| Antirrhinum | |
|---|---|
| Thời điểm hóa thạch: 5–0 triệu năm trước đây TiềnЄ
Є
O
S
D
C
P
T
J
K
Pg
N
↓ | |
Antirrhinum majus | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Asterids |
| Bộ (ordo) | Lamiales |
| Họ (familia) | Plantaginaceae |
| Tông (tribus) | Antirrhineae |
| Chi (genus) | Antirrhinum L., 1753 |
| Loài điển hình | |
| Antirrhinum majus | |
| Các tổ và loài | |
| |
Hoa điểm rồng thuộc họ Plantaginaceae và được trồng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là loài Antirrhinum majus. Ở Việt Nam, chúng còn được biết đến với các tên như hoa mõm chó, hoa mõm sói, hay hoa mép dê. Trong tiếng Anh, chúng thường được gọi là dragon flowers (hoa rồng) hoặc snapdragons (rồng táp) vì hình dạng hoa giống như mặt con rồng khi nở. Đây là các loài bản địa của các vùng đất đá ở châu Âu, Hoa Kỳ và Bắc Phi.
Mô tả
Chi này có nhiều hình thái khác nhau, đặc biệt là nhóm Tân thế giới (Saerorhinum). Đặc điểm nổi bật của chúng là hoa có hình dạng giống mõm chó với tràng hoa có bướu dưới bầu.
Phân loại
Antirrhinum trước đây được phân loại trong họ Scrophulariaceae, nhưng nhờ vào các nghiên cứu DNA, nó đã được chuyển sang họ Plantaginaceae rộng hơn, thuộc tông Antirrhineae.
Định nghĩa
Việc phân loại chi này vẫn còn phức tạp và chưa được làm rõ hoàn toàn. Đặc biệt, định nghĩa chính xác của chi và sự bao gồm các loài Tân thế giới (Saerorhinum) còn gây tranh cãi. Sự phức tạp còn gia tăng với việc sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau để chỉ các bậc phân loại bên trong chi, nhất là các loài Cựu thế giới – phần thuộc Antirrhinum nghĩa hẹp (sensu stricto), như Streptosepalum, Kicksiella, và Meonantha.
Cơ sở dữ liệu thực vật USDA đã công nhận 2 loài chính: A. majus (hoa mõm chó), loài duy nhất đã tự nhiên hóa tại Bắc Mỹ, và A. bellidifolium (mõm chó tím hoa cà), hiện có danh pháp chính thức là Anarrhinum bellidifolium (L.) Willd., 1800. Đến tháng 4 năm 2020, phiên bản 1.1 của The Plant List đã công nhận 21 loài thuộc Antirrhinum nghĩa hẹp.
Sơ đồ phân loại được nhiều người chấp nhận (Thompson, 1988) xếp 36 loài vào chi này, chia thành 3 tổ. Mặc dù nhiều nhà thực vật học đồng ý với định nghĩa rộng (sensu lato), bao gồm Saerorhinum từ Tân thế giới, một số nhà thực vật học khác chỉ công nhận các loài Cựu thế giới. Việc so sánh với các hệ thống phân loại sớm hơn có thể xem thêm trong nghiên cứu của Oyama và Baum, Bảng 1. Việc phát hiện thêm các loài mới vẫn tiếp tục, như đã nêu trong Romo et al. (1995).
Nghiên cứu phân loại học phân tử của Oyama và Baum năm 2004 đã xác nhận rằng chi Antirrhinum theo định nghĩa rộng của Thompson là một nhóm đơn ngành, với điều kiện là loài A. cyathiferum phải được loại ra và chuyển sang chi Pseudorontium, trong khi hai loài thuộc chi Mohavea (gồm Mohavea confertiflora và M. breviflora) cần phải được gộp vào Antirrhinum. Danh sách loài trong bài viết này tuân theo các kết luận trên.
Định nghĩa rộng bao gồm cả chi Cựu thế giới Misopates và chi Tân thế giới Sairocarpus. Ngược lại, định nghĩa hẹp chỉ bao gồm các loài cây lâu năm của Cựu thế giới, tạo thành một nhóm đơn ngành với số nhiễm sắc thể lưỡng bội là 16. Phân bố chủ yếu ở khu vực Địa Trung Hải với khoảng 25 loài. Phân tích phát sinh chủng loài của Vargas et al. (2004) cho thấy chúng là một nhóm riêng biệt. Cả Misopates và Sairocarpus đều được công nhận trong The Plant List, nhiều loài Tân thế giới hiện tại được xếp vào Sairocarpus thay vì Antirrhinum. Đề xuất có thể đưa nhiều loài Antirrhinum Tân thế giới vào Sairocarpus trong phiên bản sắp tới của Flora of North America.
