Hiện nay, tiếng Hàn là một trong những ngôn ngữ quốc tế được nhiều bạn trẻ quan tâm. Vì vậy, việc học tiếng Hàn cơ bản tại nhà liệu có khó không đã thu hút sự chú ý của nhiều người. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Mytour để tìm hiểu câu trả lời và học nhanh 100 mẫu câu giao tiếp phổ biến nhất nhé.
Học tiếng Hàn Quốc có khó không?
Trước khi quyết định bắt đầu học, rất nhiều người sẽ tự hỏi liệu việc học tiếng Hàn có khó không, và mất bao lâu để có thể giao tiếp thành thạo. Câu trả lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp học, thời gian học hàng ngày, khả năng ghi nhớ, vv. Tuy nhiên, nói chung, tiếng Hàn là một ngôn ngữ khó vì nó khác hoàn toàn so với tiếng Việt và tiếng Anh mà chúng ta thường gặp. Các ký tự trong tiếng Hàn đều là hình với những đường nét khác nhau.
Ngày nay, nhờ sự phát triển của Internet, chúng ta có thể tiếp cận với tiếng Hàn thông qua nhiều nguồn như người nổi tiếng, phim ảnh, âm nhạc, vv. Do đó, quá trình học tiếng Hàn tại nhà cũng trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn nhiều. Ngày càng có nhiều người Việt thành thạo tiếng Hàn, có khả năng nghe, nói và giao tiếp một cách trôi chảy.

Ngoài việc tham gia các trung tâm dạy tiếng Hàn trực tiếp, bạn cũng có thể học tiếng Hàn Quốc tại nhà thông qua các khóa học trực tuyến, đem lại hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Hãy ghé ngay Mytour để sở hữu những mẫu laptop mới nhất với giá cực kỳ hấp dẫn, đặc biệt được giảm đến 400k cho học sinh, sinh viên.
Các câu giao tiếp thông dụng hàng ngày trong tiếng Hàn Quốc
Một trong những phương pháp cơ bản và hiệu quả để học tiếng Hàn Quốc và thành thạo giao tiếp là học từ những câu giao tiếp hàng ngày. Do đó, bạn cũng có thể tham khảo một số câu sau đây:
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
안녕하세요 |
an-nyeong-ha-se-yo |
Xin chào |
|
감사합니다 |
kam-sa-ham-ni-da |
Xin cảm ơn |
|
안녕히 가세요 |
an-nyeong-hi ga-se-yo |
Chào tạm biệt |
|
죄송합니다 |
joe-song-ham-ni-da |
Xin lỗi |
|
만나서 반갑습니다 |
man-na-seo ban-gab-seum-ni-da |
Rất vui được gặp bạn |
|
사랑합니다 |
sa-rang-ham-ni-da |
Tôi yêu bạn |
|
알겠어요 |
al-ges-seo-yo |
Tôi biết rồi |
|
모르겠어요 |
mo-reu-ges-seo-yo |
Tôi không biết |
|
제 이름은 … 이에요 |
je i-reum-eun … ieyo |
Tôi tên là… |
|
기다려 주세요 |
Gi-da-ryeo ju-se-yo |
Xin đợi một chút |
|
괜찮아요 |
gwaen-chan-na-yo |
Không sao đâu |

Học tiếng Hàn Quốc qua những câu hỏi thường gặp
Trong các cấu trúc cơ bản của tiếng Hàn Quốc, việc hỏi là không thể thiếu. Điều này đặc biệt quan trọng khi muốn tìm hiểu thêm và xin sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy, hãy tham khảo những câu hỏi thông dụng sau đây trong tiếng Hàn Quốc:
|
Mẫu câu hỏi tiếng Hàn |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
이름이 뭐예요? |
i-reum-i mwo-ye-yo |
Bạn tên là gì? |
|
몇 살이에요? |
myeoch sal-ieyo |
Bạn bao nhiêu tuổi? |
|
어디서 오셨어요? |
eo-di-seo o-syeos-seo-yo |
Bạn ở đâu đến? |
|
뭘 하고 있어요? |
mwol ha-go is-seo-yo |
Bạn đang làm gì vậy? |
|
잘 지냈어요? |
Jal ji-nae-sseo-yo? |
Bạn có khỏe không? |
|
이게 뭐예요? |
i-ge mwo-ye-yo |
Cái này là gì? |
|
왜요? |
wae-yo |
Tại sao? |
|
직업이 뭐예요? |
Ji-geo-bi mwo-ye-yo? |
Bạn làm nghề gì? |
|
여기가 어디예요? |
Yeo-gi-ga eo-di-ye-yo? |
Đây là đâu? |
|
지금 몇 시예요? |
Ji-geum myeot si-ye-yo? |
Bây giờ là mấy giờ? |
|
취미가 뭐예요? |
Chwi-mi-ga mwo-ye-yo? |
Sở thích của bạn là gì |
|
기분이 어때요? |
Gi-bun-i eo-ttae-yo? |
Bạn cảm thấy thế nào? |
|
무슨 일이 있어요? |
mu-seun-il-i is-seo-yo |
Có chuyện gì vậy? |

