Reading fractions in English is not simple at all. Because it has many rules to remember, and you must practice regularly to use it proficiently. Here are the most comprehensive ways to read fractions in English compiled by Mytour, so save it now!
I. Phân số trong tiếng Anh là gì?
Phân số trong tiếng Anh được gọi là fraction. Cấu trúc của phân số trong tiếng Anh tương tự như tiếng Việt. Một phân số bao gồm hai thành phần chính là tử số và mẫu số. Tử số nằm phía trên và mẫu số nằm phía dưới, được phân cách bởi dấu gạch ngang. Ví dụ: Phân số: 12, 35, 56.
Bên cạnh đó, trong phân số còn có dạng hỗn số. Hỗn số nằm giữa tử số và mẫu số, cách nhau bởi dấu gạch ngang. Ví dụ: Hỗn số: 115, 413, 667.
II. Chi tiết cách viết và cách đọc phân số trong tiếng Anh
Để đọc phân số trong tiếng Anh, trước hết bạn cần hiểu rõ về số thứ tự và số đếm.
-
- Số đếm: số được dùng để đếm. Ví dụ: 1 - one, 2 - two,...
- Số thứ tự: số dùng để đánh số thứ tự. Ví dụ: 1st - first, 2nd - second, 3rd - third,...
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về viết và đọc phân số trong tiếng Anh mà bạn nên biết:
1. Cách viết và cách phát âm của phân số
Đối với phần tử số, chúng ta sử dụng số đếm để phát âm và viết. Ví dụ:
| STT | Phân số | Cách đọc tử số |
| 1 | 15 | Tử số là 1, tử số đọc là one. |
| 2 | 27 | Tử số là 2, đọc là two. |
| 3 | 34 | Tử số là 3, đọc là three. |
| 4 | 45 | Tử số là 4, Đọc là four. |
| 5 | 67 | Tử số là 6, đọc là six. |
8 cách đọc số trong tiếng Anh – Quy tắc chinh phục 9.0 Listening
2. Phương pháp viết và cách phát âm phần mẫu số
Đối với phần mẫu số, cách viết và phát âm được chia thành hai trường hợp sau:
| Trường hợp | Cách đọc mẫu số | Ví dụ |
| Trường hợp 1 | Nếu mẫu số của phân số có 1 chữ số, dùng số thứ tự để đọc. Nếu tử số lớn hơn 1 thì thêm “s” vào phần mẫu số. | ⅗ sẽ được đọc là: three fifths
|
| Trường hợp 2 | Tử số hoặc mẫu số có từ 2 chữ số trở lên, cách đọc sẽ là: (tử số) over (mẫu số) Cụ thể là: Tử số đọc theo số đếm Mẫu số như cách đọc số bình thường hoặc dùng số đếm để đọc từng chữ số riêng lẻ. | 3462 sẽ có 2 cách đọc là:
116 được đọc là eleven over six. |
3. Phương pháp viết và cách phát âm hỗn số
Hỗn số gồm phần nguyên và phần phân số. Cách phát âm hỗn số cụ thể như sau:
-
- Đối với phần nguyên: dùng số đếm để đọc
- Đối với phân số: sử dụng cách đọc phân số như hướng dẫn ở trên.
- Giữa phần nguyên và phần phân số phải có nối với nhau bằng “and”.
Công thức quy định:
Số nguyên (đọc theo thứ tự) + and + phân số (theo quy tắc ở phần trên)
Ví dụ:
-
- 235 = two and three fifths.
- 356= three and five sixths.
4. Cách viết và cách đọc phân số đặc biệt
Dưới đây là một số cách đọc phân số trong tiếng Anh những trường hợp đặc biệt mà bạn nên nhớ:
| Phân số | Cách đọc |
| ½ | A half hoặc one half |
| ¼ | One quarter/ a quarter |
| ¾ | Three quarters |
| 1100 | One hundredth/ one percent |
| 11000 | one thousandth/ one over a thousand |
III. Bài tập ứng dụng cách đọc phân số trong tiếng Anh có câu trả lời
Dưới đây là một số bài tập áp dụng cách đọc phân số trong tiếng Anh có câu trả lời mà bạn có thể tự luyện tập.
Dạng 1: Viết các đọc phân số sau bằng tiếng Anh
-
- 30652
- 8704
- 18
- 310
- 410
Đáp án:
-
- thirty over six five two / thirty over six hundred and fifty two
- eight over seven zero four/ eight over seven oh four
- one-eighth
- three-tenths
- four-tenths
Dạng 2: từ phương pháp đọc, hãy viết lại thành các phân số tương ứng.
-
- Seven over five four eight five
- Seven and five eighths
- Ninety- one over twenty
- One-quarter or one-fourth
- Three-quarters or three-fourths
Đáp án:
-
- 75485
- 758
- 9120
- 14
- 34
Trên đây là các phương pháp đọc phân số trong tiếng Anh chuẩn xác và chi tiết nhất. Để hiểu rõ hơn về các nguyên tắc đọc phân số, bạn có thể tham khảo và giải các bài tập bằng tiếng Anh. Mytour hy vọng kiến thức trên sẽ có ích cho bạn.
