HSK 5 cần bao nhiêu từ vựng
I. HSK 5 cần bao nhiêu từ vựng?
Xét theo khung 6 bậc HSK cũ, HSK 5 là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung cấp cao. Khi đạt trình độ này, bạn có thể xem phim không cần phụ đề, đọc tạp chí Trung Quốc và giao tiếp lưu loát với người bản xứ. Để đạt được điều đó, bạn cần nắm vững ít nhất 2500 từ vựng.
Nếu xét theo khung HSK 9 bậc mới nhất, HSK 5 được phân loại là trình độ Trung cấp. Để vượt qua kỳ thi cấp độ này, bạn cần nắm vững 4316 từ vựng (bao gồm 3245 từ vựng HSK 4 và 1071 từ mới).
II. Từ vựng HSK 5 xoay quanh các chủ đề nào?
Chủ đề của bài thi HSK 5 đã trở nên đa dạng hơn và sâu sắc vào nhiều vấn đề văn hóa, phong tục của Trung Quốc, cụ thể là:
-
- Từ vựng HSK 5 ở khung HSK 6 bậc cũ xoay quanh các vấn đề như tình yêu, gia đình, bài học triết lý, văn hóa, tín ngưỡng, lịch sử, đời sống hằng ngày, ngoại hình, nghệ thuật trừu tượng, học tiếng Hán, suy nghĩ cá nhân, tình nguyện, cuộc sống sinh viên sau tốt nghiệp, bảo vệ môi trường, thiên nhiên,....
- Từ vựng HSK 5 theo khung 9 bậc mới nhất chủ yếu xoáy sâu vào các chủ đề, tình huống phúc tạp liên quan đến cuộc sống hàng ngày, đến học tập, công việc,...
III. Tổng hợp từ vựng HSK 5
Bài thi HSK 5 khá khó nên bạn cần phải thuần thục hệ thống từ vựng của cấp độ này. Số lượng từ vựng HSK 5 theo bảng 6 cũ và 9 bảng mới nhất đã có sự thay đổi, cụ thể là:
1. Danh sách từ vựng HSK 5 theo bảng 6
Xét theo bảng 6 từ vựng HSK cũ, bạn sẽ phải học ít nhất 2500 từ vựng HSK cấp 5. Dưới đây, Mytour sẽ chia sẻ với bạn toàn bộ từ vựng HSK 5 kèm ví dụ để bạn dễ dàng hình dung!
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt | Ví dụ |
| 唉 | āi | : ôi chao, ôi,... | 唉,我迷路了。 Ôi, tôi lạc đường rồi. |
| 爱心 | àixīn | Tình yêu thương, lòng yêu thương. | 他们做任何事情都应当出于爱心。Làm bất kỳ chuyện gì cũng nên xuất phát từ lòng yêu thương. |
| 办理 | bànlǐ | Xử lý | 我的出国手续已办理好了。 Thủ tục đi nước ngoài của tôi đã hoàn tất. |
| 傍晚 | bàngwǎn | Chiều tối, gần tối, chạng vạng, nhá nhem | 傍晚,夕阳欲落。 Nhá nhem tối, mặt trời sắp lặn. |
| 宝贵 | bǎoguì | Quý báu, quý báu | 他们的时间是非常宝贵的。 Thời gian của họ rất quý giá. |
| 悲观 | bēiguān | Bi quan | 你没考上大学也不要太悲观,我们还有很多路可以选。 Bạn không thi đỗ đại học cũng đừng bi quan quá, chúng ta vẫn còn nhiều con đường khác có thể chọn. |
| 本领 | běnlǐng | Bản lĩnh | 我们当前的任务是学习知识,练好本领。 Nhiệm vụ của chúng tôi là học kiến thức và rèn luyện sự bản lĩnh. |
| 表现 | biǎoxiàn | Biểu hiện | 他的表现很亲近。 Anh ấy biểu hiện ra rất gần gũi. |
| 表扬 | biǎoyáng | Biểu dương, tán dương | 你会得到哪一种表扬呢? Bạn sẽ nhận được những lời khen ngợi nào đây? |