Câu hỏi phổ biến khi đến ngân hàng
Khi đến ngân hàng để thực hiện thủ tục hoặc giải quyết vấn đề, việc đặt một số câu hỏi với nhân viên là cần thiết. Vì vậy, hãy học tiếng Hàn Quốc tại nhà với một số mẫu câu thông dụng để chuẩn bị trước các tình huống có thể gặp phải. Chắc chắn rằng điều này sẽ làm cho việc giao tiếp của bạn hiệu quả hơn rất nhiều.
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
|
계좌를 개설하고 싶어요 |
Gye-jwa-reul gae-seol-ha-go si-peo-yo |
Tôi muốn mở tài khoản |
|
돈을 입금하고 싶어요 |
Do-neul ip-geum-ha-go si-peo-yo |
Tôi muốn gửi tiền |
|
돈을 찾고 싶어요 |
Do-neul chat-go si-peo-yo |
Tôi muốn rút tiền |
|
송금을 하고 싶어요 |
Song-geu-meul ha-go si-peo-yo |
Tôi muốn chuyển tiền |
|
수수료가 얼마예요? |
Su-su-ryo-ga eol-ma-ye-yo? |
Phí dịch vụ là bao nhiêu? |
|
잔액을 확인하고 싶어요 |
Ja-nae-geul hwa-kin-ha-go si-peo-yo |
Tôi muốn kiểm tra số dư |
|
비밀번호를 잊어버렸어요 |
Bi-mil-beon-ho-reul i-jeo-beo-ryeot-seo-yo |
Tôi quên mật khẩu |
|
새로운 비밀번호를 만들고 싶어요 |
Sae-ro-un bi-mil-beon-ho-reul man-deul-go si-peo-yo |
Tôi muốn tạo mật khẩu mới |
|
새 카드를 신청하고 싶어요 |
Sae ka-deu-reul sin-cheong-ha-go si-peo-yo |
Tôi muốn đăng ký thẻ mới |
|
카드가 정지됐어요 |
Ka-deu-ga jeong-ji-dwaet-seo-yo |
Tôi bị khóa thẻ |
|
카드를 분실했어요 |
Ka-deu-reul bun-sil-haet-seo-yo |
Tôi bị mất thẻ |

Học tiếng Hàn Quốc giao tiếp nhanh qua các mẫu câu khi mua sắm
Giao tiếp khi mua sắm là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Vì vậy, đây là một trong những mẫu câu đầu tiên bạn nên tập trung khi bắt đầu học tiếng Hàn cơ bản. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp khi mua sắm mà bạn có thể học trước, được Mytour liệt kê. Nắm vững những câu này, bạn sẽ không còn lo lắng về việc liệu việc học tiếng Hàn Quốc có khó không nữa.
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa Tiếng Việt |
|
이거 얼마예요? |
I-geo eol-ma-ye-yo? |
Cái này bao nhiêu tiền? |
|
할인 돼요? |
Ha-rin dwae-yo? |
Có giảm giá không? |
|
이거 뭐예요? |
I-geo mwo-ye-yo? |
Đây là gì? |
|
이거 있어요? |
I-geo is-seo-yo? |
Có cái này không? |
|
색깔 있어요? |
Da-reun saek-kal is-seo-yo? |
Có màu khác không? |
|
입어봐도 돼요? |
I-beo-bwa-do dwae-yo? |
Tôi có thể thử được không? |
|
어디에서 계산해요? |
Eo-di-e-seo gye-san-hae-yo? |
Thanh toán ở đâu? |
|
교환할 수 있어요? |
Gyo-hwan-hal su is-seo-yo? |
Tôi có thể đổi được không? |
|
크기가 어떻게 돼요? |
Keu-gi-ga eo-tteo-ke dwae-yo? |
Kích thước như thế nào? |
|
계산서 주세요 |
Gye-san-seo ju-se-yo |
Cho tôi xin hóa đơn |

