
Theo nghiên cứu của các tổ chức Mỹ, hàng năm có khoảng 10% dân số hoặc 21 triệu người phải đối mặt với chứng trầm cảm, được gọi là "depression" trong y học. Những hậu quả tài chính có thể đo lường được, nhưng đau khổ mà chứng trầm cảm mang lại thì khó đo lường. Không chỉ tác động đến bệnh nhân mà còn lan rộng đến gia đình, bạn bè, và những người thân yêu.

Hầu hết người mắc trầm cảm thường không tìm kiếm chữa trị, mặc dù đây không phải là một bệnh nan y. Có vẻ như họ không tin rằng trầm cảm có thể chữa khỏi, và xuất phát từ thành kiến tiêu cực về các vấn đề Tâm Thần. Do đó, họ tiếp tục chịu đựng, gia đình chứng kiến người thân mình gặp khó khăn, và mọi người đều chia sẻ cảm giác đau khổ.
I. Bệnh trầm cảm - Khám phá và Hiểu biết
Trầm cảm là một bệnh lý ảnh hưởng đến cả cơ thể, tâm lý, và tư duy của người bệnh. Nó gây ảnh hưởng đến chế độ dinh dưỡng, giấc ngủ, tư duy, quan điểm về bản thân và thế giới xung quanh. Đây không chỉ là tâm trạng buồn tạm thời và cũng không phải là sự "yếu đuối" hay thiếu ý chí để vượt qua. Người mắc trầm cảm không thể tự "kiểm soát" hay "thay đổi" để tự khỏi bệnh. Nếu không được chữa trị đúng cách, triệu chứng của trầm cảm có thể kéo dài từ vài tuần đến nhiều năm.
II. Phân loại chứng trầm cảm:
Chứng trầm cảm có ba loại chính, và trong mỗi loại, triệu chứng, mức độ và đặc điểm có thể biến đổi.
Trầm cảm trầm trọng (Major depression): triệu chứng làm cho tâm lý và cơ thể gần như tê liệt, người bệnh không thể thực hiện công việc, học tập, mất khả năng ăn uống, mất ngủ và mất hứng thú với những điều trước đây mang lại niềm vui. Mặc dù có thể chỉ xuất hiện một lần trong đời, nhưng trầm cảm trầm trọng cũng có thể tái phát nhiều lần.
Trầm cảm (dysthymia): triệu chứng kéo dài, mặc dù không làm suy giảm tinh thần và sức khỏe cơ thể, nhưng người bệnh mất đi sự hứng thú và đam mê đối với cuộc sống.
Rối loạn năng lượng kép, hay còn gọi là rối loạn maniac-depressive: Người mắc chứng bipolar, như cái tên đã nói lên, trải qua các thời kỳ "cao điểm" (manic) khi tràn đầy năng lượng và sự vui vẻ, và "thấp điểm" (depression) khi chìm đắm trong tình trạng buồn bã. Những thay đổi nhanh chóng giữa trạng thái hăm hở và trạng thái buồn rầu gây ra nhiều khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

III. Triệu chứng của bệnh trầm cảm:
Người mắc bệnh trầm cảm có thể trải qua một hoặc nhiều triệu chứng, và mức độ nghiêm trọng của những triệu chứng này biến động tùy thuộc vào bối cảnh thời gian và không gian:
1. Biểu hiện của trầm cảm:
2. Dấu hiệu của tình trạng “quá khích” (mania):
Một số dạng trầm cảm xuất hiện ở bệnh nhân và gia đình, có thể xuất phát từ sự “bất thường” trong di truyền, đặc biệt là trong chứng “bi-polar”. Nghiên cứu về di truyền của nhóm người này cho thấy sự đặc biệt trong di truyền so với người khác. Tuy nhiên, không phải ai có di truyền như vậy cũng phải mắc chứng “bi-polar”. Những yếu tố bên ngoài như áp lực cuộc sống có thể kích thích chứng trầm cảm.