| 彼此 | bǐcǐ | Lẫn nhau | 我们为彼此的健康干杯。 Chúng tôi nâng ly chúc sức khỏe nhau. |
| 避免 | bìmiǎn | Thoát khỏi, tránh | 别人的优点,你未必学得来;但别人的缺点,你可以避免。 Bạn có thể không học được những ưu điểm của người khác nhưng lại có thể tránh khỏi khuyết điểm của họ. |
| 必须 | bìxū | Tất yếu, thế nào cũng | 我们必须乐观地面对未来。 Chúng ta phải lạc quan đối mặt với tương lai. |
| 博士 | bóshì | Tiến sĩ | 小明考上了博士. Tiểu Minh đỗ Tiến sĩ rồi. |
| 不安 | bù’ān | Bất an | 听了这消息我心里很不安。 Khi nghe được tin tức khiến tôi rất bất an. |
| 不然 | bùrán | Không phải, không phải vậy, nếu không thì. | 我怀疑她生病了,不然她不会缺课的。 Tôi nghì ngờ cô ấy bị ốm rồi, nếu không cô ấy đã không nghỉ học. |
| 采访 | cǎifǎng | Phỏng vấn | 你知道我为什么想采访你吗? Bạn có biết tại sao tôi muốn phỏng vấn bạn không? |
| 惭愧 | cánkuì | Xấu hổ, hổ thẹn | 他很惭愧,因为刚才自己说了谎话。 Anh ấy rất xấu hổ vì vừa rồi anh nói dối |
| 趁 | chèn | Nhân lúc, trong lúc | 我趁他忙乱的时候逃走了。 Nhân lúc anh ta đang bận bịu, tôi đã chạy trốn. |
| 成果 | chéngguǒ | Kết quả, thành quả | 成功是他多年工作的成果。 Thành công là thành quả nhiều năm làm việc của anh ấy. |
| 重复 | chóngfù | Lặp lại lần nữa, nhắc lại | 老师将考试中的注意事项重复了一遍。 Giáo viên nhắc lại những lưu ý trong đề thi. |
Xem đầy đủ danh sách từ vựng HSK 5 theo khung bậc tại đây:
2. Danh sách từ vựng HSK 5 theo khung 9 bậc
Nếu theo khung 9 bậc HSK mới nhất, bạn sẽ cần phải học hơn 4000 từ vựng tập trung vào các chủ đề trong cuộc sống hàng ngày như công việc, học tập, cuộc sống,...
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Ví dụ |
| 胡须 | húxū | Râu | 她觉得他的胡须太扎人。 Cô cho rằng bộ râu của anh ta quá cứng. |
| 嫁 | jià | Gả, lấy | 她嫁了一个糟糕的丈夫。 Cô ấy lấy phải một người chồng tồi tệ |
| 嘉宾 | jiābīn | Khách hàng | 再看看座位上,各位嘉宾都已经到齐了。 Nhìn lại chỗ ngồi, mọi vị khách đều đã đến đủ rồi. |
| 捡 | jiǎn | Nhặt | 他们把东西从船上捡起。 Họ nhặt những thứ từ thuyền lên. |
| 煎 | jiān | Rán, chiên Sắc, pha (trà, thuốc) | 他喜欢吃煎得熟透的牛排。 Anh ấy thích ăn bít tết chín kỹ. |
| 肩膀 | jiānbǎng | Vai | 他肩膀上搭着一块毛巾。 Trên vai anh ấy vắt một chiếc khăn mặt. |
| 剪刀 | jiǎndāo | kéo | 你把剪刀借给我一下。 Cậu cho tôi mượn cái kéo một chút. |
| 降落 | jiàngluò | Lìa cành, hạ xuống Rời đi | 一个个日子升起又降落,一届届学生走来又走过。 Ngày này qua ngày khác trôi qua, từng lớp học sinh đến rồi đi. |
| 酱油 | jiàngyóu | Nước tương | 菜里多放点酱油。 Cho thêm nước tương vào các món ăn. |
| 讲座 | jiǎngzuò | Tọa đàm | 那次讲座非常呆板乏味. Buổi tọa đàm lần này rất buồn tẻ. |
| 艰巨 | jiānjù | Khó khăn, gian khổ | 你们准备派谁去完成这项艰巨的任务? Các bạn sẽ cử ai đi hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này? |
| 坚决 | jiānjué | Kiên quyết | 他们坚决反对这个计划 Họ kiên quyết phản đối kế hoạch này. |