Mẫu câu giao tiếp thông dụng khi di chuyển
Khi di chuyển, du lịch, việc giao tiếp bằng tiếng Hàn cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạn đến Hàn Quốc hoặc ở trong đất nước này. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng khi di chuyển mà bạn nên biết khi học tiếng Hàn Quốc tại nhà:
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa Tiếng Việt |
|
길을 잃었어요 |
Gi-reul i-reot-seo-yo |
Tôi bị lạc đường |
|
이 근처에 버스 정류장이 있어요? |
I geun-cheo-e beo-seu jeong-ryu-jang-i is-seo-yo? |
Gần đây có trạm xe buýt không? |
|
지하철역이 어디예요? |
Ji-ha-cheol-yeo-gi eo-di-ye-yo? |
Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
|
한 장 표 주세요 |
Han jang pyo ju-se-yo |
Cho tôi một vé |
|
여기서 세워 주세요 |
Yeo-gi-seo se-wo ju-se-yo |
Làm ơn dừng ở đây |
|
요금이 얼마예요? |
Yo-geum-i eol-ma-ye-yo? |
Cước phí là bao nhiêu? |
|
여기서 …. 까지 얼마나 걸려요? |
Yeo-gi-seo …. kka-ji eol-ma-na geol-lyeo-yo? |
Từ đây đến …. mất bao lâu? |
|
길이 막혀요? |
Gi-ri mak-hyeo-yo? |
Đường có tắc không? |
|
어디에서 주차할 수 있어요? |
Eo-di-e-seo ju-cha-hal su is-seo-yo? |
Tôi có thể đỗ xe ở đâu? |
|
이 길은 안전해요? |
I gi-reun an-jeon-hae-yo? |
Con đường này có an toàn không? |

Học tiếng Hàn Quốc giao tiếp với mẫu câu khi làm thêm
Nhiều du học sinh thường đi làm thêm khi học tại Hàn Quốc. Để học tiếng Hàn hiệu quả, bạn cần nhớ ngay một số mẫu câu giao tiếp khi đi làm dưới đây. Chắc chắn sẽ giúp ích cho bạn trong công việc:
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa Tiếng Việt |
|
무엇을 도와드릴까요? |
Mu-eo-seul do-wa-deu-ril-kka-yo? |
Tôi có thể giúp gì? |
|
제가 할 일이 뭐예요? |
Je-ga hal i-ri mwo-ye-yo? |
Công việc của tôi là gì? |
|
오늘 해야 할 일이 뭐예요? |
O-neul hae-ya hal i-ri mwo-ye-yo? |
Hôm nay tôi phải làm gì? |
|
도와줄 수 있어요? |
Do-wa-jul su is-seo-yo? |
Bạn có thể giúp tôi không? |
|
도와주셔서 감사합니다 |
Do-wa-ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da |
Cảm ơn vì đã giúp đỡ |
|
다 했어요 |
Da haet-seo-yo |
Tôi đã làm xong |
|
이거 어떻게 해요? |
Do-wa-jul su is-seo-yo? |
Cái này làm thế nào? |
|
이거 고쳐 주세요 |
I-geo go-chyeo ju-se-yo |
Hãy sửa cái này |
|
휴식 시간이 언제예요? |
Hyu-sik si-gan-i eon-je-ye-yo? |
Khi nào là thời gian nghỉ? |
|
내일 뵙겠습니다 |
Nae-il boep-get-seum-ni-da |
Hẹn gặp lại ngày mai |
|
더 할 일이 있어요? |
Deo hal i-ri is-seo-yo? |
Còn việc gì nữa không? |

Cách học tiếng Hàn Quốc qua mẫu câu giao tiếp trong lớp học
Trong lớp học tiếng Hàn Quốc, việc sử dụng các câu giao tiếp thông dụng để trao đổi với giáo viên và các bạn học viên khác là rất quan trọng. Hãy tham khảo và học ngay các mẫu câu phổ biến dưới đây để lớp học trở nên hiệu quả hơn nhé:
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa Tiếng Việt |
|
시간을 좀 더 줄 수 있나요? |
Si-gan-eul jom deo jul su inn-a-yo? |
Bạn có thể cho thêm thời gian được không? |
|
잘 하셨어요 |
Jal ha-syeot-seo-yo! |
Bạn đã làm rất tốt |
|
저는 잘 모르겠어요 |
Jeo-neun jal mo-reug-ge-seo-yo. |
Tôi không hiểu rõ lắm |
|
오늘 무엇을 배우나요? |
O-neul mu-eo-seul bae-u-na-yo? |
Hôm nay chúng ta học gì? |
|
다시 한 번 설명해 주세요 |
Da-si han beon seol-myeong-hae ju-se-yo |
Xin bạn giải thích một lần nữa |
|
이것을 이해했나요? |
I-geo-seul i-hae-haet-na-yo? |
Bạn có hiểu điều này không? |
|
이것은 무엇을 의미합니까? |
I-geo-seun mu-eo-seul ui-mi-hap-ni-kka? |
Điều này có nghĩa là gì? |
|
틀렸습니다 |
Teul-lyeot-seum-ni-da |
Đó là một câu trả lời sai |
|
다시 확인 부탁드립니다. |
Da-si hwa-gin bu-tak-deurim-ni-da. |
Xin hãy kiểm tra lại. |
|
이 문제를 해결할 수 있나요? |
I mun-je-reul hae-gyeol-hal su inn-a-yo? |
Bạn có thể giải quyết bài này không? |

