học thêm để đạt điểm cao là cần thiết. Đây là tình trạng ban đầu. Hãy nhớ lại thời điểm các trường học trong những năm 80 của thế kỷ trước, khi không có khái niệm 'lớp học thêm'.
- Giai đoạn 2 (có một số học sinh tham gia lớp học thêm): Đột ngột, có những học sinh tận dụng thời gian nghỉ cuối tuần để tham gia lớp học thêm hoặc tìm gia sư dạy riêng, và trong thời gian ngắn, họ đã cải thiện kết quả học tập và kích thích các phụ huynh khác làm theo.
- Giai đoạn 3 (hầu hết các học sinh tham gia lớp học thêm): Sự cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn. Các học sinh tham gia lớp học thêm thấy điểm số học tập tăng lên, và việc không tham gia lớp học thêm gây ra sự tụt hậu. Hầu hết các học sinh trong lớp đều tham gia lớp học thêm. Kết quả học tập trở về mức ban đầu.
- Giai đoạn 4 (Tìm kiếm các lớp học thêm uy tín hoặc mời các thầy giáo giỏi từ các trường nổi tiếng): Lớp học thêm không đáp ứng được nhu cầu, và thay vào đó, học sinh chuyển sang tham gia các lớp học thêm có uy tín hoặc mời các giáo viên giỏi từ các trường nổi tiếng. Trong các cuộc gặp gỡ giữa phụ huynh, câu hỏi thường là “Con tôi đang tham gia lớp học thêm nào? Cách học như thế nào? Ở đâu? Thầy cô nào?…” Tìm kiếm lớp học thêm hoặc giáo viên giỏi không dễ dàng. Các lớp học thêm và giáo viên giỏi thường rất đông đúc, và đăng ký tham gia cho con không hề dễ dàng.

Để tham gia lớp học thêm nổi tiếng này, cũng phải thi và chỉ nhận những em học khá giỏi, còn các em học kém vẫn phải ở ngoài. Với tình hình cung cầu mất cân đối giữa lớp và số lượng học sinh, cái nhãn “nổi tiếng” của lớp học thêm hay của thầy giáo cũng không còn ý nghĩa thực sự.
Cái quái thai “lớp học thêm”, “thầy dạy thêm” này đã cuốn hút xã hội vào một vòng xoáy ngày càng sâu, các em học sinh và phụ huynh chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, nhưng kết quả đem lại cũng không khác gì ban đầu. Người tổ chức lớp học thêm luôn tươi cười hớn hở, lý do không cần phải nói cũng rõ ràng. Mọi người đều nhìn thấy tình hình này, nhưng không ai dám dứt bỏ, đặc biệt là không dám làm trước.
Bài tập chất đống một cách điên cuồng!
- Giai đoạn 1 (ít bài tập): Thập kỷ 80, với cấp II và Tiểu học, số môn học ít, bài tập cũng ít và đơn giản, tan học sớm. Hoàn thành bài tập không phải vấn đề, chỉ cần làm xong là được ra sân chơi đùa thoải mái.
- Giai đoạn 2 (số lượng bài tập tăng): Một số môn học hoặc giáo viên tăng số lượng bài tập. Thành tích học tập của môn này và giáo viên này tăng rõ rệt, tạo áp lực trong việc đánh giá dạy và học, khiến các môn học và giáo viên khác không thể không tăng số lượng bài tập theo sau.
- Giai đoạn 3 (sự biến thái của bài tập): Chỉ tăng số lượng bài tập đã trở thành lỗi thời, loại bài tập và hình thức bài tập xuất hiện đa dạng. Bên cạnh bài tập từ giáo viên, còn có bài tập từ phụ huynh, ngoài bài tập học vụ, còn có bài tập ngoại khóa, bài tập sáng tạo, bài tập trên mạng, v.v… Bài tập đã trở thành trọng tâm hàng đầu của gia đình, không chỉ là của trẻ.
- Giai đoạn 4 (bài tập điên rồ): Bài tập không chỉ nặng về lượng mà còn chú trọng vào thực tế, và trong thực tế, phụ huynh chính là chìa khóa. Viết bài tập trở thành tiêu chuẩn quan trọng nhất trong việc đánh giá thái độ học tập của học sinh và mức độ ủng hộ của phụ huynh đối với nhà trường. Không làm bài tập bị phạt, thậm chí có thể buộc nghỉ học, đã trở thành điều thường thấy ở nhiều trường. Phụ huynh giám sát con làm bài tập không chăm chỉ có thể bị mời đến trường trò chuyện trực tiếp, cũng không còn là điều lạ.