Phân chia nội chi
Đã có sự đồng thuận về việc phân chia nhóm rộng này thành 3 hoặc 4 phân nhóm, nhưng cấp bậc phân loại và các loài cụ thể nào nên gộp chung vẫn còn chưa rõ ràng. Một số nhà nghiên cứu theo định nghĩa rộng của Thompson và phân chia chi Antirrhinum thành các tổ; trong khi đó, một số người khác xem định nghĩa của Thompson như một tông hoặc phân tông và phân chia thành nhiều chi. Để so sánh với các sơ đồ phân loại trước đó, xem nghiên cứu của Mateu-Andrés và de Paco, Bảng 1 (2005).
Nếu chấp nhận định nghĩa rộng, 3 tổ phân loại theo mô tả của Thompson bao gồm 2 tổ thuộc Cựu thế giới và 1 tổ thuộc Tân thế giới.
- Tổ Antirrhinum: Bao gồm 19-21 loài thuộc khu vực Cựu thế giới, với các loài cây lâu năm có hoa tương đối lớn, như Antirrhinum majus, chủ yếu phân bố ở miền tây khu vực Địa Trung Hải, đặc biệt là trên bán đảo Iberia. Số nhiễm sắc thể là n=8, và có 3 phân tổ: Majora, Sicula và Hispanica.
- Tổ Orontium: Gồm 2-4 loài, chủ yếu từ khu vực Địa Trung Hải với số nhiễm sắc thể n=8. Các loài trong tổ này, như Antirrhinum orontium (hoa mõm chó nhỏ, đầu lâu), thường được phân loại trong chi Misopates.
- Tổ Saerorhinum: Khoảng 11-15 loài Tân thế giới với hoa nhỏ, chủ yếu là cây một năm và phần lớn là bản địa California, nhưng cũng có mặt từ Oregon đến Baja California Sur và xa về phía đông đến Utah. Số nhiễm sắc thể là n=15-16. Các nghiên cứu khác cho rằng A. cyathiferum nên thuộc chi Pseudorontium, và Mohavea cũng nên được gộp vào. Vargas et al. khuyến nghị tách các loài Tân thế giới thành Sairocarpus (11 loài), Howelliella (1 loài) và Neogarrhinum (2 loài). Các tác giả khác cũng gộp Galvezia glabrata, Galvezia juncea, Galvezia rupicola và Galvezia speciosa. Không một tên gọi nào trong tổ này hiện được chấp nhận (xem Các loài).
Hoa mõm chó
Mặc dù Antirrhinum majus thường được gọi là 'snapdragon' trong tiếng Anh (nghĩa là rồng táp, hay mõm chó trong tiếng Việt), nhiều loài khác trong chi cũng mang tên gọi thông thường là 'snapdragon', như Antirrhinum molle được biết đến với tên 'dwarf snapdragon' (rồng táp lùn, mõm chó lùn) tại Vương quốc Anh.
Các loài
- Tổ Antirrhinum
- Antirrhinum australe
- Antirrhinum barrelieri (đồng nghĩa với A. boissieri, A. controversum)
- Antirrhinum braun-blanquetii
- Antirrhinum charidemi
- Antirrhinum graniticum (đồng nghĩa: A. onubense)
- Antirrhinum grosii
- Antirrhinum hispanicum
- Antirrhinum latifolium
- Antirrhinum majus: Mõm chó – loài đặc trưng.
- Antirrhinum martenii
- Antirrhinum meonanthum
- Antirrhinum microphyllum
- Antirrhinum molle ('mõm chó lùn')
- Antirrhinum molle subsp. lopesianum (đồng nghĩa: A. lopesianum)
- Antirrhinum pertegasii
- Antirrhinum pulverulentum
- Antirrhinum rothmaleri
- Antirrhinum sempervirens ('mõm chó bạc')
- Antirrhinum siculum
- Antirrhinum tortuosum (đồng nghĩa: A. fernandezcasasii, A. majus subsp. tortuosum)
- Antirrhinum valentinum
- Antirrhinum × bilbilitanum = A. majus subsp. litigiosum × A. graniticum
- Antirrhinum × chavannesii
- Antirrhinum × kretschmeri
- Antirrhinum × montserratii = A. majus × A. molle
- Chuyển sang: Antirrhinum spurium = Kickxia spuria
- Tổ Orontium
- Antirrhinum calycinum = Misopates calycinum
- Antirrhinum chrysothales = Misopates chrysothales
- Antirrhinum microcarpum = Misopates microcarpum
- Antirrhinum orontium = Misopates orontium
- Tổ Saerorhinum
- Antirrhinum breviflorum = Mohavea breviflora
- Antirrhinum confertiflorum = Mohavea confertiflora
- Antirrhinum cornutum (đồng nghĩa: Antirrhinum leptaleum) = Sairocarpus cornutus
- Antirrhinum costatum = Sairocarpus costatus
- Antirrhinum coulterianum = Sairocarpus coulterianus
- Antirrhinum filipes = Neogaerrhinum filipes
- Antirrhinum kelloggii = Neogaerrhinum kelloggii
- Antirrhinum kingii = Sairocarpus kingii
- Antirrhinum multiflorum = Sairocarpus multiflorus
- Antirrhinum nuttallianum = Sairocarpus nuttallianus
- Antirrhinum ovatum (chưa chính thức) = Howelliella ovata
- Antirrhinum subcordatum = Sairocarpus subcordatus
- Antirrhinum vexillo-calyculatum = Sairocarpus vexillocalyculatus
- Antirrhinum virga = Sairocarpus virga
- Antirrhinum watsonii = Sairocarpus watsonii
Định danh tên gọi
Tên 'antirrhinum' bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp ἀντίρρινον antirrhinon, nghĩa là 'mõm bê', từ ἀντί anti 'chống lại' và ῥίς rhis 'mũi' (sở hữu cách ῥινόϛ rhinos); vì vậy, tên gọi có thể ám chỉ hình dáng quả nang giống như mũi khi trưởng thành.
