
Bài viết hướng dẫn bạn chi tiết cách làm phần thi IELTS Speaking Part 2 với dạng đề Describe a job you would not like to do in the future. Bạn cũng có thể áp dụng phương pháp này cho dạng bài Describe a job you would like to do in the future.
Phương pháp sử dụng bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Độ dài của các câu chuyện luôn dài hơn đáng kể so với một bài nói IELTS Speaking Part 2 thông thường. Đây là chủ đích của người viết nhằm tạo ra một nguồn học từ vựng/ý tưởng đa dạng, có thể vận dụng cho nhiều đề bài IELTS Speaking Part 2 cũng như nhiều đối tượng người học.
Lưu ý: Nội dung bài viết dựa hoàn toàn theo trải nghiệm cá nhân. Người đọc hoàn toàn có thể dựa vào những ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ở đây để xây dựng câu chuyện cho chính mình theo những hướng đi được gợi ý ở phần Gợi ý về các hướng triển khai câu chuyện khác.
Mô tả một công việc bạn không muốn làm trong tương lai
You should say
What kind of job it is
What qualities skills it requires
Why you would not like to do it
And how you feel about this job.
Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, người viết sẽ mô phỏng quá trình brainstorm mà bản thân đã áp dụng bằng phương pháp chêm từ. Người đọc có thể tìm đọc cuốn Understanding Vocab for IELTS Speaking được đăng bán trực tiếp tại store.Mytour.vn để hiểu thêm về phương pháp này. Sau đây là dàn ý tiếng Việt đi kèm các keywords tiếng Anh được người viết soạn theo sườn bài gợi ý ở đề bài:
Loại công việc đó là gì
“Tôi sẽ nói về một công việc extremely demanding mà tôi có lẽ sẽ không bao giờ muốn làm trong tương lai. Đó là nghề bác sĩ. Nếu bạn hỏi cái thằng tôi ngây thơ cách đây 15 năm, chắc hẳn nó vẫn sẽ coi việc trở thành bác sĩ là một trong những greatest ambitions của nó. Hồi còn bé, tôi luôn thấy háo hức mỗi khi được đọc inspiring stories về những bác sĩ nổi tiếng, như Louis Pasteur, và cống hiến của họ cho medical science. Tôi từng ước rằng tôi sẽ có một phòng thí nghiệm của riêng mình, dành hàng giờ đồng hồ examining tiny organisms dưới một cái microscope, và thậm chí sẽ tìm ra cures cho những terminal diseases như ung thư hay AIDS”.

Những phẩm chất/kỹ năng nó yêu cầu và tại sao bạn không muốn thực hiện nó
“Tuy vậy, khi lớn lên, tôi sớm nhận rằng rằng mình đơn giản là không have what it takes để trở thành một bác sĩ. Làm bác sĩ về cơ bản có nghĩa là bạn phải responsible for mạng sống con người, và riêng cái áp lực đó thôi đã là too much for most people to take rồi. Phải có nerves of steel thì mới không panic khi nhìn thấy ai đó covered in blood hoặc mất hẳn một cánh tay sau một fatal car crash. Phải có một insane level of composure thì mới ra được quyết định đúng đắn khi đối mặt với an unexpected complication khi bạn đang perform a brain surgery. Và phải có unimaginable courage thì mới confront được người nhà bệnh nhân và nói rằng bạn đã cố gắng hết sức rồi. Tôi đã từng thấy rất nhiều bác sĩ trẻ hoàn toàn collapsed, cả thể chất lẫn tinh thần, khi họ phải nhìn ai đó draw his last breath trên tay mình, hay nhận ra rằng hộ chỉ minutes away from việc cứu được một unfortunate victim. Những cú devasting blows như vậy là đủ để break cái will của một người bình thường. Nhưng là bác sĩ, bạn have no other choices but to pick yourself up và bước tiếp.”
“Bên cạnh cái immense pressure đó, nghề bác sĩ cũng đòi hỏi high level of expertise, thứ chỉ có thể được accumulated qua nhiều năm mài dũa. Ở nước tôi, một sinh viên y khoa phải trải qua ít nhất 6 năm cho tertiary education, những năm tháng gắn liền với dreaded exams và gruelling night shifts. Cái hectic schedule đấy khiến bạn gần như không thể spare đủ thời gian cho những hoạt động giải trí, và những thứ như work-life balance thì thường là một unaffordable luxury. Không chỉ vậy, mức lương bạn nhận được trong những năm đầu thì, frankly speaking, pathetic – nhất là với những ai làm trong public hospital và không có private clinics. Yếu tố này đã discouraged nhiều sinh viên y khoa from sticking to the path họ đã chọn – một thực trạng đáng buồn và đáng lo ngại.”
How you perceive this occupation
“Tôi nghĩ là tới giờ thì bạn đã hiểu vì sao tôi không muốn làm bác sĩ rồi, dù đây là one of the most well-paid và respected professions. Cái sacred duty mà các bác sĩ phải luôn bear trên vai là quá lớn lao cho một đứa ích kỷ như tôi có thể comprehend, và vì lí do đó, tôi sẽ không bao giờ coi nhẹ sự selfless sacrifice của họ”.
Mô tả một công việc bạn không muốn làm trong tương lai – Mẫu Toàn Bộ
However, as I grew up, I soon realized that I just don’t have what it takes to become a doctor. Being a doctor basically means you’re responsible for people’s lives, and that pressure alone is already too much for most people to take. It takes nerves of steel to not panic when you see, for example, someone covered in blood or literally missing an arm after a fatal car crash. It takes an insane level of composure to make the right decision in response to an unexpected complication when you’re performing a brain surgery. And it takes unimaginable courage to confront the patient’s family and tell them that you’ve tried your best. I’ve seen so many young doctors who collapsed, physically and mentally, when they saw someone draw his last breath on their own hands, or realized they were just minutes away from saving an unfortunate victim. Such devastating blows are enough to break the will of an ordinary person. But as a doctor, you have no other choices but to pick yourself up and move on.