Mẫu câu tiếng Hàn thông dụng khi ăn uống
Các mẫu câu giao tiếp trong việc ăn uống là một chủ đề quan trọng không thể bỏ qua khi học tiếng Hàn Quốc cơ bản. Từ đó, có thể giúp bạn học được nhiều từ mới và sử dụng chúng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Hãy ghi lại ngay các mẫu câu thông dụng dưới đây:
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa Tiếng Việt |
|
이거 주세요 |
I-geo ju-se-yo |
Cho tôi cái này |
|
주문할게요 |
Ju-mun-hal-ge-yo |
Tôi sẽ đặt món |
|
음식이 맛있네요 |
Eum-si-gi ma-sin-ne-yo |
Đồ ăn ngon quá |
|
이런 건 먹어 본 적이 없어요 |
I-reon geon meo-geo bon jeo-gi eop-seo-yo |
Tôi chưa từng thử món này |
|
뭐 먹을까요? |
Mwo meo-geul-kka-yo? |
Ăn gì đây nhỉ? |
|
어떤 음식을 추천해 주세요? |
Eo-tteon eum-si-geul chu-cheon-hae ju-se-yo? |
Bạn có thể gợi ý một món nào đó không? |
|
이 음식은 어떤 재료로 만들었어요? |
I eum-si-geun eo-tteon jae-ryo-ro man-deu-reo-sseo-yo? |
Nguyên liệu món này là gì? |
|
계산할게요 |
Gye-san-hal-ge-yo |
Tôi sẽ thanh toán |
|
물을 더 주세요 |
Mu-reul deo ju-se-yo |
Cho thêm nước |
|
얼마나 오래 기다려야 하나요? |
Eol-ma-na o-rae gi-da-ryeo-ya ha-na-yo? |
Tôi phải đợi bao lâu? |
|
음식이 아주 신선해요 |
Eum-si-gi a-ju sin-sean-hae-yo |
Đồ ăn rất tươi mới |
|
맛있는 식사를 감사합니다 |
Ma-sin-neun sik-sa-reul gam-sa-ham-ni-da |
Cảm ơn về bữa ăn ngon |

Mẫu câu tiếng Hàn thông dụng khi nói chuyện điện thoại
Nhiều người lo lắng về việc học tiếng Hàn Quốc có khó không. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể dễ dàng áp dụng những câu thông dụng để giao tiếp hiệu quả. Một trong số đó là mẫu câu khi nói chuyện điện thoại. Hãy tham khảo những câu thông dụng mà người Hàn Quốc thường sử dụng dưới đây:
|
Mẫu câu tiếng Hàn |
Phiên âm |
Dịch nghĩa Tiếng Việt |
|
여보세요? |
Yeobo-seyo? |
Alô? |
|
누구세요? |
Nu-gu-se-yo? |
Ai đó? |
|
잘 들려요? |
Jal deul-lyeo-yo? |
Bạn nghe rõ không? |
|
안녕하세요, …. 입니다 |
An-nyeong-ha-se-yo, …. im-ni-da. |
Xin chào, đây là …. |
|
이제 전화할게요 |
I-je jeon-hwa-hal-ge-yo |
Tôi sẽ gọi ngay bây giờ |
|
혹시 지금 바쁘세요? |
Hok-si ji-geum bap-peu-se-yo? |
Bạn có đang bận không? |
|
전화통화 중이에요 |
Jeon-hwa-tong-hwa jung-i-e-yo. |
Tôi đang trong cuộc gọi |
|
다시 한번 말해주세요 |
Da-si han-beon mal-hae-ju-se-yo |
Xin nói lại một lần nữa |
|
이미 약속이 있어요 |
I-mi yak-so-gi is-seo-yo |
Tôi đã có cuộc hẹn rồi |
|
다음에 다시 전화할게요 |
Dae-u-me da-si jeon-hwa-hal-ge-yo |
Tôi sẽ gọi lại sau |
|
잘못 걸렸나 봐요 |
Jal-mot geol-lyeo-na bwa-yo |
Có lẽ tôi đã gọi nhầm |
|
언제 다시 전화드려도 될까요? |
Eon-je da-si jeon-hwa-deu-ryeo-do doel-kka-yo? |
Tôi có thể gọi lại khi nào được không? |

Trên đây, Mytour đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về việc học tiếng Hàn Quốc cơ bản tại nhà có khó không và các mẫu câu thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy học ngay những câu này để giúp bạn nhanh chóng giao tiếp thành thạo và học từ vựng hiệu quả nhé.
