
Sư hổ cái (trái) và sư hổ đực (phải) ở Hàn Quốc | |
| Phân loại khoa học | |
|---|---|
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Nhánh | Craniata |
| Phân ngành (subphylum) | Vertebrata |
| Phân thứ ngành (infraphylum) | Gnathostomata |
| Liên lớp (superclass) | Tetrapoda |
| Nhánh | Synapsida |
| Nhánh | Reptiliomorpha |
| Nhánh | Amniota |
| Nhánh | Mammaliaformes |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Phân lớp (subclass) | Theria |
| Phân thứ lớp (infraclass) | Eutheria |
| Đại bộ (magnordo) | Epitheria |
| Liên bộ (superordo) | Laurasiatheria |
| Bộ (ordo) | Carnivora |
| Phân bộ (subordo) | Feliformia |
| Họ (familia) | Felidae |
| Phân họ (subfamilia) | Pantherinae |
| Chi (genus) | Panthera |
| Loài (species) | P. leo♂ × P. tigris♀ |
Hổ lai (tên không chính thức bằng tiếng Việt) (tiếng Anh: liger; danh pháp khoa học: Panthera leo × Panthera tigris) là kết quả của việc lai tạo giữa sư tử đực (Panthera leo) và hổ cái (Panthera tigris). Cha mẹ của hổ lai thuộc cùng chi nhưng khác loài. Hổ lai khác với hổ sư (bố hổ và mẹ sư tử). Đây là loài lớn nhất trong họ Mèo.
Hổ lai có sở thích bơi lội, một đặc điểm của loài hổ, đồng thời sống theo bầy đàn như sư tử. Hổ lai chỉ có thể tồn tại trong điều kiện nuôi nhốt vì cha mẹ chúng không sống gần nhau trong tự nhiên. Trước đây, khi sư tử châu Á phát triển mạnh, lãnh thổ của sư tử và hổ chồng lấn, dẫn đến sự xuất hiện của hổ lai trong tự nhiên. Đặc biệt, hổ lai thường lớn hơn cả hai loài cha mẹ của chúng, trong khi hổ sư có kích thước tương đương với hổ cái.
Lịch sử
Hổ lai đã xuất hiện ít nhất từ đầu thế kỷ 1 tại Ấn Độ. Vào năm 1798, Étienne Geoffroy Saint-Hilaire (1772–1844) đã thành công trong việc lai tạo giữa sư tử và hổ. Con hổ lai được ghi nhận gần đây nhất sinh ra vào cuối năm 2016 trong một gánh xiếc lưu diễn ở Nga. Zar, tên của con hổ lai, có bộ lông giống sư tử, nhưng mặt lại có sọc giống hổ.
Kích thước và sự phát triển
Hổ lai là loài lớn nhất trong họ Mèo. Các yếu tố di truyền có thể là nguyên nhân chính tạo nên kích thước khổng lồ của chúng. Những gen này có thể không rõ ràng ở cha mẹ nhưng lại ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của con lai. Ví dụ, một số giống chó lai có thể phát triển nhanh hơn so với cha mẹ chúng. Sự tăng trưởng này không thấy ở các giống chó gốc vì gen di truyền từ cha mẹ thường bị 'ngưng hoạt động'.
Một số loài lai trong họ Mèo có thể đạt kích thước tương đương với hổ lai: hổ sư (litigon), là con lai giữa sư tử đực và hổ sư cái, có thể đạt trọng lượng 363 kg (800 lb), như con hổ sư cái Cubanacan ở Vườn thú Alipore, Ấn Độ. Vì sự hiếm gặp của các con lai thế hệ thứ hai, không thể xác định chính xác kích thước trung bình của hổ sư so với hổ lai.