Apart from such immense pressure, being a doctor also requires high level of expertise, which can only be accumulated through many years of training. In my country for example, a medical student has to go through at least 6 years of tertiary education, which are full of dreaded exams and gruelling night shifts. Such a hectic schedule makes it almost impossible for you to spare enough time for leisure activities, and things like work-life balance is often an unaffordable luxury. Not only that, the salary level you receive in the first few years is, frankly speaking, pathetic – especially for those working in a public hospital and don’t own any private clinics. This factor has discouraged many medical students from sticking to the path they’ve chosen, which is really sad, and worrying at the same time.
I think by now you can already see why I never want to be a doctor, even though it’s one of the most well-paid and respected professions. The sacred duty that doctors have to constantly bear on their shoulder is just too much for a selfish guy like me to even comprehend, and for that reason, I’ll never take their selfless sacrifice for granted.
Từ vựng và cách diễn đạt đáng chú ý


Gợi ý về những cách phát triển chủ đề IELTS Speaking Part 2 khác
Thu nhập
huge gender pay gap (chênh lệch tiền lương lớn giữa nam và nữ)
meager salary/commission (lương/hoa hồng bèo bọt)
modest pay rise (mức tăng lương khiêm tốn)
Thời gian làm việc
doing overtime/working at unsociable hours is a norm (thường phải làm thêm giờ hoặc làm việc vào những thời điểm chẳng giống ai)
a tedious 9-to-5 job (công việc nhàm chán theo giờ công sở)
busy schedule with little room to breath (lịch làm việc bận rộn tới mức không thở nổi)
Tác động đến bản thân
may lead to permanent injuries/mental illnesses (có thể dẫn tới thương tật vĩnh viễn hoặc những vấn đề về sức khoẻ tinh thần)
goes against my moral code (đi ngược lại với quy tắc đạo đức của bản thân)
you have to put your life on the line (đặt tính mạng bản thân vào nguy hiểm)
Tác động đến cộng đồng
doesn’t make any significant contribution to society (không đóng góp được gì đáng kể cho xã hội)
may unintentionally do harm to the environment (có thể vô tình làm ảnh hưởng xấu tới môi trường
Triển vọng sự nghiệp
limited promotion prospects (ít cơ hội thăng tiến)
is much likely to be taken over by AI (dễ bị thay thế bởi trí tuệ nhân tạo)

Bên cạnh đề Describe a job you wouldn’t like to do in the future, người đọc còn có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một chơi xổ số IELTS Speaking Part 2 khác, ví dụ:
A time you altered your decision: Người nói có thể kể về quyết định thay đổi ngành học của bản thân sau khi nhận ra công việc mình chọn có nhiều điểm tiêu cực.
A time you sought advice from another individual: Cách tiếp cận tương tự như đề trên. (chỉ khác ở điểm này là quyết định được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến từ người khác)
An intriguing dialogue: Cách tiếp cận tương tự như đề trên (một lần nghe ai đó chia sẻ về những khía cạnh tiêu cực hoặc góc khuất trong công việc của họ chẳng hạn)
A demanding occupation: Cấu trúc tương tự như câu chuyện của người viết
A vocation undertaken by your grandparents: Cấu trúc tương tự như câu chuyện của người viết
Vậy bài viết trên đã hỗ trợ độc giả xây dựng kế hoạch và mẫu bài chi tiết cho đề bài IELTS Speaking Part 2 “Mô tả một công việc bạn không muốn làm trong tương lai” hoặc “Mô tả một công việc bạn muốn làm trong tương lai”. Độc giả có thể tham khảo khóa học IELTS Trung cấp tại Mytour để được sửa lỗi chi tiết và nắm vững các phương pháp học IELTS Speaking hiệu quả và cải thiện điểm bài nói của mình.
Cao Thế Vũ