Tương tự, sau khi mỗi học sinh, mỗi trường phải làm nhiều bài tập như vậy, thứ hạng thành tích học tập của học sinh cũng không khác gì so với khi số lượng bài tập ít. Chỉ có điều là tất cả giáo viên, học sinh, phụ huynh càng mệt mỏi hơn, càng cảm thấy kiệt sức. Vấn đề sâu xa hơn là: Học sinh sau khi làm nhiều bài tập như vậy, tâm trạng học tập của họ trở nên chán ghét hơn, cảm thấy tức giận hơn với học môn đó và với nhà trường. Trường học? Không còn là nơi học tập nữa, mà trở thành nơi bắt buộc làm bài tập, phạt sao chép bài tập. Điều đáng lo ngại nhất là: không ai dám dừng lại, không ai dám giảm số lượng bài tập, và càng không ai dám không bố trí bài tập
Vấn đề đầy mâu thuẫn của giáo viên xuất sắc
Cuộc cạnh tranh gay gắt không chỉ đang áp đảo học sinh và phụ huynh, mà còn đang làm áp lực cho các giáo viên, thậm chí làm cho hệ thống giáo dục phải đối mặt với nguy cơ sụp đổ. Gần đây, tại một trường trung học, có một cô giáo dạy môn chính trị, với 20 năm kinh nghiệm giảng dạy và thành tích xuất sắc, nhưng lại không được công nhận là giáo viên ưu tú. Điều gì đã xảy ra?

Tình hình là như vậy, trường không có đủ giáo viên dạy môn chính trị, nên thường phải sắp xếp giáo viên từ các môn khác dạy thay. Cô giáo này, chuyên về thể dục, đành phải dạy môn chính trị. Do không có chuyên môn sâu, cô chỉ dạy theo sách giáo trình và yêu cầu học sinh học thuộc lòng. Dù môn của cô luôn đạt điểm cao ở các kỳ thi, nhưng vấn đề đến khi xem xét giáo viên tiên tiến, lại dấy lên tranh cãi.
Vấn đề mới xuất hiện: “Hiệu ứng nhà hát kịch” tái diễn.
- Phương pháp giảng dạy của các thầy giáo không còn đưa ra cách tiếp cận sáng tạo để học sinh hiểu bài, không sử dụng công nghệ thông tin, không giới thiệu tư liệu bổ sung, không khuyến khích học sinh thảo luận và đặt câu hỏi, cũng không chuẩn bị giáo án sinh động cho giờ học, mà chỉ đòi học sinh học thuộc lòng và viết chép.
- Không gian học tập trở nên u ám. Sau khi học sinh học thuộc lòng và luyện tập, thứ hạng học tập vẫn không thay đổi. Học sinh ngày càng mệt mỏi và chán chường, vì không còn cảm thấy hứng thú trong buổi học. Thầy cô giáo cũng trở nên mệt mỏi hơn và đồng thời cảm thấy bế tắc trong việc dạy học.
- Hoạt động giảng dạy và học tập đang trở nên cơ hội để học thuộc lòng, sản xuất ra các bài văn nhàm chán và phá hủy sự sáng tạo từ khi học sinh bắt đầu học ở nhà trường.
- Hiệu ứng nền văn hóa tiêu cực đang gây ra sự chệch hướng trong giáo dục. Sự thay thế giữa giáo viên chính trị và giáo viên không chuyên về môn này đang gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Trung học siêu cấp và bất chấp mọi rủi ro
Khi tất cả các loại “Hiệu ứng Nhà hát kịch” chồng chất lên nhau, kết hợp với các hiện tượng như quản lý đóng kín, tập trung học thêm, tập trung luyện học, vi phạm qui định chiêu sinh và nhiều hơn nữa, đã tạo ra một hiện tượng mới chưa từng có trong lịch sử giáo dục, đó là Trung học siêu cấp. Đây là một hiện tượng chỉ có ở xứ Hoa Hạ và không xuất hiện ở bất kỳ quốc gia nào khác. Quá trình hình thành của nó diễn ra như sau:
- Giai đoạn 1 (Chưa có trung học siêu cấp): Các trường học tuân thủ qui định của nhà nước, mỗi trường có điểm sáng và đặc điểm riêng.
- Giai đoạn 2 (Trung học siêu cấp bắt đầu nổi lên): Một số trường áp dụng các biện pháp đặc biệt như kéo dài giờ học, tổ chức học thêm vào cuối tuần, và đặc biệt là thu hút các học sinh ưu tú và giáo viên giỏi từ các trường khác bằng cách cung cấp môi trường học tập tốt hơn. Số lượng học sinh nhập học tăng đột biến và quy mô chiêu sinh mở rộng nhanh chóng.

