
| Họ Yến | |
|---|---|
Yến thông thường, Apus apus Lưu ý đến hình dáng cánh khác với én | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Aves |
| Bộ (ordo) | Apodiformes |
| Họ (familia) | Apodidae Hartert, 1897 |
| Các chi | |
2 phân họ với 4 tông, khoảng 20 chi, xem văn bản. | |
Họ Yến, còn được gọi là họ Vũ yến (danh pháp khoa học: Apodidae), là một họ chim có vẻ ngoài tương tự như các loài én (họ Hirundinidae). Tuy nhiên, chúng không có mối quan hệ gần gũi với các loài chim dạng sẻ này. Họ Yến thuộc bộ Yến (Apodiformes), cùng với các họ khác như họ Chim ruồi (Trochilidae) và họ Yến mào (Hemiprocnidae). Các loài yến mào có liên hệ gần nhất với các loài vũ yến.
Sự giống nhau giữa yến và én là kết quả của tiến hóa hội tụ, phản ánh cách sống tương đồng khi săn bắt côn trùng trong khi đang bay.
Tên khoa học của họ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại απους, apous, có nghĩa là 'không có chân', do yến có chân rất ngắn và không bao giờ đậu trên mặt đất mà chỉ bám vào các bề mặt đứng. Truyền thống mô tả yến không có chân vẫn tiếp tục tới thời kỳ Trung cổ, như được thấy ở hình ảnh martlet (chim trên huy hiệu ở Tây Âu thời Trung cổ).
Yến là những loài chim có khả năng bay cao nhất, và một số loài, như yến thông thường, thậm chí ngủ và giao phối khi bay. Các loài lớn như yến đuôi nhọn họng trắng (Hirundapus caudacutus) là những loài bay nhanh nhất trong giới động vật. Một nhóm yến hang (tông Collocalini) đã phát triển hệ thống định vị bằng tiếng vang để tìm đường trong các hệ thống hang động tối tăm nơi chúng ngủ. Một loài, Aerodramus papuensis, gần đây được phát hiện sử dụng kiểu định vị này cả vào ban đêm khi ở ngoài hang. Các loài yến phân bố rộng rãi khắp thế giới trong khu vực nhiệt đới và ôn đới, nhưng giống như các loài én, các loài yến vùng ôn đới là những loài di cư và mùa đông chúng bay về vùng nhiệt đới.
Nhiều loài yến có hình dáng đặc trưng với đuôi ngắn và chia đôi, cùng các cánh dài cụp về phía sau, tạo nên hình dạng giống như trăng lưỡi liềm hoặc boomerang. Cách bay của một số loài yến rất đặc biệt, khác biệt hẳn so với kiểu bay của én. Kích thước các loài yến dao động từ nhỏ như yến lùn (Collocalia troglodytes), chỉ nặng 5,4 g và dài 9 cm (3,7 inch), đến yến đuôi nhọn tía (Hirundapus celebensis), nặng 184 g (6,5 oz) và dài 25 cm (10 inch).
Tổ của nhiều loài yến được gắn chặt vào các bề mặt dốc đứng bằng nước bọt, và các loài thuộc chi Aerodramus chỉ dùng nước bọt để xây tổ, điều này tạo nên món yến sào nổi tiếng.
Hệ thống phân loại và tiến hóa
Các loài yến và yến mào (yến cây) từ lâu đã được coi là họ hàng của chim ruồi, điều này được củng cố thêm bởi sự phát hiện hóa thạch của họ Jungornithidae, dường như là họ hàng của chim ruồi có ngoại hình tương tự như yến, cùng với các dạng chim ruồi nguyên thủy như chi Eurotrochilus. Các phân loại truyền thống xếp chim ruồi (họ Trochilidae) vào cùng bộ với yến, nhưng phân loại Sibley-Ahlquist đặt chúng vào một bộ mới gọi là Trochiliformes, cùng với nhóm yến và yến mào tạo thành một siêu bộ.
Phân loại yến nói chung rất phức tạp, với nhiều tranh cãi về ranh giới giữa các chi và loài, đặc biệt là trong tông Collocalini. Phân tích hành vi và kiểu phát âm thanh không rõ ràng do sự tiến hóa song song, trong khi các phân tích về đặc điểm hình thái và chuỗi DNA thường cho kết quả mơ hồ và đôi khi mâu thuẫn.
Bộ Apodiformes đã phát triển đa dạng từ thế Eocen, và vào cuối thời kỳ này, các họ hiện tại đã xuất hiện. Các chi hóa thạch được biết đến ở khu vực ôn đới châu Âu, từ Đan Mạch đến Pháp ngày nay, như chi Scaniacypselus (Tiền - Trung Eocen) có vẻ nguyên thủy và chi Procypseloides (Hậu Eocen/Tiền Oligocen – Tiền Miocen) thì hiện đại hơn. Chi tiền sử, Primapus (Tiền Eocen ở Anh), đôi khi được gán vào nhóm yến và có thể là tổ tiên xa hơn của yến.
Danh mục phân loại họ Apodidae
Hiện có hơn 100 loài yến, thường được chia thành 2 phân họ và 4 tông:
- Họ Yến Apodidae
- Phân họ Apodinae
- Tông Collocalini – yến hang
- Chi Collocalia (11 loài)
- Chi Aerodramus (khoảng 28 loài, đôi khi được gộp vào chi Collocalia)
- Chi Hydrochous – yến thác nước
- Chi Schoutedenapus – yến hang châu Phi
- Tông Chaeturini – yến đuôi nhọn
- Chi Mearnsia
- Chi Zoonavena
- Chi Telacanthura
- Chi Rhaphidura
- Chi Neafrapus
- Chi Hirundapus
- Chi Chaetura (9 loài)
- Tông Apodini – yến điển hình
- Chi Aeronautes
- Chi Tachornis
- Chi Panyptila
- Chi Cypsiurus
- Chi Apus (khoảng 17 loài)
- Phân họ Cypseloidinae
- Tông Cypseloidini
- Chi Cypseloides – bao gồm cả Streptoprocne
- Chi Streptoprocne
Phân loài chim yến tại khu vực Khánh Hòa và Côn Đảo thuộc nhóm loài hiếm, đặc trưng cho Việt Nam, với Khánh Hòa là nơi có số lượng quần thể chim yến lớn nhất cả nước.
Nghiên cứu cho thấy chim yến (Aerodramus fuciphagus) có giá trị kinh tế cao nhờ vào tổ yến của chúng.
Ghi chú
- Chantler Phil & Driessens Gerald (2000): Swifts: a guide to the swifts and treeswifts of the world. Nhà xuất bản Pica, Mountfield, East Sussex, Anh. ISBN 1-873403-83-6
Tài liệu tham khảo
- CommonSwift.org – Trang web cung cấp thông tin toàn diện bằng nhiều ngôn ngữ
- Âm thanh của chim yến có thể tìm thấy trên xeno-canto.org