| 艰苦 | jiānkǔ | Gian khổ | 艰苦的环境可以磨炼人的意志。 Môi trường gian khổ có thể rèn luyện ý chí của con người |
| 建立 | jiànlì | Thành lập, ra đời | 改革开放以来,我国建立了许多工厂。 Từ sau khi cải cách và mở cửa, nhiều nhà máy xí nghiệp đã ra đời ở nước ta. |
| 简历 | jiǎnlì | Lý lịch Lý lịch tóm tắt | 你打算怎么填写你的简历呢? Bạn định điền vào sơ yếu lý lịch như thế nào? |
| 键盘 | jiànpán | Bàn phím | 你可以用鼠标或键盘选定文本。 Bạn có thể chọn văn bản bằng chuột hoặc bàn phím. |
| 坚强 | jiānqiáng | Kiên cường Mạnh mẽ | 他是个道德品性坚强的人。 Ông là một người có tư cách đạo đức mạnh mẽ. |
| 尖锐 | jiānruì | Sắc bén, sắc nhọn Sắc sảo Chói tai, kịch liệt | 救护车发出尖锐的叫声。 Xe cứu thương phát ra âm thanh sắc bén. |
| 建设 | jiànshè | Xây dựng | 我要努力工作建设祖国。 Tôi phải làm việc chăm chỉ để xây dựng tổ quốc. |
| 建议 | jiànyì | Kiến nghị | 我可以提个小小的建议吗? Tôi có thể đưa ra một kiến nghị nhỏ được không? |
Xem toàn bộ danh sách từ vựng HSK 5 theo khung 9 bậc dưới đây:
IV. Các loại bài tập từ vựng HSK 5
1. Bài tập
Bài 1: Sắp xếp các từ sau để thành câu hoàn chỉnh
-
- 李政道/一个/是/美籍华裔/科学家
- 可以/生吃/黄瓜
- 至今/她/仍/地/深情/怀念/他/着
- 三天/他/功夫/学会/就/了/滑冰
- 选择/必然/一/种/合作/赢/共/是
- 我们/世界/是/和平/捍卫者/的
- 者要/成功/有/理想/的/远大,/要/但/合理/有/目标/的
- 是/咱们/老同学,这么/何必/客气?
- 都/大家/好奇/地打量/着/的/同学/新来。
- 刘先生/生性/大度,有/元/龙/豪华/之气。
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
国庆节 果实 故事 雇佣 行业 |
-
- 他对金融..............还不熟悉。
- 她家..............了一个保姆照顾小孩。
- 看着别人的..............,流着自己的眼泪。
- 果园里花蕾满枝,预示着秋天..............累累。
- ..............到了,大街小巷彩旗飞扬,一派喜庆气氛。
2. Câu trả lời
Bài số 1:
-
- 李政道是一个美籍华裔科学家
- 黄瓜可以生吃。
- 她至今仍深情地怀念着他。
- 他三天功夫就学会了滑冰。
- 合作共赢是一种必然选择。
- 我们是世界和平的捍卫者。
- 成功者要有远大的理想,但要有合理的目标!
- 咱们是老同学,何必这么客气?
- 大家都好奇地打量着新来的同学。
- 刘先生生性大度,有元龙豪华之气。
Bài 2:
-
- 行业
- 雇佣
- 故事
- 果实
- 国庆节
V. Phương pháp học và ghi nhớ từ vựng HSK 5
Về bản chất, việc học từ vựng HSK 5 khá phức tạp đối với những bạn không có phương pháp học phù hợp. Điều đáng lưu ý là bạn sẽ cảm thấy nản lòng khi liên tục học từ vựng mà không thể nhớ, không thể ghi nhớ. Vì vậy, để giúp bạn có thể nhớ được từ vựng tiếng Trung HSK 5, Mytour xin chia sẻ một số mẹo sau đây:
1. Sắp xếp câu với từ vựng mỗi
Đối với mỗi từ vựng HSK 5, bạn có thể sắp xếp từ 3 - 5 câu dễ nhớ. Một phương pháp sắp xếp câu mà bạn có thể áp dụng khi học từ mới là đặt câu, viết ra giấy và nhẩm đọc cùng lúc. Cách này giúp bạn nhớ nhanh và lâu hơn gấp 5 lần đó.
Ví dụ với từ vựng 海鲜 (hǎixiān): hải sản, bạn có thể sắp xếp những mẫu câu đơn giản sau:
-
- 我喜欢吃海鲜。/Wǒ xǐhuān chī hǎixiān/: Tôi thích ăn hải sản.
- 海鲜是我最爱吃的菜。 /hǎixiān shì wǒ zuì ài chī de cài: hải sản là món ăn yêu thích của tôi.