Chứng trầm cảm trầm trọng (major depression) dường như cũng xuất hiện trong một số gia đình, nhưng các chuyên gia chưa xác định được mối liên quan di truyền giữa những người có quan hệ huyết thống. Cho dù có yếu tố di truyền hay không, chứng trầm cảm trầm trọng thường liên quan đến sự thay đổi ở cấu trúc não hoặc chức năng não.
Những người thường cảm thấy tự thấp kém (self-esteem thấp) thường có cái nhìn tiêu cực về bản thân và dễ bị chứng trầm cảm. Nguyên nhân của hiện tượng này vẫn chưa rõ ràng: Liệu người có chiều hướng bị trầm cảm thường tự nhìn thấy mình không đủ mạnh mẽ và dễ chịu thất bại trước khó khăn, hay khó khăn và thất bại trong cuộc sống gây nên tâm trạng trầm cảm và tạo nên cái nhìn tiêu cực về bản thân?
Gần đây, các chuyên gia tâm thần phát hiện sự thay đổi cơ thể đi đôi với sự thay đổi tâm thần. Những bệnh như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, ung thư, bệnh Parkinson, và rối loạn kích thích tố có thể gây ra chứng trầm cảm, khiến người bệnh mất đi mong muốn tự chăm sóc bản thân và thường kéo dài quá trình hồi phục. Những sự nghịch cảnh và khó khăn trong cuộc sống, như mất mát lớn (người thân, tình yêu, tiền bạc, công việc hoặc vị trí) có thể là nguồn gốc của chứng trầm cảm. Ba yếu tố - di truyền, tâm thần, và hoàn cảnh sống - thường kết nối với nguyên nhân xuất phát của bệnh trầm cảm. Chứng trầm cảm tái phát có thể không có nguyên nhân cụ thể nào.

Chứng trầm cảm ở phụ nữ
Tỉ lệ phụ nữ mắc chứng trầm cảm thường cao gấp đôi so với nam giới. Sự thay đổi của nhiều loại kích thích tố nữ được coi là một trong những nguyên nhân gây chứng trầm cảm, đặc biệt là khi ở giai đoạn mãn kinh, mang thai, hậu sản (post-partum)... ngoại trừ các yếu tố xã hội và khó khăn trong cuộc sống. Chứng trầm cảm liên quan đến sự thay đổi kích thích tố thường được điều trị bằng cách ổn định lại hàm lượng kích thích tố, thông qua việc sử dụng thuốc hoặc thời gian.
Chứng trầm cảm ở nam giới
Mặc dù tỷ lệ nam giới mắc chứng trầm cảm thấp hơn phụ nữ, khoảng 6 triệu người ở Hoa Kỳ gặp phải. Thường thì, nam giới hiếm khi nhận thức được rằng họ đang phải đối mặt với chứng trầm cảm, và bác sĩ thường không chú ý đến tình trạng này ở nam bệnh nhân. Số lượng nam giới tự tử vì tuyệt vọng cao gấp 4 lần so với phụ nữ, mặc dù số phụ nữ thử tự tử cao hơn. Sau tuổi 70, số lượng tự tử ở nam giới tăng lên đặc biệt nhanh, đạt đỉnh ở tuổi 85.
Trầm cảm ảnh hưởng đến sức khỏe của nam giới khác với phụ nữ. Nam giới mắc chứng trầm cảm thường mắc bệnh tim và có nguy cơ tử vong do nhồi máu cơ tim, ngay cả ở độ tuổi 40.
Chứng trầm cảm ở nam giới thường được giấu diếm thông qua việc lạm dụng rượu, cần sa hoặc ma túy, hoặc bằng cách làm việc quá mức mà xã hội thường chấp nhận. Các triệu chứng của chứng trầm cảm ở nam giới thường thể hiện qua sự giận dữ, khó chịu, và thất thường. Nam giới thường khó chấp nhận hay nhìn nhận rằng họ đang trải qua tình trạng tuyệt vọng, buồn bã, do đó, việc phát hiện chứng trầm cảm ở nam giới không phải lúc nào cũng dễ dàng. Ngay cả khi họ nhận ra mình đang mắc chứng trầm cảm, nam giới thường không nhanh chóng tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Sự khuyến khích, sự thấu hiểu và hỗ trợ từ gia đình là quan trọng để khuyến khích nam giới tìm kiếm và nhận được điều trị phù hợp cho chứng trầm cảm.