Khía cạnh sinh thái học
Các loài mõm chó thường được coi là cây một năm mùa lạnh, phát triển tốt nhất dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc bán phần, trên đất có khả năng thoát nước tốt (dù cần tưới nước đều đặn). Về mặt thương mại, chúng được phân loại theo chiều cao cây: lùn (15–20 cm), vừa (38–76 cm) và cao (76–122 cm).
Chi thực vật này rất phong phú về sinh thái, bao gồm cả các loài Tân thế giới như Saerorhinum.
Gieo trồng
Mõm chó là một loài cây trồng phổ biến trong nhiều khu vực, được trồng từ vùng nhiệt đới đến ôn đới, dùng trong chậu, vườn hoa, hàng rào hoặc hòn non bộ. Các giống cây này có hoa với màu sắc đa dạng như trắng, đỏ tươi, hoặc vàng rực rỡ và đặc trưng với các bông hoa hai môi. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu thực vật học và bộ gen của chúng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghiên cứu di truyền
Antirrhinum đã được sử dụng trong các nghiên cứu di truyền học từ thời Gregor Mendel và Charles Darwin, và Erwin Baur đã chọn nó làm cây mô hình. Cùng với các chi có họ hàng gần gũi, nó đóng vai trò là mô hình nghiên cứu di truyền cơ bản, đặc biệt là về sự phát triển hoa. Loài này minh họa rõ ràng tính trội không hoàn toàn của alen đỏ với sắc tố anthocyanin, trong đó sự lai giữa các loài mõm chó hoa đỏ và hoa trắng sẽ cho ra kiểu hình trung gian với hoa màu hồng, mang theo cả alen trội và alen lặn.
Một số loài Antirrhinum có đặc tính tự không tương thích, tức là chúng không thể tự thụ phấn bằng phấn hoa của chính mình. Nghiên cứu về tính tự không tương thích ở chi này bắt đầu từ đầu thế kỷ 20. Hệ thống tự không tương thích của Antirrhinum được kiểm soát ở cấp độ giao tử và có nhiều điểm tương đồng với các hệ thống tự không tương thích trong họ Rosaceae và Solanaceae.
Sử dụng
Ngoài việc được trồng để làm hoa cắt, hạt của chúng còn được dùng để chiết xuất dầu ăn, đặc biệt ở Nga. Lá và hoa của loài này cũng được cho là có tính kháng viêm và được dùng trong một số loại thuốc đắp. Một loại thuốc nhuộm màu xanh lục cũng được chiết xuất từ hoa.
Thư viện ảnh
Nguồn
- Sutton D. A., 1988. Đánh giá về Bộ tộc Antirrhineae. Oxford: OUP.
- Rothmaler W., 1956. Monograph về chi Antirrhinum. Akademie-Verlag, Berlin, Đức.
- A. R. Doaigey & K. J. Harkiss, 1991. Ứng dụng các đặc điểm của biểu bì trong phân loại các loài Antirrhinum châu Âu (Schrophulariaceae). Nordic Journal of Botany 11(5): 513–524. doi:10.1111/j.1756-1051.1991.tb01258.x
Tài nguyên bên ngoài
- Tài liệu về Antirrhinum trên Wikimedia Commons
- Dữ liệu về Antirrhinum trên Wikispecies
- Antirrhinum trên The Plant List
- Antirrhinum trên Topwalks
- Chi Antirrhinum (Mõm chó): Mô hình thực vật để nghiên cứu tiến hóa và phát triển
- Cơ sở dữ liệu di truyền và kiểu hình của Antirrhinum majus
| Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại |
|
|---|
