
Ngày xửa ngày xưa, một nàng thị nữ được thần Hạnh Phúc ban tặng một đôi giày hạnh phúc, mà chỉ cần ai đó mang vào chân, họ sẽ có thể sống trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ mong muốn, để họ được hạnh phúc ít nhất một lần trong đời.
Người đầu tiên mang nó, ông ao ước quay lại thời vua Hans vàng, nhưng thời đó không có đèn điện, các phố phường đều lầy lội, không có xe ngựa, và không có nhà cho ông ở. Người thứ hai mang nó, bác ao ước từ quân sự trở thành trung úy, nhưng sau này ông phát hiện ra rằng trở thành trung úy có tiền nhưng lại cô đơn; sau đó ông ao ước bay lên Mặt Trăng, nhưng Mặt Trăng chỉ đầy những sinh vật tranh luận về cuộc sống trên Trái Đất. Người thứ ba mang nó, từ một ông tham nhận tài, ông ao ước trở thành nhà thơ, nhưng sau khi trở thành nhà thơ, ông lại ao ước trở thành con sơn ca, và khi trở thành sơn ca, ông mới nhận ra ao ước trở thành nhà thơ là vô nghĩa. Cuối cùng, người thứ tư, anh ấy ao ước đến Alps, nơi có phong cảnh tuyệt đẹp, nhưng khi đến đó, anh ấy lại gặp phải nhiều khổ cực, anh ta mong ước chỉ còn linh hồn không còn thân thể để thoải mái hơn. Mong muốn trở thành hiện thực, anh ấy qua đời.
Đã nhiều năm trôi qua từ khi lần đầu tiên tôi đọc truyện ngắn 'Đôi Giày Hạnh Phúc' của Andersen, nhưng cho đến ngày nay, tôi vẫn nhớ rõ về nó, một câu chuyện hóm hỉnh nhưng đầy ý nghĩa. Cùng với các truyện thần tiên khác của ông mà tôi đã đọc trong tuổi trẻ, tôi luôn nghĩ về văn chương của Andersen như một bài thơ về sự không công bằng của những ước mơ. Từ 'Nàng Tiên Cá' đến 'Cô Bé Bán Diêm', ai có thể không tan chảy trong vẻ đẹp của những ước mơ đó?
Khi mở trang đầu của hồi ký Chuyện Đời Tôi của Andersen (theo bản dịch của Đăng Thư, do Omega+ và Nhà Xuất Bản Thế Giới), tôi đã nghĩ rằng đó sẽ là một tự truyện đầy cảm xúc về cuộc sống. Nhưng không, ngay từ đoạn đầu tiên, Andersen đã viết: “Có một Đấng Chúa đầy lòng yêu thương sẽ hướng dẫn mọi sự theo hướng tốt đẹp nhất”.
Trong cuốn sách dày hơn 600 trang này, không biết bao nhiêu lần Andersen đã mô tả một buổi tối như một giấc mơ, là một trong những buổi tối đẹp nhất của cuộc đời ông. Đó là buổi tối tại Leipzig, nơi nghệ sĩ piano tuyệt vời Clara Schumann đã biểu diễn cho ông khi ông cùng ăn tối với vợ chồng họ. Đó là buổi tối khi ông kể những câu chuyện của mình cho vua và hoàng hậu trong lâu đài xa hoa, rồi tham gia cùng hoàng gia đến những hòn đảo sắp chìm dưới biển. Đó là buổi tối ở Roma, nơi ông cảm thấy mình như là một phần của phế tích, sống giữa những đóa hồng nở rộ và tiếng chuông từ nhà thờ của thành phố diệu kỳ. Đó là buổi tối ở Zurich khi Wagner nghe ông kể về những nhà soạn nhạc của Đan Mạch và cùng nhau, họ trải qua những giây phút thú vị không thể nào quên. Ngay cả khi viết Cô Bé Bán Diêm, ông cũng tươi sáng, lộng lẫy và tràn đầy niềm vui: ông được một vị công tước tiếp đón và sống trong một vùng quê yên bình, nơi có rừng sâu, hồ yên bình, sương mờ và bờ biển cong vòng. Không biết bao lần ông thốt lên một câu chuyện như: “Con người thật tốt biết bao!”
Cuốn sách đơn giản khác biệt so với văn chương tự truyện thời đó, nơi những bậc trí thức mượn lời để kể về cuộc đời của họ và bày tỏ sự trách móc với những khó khăn và những “kẻ thù” khó chịu. Andersen đã đối diện với sự cười chê hoặc khinh bỉ từ những người ông kính trọng, nhưng ông luôn giữ trong lòng mình nhiều lòng từ bi và tình yêu để phát triển.
Hãy đọc về cuộc gặp gỡ giữa Andersen và nhà văn kịch Heiburg, người trước đó đã chỉ trích Andersen mặc dù chưa từng đọc văn chương của ông. Nhưng sự tự nhiên và sự thông minh của Heiburg khiến Andersen nhận ra rằng ông không thể giận được. Cuộc tranh luận kết thúc bằng việc cả hai cùng đi xem đài thiên văn tại nhà của Heiburg, và nhiều năm sau đó, “sự khắc nghiệt đã bị lãng quên, chỉ còn lại niềm vui mới”, họ cùng chia vui với cuốn sách mới của Andersen mà Heiburg mô tả như “một chuyến dạo chơi trong rừng mùa xuân”.