Chứng trầm cảm ở người già
Thường thì bác sĩ không chú ý đến và chữa trị chứng trầm cảm ở những người cao niên, vì khi điều tra tình trạng sức khỏe, những người cao niên thường chỉ nói về những triệu chứng liên quan đến cơ thể và không đề cập đến những triệu chứng như tuyệt vọng, buồn bã, mất ngủ, biếng ăn, mệt mỏi … Hơn nữa, một số triệu chứng như biếng ăn, mất ngủ, mệt mỏi có thể là phản ứng phụ của vài loại thuốc, điều này làm tăng độ khó khăn trong việc đặt ra chẩn đoán chứng trầm cảm.
Trong trường hợp phát hiện chứng trầm cảm ở người già, việc áp dụng phương pháp chữa trị tâm lý thường mang lại hiệu quả lớn.
Chứng trầm cảm ở trẻ em
Sự thay đổi của cơ thể ở trẻ thường đi đôi với biến động tinh thần, đôi khi vui vẻ, đôi khi buồn bã, lúc hồi hộp, lúc cáu kỉnh... Những dấu hiệu này thường được coi là phổ biến ở độ tuổi mới lớn, khiến gia đình và giáo viên thường chưa nghĩ đến khả năng trầm cảm. Ngoài tác động tâm lý, trầm cảm còn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển về thể chất, làm cho trẻ tăng cân nhanh chóng do ăn quá mức. Khi phát hiện trầm cảm ở trẻ, bác sĩ không chỉ cần điều trị tâm lý mà còn cần theo dõi sự phát triển cơ thể một cách cẩn thận.
IV. Thực hiện thử nghiệm và điều trị trầm cảm
Trước khi bắt đầu điều trị trầm cảm, bệnh nhân cần được kiểm tra kỹ lưỡng (kiểm tra sức khỏe và tâm thần hoàn chỉnh) và thực hiện các xét nghiệm máu, đôi khi cần thêm MRI hoặc CT scan. Nhiễm trùng và một số loại thuốc có thể gây ra các triệu chứng giống như trầm cảm, và bác sĩ cần xác định nguyên nhân trước khi chẩn đoán trầm cảm. Sau đó, bệnh nhân cần thực hiện bài kiểm tra tâm lý do Bác sĩ Tâm thần hoặc Chuyên gia Tâm lý thực hiện.
Bài kiểm tra tâm lý đầy đủ bao gồm lịch sử các triệu chứng: Triệu chứng xuất hiện từ bao giờ? Có luôn xuất hiện hay lúc nào biến mất? Mức độ nặng như thế nào? Đã thử bất kỳ phương pháp nào để giảm nhẹ triệu chứng chưa? Có kết quả như thế nào? Có ai trong gia đình từng gặp triệu chứng tương tự không? Nếu có, họ đã được điều trị như thế nào? Có hiệu quả không? Cuối cùng, bác sĩ cần kiểm tra trí nhớ, ngôn ngữ và quá trình tư duy để đánh giá mức độ ảnh hưởng, nếu có, và mức độ nghiêm trọng của chúng...
Phương pháp chữa trị chủ yếu dựa trên kết quả của các thử nghiệm. Ngày nay, có nhiều loại thuốc men khác nhau được sử dụng để điều trị trầm cảm, đồng thời còn nhiều phương pháp tâm lý khác nhau (tâm lý học) được áp dụng cùng với thuốc men. Đối với trầm cảm ở mức độ nhẹ, phương pháp tâm lý thường có hiệu quả. Trong khi đó, trầm cảm nặng thường được điều trị bằng thuốc men, thậm chí có thể kết hợp cả hai cách trên. Thuốc men giúp giảm triệu chứng, trong khi tâm lý học hỗ trợ bệnh nhân tìm ra giải pháp đối mặt với khó khăn trong cuộc sống.