Vì vấn đề nội tiết tố, hổ lai thường gặp khó khăn trong việc phát triển hoàn chỉnh đến cuối đời. Chúng cần thời gian dài để đạt kích thước trưởng thành đầy đủ. Sự phát triển về chiều cao vai và chiều dài cơ thể sau 6 năm tuổi chưa được ghi nhận. Hổ lai đực có thể đạt mức testosterone tương đương với sư tử đực trưởng thành, nhưng không có tinh trùng theo quy định H-W. Hổ lai cái cũng có kích thước lớn, nặng khoảng 320 kg (705 lb) và dài trung bình 3,05 m (10 ft). Ngược lại, pumapard, con lai giữa báo sư tử (Puma concolor) và báo hoa mai (Panthera pardus), lại thường bị còi cọc.

Tuổi thọ
Shasta, một con sư tử cái sinh ra tại Vườn thú Hogle ở Salt Lake City vào ngày 14 tháng 5 năm 1948, đã qua đời năm 1972 ở tuổi 24. Năm 1973, Guinness ghi nhận kỉ lục về con sư tử đực nặng 798 kg (1.759 lb) tại Vườn thú Bloemfontein, Nam Phi vào năm 1888.
Khả năng sinh sản
Khả năng sinh sản của những con lai cái thuộc họ Mèo thường rất tốt. Điều này phù hợp với định luật Haldane: khi lai các loài động vật có giới tính xác định bằng nhiễm sắc thể giới tính, nếu một giới vắng mặt, hiếm gặp hoặc vô sinh thì đó là giới tính dị biệt (ví dụ nhiễm sắc thể X và Y).
Vào năm 1943, một con lai 15 tuổi giữa sư tử và hổ đã phối giống thành công với một con sư tử tại Vườn thú Munich Hellabrunn. Con lai cái sinh ra, mặc dù gặp vấn đề sức khỏe, vẫn sống đến tuổi trưởng thành.
Màu sắc

Sư hổ có các sọc vằn giống như hổ trên nền lông màu nâu cam như sư tử. Một số đặc điểm của cha mẹ có thể xuất hiện trên sư hổ, nhưng thường bị mờ nhạt khi chúng trưởng thành.
Khi sư tử lai với hổ cái bạch tạng, có thể sinh ra sư hổ bạch tạng. Về lý thuyết, những con sư tử bạch tạng có thể phối giống với hổ bạch tạng để sinh ra sư hổ bạch tạng mà không có sọc vằn. Đến nay, chưa có ghi nhận về sư hổ màu đen.
Chính sách vườn thú
Việc duy trì hai loài riêng biệt là quy trình tiêu chuẩn. Sự xuất hiện của sư hổ thường xảy ra do sự cố trong quá trình nuôi nhốt.
- Hổ sư
- Báo lai
Chú thích
Đọc thêm
- Peters, G. 'Nghiên cứu so sánh về tiếng kêu của nhiều loài mèo' xuất bản bằng tiếng Đức trong Spixiana-Supplement, 1978; (1): 1–206.
- Courtney, N. Hổ, Biểu tượng của Tự do. Quartet Books, London, 1980.
Liên kết bên ngoài
- Liger Cub Lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2012 tại Wayback Machine – Liger Cub tại Vườn thú Đài Loan
- Hercules Lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2011 tại Wayback Machine – Con mèo lớn nhất trên Trái Đất
- Hobbs – Liger tại Vườn thú Sierra Safari
- Patrick Lưu trữ ngày 14 tháng 9 năm 2008 tại Wayback Machine – Liger tại Khu bảo tồn Shambala
- Baby Ligers Lưu trữ ngày 26 tháng 1 năm 2008 tại Wayback Machine – Con lai tại Vườn thú Noah's Ark
- Sinbad – Video về Sinbad, con Liger nặng 900 lb
- Liger Pictures – Hình ảnh Liger từ Safari Động vật ở Pine Mountain, Georgia
- Sư hổ tại Encyclopedia of Life
Hổ |
|---|
Thú lai |
|---|