Đời của Andersen cũng đẹp như một câu chuyện cổ tích, và nếu bạn muốn đọc về một cuộc đời đầy sóng gió, thử thách và nỗi đau, thì đừng bao giờ đọc cuốn sách này.
Đọc cuốn hồi ký này cũng thú vị như một hành trình khám phá vùng đất tươi đẹp, với mỗi trang sách là một trải nghiệm mới, làm dịu đi cảm xúc của những mất mát, đem lại lòng bình an và tình thương. Ở đó, cả thiên nhiên và con người đều tươi đẹp, tạo nên một thế giới như một hang động kỳ diệu mà Andersen là chàng Aladdin, luôn tìm ra những phép màu không ngừng. Hoặc đó có thể là một thư viện ký ức, nơi mỗi ký ức đều là một viên ngọc quý.
Trong kí ức của ông, anh em nhà Grimm gợi lại những kỷ niệm đáng nhớ; Victor Hugo là người hiền lành và chu đáo, luôn dẫn Andersen đi xem kịch vở mặc cho sự chê trách của đám đông; Felix Mendelssohn nhạy cảm và tình cảm, hiểu rõ tâm trạng của người khác; Charles Dickens trẻ trung, vui vẻ và ấm áp, đã đem lại niềm vui cho Andersen bằng những tiếng cười, đã rơi nước mắt khi chia tay ông và đã chân thành tiếp đón ông ở Gadshill; cùng với Liszt, Heine, và nhiều người khác, từ nhà vua đến đứa trẻ, từ người quý tộc đến thợ thủ công, mỗi người đều mang trong mình sự lương thiện và hiền lành.
Thiên nhiên, trong hồi ức của Andersen, cũng sống động và phong phú! Ông là một nhà thám hiểm thực sự, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới, đã nhìn thấy ánh nắng vàng óng ánh như trong lớp thủy tinh của chai bia ở London, đã đến Illyria của Shakespeare để chiêm ngưỡng hoàng hôn, đã viếng thăm mộ Hamlet nơi chú chăn cừu buồn thương thổi sáo trên cây cỏ cháy, đã chiêm ngưỡng ánh sáng Bắc Cực và nhìn thấy núi lửa Vesuvius phun lửa rực rỡ ở xa.
Như Andersen đã nói ở một đoạn, đời ông cũng đẹp như một câu chuyện cổ tích, và nếu bạn muốn đọc về một cuộc đời đầy sóng gió, thử thách và nỗi đau, thì đừng nên đọc cuốn sách này. Nơi đây chỉ có những câu chuyện đầy cảm xúc về một nhà văn vun tươi một cây thông bị gãy, để đến một ngày nó nảy mầm mới. Thiên nhiên và con người đẹp vì tấm lòng nhân ái của văn sĩ, như một chiếc đèn sáng soi rọi, khiến bất kỳ cảnh đẹp nào, nỗi buồn nào cũng lung linh.
Với 600 trang, Andersen chỉ nhắc đến một tình yêu đơn phương, nhưng có cần phải nói về tình yêu hẹp hòi khi đối với ông, cuộc sống đã là một Tình Yêu với chữ T và Y được viết hoa? Một tự truyện đầy niềm tin vào lòng tốt của con người, khiến tôi nhớ đến lời của John Keating trong Dead Poets Society: “Chúng ta không đọc và viết thơ vì nó dễ thương. Chúng ta đọc và viết thơ vì chúng ta là thành viên của nhân loại. Và nhân loại đều đam mê […] Văn chương, cái đẹp, tinh thần lãng mạn, tình yêu, đó là những thứ mà vì chúng, ta sống”.
Trong phần kết của truyện thần thiên Đôi giày hạnh phúc, Nữ thần Trừng phạt đã hỏi Nữ thần Hạnh phúc về ý nghĩa của đôi giày đó đối với con người. Nữ thần Hạnh phúc đáp: “Ít nhất, nó mang lại cho họ một cái chết êm đềm, một sự ra đi trong tuổi thanh xuân, trước khi họ phải đối mặt với gian khổ của cuộc sống”. Nữ thần Trừng phạt không đồng tình và quyết định “cứu giúp” anh ta bằng cách cho anh ta sống lại.
Andersen có khiếu hài hước đặc biệt. Cuộc sống có thể là một sự trừng phạt, nhưng sống vẫn tốt hơn. Ông biết cách chế giễu những người mơ làm sơn ca, chế giễu khao khát vô thực chảy trong tâm trí, chế giễu cái chết – điều cao quý nhất trong mắt nhà thơ. Ông biết mơ và biết tỉnh giấc để đón nhận cuộc sống như một giấc mơ tuyệt vời nhất. Một văn sĩ, một nhà thơ thực sự không phải là người sống ở xa hiện thực nhất, mà là người sống gần gũi nhất với nó, là những người biết bay và biết đặt chân lên mặt đất với đôi chân trần mềm mại, hòa mình vào lòng đất ấm.
Theo Tia Sáng