1. Điều trị bằng Điện Gây Coi Thường (ECT):
Là phương pháp sử dụng điện để kích thích não. Bác sĩ sử dụng thuốc an thần và thuốc mê để đưa bệnh nhân vào trạng thái nghỉ ngơi, sau đó đặt các điện cực lên đầu và truyền dòng điện vào não, tạo ra một cơn coi thường ngắn, chỉ khoảng 30 giây. ECT thường được áp dụng khi bệnh nhân không thể sử dụng thuốc men hoặc không mong muốn sử dụng chúng, và thường được thực hiện ít nhất 3 lần mỗi tuần trong quá trình điều trị.
2. Các loại thuốc phổ biến:
Có nhiều nhóm dược phẩm được sử dụng để điều trị trầm cảm, với các nhóm chính bao gồm:
Dược phẩm ngăn chặn quá trình “thu hồi” (reuptake) của serotonin, một chất trong tế bào thần kinh, được gọi là “selective serotonin reuptake inhibitor” hoặc SSRI. Loại dược phẩm này và các dạng mới khác có ảnh hưởng đến dopamine hoặc norepinephrine, các chất khác trong tế bào thần kinh. Các chất như dopamine, serotonin, norepinephrine thường được gọi là “neurotransmitter”.
Dược phẩm “tricyclic”, tên được đặt theo cấu trúc hóa học của chúng
Dược phẩm monoamine oxidase inhibitor (MAOI).
Nhóm thuốc SSRI và các dược phẩm ảnh hưởng đến các chất truyền thần thường có ít phản ứng phụ so với dạng “tricyclic”. Thông thường, bác sĩ thử nghiệm nhiều loại thuốc trước khi chọn ra loại phù hợp nhất cho bệnh nhân. Hiệu quả thường xuất hiện sau vài tuần, nhưng thường cần dùng thuốc khoảng 8 tuần để đạt hiệu suất tốt nhất.
Khi bệnh nhân cảm thấy thoải mái, họ thường ngừng dùng thuốc hoặc ngưng quá sớm vì cảm thấy không hữu ích. Quan trọng là bệnh nhân cần được nhắc nhở thường xuyên để duy trì việc sử dụng thuốc, ngay cả khi gặp phản ứng phụ trước khi thấy hiệu quả. Việc duy trì thuốc từ 4-9 tháng sau khi cảm thấy thoải mái giúp ngăn chặn tái phát chứng trầm cảm. Một số loại thuốc cần giảm liều từ từ để cơ thể thích nghi, không nên ngừng thuốc đột ngột. Không bao giờ ngừng thuốc mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ. Bệnh nhân mắc chứng bi-polar hoặc chứng trầm cảm ở tuổi dậy thì có thể cần sử dụng thuốc lâu dài.
Các loại thuốc chữa trị trầm cảm không tạo ra tình trạng “nghiện”. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo liều lượng phù hợp.
Một số bệnh nhân cần sử dụng loại MAOI; khi sử dụng, họ cần loại bỏ thức ăn chứa chất tyramine như phô mai, rượu vang đỏ, rau củ muối chua và các loại thuốc giảm nghẹt cúm. Khi tyramine và MAOI tương tác, có thể tăng huyết áp đột ngột, gây nguy cơ tai biến mạch máu não. Những người sử dụng MAOI cần giữ một danh sách thực phẩm chứa tyramine theo mình.
1. Phản ứng phụ (side effects):
Các loại thuốc chống căng thẳng thường đi kèm với những phản ứng phụ nhẹ và thoải mái. Tuy nhiên, nếu gặp phản ứng phụ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, bệnh nhân cần thảo luận với bác sĩ ngay lập tức.