- Giai đoạn 3 (Trung học siêu cấp bành trướng): Qui mô chiêu sinh lớn và sự thu hút học sinh và giáo viên ưu tú từ nhiều nơi đã tạo ra một chuỗi hiệu ứng lan truyền, mở ra một chuỗi sự kiện mới, với việc tăng phí nhập học cho các học sinh và cung cấp các dịch vụ học tập phụ trợ khác nhau như học thêm, lớp học phụ, và nâng cao uy tín của trường. Từ đó, một hiện tượng lan truyền như hiệu ứng cầu nào phát sinh, ngày càng mở rộng qui mô trường lớp, tạo ra một chuỗi các sự kiện mới và nâng cao tiếng tăm của trường.
- Giai đoạn 4 (lan rộng mô hình Trung học siêu cấp): Sau sự nổi dậy của một số Trung học siêu cấp, các trường có uy tín cũng bắt đầu thực hiện mô hình này; trong khi đó, các trường ở vùng ven huyện, thị trấn, nơi không có điều kiện, đang phải đối mặt với sự suy giảm sinh viên, thầy cô giáo giỏi chạy ra khỏi, và tình trạng tắc nghẽn của trường lớp, thậm chí là nguy cơ giải tán trường lớp.
Kết quả: Ở những nơi có Trung học siêu cấp, con đường học của học sinh trở nên khó khăn hơn.
- Thứ nhất, để được vào Trung học siêu cấp, ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng phải bỏ ra nhiều thời gian và nỗ lực để vượt qua ngưỡng điểm tuyển sinh.
- Thứ hai, những học sinh trung bình với điểm gần mức tuyển sinh phải trả một khoản phí rất cao (vài chục triệu hoặc thậm chí hàng trăm triệu đồng = khoảng 10.000 ~ 20.000 USD, hiện nay + 7 đồng tiền tệ Việt Nam/1 USD) để có cơ hội nhập học. Chi phí học tập cao đang làm hẹp con đường học của học sinh ở tầng lớp trung và dưới.
- Thứ ba, những học sinh có khả năng học tập nhưng có hạn chế về tài chính chỉ có thể lựa chọn học Trung học thông thường, làm cho con đường học tập của họ trở nên chật chội và khó khăn hơn.
- Thứ tư, những học sinh với thành tích học tập tương đối thấp thường phải sớm bỏ học để đi làm.
Trung học siêu cấp không thực sự cải thiện chất lượng giáo dục địa phương và không tăng cường sự tham gia của địa phương trong các trường đại học uy tín. Điều rõ ràng nhất là gây mệt mỏi cho cộng đồng và làm suy giảm chất lượng giáo dục cấp hai, đồng thời gia tăng gánh nặng tài chính cho phụ huynh. Trung học siêu cấp, thực tế là hệ thống quản lý của nó, là kẻ hưởng lợi duy nhất từ 'Hiệu ứng Nhà hát kịch'.

