Để biết thêm các định nghĩa khác, xem Hỏa.
Hỏa (火) là yếu tố thứ hai trong Ngũ hành.

Đặc điểm
Khái niệm Hành Hỏa chỉ phương Nam, mùa hè, lửa và sức nóng. Hỏa có thể mang đến ánh sáng, nhiệt độ và hạnh phúc, hoặc có thể phát ra, bùng nổ và sự tàn phá. Ở khía cạnh tích cực, Hỏa biểu thị danh dự và sự công bằng. Ở khía cạnh tiêu cực, Hỏa tượng trưng cho tính gây hấn và chiến tranh. Là mặt trái của Kim và là hành sinh ra Thổ.
Tính cách của những người thuộc hành này
Những người mang hành Hỏa thích hành động và thường đảm nhận vai trò lãnh đạo. Họ thu hút người khác và thường dính líu vào rắc rối vì họ không thích luật lệ và không quan tâm đến hậu quả.
- Tích cực: Người có tư duy sáng tạo, hài hước và nhiệt huyết.
- Tiêu cực: Hấp tấp, lợi dụng người khác và ít quan tâm đến cảm xúc của họ.
Vật chất thuộc hành này
- Biểu tượng của mặt trời.
- Nến, đèn các loại.
- Hình học tứ diện đều.
- Màu sắc như đỏ, cam, vàng, tím, hồng.
- Các đồ thủ công.
- Bức tranh về mặt trời, lửa...
Chòm sao Trung Quốc cổ đại | ||
|---|---|---|
| Tam viên | Tử Vi viên • Thái Vi viên • Thiên Thị viên
| |
| Tứ tượng và Nhị thập bát tú | Đông phương Thanh long (青龍): Giác (角) • Cang (亢) • Đê (氐) • Phòng (房) • Tâm (心) • Vĩ (尾) • Cơ (箕)
Nam phương Chu tước (朱雀): Tỉnh (井) • Quỷ (鬼) • Liễu (柳) • Tinh (星) • Trương (張) • Dực (翼) • Chẩn (軫) Tây phương Bạch hổ (白虎): Khuê (奎) • Lâu (婁) • Vị (胃) • Mão (昴) • Tất (畢) • Chủy (觜) • Sâm (參) Bắc phương Huyền vũ (玄武): Đẩu (斗) • Ngưu (牛) • Nữ (女) • Hư (虛) • Nguy (危) • Thất (室) • Bích (壁) | |
| Ngũ hành | Mộc • Hỏa • Thổ • Kim • Thủy
| |
| Ngũ Long | Rồng xanh • Rồng đỏ • Rồng vàng • Rồng trắng • Rồng đen
| |
| Ngũ Hổ | Thanh Hổ • Xích Hổ • Hoàng Hổ • Bạch Hổ • Hắc Hổ
| |
