Các ý nghĩa của âm Hán Hàn gốc “단”
m Hán Hàn “단” (Phiên âm tiếng Việt: Tan/Than) có các nghĩa là Đoàn, đoán, đoản, đoạn, đơn. Phiên âm tiếng Việt và cách đọc, ý nghĩa của gốc này khá khó nhớ vì chúng không phát âm giống nhau như các gốc khác. Để học từ vựng Hán Hàn này, bạn có thể nhớ mẹo qua câu nói “Tan đàn xẻ nghé”, “Tan đàn” giống như phiên âm tiếng Việt “Tan” và gần giống ý nghĩa của chúng “Đàn”.

1. Âm Hán Hàn 단 có nghĩa là: Đoàn
단결: đoàn kết. 단결일치: sự đoàn kết nhất trí
군단: đoàn quân
사단: sư đoàn
여단: đoàn lữ
단장: trưởng đoàn
단체: đoàn thể, hội, tập thể. 소비자 단체: hội người tiêu dùng.
집단: tập đoàn (tập thể, nhóm, bầy đàn) 집단생활: cuộc sống tập thể, sinh hoạt bầy đàn.
공단: công đoàn (khu công nghiệp)
교단: giáo đoàn (tập thể những người theo cùng 1 tôn giáo, giáo hội tôn giáo)
2. Âm Hán Hàn 단 có nghĩa là Đoán:
결단: Quyết đoán
금단: Cấm đoán. (금단의 열매: Trái cấm (열매: trái, hạt)
독단: Độc đoán. (독단으로 행동하다: Hành động một cách độc đoán)
예단: Dự đoán
진단: Chẩn đoán. (bác sĩ đã chẩn đoán bệnh tiểu đường cho anh ta)
추단: Suy đoán.
판단: Phán đoán. (phán đoán tình huống)
3. Âm Hán Hàn 단 có nghĩa là Đoản (ngắn):
단검: Kiếm ngắn, dao găm. (sát thương với dao găm)
단명: ngắn ngủ. (người thiên tài thường ngắn ngủ)
단거리: dài ngắn (khoảng cách ngắn)
단문: bài văn ngắn (bài văn ngắn)
장단: dài và ngắn (ưu nhược)
단신: gửi tin (tin ngắn, mẫu tin)
단견: quan điểm ngắn (tầm nhìn sát)
단기: ngắn hạn (vay ngắn hạn)
단도: dao găm (dao găm). (đâm bằng dao)
4. Trong tiếng Hán Hàn, 단 có nghĩa là Đoạn:
불정수단: Chiêu trò không chính đáng
다단: Nhiều đoạn (nhiều đoạn, nhiều đoạn, nhiều bước, phức tạp)
전단: Toàn đoạn (toàn bộ đoạn, toàn bộ đoạn)
중단: Đoạn giữa, đoạn giữa; dừng giữa chừng. 중단되다: Bị ngừng, bị gián đoạn
하단: Đoạn dưới (phần cuối cùng, đoạn cuối cùng, phần dưới). Chúng tôi có thể lấy cuốn sách ở đáy giá sách: Lấy cho tôi cuốn sách ở dưới cùng của kệ sách.
간단: Đoạn gián đoạn
단식: Đoạn thực (đói, ăn). (Một số người đã giảm cân trong thời gian ngắn bằng cách đói.)
단전: Đoạn điện (mất điện). (Đã mất điện mà không có cảnh báo trước)
단교: Tuyệt giao (đi đến sự tuyệt giao).
단념: Đoạn niệm (bỏ lỡ). (Bỏ học tiếng Hàn: Từ bỏ việc học tiếng Hàn)
단수: Đoạn thủy (đoạn nước). (Ngày mai sẽ bị cắt nước do công trình)
단절: Cắt cút, cắt đứt. (Tôi đã cắt đứt mối quan hệ với Jin-gu).
5. Trong tiếng Hán Hàn, 단 có nghĩa là Đơn:
단성: Đơn giản
단순: Đơn thuần. (Người đơn thuần: Người đơn giản, đơn giản)
단식: Đơn thức (đơn đấu)
단신: Đơn thân (một mình). (Đi du lịch một mình: Đi du lịch một mình)
단안: Đơn nhãn (một con mắt)
단어: Đơn ngữ (từ, từ vựng). (Từ vựng tiếng Hàn: Từ vựng tiếng Hàn)
전단: Truyền đi
단위: Đơn vị. (Tiền tệ đơn vị: Đơn vị tiền tệ)
단색: Một màu sắc (một màu). (Tôi thích áo một màu)
단독: Một mình (một mình). (Hành động một mình: Hành động một mình).
Đây là một tổng hợp của những từ gốc Hán Hàn “đơn”. Bạn còn biết thêm từ nào không? Chia sẻ với Mytour dưới bài viết này nhé! Chúc bạn học tiếng Hàn thành công.