Nhóm thuốc “relaxant” thường gây ra hiện tượng miệng khô (hãy nước và nhai kẹo để giảm cảm giác khô miệng); táo bón (ăn nhiều chất xơ, rau củ để cải thiện tiêu hóa); tiểu tiện khó khăn, khó khăn trong việc thư giãn, mờ mắt (sẽ giảm sau vài tuần sử dụng thuốc); chóng mặt; ngủ mê say.
Nhóm thuốc mới thường gây ra những hiện tượng như đau đầu, buồn nôn, lo lắng, mất ngủ, cáu kỉnh, và khó khăn trong việc thư giãn.
2. Phương pháp cây cỏ (herbal therapy):
Trong thời gian gần đây, đã xuất hiện một số cây cỏ được sử dụng để điều trị vấn đề trầm cảm. Cây St John's wort (Hypericum perforatum) được xem là phổ biến nhất trong việc chữa trầm cảm nhẹ tại châu Âu, và nhanh chóng thu hút sự chú ý của các bác sĩ ở Hoa Kỳ.
St John's wort là một loại cây thảo mọc thấp, có hoa vàng nở vào mùa hè, đã được sử dụng rộng rãi bởi nhiều nhóm người qua nhiều thế kỷ. Hiện nay, ở Đức, Hypericum được coi là biện pháp phổ biến nhất trong việc chữa trầm cảm, thậm chí nhiều hơn cả các loại thuốc khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu về loại cây này chủ yếu là các thử nghiệm ngắn hạn và sử dụng liều lượng khác nhau. Điều này có nghĩa là chúng ta chưa rõ liệu lượng thuốc nào có hiệu quả và có tác dụng trong khoảng 6 - 12 tháng, cũng như có những phản ứng phụ gì.
Tại Hoa Kỳ, ba cơ quan National Institute of Mental Health, the National Center for Complementary and Alternative Medicine, và Offfice of Dietary Supplements đã thực hiện một cuộc thử nghiệm y tế quy mô lớn, với 336 bệnh nhân mắc chứng trầm cảm nặng. Họ đã được chia thành 3 nhóm ngẫu nhiên. Nhóm 1 sử dụng St John's wort ở một liều lượng cố định, nhóm 2 sử dụng một loại SSRI, và nhóm 3, nhóm kiểm soát, sử dụng giả dược (placebo). Cả bệnh nhân và bác sĩ đều không biết bệnh nhân đã sử dụng loại thuốc nào trong vòng 8 tuần. Những người cảm thấy thoải mái tiếp tục thử nghiệm thêm 18 tuần nữa. Sau 8 tuần đầu, bệnh nhân được đánh giá qua 2 tiêu chí: triệu chứng trầm cảm có giảm đi hay không và chức năng của bệnh nhân có thay đổi không. Tất cả 3 nhóm đều không có sự thay đổi đáng kể về triệu chứng trầm cảm, nhưng nhóm 2 (điều trị bằng SSRI) có khả năng duy trì chức năng cao nhất (làm được công việc như bình thường trước khi mắc bệnh trầm cảm) trong 3 nhóm. Tóm lại, kết quả của cuộc thử nghiệm này chỉ ra rằng St John's wort không có tác dụng đặc biệt, ít nhất là ở liều lượng đã được thử nghiệm. Các chuyên gia đang tiếp tục nghiên cứu về công dụng của các loại cây cỏ khác trong điều trị chứng trầm cảm.
Phương pháp Tâm Lý Động Lực* tập trung vào việc giúp bệnh nhân giải quyết những suy nghĩ rối bời trong tâm trí, giúp họ khôi phục tinh thần sau khi triệu chứng trầm cảm giảm bớt, từ đó bệnh nhân có thể tập trung suy nghĩ và phục hồi trí nhớ.