Dù Trung học siêu cấp mang lại lợi ích, nhưng cũng mang theo những rủi ro. Họ như người múa trên lưỡi dao, luôn sống trong lo sợ và căng thẳng. Sự cạnh tranh gay gắt, áp lực căng thẳng, không có sự thả lỏng. Một sai sót nhỏ có thể khiến họ mất vị trí, vì các Trung học siêu cấp khác luôn sẵn sàng thay thế. Không ai dám chậm lại. Để giữ cho hệ thống này ổn định, họ phải tăng tốc độ, vì bất kỳ sự giảm tốc nào cũng có thể gây ra sự sụp đổ.
'Hiệu ứng Nhà hát kịch': Ai là người chịu thiệt?
Trẻ em là nhóm đầu tiên chịu tổn thương. Thực sự, chúng không cần phải làm nhiều bài tập, học thêm nhiều như vậy hay thức khuya để học. Chúng nên được ngủ đủ giấc, thư giãn, thảo luận, và khám phá thế giới xung quanh. Nhưng thực tế, trẻ em ngày nay rất căng thẳng và mệt mỏi.
Khá nhiều học sinh tiểu học và trung học phải thức khuya làm bài tập. Ngay cả trong kỳ nghỉ, họ vẫn đi học thêm để không phí thời gian. Nhưng sau nhiều năm học như vậy, kết quả không khác biệt nhiều so với cách học truyền thống. Sau khi ra trường, họ thường mất hứng thú và chán ghét việc học. Vậy tương lai của họ sẽ ra sao?

Cũng các bậc phụ huynh chịu tổn thương. Họ phải chi tiêu nhiều tiền và cố gắng hết sức. Một số cảm thấy mất đi sự gần gũi với con cái. Mọi người đều hy vọng con cái sẽ thành công, nhưng theo kiểu nào?
Thầy cô giáo cũng không tránh khỏi thiệt hại. Một số trong số họ có lợi nhận được từ việc dạy học thêm, nhưng phần lớn đã mất sức khỏe và thời gian của mình mà không hẳn đã có kết quả cao trong việc giáo dục học sinh.
Học sinh vất vả, phụ huynh lo lắng, thầy cô giáo gánh chịu. Với một thời gian làm việc dài như vậy, các kỳ nghỉ hè và đông được luật pháp quy định vẫn còn là điều xa xỉ đối với các thầy cô giáo ở Trung Quốc. Và điều đáng ngạc nhiên hơn là sau những nỗ lực lao động mạnh mẽ đó, họ nhận ra rằng, học sinh của họ chỉ được bồi dưỡng về điểm số, còn nhân cách và tư tưởng thì ít được truyền đạt.

Xét về bản chất, “hiệu ứng nhà hát kịch” đã thắt chặt nền giáo dục. Trong cuộc cạnh tranh ác liệt, giáo dục đã biến thành cái gì đó khác biệt. Trường học đang sản xuất ra những người mù văn, và giáo dục đang hủy hoại nền văn minh. Trong khi sản lượng công nghiệp của Trung Quốc leo lên hàng đầu thế giới trong 40 năm cải cách, trình độ giáo dục của họ vẫn đứng sau so với các quốc gia khác.
Ai là người tạo ra “hiệu ứng nhà hát kịch”?
Là học sinh? Nhưng đã cố gắng hết sức, không thể trách được.
Là phụ huynh? Mong con trai thành tài, con gái thành tật, cũng không thể trách được.
Là thầy cô giáo? Đẩy cao điểm số thi là trách nhiệm của họ.
Là nhà trường? Đề phòng và sinh tồn là điều cần thiết.
Phá hoại là hậu quả của âm mưu tập thể. Mỗi người đều đóng góp vào việc phá hoại trật tự và cảm thấy bị tổn thương bởi nó. Mọi người đều là nạn nhân và thủ phạm. Khi thảm họa xảy ra, mỗi cá nhân đều tự xưng mình vô tội. Đó là kết quả của sự đồng lòng gây ra thảm họa. Khi lũ lụt đổ về, mỗi con sông đều xin tha thứ, nhưng thực chất là do nhiều con sông hợp sức gây ra lũ lụt. Khi tai họa lan rộng, người tham gia cũng tự bào chữa bằng cách trốn tránh trách nhiệm.
Các trẻ muốn tham gia lớp học thêm, làm bài tập? Đúng vậy chứ? Các bậc phụ huynh hạnh phúc khi thấy con cái họ cố gắng? Đúng không?
Đánh giá theo một tiêu chuẩn duy nhất, cạnh tranh quá khốc liệt, quản lý hạn chế; tài nguyên hạn hẹp, lo lắng cho sự tồn tại, sợ hãi cho thế hệ kế cận không được phép thất bại, đang buộc các phụ huynh, trẻ em, giáo viên.