- 今天,妈妈让我去超市买海鲜。/jìntiān, mama ràng wǒ qù chāochì mǎi hǎixiān/: Hôm nay, mẹ bảo tôi đi siêu thị mua hải sản.
Hoặc với từ ấn tượng (yìnxiàng): ấn tượng, bạn có thể sắp xếp những mẫu câu sau:
-
- 他给我深刻的印象 /tā géi wǒ shēnkè de yìnxiàng/: anh ấy để lại ấn tượng sâu đậm trong tôi
- 今晚的礼物给我最好的印象。/jīnwǎn de lǐ wù géi wǒ zuì zuì hǎo de yìn xiàng/: Món quà nhận được đêm nay để lại cho em ấn tượng tuyệt vời nhất.
2. Lặp đi lặp lại từ đó
Nhiều nghiên cứu cho thấy, mỗi người có thể quên hết tới 80% thông tin học được chỉ trong vài ngày. Do đó, việc lặp đi lặp lại nội dung là cần thiết để bộ não có thể ghi nhớ lâu hơn. Áp dụng phương pháp này với từ vựng tiếng Trung HSK 5, bạn có thể nhớ mặt chữ Hán lâu hơn.
Bên cạnh đó, một phương pháp học từ vựng HSK 5 rất hiệu quả mà nhiều người sử dụng là lặp lại ngắt quãng. Phương pháp này giúp bạn phân bổ lại kiến thức cần học và ôn tập theo chu kỳ để mỗi từ vựng được nhắc lại.
Thông thường có hai cách áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng: theo chu kỳ không đổi (ví dụ: 5 ngày x 3 chu kỳ) hoặc ngày càng gia tăng (ví dụ: 3 chu kỳ như sau: 3 ngày, 7 ngày sau đó, 14 ngày sau đó).
Tùy vào thói quen và sở thích của từng người mà phương pháp học này có thể được áp dụng theo các phương thức khác nhau như:
-
- Ghi chép: mỗi ngày, bạn hãy chép từ vựng đã học theo từng trang. Sau đó, bạn hãy tự khảo và ôn lại từ vựng ngày hôm trước đồng thời không quên quay lại ôn từ 4 ngày trước, 8 ngày trước hoặc 15 ngày trước. Mỗi lần ôn tập, hãy note lại những từ đã quên.
- Sử dụng app: rất nhiều app học tiếng Trung sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng như Memrise, Quickliz, HelloChinese,...
- Vẽ sơ đồ tư duy (mindmap): Vẽ sơ đồ rất tốt cho việc ghi nhớ những nhóm từ vựng phức tạp có liên quan mật thiết với nhau.
3. Xem phim, nghe nhạc
Xem phim hay MV ca nhạc Hoa ngữ là phương pháp học từ vựng HSK 5 dễ dàng nhất. Hãy thử thách bản thân bằng cách xem phim hoặc MV không có phụ đề hoặc thuyết minh để tập trung vào ngôn ngữ Trung Quốc thuần túy. Đối với những người đã đạt cấp độ HSK 5, đây là phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất để tiến lên cấp độ cao hơn. Đôi khi, việc học liên quan đến sở thích với phim ảnh, tiểu thuyết và nhạc Hoa ngữ sẽ đem lại động lực lớn để học từ vựng.
4. Ôn đề
Đã đến cấp độ này, việc ôn đề là phương pháp học hiệu quả nhất mà bạn nên áp dụng. Làm nhiều đề không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi HSK 5 mà còn cải thiện vốn từ vựng và ngữ pháp sau mỗi lần ôn tập. Mỗi lần làm đề đều mang lại nhiều từ mới để học hoặc ôn tập từ đã học.
Bạn có thể tham khảo cuốn sách luyện đề mô phỏng đề thi HSK 5. Cuốn sách này bao gồm 10 đề thi có cấu trúc tương tự như đề thi thật. Chỉ cần bạn chăm chỉ luyện tập với cuốn sách này, bạn sẽ ôn lại được từ vựng HSK 5 và học thêm được rất nhiều từ mới.
Do đó, Mytour đã cung cấp cho bạn danh sách 2500 từ vựng HSK 5 chi tiết nhất. Để chuẩn bị cho bài thi HSK 5, hãy luyện tập chăm chỉ để củng cố và học thêm từ vựng mới. Như vậy, trình độ tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng được nâng cao.