Nói chung, khi gặp phải chứng trầm cảm nặng, cần sử dụng thuốc, thậm chí là phương pháp Điện Chẩn Trị (ECT), sau đó áp dụng Tâm Lý Trị Liệu để hỗ trợ bệnh nhân hồi phục. Bước quan trọng nhất, cũng là khó khăn nhất, là nhận ra và thừa nhận tình trạng trầm cảm. Ít người có thể chấp nhận sự thật rằng họ đang phải đối mặt với chứng trầm cảm, đặc biệt là khi xã hội coi đó là biểu hiện của sự "yếu đuối", thiếu tự tin hay "hèn nhát"... Do đó, nhiều người thường phủ nhận triệu chứng và tránh nhìn nhận vấn đề, thậm chí khi có sự khuyến khích từ gia đình. Ngày nay, tâm nhìn xã hội đang có sự thay đổi, nhận diện bệnh tâm thần như một phần của các bệnh nền và tích cực hỗ trợ điều trị.
Khi nhận ra mình đang phải đối mặt với chứng trầm cảm, phần lớn người bệnh thường trì hoãn việc tìm kiếm sự trợ giúp vì lo sợ ý kiến của người khác về họ. Từ việc "nhận ra" đến việc "tìm kiếm sự trợ giúp" là quãng đường rất xa, mất nhiều thời gian (thậm chí nhiều tháng hoặc nhiều năm) và thường không cần thiết, đặc biệt khi người bệnh đang chìm đắm trong cảm giác đau khổ, buồn rầu và tuyệt vọng cá nhân. Dưới đây là những bước nhỏ giúp người bệnh tự chủ trong quá trình đưa ra quyết định tìm kiếm sự trợ giúp.
V. Phải làm gì khi nhận thức được dấu hiệu của chứng trầm cảm?
Chứng trầm cảm khiến người bệnh trải qua cảm giác mất hết năng lượng, cảm thấy "vô giá trị", "không thể làm được điều gì", và hoàn toàn tuyệt vọng. Những ý tưởng tiêu cực và yếu đuối này làm suy giảm tinh thần họ, đẩy họ vào trạng thái chán chường và tê liệt cả về thể chất. Quan trọng nhất, cần nhớ rằng những suy nghĩ tiêu cực này chỉ mang tính chất tạm thời, và khi điều trị hiệu quả, chúng sẽ dần biến mất.
VI. Làm thế nào khi có người thân mắc chứng trầm cảm?
Khi đối mặt với tai biến, những biến cố xấu xoay quanh ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống, phản ứng ban đầu của con người thường là "sốc", sau đó là cảm giác buồn bã, tuyệt vọng... Đây là những phản ứng hoàn toàn tự nhiên và không thể tránh khỏi. Ví dụ: kinh doanh thất bại dẫn đến phá sản, mất việc làm do sa thải, sự đau ốm hoặc tai nạn gây tổn thương, mối quan hệ hôn nhân tan vỡ, mất đi người yêu thân thiết... Đây đều là những biến cố lớn trong cuộc sống con người, ảnh hưởng đến cả tinh thần và vật chất, cả cá nhân và gia đình. Tất nhiên, những người trải qua tai biến sẽ cảm thấy buồn bã, đau khổ vì mất mát lớn này.
Tuy nhiên, không phải ai cũng phải chứng trầm cảm khi trải qua tai biến lớn. Những người có hỗ trợ (cả về tinh thần và vật chất) thường vượt qua được tình trạng buồn bã, phẫn chí sau một khoảng thời gian. Những người tìm ra cách vượt qua bằng sự chấp nhận và thích nghi với tình hình mới cũng giảm bớt nỗi buồn và đau khổ theo thời gian. Ngược lại, những người thiếu hỗ trợ hoặc không tìm được giải pháp có thể tiếp tục cảm thấy buồn bã và đau khổ. Phẫn chí kéo dài có thể dẫn đến tâm trạng chán nản, tuyệt vọng và chứng trầm cảm.
Mỗi nỗi đau khổ đều độc nhất, và không thể so sánh được nỗi đau nào "nặng" hơn... vì phản ứng của con người trước mặt khó khăn không giống nhau.
