Vào năm 1960, Hải quân Hoa Kỳ đã tiến hành một cuộc tập trận quan trọng trong lịch sử chiến tranh tàu ngầm. Tàu ngầm hạt nhân USS Triton đã thực hiện một hành trình vòng quanh Trái Đất, chứng minh rằng tàu ngầm có khả năng hoạt động hoàn toàn dưới nước, đối lập với cách thức hoạt động của hầu hết tàu ngầm lúc đó là bán chìm.Năng lượng hạt nhân là yếu tố chính giúp tàu ngầm đạt được điều này - một nguồn năng lượng không giới hạn mang lại sức mạnh cho tàu ngầm.
Tàu ngầm lớp Gato - USS Cavalla (SS-244) - trở nên nổi tiếng khi đánh chìm tàu sân bay Shokaku của Hải quân Nhật Bản trong trận chiến ở biển Philippine năm 1944, thời kỳ Thế chiến thứ 2.
Có một sự thật thú vị về các tàu ngầm thời điểm đó: trong nhiều thập kỷ, chúng thường hoạt động trên mặt biển hơn là dưới nước. Từ những con tàu ngầm đầu tiên cho đến những chiếc được đóng sau chiến tranh, chúng đều sử dụng động cơ diesel 'thở', cần phải lấy không khí từ bên ngoài cho động cơ đốt trong cũng như xả khí thải. Cách hoạt động này giống như xe hybrid hiện đại: khi động cơ hoạt động, chúng nạp năng lượng vào pin và khi lặn, năng lượng từ pin sẽ vận hành mô-tơ điện làm quay chân vịt.
USS Diodon (SS-349) - tàu ngầm lớp Balao - là một phiên bản cải tiến từ lớp Gato và hoạt động từ năm 1946 đến 1971.
Chúng chủ yếu hoạt động trên mặt biển giống như tàu mặt, sử dụng động cơ diesel. Khi phát hiện mục tiêu, tàu sẽ chìm xuống và sử dụng ngư lôi được cung cấp bằng pin axit chì để tiến hành tấn công. Các tàu ngầm lúc đó được thiết kế với vận tốc trên mặt biển nhanh hơn so với dưới nước, thường là 20 knot khi trên mặt biển và 10 knot khi lặn. Thiết kế thân tàu thời kỳ này thường có mũi thon về sau để giảm sóng, khác biệt hoàn toàn so với thiết kế hình ống tròn như ngày nay.

USS Nautilus (SSN-571) - tàu ngầm hạt nhân đầu tiên của Hải quân Mỹ. Ảnh chụp năm 1958 khi tàu cập bến New York. Hiện USS Nautilus là một bảo tàng lịch sử tàu ngầm do Hải quân Hoa Kỳ quản lý, nằm gần căn cứ tàu ngầm New London, Connecticut. Đây là điểm đến thu hút hơn 250 ngàn lượt du khách mỗi năm.
Và sau đó, năng lượng hạt nhân đã thay đổi mọi thứ. Không cần không khí để đốt nhiên liệu hoặc dự trữ dầu. Thay vào đó, tàu sử dụng một lõi nhiên liệu hạt nhân được làm giàu, thường là Uranium. Phản ứng phân rã tạo ra nhiệt lượng cho turbine khí, từ đó làm quay chân vịt. Kết quả là tàu ngầm có thể hoạt động chìm dưới nước lâu dài và hình dạng của chúng cũng đã thay đổi từ dạng U-boat sang dạng tuýp vỏ trơn giống như cá ngừ, tăng hiệu quả thủy động lực. Kết hợp thiết kế hiệu quả và năng lượng hạt nhân, tàu có thể vận hành yên lặng và di chuyển dưới nước với tốc độ nhanh hơn gấp 3 lần so với các loại tàu tiền nhiệm.

USS Triton (SSRN-586) tại cảng New London trước khi thực hiện chiến dịch Sandblast năm 1960.
Chiến dịch Sandblast năm 1960 là dấu ấn của sức mạnh tàu ngầm hạt nhân Mỹ. USS Triton (SSRN-586) được thiết kế để mở rộng khả năng do thám bằng radar, với chiều dài 136 m, là tàu ngầm lớn nhất thời điểm đó. Triton có khả năng lặn sâu vào vùng gần Liên Xô và sử dụng hệ thống radar mạnh mẽ để phát hiện các dấu hiệu của tấn công hạt nhân. Đây cũng là tàu ngầm hạt nhân nhanh nhất từng được xây dựng.

Triton rời New London, Connecticut vào ngày 16 tháng 2 năm 1960, theo con đường của nhà thám hiểm Ferdinand Magellan - người đầu tiên vòng quanh thế giới. Tàu thực hiện cuộc hành trình 60 ngày, trải qua 26.723 hải lý, trở lại New London vào ngày 25 tháng 4 cùng năm. Triton chỉ rời cảng một lần duy nhất để sơ tán một thủy thủ bị ốm suốt hành trình kéo dài 85 ngày với tổng cộng 36.000 hải lý.

Thuyền trưởng Edward L. Beach vẽ lại hành trình vòng quanh thế giới của tàu ngầm hạt nhân Triton.
Ngoài nhiệm vụ vòng quanh thế giới, Triton còn thả các chai thủy văn để nghiên cứu về hải lưu và vẽ bản đồ đáy đại dương bằng máy đo độ sâu âm thanh và sonar.

USS Triton chỉ hoạt động trong Hải quân Hoa Kỳ 11 năm do ý tưởng về tàu ngầm thăm dò bằng radar siêu mạnh không còn khả thi. Triton nghỉ hưu vào năm 1968 và mảnh kính tiềm năng của Triton được bảo tồn và trưng bày tại Benton, Washington.

Theo: Popular Mechanics