Tất nhiên cần phân biệt rõ trách nhiệm chính:
Thứ nhất, trách nhiệm quản lý của những người quản lý. Bảo vệ trật tự là trách nhiệm của họ. Việc học kéo dài, việc học thêm không kiểm soát trở thành vấn đề, lượng bài tập ngày càng tăng, việc chiêu sinh trái quy định tại các trung học siêu cấp đã bị hạn chế theo quy định của nhà nước từ lâu, nhưng quy định này đã trở nên không hiệu quả. Người quản lý phải chịu trách nhiệm chủ yếu về việc không kiểm soát và quản lý chặt chẽ các “hiệu ứng nhà hát kịch”.
Thứ hai, những người làm giáo dục cần từ chối việc chấp nhận mọi thứ. Nhà trường và giáo viên phải là điểm tựa quan trọng chống lại “hiệu ứng nhà hát kịch”, đương đầu với sự cạnh tranh gay gắt, cám dỗ của lợi ích, và áp lực từ phụ huynh. Những người làm giáo dục cần giữ vững giới hạn tối thiểu, không vượt quá: không vi phạm pháp luật, không vi phạm qui định, không gây hại cho sức khỏe về thể chất và tinh thần của học sinh. Trong vai trò là điểm tựa này, trách nhiệm của tầng quản lý của nhà trường không thể bỏ qua.
Thứ ba, sự can thiệp trắng trợn từ các doanh nhân và các phương tiện truyền thông không công bằng. Nhiều tổ chức dạy thêm để kiếm lợi, sử dụng các phương tiện truyền thông để lan truyền các tin giả mạo mà không hề do dự với các quy định, không để lại bất kỳ khoảng trống nào, nhằm tạo ra các thông tin giả mạo như “đảm bảo thành công từ điểm xuất phát”? “bí kíp thăng hạng”? “chiêu tăng điểm vàng”? “danh sư siêu phàm”? … đã tạo ra thêm lo ngại cho phụ huynh và học sinh.
Thứ tư, phụ huynh và học sinh, là nhóm yếu thế bị cuốn vào dòng nước lũ, không có sức mạnh để thiết lập chính sách, không có khả năng phân biệt thông tin, không có cơ hội thay đổi qui định, chỉ có thể tự bảo vệ giữa dòng nước lũ. Mỗi lần tự bảo vệ của họ đều làm tăng thêm lũ nước, phần lớn kết quả là gây hại cho người khác mà không có lợi ích cho chính bản thân.
Mơ ước: Tương lai của giáo dục không chỉ là làm bài tập, không chỉ là kiểm tra, liệu giáo dục còn mang ý nghĩa gì khác không? Ngoài việc làm bài kiểm tra, ngoài việc dạy học, giáo dục còn có thêm điều gì không? Để trẻ em làm ít bài tập hơn, thế giới sẽ không sụp đổ. Để trẻ em ít tham gia học thêm hơn, không gì xảy ra. Đúng vậy, họ có thể học một cách nhẹ nhàng, hiệu quả hơn và thú vị hơn.

Một ngày, có một trường học như vậy, buổi sáng dành cho văn hóa, buổi chiều chứa đựng những hoạt động hấp dẫn và xã hội, từ thể dục, âm nhạc, mỹ thuật, thủ công, vũ đạo, kịch, thơ, triết, đến trò chơi, khoa học kỹ thuật... Buổi tối, đọc sách, viết văn, xem phim, đi dạo, tham gia các hoạt động văn nghệ, ca hát, nghỉ ngơi. Cuối tuần, tham gia các hoạt động ngoại khóa, thi đấu thể thao, hoạt động xã hội, thăm viếng bảo tàng... Một trường học như vậy không đắt, thậm chí còn rẻ hơn lớp học thêm. Có lẽ không còn xa nữa, có lẽ tương lai sắp tới đây.
Theo Văn hóa Nghệ An
Khắc Trung (dịch)
Nguồn dịch: Trang mạng xã hội (Trung Quốc) của Vi Tam Ngọc do Lưu Ngọc biên tập với tựa bài : “Vô pháp hồi đầu đích giáo dục mạt lộ” (Mạt lộ giáo dục không cách gì quay đầu lại), ngày 04/11/2018.