Có những dấu hiệu về chứng trầm cảm rất "ẩn sau mặt", những người tinh tế có khả năng phát hiện, như sự thay đổi trong cách làm việc, thái độ, và cách thức ứng xử... Người bệnh tìm cách "thoát khỏi" bằng nhiều cách, như lao đầu vào công việc mọi lúc mọi nơi sau một biến cố lớn; không để bản thân trải qua sự buồn rầu hay đau khổ, bỏ qua quá trình đau khổ và thất thường (quá trình mất mát); sự "bận rộn" theo cách cổ điển "ham công tiếc việc" là điều mà họ tiếp tục, giữ cho vết thương tâm lý không có cơ hội lành lặn. Một cách khác để "quên" là bỏ quên chăm sóc bản thân: không quan tâm đến chế độ ăn uống, từ bỏ thuốc trước khi gặp chuyện xấu, thậm chí những hành động "tự hủy" như việc ngừng uống thuốc chống co giật và gây tai nạn xe hơi; những hành động tự hủy một cách thụ động vì họ cho rằng cuộc sống không còn ý nghĩa. Nhóm bệnh nhân này cần sự hỗ trợ chân thành từ gia đình và những người thân yêu, có khả năng đưa ra ý kiến chính xác, khách quan và thực tế như một gương để bệnh nhân tự nhìn thấy mình. Với sự kiên nhẫn và tình thương của thân nhân, họ có thể hồi phục, thậm chí với mức độ hoạt động cao và khả năng "giấu" chứng trầm cảm của họ suốt nhiều năm.
Khi nhận ra dấu hiệu của chứng trầm cảm, quan trọng nhất là giúp người bệnh nhận biết bệnh, được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Không phải tất cả những người buồn rầu, phẫn chí đều mắc chứng trầm cảm. Khích lệ họ tiếp tục điều trị ngay cả khi kết quả chậm nảy, và nếu sau 7-8 tuần không có cải thiện, khuyến khích tìm kiếm các phương pháp điều trị khác. Sự theo dõi và hỗ trợ từ gia đình cũng rất quan trọng.
Thứ hai, sự hiểu biết, kiên nhẫn, hỗ trợ và tình thương từ gia đình có vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Khuyến khích bệnh nhân chia sẻ nỗi đau của họ và lắng nghe một cách cẩn thận; tránh chế nhạo hoặc giễu cợt về nỗi đau và những ý nghĩ tiêu cực, thay vào đó, đưa ra thông tin thực tế và tạo niềm hy vọng. Không bao giờ bỏ qua những tín hiệu tự tử, hãy thông báo cho bác sĩ ngay. Đề xuất hoạt động ngoại ô như xem phim, thăm phố, hay tham gia triển lãm để khuyến khích người bệnh tham gia.
Không bao giờ nên nghĩ rằng người bệnh đang "giả bệnh", "lười biếng" hoặc "muốn được chú ý", và rằng họ sẽ "khỏi" sau vài buổi tập thể dục hay vài buổi xem phim. Thời gian, lòng kiên nhẫn và tình yêu thương sẽ là chìa khóa giúp bệnh nhân hồi phục.
VII. Nơi nào có thể tìm sự giúp đỡ cho chứng trầm cảm?
Trong mỗi thành phố, có những cơ sở điều trị tâm thần, cả công và tư. Bạn có thể tìm kiếm thông tin trong danh bạ điện thoại theo chủ đề như "sức khỏe tâm thần", "dịch vụ xã hội", "phòng ngừa tự tử", "dịch vụ can thiệp khẩn cấp", "đường nóng"... hoặc thậm chí là tại bác sĩ gia đình hoặc phòng khám y tế.
Ghi chú: *Tài liệu của Viện Y Tế Tâm Thần Quốc Gia (NIMH), Hoa Kỳ.
Theo: Bác sĩ Trần Lý Lê về chủ đề Bệnh Trầm Cảm
Tác giả: Mã Văn Sòng
Từ khoá: Tổng quan đầy đủ về Bệnh Trầm Cảm: triệu chứng và phương pháp điều trị
